Bảng Giá Thép La 5ly (5mm) Mới Nhất | Thép La Cắt Theo Yêu Cầu
Tìm hiểu chi tiết thông số kỹ thuật, trọng lượng và quy cách thép la 5ly (5mm). Hàng có sẵn đủ kích thước, hỗ trợ cắt theo yêu cầu của công trình.
Thép la 5ly (hay thép la 5mm) là một trong những dòng vật liệu sắt thép được ứng dụng cực kỳ phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí chế tạo và trang trí nội ngoại thất. Với độ dày 5mm lý tưởng, sản phẩm sở hữu khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tính linh hoạt tuyệt vời khi gia công.
Nếu bạn đang tìm hiểu về quy cách, trọng lượng cũng như bảng giá thép la 5ly mới nhất, bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ chi tiết các thông tin kỹ thuật chính xác nhất.
1. Thép La 5ly Là Gì? Phân Loại Thép La 5mm Trên Thị Trường
Thép la 5ly (còn gọi là sắt la 5mm, thép thanh phẳng dày 5mm) là loại thép thanh dẹp có độ dày cố định là 5 millimeter, chiều rộng (bản rộng) đa dạng từ 10mm đến 100mm và chiều dài tiêu chuẩn thường là 6m.
Hiện nay trên thị trường, thép la 5mm được chia làm 3 loại chính:
Thép la chặt (La chặt từ thép tấm)
-
Đặc điểm: Được sản xuất bằng cách xả cuộn thép tấm dẹp dày 5mm và dùng máy chặt (cắt) thành các thanh la theo chiều rộng yêu cầu.
-
Ưu điểm: Giá thành rẻ, sản xuất nhanh, kích thước linh hoạt theo đơn đặt hàng.
-
Nhược điểm: Cạnh thép đôi khi có ba-via nhẹ (có thể xử lý sau khi cắt).
Thép la đúc (La cán nóng/cán nguội)
-
Đặc điểm: Được đúc trực tiếp từ phôi thép thông qua dây chuyền cán nóng hoặc cán nguội.
-
Ưu điểm: Các góc cạnh thẳng tắp, bề mặt nhẵn mịn, kích thước chuẩn xác tuyệt đối, chịu lực đồng đều.
-
Nhược điểm: Giá thành thường cao hơn la chặt.
Thép la mạ kẽm (Xi mạ hoặc mạ kẽm nhúng nóng)
-
Thép la 5ly sau khi chế tạo sẽ được phủ thêm một lớp kẽm bề mặt. Dòng thép la 5ly mạ kẽm nhúng nóng có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn cực tốt dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt hay môi trường hóa chất, nước mặn.
2. Thông Số Kỹ Thuật Và Bảng Trọng Lượng Thép La 5ly
Để đảm bảo tính toán kết cấu công trình chính xác, việc nắm rõ quy cách và trọng lượng thép la 5mm là vô cùng quan trọng.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
-
Độ dày: 5.0 mm (5ly)
-
Bản rộng phổ biến: 15mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm, 60mm, 100mm...
-
Chiều dài: 6m (hoặc cắt theo yêu cầu)
-
Mác thép thông dụng: SS400, CT3, Q235, A36...
-
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101, ASTM A36, GOST 380-88...
Bảng tra trọng lượng thép la 5ly (Chiều dài L = 6m)
Công thức tính khối lượng thép la:
Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × 39,25
| Quy cách (Bản rộng × Độ dày) | Độ dài thanh | Trọng lượng lý thuyết (kg/thanh 6m) |
|---|---|---|
| Thép la 20 × 5 mm | 6 m | 4.71 kg |
| Thép la 25 × 5 mm | 6 m | 5.89 kg |
| Thép la 30 × 5 mm | 6 m | 7.07 kg |
| Thép la 40 × 5 mm | 6 m | 9.42 kg |
| Thép la 50 × 5 mm | 6 m | 11.78 kg |
| Thép la 60 × 5 mm | 6 m | 14.13 kg |
| Thép la 100 × 5 mm | 6 m | 23.55 kg |
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép La 5mm Trong Đời Sống
Nhờ đặc tính dễ uốn cong, dễ hàn nối nhưng vẫn đảm bảo sự chắc chắn, thép la 5ly xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực:
-
Xây dựng dân dụng & công nghiệp: Làm khung nhà xưởng, giằng cột, lan can cầu thang, hàng rào, khung cửa sắt, chông rào bảo vệ.
-
Ngành cơ khí chế tạo: Gia công chi tiết máy, chế tạo bản mã, phụ tùng xe cơ giới, đóng tàu.
-
Lĩnh vực điện lực: Thép la 5ly mạ kẽm nhúng nóng được dùng làm hệ thống tiếp địa, hệ thống chống sét cho các tòa nhà và trạm biến áp.
-
Nội ngoại thất: Làm chân bàn ghế, kệ trang trí, chi tiết uốn mỹ thuật cao cấp.
4. Báo Giá Thép La 5ly Mới Nhất
Giá thép la 5ly hôm nay có sự biến động tùy theo thị trường nguyên liệu, số lượng đặt hàng và từng đơn vị cung cấp. Việc cập nhật bảng giá thép la 5mm mới nhất sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc dự toán chi phí.
Bảng giá thép la 5ly chi tiết
| Độ dày | Quy cách | Khối lượng | Giá thép đen | Giá thép la mạ kẽm | Giá thép la nhúng kẽm |
| 5 li | 30 x 3 mét | 3.54 | 54,800 | 69,000 | 84,800 |
| 35 x 3 mét | 4.12 | 63,700 | 80,200 | 98,700 | |
| 40 x 3 mét | 4.71 | 73,000 | 91,700 | 113,000 | |
| 50 x 3 mét | 5.89 | 91,200 | 114,700 | 141,200 |
Lưu ý: Bảng giá thép la 5mm trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường.
So sánh giá các loại thép la 5ly
- Thép đen: giá rẻ nhất, dễ gia công nhưng dễ gỉ
- Thép mạ kẽm điện phân: chống gỉ tốt, giá cao hơn ~20–30%
- Thép nhúng kẽm nóng: độ bền cao nhất, phù hợp ngoài trời
Tùy mục đích sử dụng, bạn nên chọn loại phù hợp để tối ưu chi phí.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép la 5ly
- Biến động giá thép nguyên liệu
- Số lượng đặt hàng (mua càng nhiều giá càng tốt)
- Chi phí vận chuyển
- Nhà cung cấp và thương hiệu
Liên hệ báo giá nhanh:
Để nhận giá thép la 5ly chính xác hôm nay, vui lòng liên hệ:
0909 738 227 Mr Hải
Hỗ trợ tư vấn & báo giá nhanh theo số lượng
Giá thép la 3ly hôm nay cập nhật
Cập nhật giá thép la 6ly mới nhất
5. Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép La 5ly Chất Lượng, Giá Tốt
Để tránh mua phải thép kém chất lượng, dung sai lệch quá nhiều, bạn nên bỏ túi một số lưu ý sau:
-
Kểm tra dung sai độ dày: Sử dụng thước kẹp (panme) để đo trực tiếp độ dày. Thép la chuẩn phải đạt độ dày tiệm cận 5mm (sai số cho phép thường dưới +-0.2).
-
Quan sát bề mặt: Thép la đúc chất lượng cao phải có bề mặt phẳng, không bị rỗ, nứt nẻ hay cong vênh quá mức.
-
Lựa chọn hình thức mạ kẽm phù hợp: Nếu sử dụng ngoài trời hoặc dưới lòng đất (làm tiếp địa chống sét), bắt buộc nên dùng thép la 5ly mạ kẽm nhúng nóng để chống gỉ sét bám dính.
-
Chọn đơn vị cung cấp uy tín: Mua tại các đại lý lớn có chứng chỉ CO/CQ rõ ràng, hỗ trợ cắt thép theo quy cách yêu cầu và hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình.
Kết Luận
Thép la 5ly là giải pháp vật liệu tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao, dễ thi công và chi phí hợp lý. Việc lựa chọn đúng quy cách và đơn vị phân phối uy tín sẽ giúp bạn tiết kiệm tối đa ngân sách và đảm bảo chất lượng công trình bền vững theo thời gian.
Nếu bạn đang có nhu cầu tư vấn kỹ thuật hoặc nhận báo giá thép la 5ly chi tiết hôm nay, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh nhất!
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm