Báo Giá Hàng Rào Lưới Thép Hàn Mới Nhất | Đa Quy Cách

Cung cấp hàng rào lưới thép hàn đa dạng kích thước, chắc chắn và bền đẹp. Giải pháp bảo vệ hiệu quả cho nhà xưởng, kho bãi và công trình.

Hàng rào lưới thép hàn là gì?

Hàng rào lưới thép hàn là loại hàng rào được sản xuất từ các sợi thép kéo nguội hoặc dây thép có đường kính nhất định. Các sợi thép ngang và dọc được bố trí theo khoảng cách thiết kế, sau đó hàn điện trở tại từng giao điểm.

Khác với lưới thép đan hoặc lưới B40, các điểm giao nhau của lưới thép hàn được liên kết cố định. Vì vậy, khi một vị trí chịu lực, kết cấu lưới có khả năng phân bổ lực sang các sợi thép xung quanh tốt hơn.

Trên thị trường, hàng rào lưới thép hàn thường có hai dạng chính là lưới dạng cuộnlưới dạng tấm/panel. Kích thước ô lưới, đường kính sợi, chiều cao và chiều dài có thể được lựa chọn theo yêu cầu của từng công trình.

Cấu tạo của hàng rào lưới thép hàn

Một hệ thống hàng rào hoàn chỉnh thường gồm các bộ phận:

  • Lưới thép hàn: Bộ phận chính tạo thành mặt hàng rào.
  • Trụ hàng rào: Có thể sử dụng thép hộp, thép tròn, thép chữ V hoặc các loại trụ chuyên dụng.
  • Khung hoặc thanh gia cường: Được sử dụng khi cần tăng độ cứng cho tấm hàng rào.
  • Bulong, kẹp hoặc dây liên kết: Dùng để cố định lưới vào trụ.
  • Móng/trụ bê tông: Giúp hệ thống hàng rào ổn định trong quá trình sử dụng.
  • Lớp xử lý bề mặt: Có thể là mạ kẽm, sơn hoặc phủ nhựa PVC tùy loại sản phẩm.

Đối với hàng rào panel, một số thiết kế còn có các đường gấp hoặc gân tăng cứng nằm ngang. Các gân này giúp tấm lưới cứng hơn mà không nhất thiết phải tăng quá nhiều đường kính sợi thép. Tiêu chuẩn ASTM về hàng rào lưới thép hàn cũng phân loại các kiểu panel dựa trên cấu tạo dây và dạng gia cường.

Thông số kỹ thuật hàng rào lưới thép hàn

Khi lựa chọn hàng rào lưới thép hàn, cần quan tâm đến các thông số sau:

Thông số Quy cách tham khảo
Vật liệu Thép carbon, thép mạ kẽm hoặc thép phủ PVC
Đường kính sợi Khoảng 2,0 – 6,0 mm hoặc theo yêu cầu
Kích thước ô lưới 25 x 25, 50 x 50, 50 x 100, 75 x 75, 100 x 100 mm...
Chiều cao tấm Khoảng 1.000 – 2.400 mm
Chiều dài tấm Theo thiết kế công trình
Dạng sản phẩm Cuộn hoặc tấm hàn
Bề mặt Đen, mạ kẽm, sơn hoặc phủ PVC
Phương pháp liên kết Hàn điện trở tại giao điểm
Kiểu lắp đặt Trụ thép, khung thép, bulong/kẹp liên kết

Các quy cách thực tế rất đa dạng. Một số dòng lưới hàn mạ kẽm phổ biến có ô 50 x 75 mm, 50 x 100 mm hoặc 100 x 100 mm với đường kính dây khoảng 1,65 – 2,5 mm. Đối với lưới hàn dạng thông dụng, các kích thước ô như 12,7 x 12,7 mm, 25,4 x 25,4 mm, 38 x 38 mm và 50,8 x 50,8 mm cũng được sử dụng.

Lưu ý, các thông số trên chỉ mang tính tham khảo. Quy cách phù hợp cần được xác định dựa trên chiều cao hàng rào, khoảng cách trụ, yêu cầu chịu lực, môi trường lắp đặt và mục đích sử dụng.

Các loại hàng rào lưới thép hàn phổ biến

1. Hàng rào lưới thép hàn mạ kẽm

Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình ngoài trời. Lớp kẽm trên bề mặt giúp thép có khả năng chống oxy hóa và hạn chế tác động của môi trường.

Lưới có thể được mạ kẽm trước khi hàn hoặc mạ kẽm sau khi hàn. Hai phương pháp có quy trình sản xuất và đặc tính lớp phủ khác nhau, vì vậy khi đặt hàng nên xác định rõ loại mạ mong muốn. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế về hàng rào lưới thép hàn cũng phân biệt những phương pháp phủ kẽm này.

2. Hàng rào lưới thép hàn sơn tĩnh điện

Lưới sau khi gia công có thể được xử lý bề mặt và sơn tĩnh điện. Ưu điểm của dòng sản phẩm này là màu sắc đa dạng, tính thẩm mỹ cao và phù hợp với các công trình yêu cầu hàng rào đồng bộ về kiến trúc.

Màu xanh lá, xanh dương, đen hoặc ghi thường được lựa chọn tùy thiết kế.

3. Hàng rào lưới thép hàn bọc PVC

Với loại này, dây thép được phủ một lớp nhựa PVC bên ngoài. Lớp phủ vừa tạo màu vừa hỗ trợ bảo vệ dây thép trước tác động của môi trường.

Một số quy cách lưới phủ PVC phổ biến gồm ô 12,7 x 12,7 mm, 19 x 19 mm và 25,4 x 25,4 mm.

4. Hàng rào lưới thép hàn 3D

Lưới hàng rào 3D thường được thiết kế dạng panel có các đường gấp tạo gân tăng cứng. Nhờ kết cấu này, tấm hàng rào có độ cứng tốt và tạo hình hiện đại.

Đây là lựa chọn phù hợp cho khu công nghiệp, nhà máy, trường học, khu đô thị, sân thể thao và các công trình cần hàng rào có tính thẩm mỹ.

Ưu điểm của hàng rào lưới thép hàn

  • Độ cứng cao: Các sợi thép được hàn cố định tại giao điểm nên kết cấu ổn định hơn so với nhiều loại lưới đan cùng kích thước.
  • Thi công nhanh: Lưới dạng tấm có thể liên kết trực tiếp với hệ thống trụ bằng kẹp, bulong hoặc các phụ kiện chuyên dụng.
  • Thông thoáng: Các ô lưới tạo khoảng trống lớn, giúp không gian bên trong vẫn có ánh sáng và khả năng quan sát tốt.
  • Đa dạng quy cách: Có thể lựa chọn đường kính dây, kích thước ô, chiều cao và chiều dài theo yêu cầu.
  • Tính thẩm mỹ tốt: Đặc biệt với hàng rào panel 3D hoặc sản phẩm sơn/phủ PVC, hệ thống hàng rào có diện mạo gọn gàng và hiện đại.
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì: Với sản phẩm được xử lý bề mặt phù hợp và lắp đặt đúng kỹ thuật, hàng rào có thể sử dụng lâu dài trong điều kiện môi trường tương ứng.

Ứng dụng của hàng rào lưới thép hàn

Hàng rào lưới thép hàn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Rào chắn nhà máy, nhà xưởng và khu công nghiệp.
  • Bảo vệ kho hàng, bãi vật liệu và khu logistics.
  • Làm hàng rào cho trường học, bệnh viện và khu dân cư.
  • Rào quanh sân bóng, sân thể thao, khu vui chơi.
  • Làm hàng rào trang trại, vườn cây và khu chăn nuôi.
  • Phân chia khu vực trong công trường xây dựng.
  • Bảo vệ máy móc, thiết bị và khu vực hạn chế ra vào.
  • Làm vách ngăn hoặc hàng rào bảo vệ tạm thời.

Với từng ứng dụng, kích thước ô và đường kính dây nên được lựa chọn khác nhau. Ví dụ, khu vực cần hạn chế người hoặc động vật đi qua thường ưu tiên ô lưới nhỏ; trong khi hàng rào phân khu thông thường có thể sử dụng ô lớn hơn để tăng độ thông thoáng.

Cách lựa chọn hàng rào lưới thép hàn phù hợp

Để lựa chọn đúng sản phẩm, trước tiên cần xác định chiều cao hàng rào. Hàng rào càng cao thì yêu cầu về độ cứng của tấm lưới và khả năng chịu lực của hệ thống trụ càng quan trọng.

Tiếp theo là kích thước ô lưới. Ô nhỏ giúp tăng khả năng ngăn chặn và hạn chế việc luồn qua hàng rào. Ô lớn tạo cảm giác thông thoáng và có thể giảm khối lượng vật liệu.

Đường kính dây cũng là thông số quan trọng. Dây càng lớn thường cho kết cấu cứng hơn nhưng đồng thời khối lượng và chi phí vật liệu cũng tăng. Vì vậy không nên chỉ chọn dây có đường kính lớn nhất mà nên cân đối với yêu cầu thực tế.

Cuối cùng là phương pháp xử lý bề mặt. Với công trình trong nhà, yêu cầu chống ăn mòn có thể khác công trình ngoài trời. Khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên tiếp xúc với môi trường ăn mòn nên ưu tiên giải pháp xử lý bề mặt phù hợp.

Hàng rào lưới thép hàn giá bao nhiêu?

Giá hàng rào lưới thép hàn không có một mức cố định vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đường kính dây, kích thước ô, loại thép, phương pháp mạ hoặc sơn, chiều cao, chiều dài, số lượng đặt hàng và phụ kiện đi kèm.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ:

  1. Chiều dài hàng rào cần thi công.
  2. Chiều cao hàng rào.
  3. Kích thước ô lưới.
  4. Đường kính sợi thép.
  5. Loại bề mặt: thép đen, mạ kẽm, sơn hoặc PVC.
  6. Khoảng cách dự kiến giữa các trụ.
  7. Địa điểm giao hàng hoặc thi công.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp đơn vị sản xuất xác định chính xác khối lượng thép, số lượng tấm/cuộn, số trụ và phụ kiện cần thiết. Hotline 0909 738 227 Mr Hải

Lưu ý khi thi công hàng rào lưới thép hàn

Trước khi lắp đặt cần khảo sát mặt bằng và xác định chính xác vị trí trụ. Khoảng cách giữa các trụ phải phù hợp với loại panel và điều kiện chịu lực thực tế.

Trụ cần được cố định chắc chắn xuống nền hoặc móng. Sau khi dựng trụ, tiến hành căn chỉnh độ thẳng đứng rồi mới liên kết tấm lưới.

Các vị trí cắt, hàn hoặc gia công tại công trường cần được xử lý bề mặt phù hợp để hạn chế nguy cơ ăn mòn. Đối với hệ thống ngoài trời, nên kiểm tra định kỳ các mối liên kết, chân trụ và những vị trí có khả năng đọng nước.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng