Báo Giá Thép Tấm 6Ly Mới Nhất | Cắt Theo Yêu Cầu
- Thép Tấm 6Ly (6mm) Là Gì?
- Thông số kỹ thuật thép tấm 6ly
- Quy cách thép tấm 6ly phổ biến
- Bảng Báo Giá Thép Tấm 6Ly Mới Nhất Hôm Nay
- Bảng trọng lượng thép tấm 6ly
- So sánh các mác thép tấm 6ly
- Ưu điểm của thép tấm 6ly
- Ứng dụng của thép tấm 6ly
- Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm 6ly
- Kinh nghiệm lựa chọn thép tấm 6ly
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Báo giá thép tấm 6ly mới nhất hôm nay. Đa dạng kích thước, hỗ trợ gia công cắt chấn, giao hàng toàn quốc, chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép Tấm 6Ly (6mm) Là Gì?
Thép tấm 6ly (hay thép tấm 6mm) là loại thép tấm có độ dày tiêu chuẩn 6 milimet, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội tùy theo mục đích sử dụng. Đây là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép, đóng tàu, sản xuất máy móc và gia công công nghiệp.
Nhờ sở hữu khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao, dễ hàn cắt và gia công, thép tấm 6ly luôn nằm trong nhóm sản phẩm có nhu cầu tiêu thụ lớn trên thị trường. Sản phẩm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như SS400, ASTM A36, Q235, S235JR, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Ngoài ra, thép tấm 6mm còn có nhiều kích thước khác nhau, hỗ trợ cắt theo quy cách, giúp doanh nghiệp tiết kiệm vật tư và chi phí gia công.
Thông số kỹ thuật thép tấm 6ly
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Độ dày | 6 mm |
| Chiều rộng | 1.500 mm – 2.000 mm |
| Chiều dài | 6.000 mm – 12.000 mm |
| Tiêu chuẩn | SS400, A36, Q235, S235JR |
| Bề mặt | Đen cán nóng, tẩy gỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt Laser, Plasma, Oxy Gas |
Quy cách thép tấm 6ly phổ biến
| Độ dày | Khổ thép | Chiều dài |
|---|---|---|
| 6 mm | 1500 mm | 6000 mm |
| 6 mm | 1800 mm | 6000 mm |
| 6 mm | 2000 mm | 6000 mm |
| 6 mm | 2000 mm | 12000 mm |
Ngoài các quy cách tiêu chuẩn, nhiều đơn vị còn nhận cắt thép tấm theo kích thước bản vẽ nhằm đáp ứng yêu cầu sản xuất và thi công.
Bảng Báo Giá Thép Tấm 6Ly Mới Nhất Hôm Nay
Giá thép tấm 6mm không cố định mà biến động theo khung giờ của thị trường thép thế giới, giá phôi nguyên liệu đầu vào và xuất xứ sản phẩm (thép nhập khẩu Nhật/Hàn thường có giá nhỉnh hơn thép nội địa hoặc Trung Quốc).
| Sản phẩm | Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Chiều dài (m) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | Giá thép tấm đen | Giá thép tấm mạ kẽm | Giá thép tấm nhúng nóng kẽm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép tấm cán nóng 6ly | 6.0 | 1.00 | 6.0 | 1.000 × 6.000 | 282.6 | 4.154.220đ | 5.086.800đ | 5.793.300đ |
| Thép tấm cán nóng 6ly | 6.0 | 1.25 | 6.0 | 1.250 × 6.000 | 353.3 | 5.193.510đ | 6.359.400đ | 7.242.650đ |
| Thép tấm cán nóng 6ly | 6.0 | 1.50 | 6.0 | 1.500 × 6.000 | 424 | 6.232.800đ | 7.632.000đ | 8.692.000đ |
| Thép tấm cán nóng 6ly | 6.0 | 2.00 | 6.0 | 2.000 × 6.000 | 565.2 | 8.308.440đ | 10.173.600đ | 11.586.600đ |
| Thép tấm cán nóng 6ly | 6.0 | 1.50 | 12.0 | 1.500 × 12.000 | 847.8 | 12.462.660đ | 15.260.400đ | 17.379.900đ |
| Thép tấm cán nóng 6ly | 6.0 | 2.00 | 12.0 | 2.000 × 12.000 | 1.130,4 | 16.616.880đ | 20.347.200đ | 23.173.200đ |
Nhận cắt quy cách theo bản vẽ (Cắt bản mã, chấn gập): Vui lòng liên hệ Hotline trực tiếp: 0909 738 227 Mr Hải để nhận bảng giá chi tiết cùng ưu đãi chiết khấu và hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình.
Bảng trọng lượng thép tấm 6ly
Công thức tính:
Trọng lượng = Dài × Rộng × Độ dày × 7.85
| Quy cách | Trọng lượng |
|---|---|
| 1500 × 6000 × 6 mm | ≈ 424 kg |
| 1800 × 6000 × 6 mm | ≈ 509 kg |
| 2000 × 6000 × 6 mm | ≈ 565 kg |
| 2000 × 12000 × 6 mm | ≈ 1.130 kg |
Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai độ dày và tiêu chuẩn sản xuất của từng nhà máy.
So sánh các mác thép tấm 6ly
| Tiêu chí | SS400 | A36 | Q235 | S235JR |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS | ASTM | GB | EN |
| Độ bền | Tốt | Cao | Tốt | Cao |
| Khả năng hàn | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Rất tốt |
| Gia công | Dễ | Dễ | Dễ | Dễ |
| Ứng dụng | Kết cấu thép | Công nghiệp nặng | Gia công | Xây dựng |
Nhìn chung, SS400 là lựa chọn phổ biến nhờ giá thành hợp lý, trong khi A36 được ưu tiên trong các công trình yêu cầu khả năng chịu tải cao hơn.
So sánh thép tấm 5ly, 6ly, 8ly và 10ly
| Độ dày | Khả năng chịu lực | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 5 mm | Trung bình | Gia công nhẹ |
| 6 mm | Tốt | Nhà xưởng, cơ khí |
| 8 mm | Cao | Kết cấu lớn |
| 10 mm | Rất cao | Cầu đường, bồn áp lực |
Thép tấm 6ly là lựa chọn cân bằng giữa khả năng chịu lực và chi phí đầu tư, phù hợp với nhiều hạng mục thi công.
Ưu điểm của thép tấm 6ly
Chịu lực tốt
Độ dày 6 mm giúp thép có khả năng chịu tải lớn, hạn chế cong vênh khi làm việc trong môi trường chịu lực.
Dễ gia công
Có thể cắt Plasma, Laser, Oxy Gas, chấn gấp, hàn MIG, TIG hoặc hàn hồ quang.
Độ bền cao
Thép ít biến dạng khi làm việc trong điều kiện bình thường và có tuổi thọ cao nếu được sơn hoặc mạ chống gỉ.
Tiết kiệm chi phí
So với các loại thép dày hơn, thép tấm 6ly có giá thành hợp lý nhưng vẫn đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của nhiều công trình.
Ứng dụng của thép tấm 6ly
Thép tấm 6mm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Xây dựng
- Nhà thép tiền chế
- Kết cấu dầm
- Bản mã
- Sàn thép
- Lan can công nghiệp
Cơ khí chế tạo
- Khung máy
- Giá đỡ thiết bị
- Máy công nghiệp
- Xe chuyên dụng
Đóng tàu
- Thân tàu
- Boong tàu
- Sàn tàu
Gia công kim loại
- Bồn chứa
- Phễu
- Thùng chứa
- Vỏ máy
Công nghiệp
- Xi măng
- Nhiệt điện
- Thủy điện
- Khai khoáng
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm 6ly
Giá thép tấm 6ly thay đổi theo nhiều yếu tố như:
- Giá phôi thép thế giới.
- Tỷ giá ngoại tệ.
- Chi phí vận chuyển.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Mác thép.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công cắt theo quy cách.
Đối với các đơn hàng lớn, khách hàng thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.
Kinh nghiệm lựa chọn thép tấm 6ly
Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, nên lưu ý:
- Chọn đúng mác thép theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
- Kiểm tra độ dày thực tế bằng thước đo chuyên dụng.
- Yêu cầu chứng chỉ CO, CQ nếu dự án cần hồ sơ chất lượng.
- Ưu tiên đơn vị có kho hàng lớn và hỗ trợ gia công theo bản vẽ.
- So sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp để tối ưu chi phí.
Câu hỏi thường gặp
Thép tấm 6ly có dày 6 mm không?
Có. "6ly" là cách gọi phổ biến của thép tấm có độ dày 6 mm.
Thép tấm 6ly có cắt theo yêu cầu không?
Có. Hầu hết các nhà cung cấp đều hỗ trợ cắt Laser, Plasma hoặc Oxy Gas theo kích thước khách hàng yêu cầu.
Thép tấm 6ly dùng ngoài trời được không?
Được. Tuy nhiên, để tăng tuổi thọ nên sơn chống gỉ hoặc sử dụng thép mạ kẽm nếu làm việc trong môi trường có độ ẩm cao.
Thép SS400 và A36 khác nhau như thế nào?
Cả hai đều là thép kết cấu thông dụng. A36 thường có yêu cầu cơ tính theo tiêu chuẩn ASTM, còn SS400 theo tiêu chuẩn JIS. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án.
Kết luận
Thép tấm 6ly (6mm) là dòng vật liệu có tính ứng dụng cao, đáp ứng tốt nhu cầu trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Với ưu điểm về độ bền, khả năng chịu lực, dễ gia công và chi phí hợp lý, đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình từ quy mô nhỏ đến lớn.
Khi lựa chọn sản phẩm, hãy quan tâm đến mác thép, quy cách, trọng lượng, nguồn gốc xuất xứ và chứng chỉ chất lượng để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Đồng thời, nên làm việc với nhà cung cấp uy tín để nhận được báo giá cạnh tranh, hàng hóa đúng tiêu chuẩn và dịch vụ gia công theo yêu cầu.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm