Bảng Giá Thép La 50x3mm | Thép Thanh La 50x3ly Mới Nhất

Tham khảo bảng giá thép la 50x3mm (50x3ly) đen, mạ kẽm, nhúng nóng. Thép thanh la, thép lập la đa dạng quy cách, phù hợp nhiều ứng dụng.

Thép la 50x3mm là loại thép dạng thanh dẹt có bản rộng 50mm và độ dày 3mm. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều hạng mục từ gia công cơ khí, sản xuất khung kim loại đến xây dựng và lắp đặt.

Khi tìm mua, khách hàng thường quan tâm đến giá thép la 50x3mm, trọng lượng, chiều dài, loại bề mặt và khả năng gia công. Trên thị trường hiện có các lựa chọn phổ biến gồm thép la đen 50x3mm, thép la mạ kẽm 50x3mm và thép la nhúng kẽm 50x3mm.

Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin về sản phẩm và bảng giá tham khảo để khách hàng dễ dàng lựa chọn.

Giá thép la 50x3mm bao nhiêu?

Đơn giá thép la phụ thuộc vào quy cách, trọng lượng, loại bề mặt, số lượng và thời điểm mua. Dưới đây là bảng giá tham khảo đối với các loại thép lập la độ dày 3mm:

Độ dày Quy cách Khối lượng Giá lập la đen Giá lập la mạ kẽm Giá lập la nhúng kẽm
3 li 30 x 3 mét 2,12 35.100 38.200 48.600
3 li 35 x 3 mét 2,47 41.300 52.100 63.200
3 li 40 x 3 mét 2,83 47.500 57.100 71.700
3 li 50 x 3 mét 3,54 58.600 71.900 93.200

Trong bảng trên, quy cách 50 x 3 mét có khối lượng tham khảo 3,54 và mức giá lần lượt là 58.600 đối với thép la đen, 71.900 đối với thép la mạ kẽm và 93.200 đối với thép la nhúng kẽm.

Lưu ý: Giá trên là thông tin tham khảo theo dữ liệu được cung cấp. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm báo giá, số lượng, nguồn hàng, địa điểm giao hàng và yêu cầu gia công.

Liên hệ báo giá: 0909 738 227 – Mr Hải.

Thép la 50x3mm là gì?

Tên gọi thép la 50x3mm thể hiện kích thước cơ bản của thanh thép:

  • 50mm: chiều rộng bản thép.

  • 3mm: độ dày thanh thép.

  • 3mm còn được gọi phổ biến là 3 ly hoặc 3 li.

  • Dạng sản phẩm: thanh thép dẹt, tiết diện hình chữ nhật.

Vì vậy, khi khách hàng tìm kiếm thép la 50x3ly thì về kích thước cơ bản đang đề cập đến sản phẩm thép la rộng 50mm và dày 3mm.

Tùy nhà cung cấp, sản phẩm có thể được cung cấp theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo kích thước phục vụ từng công trình.

Thép thanh la 50x3ly có đặc điểm gì?

  • Khác với thép hộp hoặc thép ống, thép la có dạng thanh đặc và phẳng. Đặc điểm này tạo thuận lợi cho việc liên kết và gia công.
  • Với bản rộng 50mm, thép la có diện tích bề mặt tương đối thuận tiện để khoan lỗ, bắt bulông hoặc hàn ghép.
  • Độ dày 3mm giúp sản phẩm có trọng lượng nhẹ hơn so với các quy cách cùng chiều rộng nhưng dày hơn, từ đó thuận tiện trong quá trình vận chuyển và thao tác.
  • Tuy nhiên, việc lựa chọn độ dày cần dựa vào yêu cầu thiết kế. Không nên sử dụng cùng một quy cách cho tất cả các hạng mục nếu điều kiện chịu lực và kết cấu khác nhau.

Phân loại thép la 50x3mm

Thép la đen 50x3mm

  • Thép la đen là loại chưa được phủ lớp kẽm trên bề mặt. Đây là lựa chọn phổ biến trong các hạng mục gia công cơ khí và sản xuất.
  • Loại thép này có thể tiếp tục được sơn, phủ hoặc xử lý bề mặt sau khi gia công. Do không trải qua công đoạn mạ kẽm, giá sản phẩm thường thấp hơn các loại đã xử lý bề mặt.
  • Thép la đen 50x3mm phù hợp với các công việc như làm khung, thanh liên kết, giá đỡ, chi tiết cơ khí và nhiều sản phẩm kim loại.

Thép la mạ kẽm 50x3mm

  • Thép la mạ kẽm có lớp kẽm phủ bên ngoài nhằm bảo vệ bề mặt thép.
  • Lớp kẽm giúp hạn chế quá trình oxy hóa trong nhiều điều kiện sử dụng. Đây là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần một sản phẩm có bề mặt được bảo vệ tốt hơn so với thép đen.
  • Khi mua thép la mạ kẽm, nên kiểm tra rõ kích thước và yêu cầu về lớp mạ để đảm bảo sản phẩm phù hợp với công trình.

Thép la nhúng kẽm 50x3mm

  • Thép la nhúng kẽm được xử lý bằng phương pháp nhúng thanh thép vào kẽm nóng chảy.
  • Sau quá trình xử lý, bề mặt thép có lớp phủ kẽm giúp tăng khả năng bảo vệ trước môi trường. Sản phẩm thường được cân nhắc cho các hạng mục cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
  • Theo bảng giá tham khảo, thép la nhúng kẽm có giá cao hơn thép đen và mạ kẽm. Mức chênh lệch phụ thuộc vào từng thời điểm và nguồn hàng.

Thép la 50x3mm dùng để làm gì?

Một trong những lý do thép la được sử dụng phổ biến là khả năng gia công linh hoạt.

Làm khung và giá đỡ

  • Thép la có thể được cắt và hàn thành các bộ phận của khung, giá đỡ hoặc kết cấu phụ.

Làm chi tiết liên kết

  • Bề mặt phẳng của thép la thuận tiện cho việc khoan lỗ và sử dụng làm thanh liên kết hoặc chi tiết cố định.

Gia công cơ khí

  • Thép thanh la được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều sản phẩm cơ khí theo bản vẽ.

Làm bản mã và chi tiết phụ

  • Tùy thiết kế, thép la có thể được gia công thành bản mã, thanh gia cường hoặc các chi tiết phụ trợ.

Sử dụng trong sản xuất

  • Nhiều đơn vị sản xuất sử dụng thép la làm vật liệu đầu vào cho khung kim loại, phụ kiện và các sản phẩm gia công.

Quy cách thép la 50x3mm cần kiểm tra những gì?

Khi đặt mua, ngoài tên sản phẩm, khách hàng nên xác nhận các thông số cụ thể.

  • Chiều rộng: 50mm.
  • Độ dày: 3mm hoặc 3 ly.
  • Chiều dài: Xác định chiều dài cây hoặc chiều dài cắt mong muốn.
  • Bề mặt: Đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm.
  • Khối lượng: Kiểm tra theo số lượng và chiều dài thực tế.
  • Gia công: Nếu cần cắt, khoan hoặc xử lý theo bản vẽ, nên báo trước.

Việc xác nhận đầy đủ các thông số giúp tránh tình trạng nhận sai sản phẩm hoặc phải thay đổi đơn hàng.

Giá thép la 50x3ly phụ thuộc vào đâu?

Không nên chỉ dựa vào một con số đơn giá khi so sánh các nhà cung cấp. Giá thép la có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

  • Biến động của thị trường thép có thể tác động đến giá thành sản phẩm.

Phương pháp xử lý bề mặt

  • Thép đen không có công đoạn phủ kẽm, trong khi thép mạ và nhúng kẽm cần thêm quy trình xử lý.

Số lượng mua

  • Đơn hàng nhỏ và đơn hàng số lượng lớn có thể có cách tính giá khác nhau.

Khoảng cách giao hàng

  • Chi phí vận chuyển có thể trở thành một phần đáng kể trong tổng giá trị đơn hàng nếu giao hàng ở khoảng cách xa.

Yêu cầu gia công

  • Cắt theo kích thước, khoan lỗ hoặc gia công bổ sung có thể phát sinh thêm chi phí.

Kinh nghiệm mua thép la 50x3mm

  • Trước khi đặt hàng, nên chuẩn bị sẵn thông tin về số lượng và mục đích sử dụng.
  • Nếu chỉ cần thép để gia công và có thể sơn sau đó, có thể xem xét thép la đen.
  • Nếu sản phẩm cần có lớp bảo vệ bề mặt, thép la mạ kẽm là một lựa chọn.
  • Nếu công trình thường xuyên chịu tác động của môi trường bên ngoài, có thể cân nhắc thép la nhúng kẽm tùy theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Đối với đơn hàng lớn, nên yêu cầu báo giá bao gồm cả giá vật liệu, phí gia công, phí vận chuyển và thời gian giao hàng để có cơ sở tính tổng chi phí.

FAQ – Câu hỏi về thép la 50x3mm

Thép la 50x3mm và thép la 50x3ly có giống nhau không?

  • Có. Hai cách gọi này đều được dùng để mô tả thanh thép có chiều rộng 50mm và độ dày 3mm.

Thép la 50x3mm dài bao nhiêu?

  • Chiều dài tùy theo quy cách cung cấp. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận chiều dài cây hoặc yêu cầu cắt theo kích thước cụ thể.

Khối lượng thép la 50x3mm là bao nhiêu?

  • Khối lượng phụ thuộc vào chiều dài thanh và kích thước thực tế. Theo bảng giá tham khảo ở trên, quy cách 50 x 3 mét có khối lượng được cung cấp là 3,54.

Thép la 50x3mm có những loại nào?

  • Ba loại thường được quan tâm là thép la đen, thép la mạ kẽm và thép la nhúng kẽm.

Thép la 50x3mm có thể dùng ngoài trời không?

  • Có thể tùy theo điều kiện môi trường và phương án bảo vệ bề mặt. Với môi trường có độ ẩm hoặc nguy cơ ăn mòn, nên cân nhắc sản phẩm đã được xử lý bề mặt.

Giá thép la 50x3mm có thay đổi theo thời điểm không?

  • Có. Giá phụ thuộc vào thị trường, nguồn hàng, số lượng mua, loại bề mặt và chi phí giao hàng. Vì vậy, cần xác nhận giá tại thời điểm đặt hàng.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng