Lưới B40 Bọc Nhựa Khổ 1m2 Cao Cấp - Bảng Giá Mới Nhất
- 1. Tổng Quan Về Lưới B40 Bọc Nhựa Khổ 1m2
- 2. Thông Số Kỹ Thuật Và Quy Cách Chuẩn
- 3. Bảng Trọng Lượng Lưới B40 Bọc Nhựa Khổ 1m2
- 4. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Lưới B40 Bọc Nhựa Khổ 1m2
- 5. Các Ứng Dụng Thực Tế Phổ Biến
- 6. Báo Giá Lưới B40 Bọc Nhựa Khổ 1m2 Mới Nhất
- 7. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Thi Công Hàng Rào Lưới B40 1m2
- 8. Mẹo Chọn Mua Lưới B40 Bọc Nhựa Chất Lượng, Đúng Giá
Phân phối lưới B40 bọc nhựa khổ 1m2 chuẩn kích thước, không bong tróc lớp nhựa. Cam kết chất lượng, bảo hành lâu dài, giá cạnh tranh nhất thị trường.
Lưới B40 bọc nhựa khổ 1m2 hiện là vật liệu hàng rào được ưu tiên hàng đầu tại các công trình dân dụng, trang trại nông nghiệp và khu công nghiệp. Nhờ sự kết hợp giữa lõi thép mạ kẽm chịu lực và lớp nhựa PVC bảo vệ bên ngoài, sản phẩm mang lại khả năng chống oxy hóa vượt trội cùng tính thẩm mỹ cao.
1. Tổng Quan Về Lưới B40 Bọc Nhựa Khổ 1m2
Lưới B40 bọc nhựa là dòng sản phẩm nâng cấp của lưới thép mạ kẽm truyền thống. Các sợi thép mạ kẽm được bọc một lớp nhựa PVC nguyên chất trước khi đưa vào máy đan thành các ô lưới hình thoi hoặc hình vuông.
-
Khổ lưới 1m2 (1.2m): Là chiều cao tiêu chuẩn cực kỳ phổ biến, phù hợp với tầm nhìn, không quá cao gây che khuất không gian nhưng đủ độ an toàn để làm rào chắn.
-
Lõi thép bên trong: Thép mạ kẽm nhúng nóng chịu lực kéo cao, không bị dãn nứt hay biến dạng khi có lực va đập.
-
Lớp nhựa PVC bên ngoài: Có đặc tính dẻo dai, chống tia cực tím (UV), ngăn chặn nước mưa, hơi muối và hóa chất ăn mòn tiếp xúc trực tiếp với kim loại.
-
Màu sắc: Phổ biến nhất là màu xanh lá cây (xanh rêu), tạo cảm giác thân thiện với thiên nhiên và cảnh quan.
2. Thông Số Kỹ Thuật Và Quy Cách Chuẩn
Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật giúp người mua chọn đúng loại lưới phù hợp với tải trọng và mục đích sử dụng.
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
| Chiều cao khổ lưới | 1.2 mét (1m2) |
| Chiều dài cuộn | 10m, 15m, 20m, 35m (cắt theo yêu cầu) |
| Kích thước ô lưới | 40x40mm, 50x50mm, 60x60mm, 70x70mm |
| Đường kính lõi thép | 2.0mm, 2.7mm, 3.0mm, 3.5mm |
| Đường kính sau bọc nhựa | 3.0mm, 3.7mm, 4.0mm, 4.5mm |
| Trọng lượng trung bình | 1.6kg – 3.2kg / mét tới |
3. Bảng Trọng Lượng Lưới B40 Bọc Nhựa Khổ 1m2
Trọng lượng là yếu tố quyết định độ dày và độ bền của lưới. Người mua có thể tham khảo bảng quy đổi trọng lượng tiêu chuẩn dưới đây để tránh mua phải hàng thiếu li:
-
Ly dây 3.0mm (Lõi 2.0mm, Ô 50mm): ~1.6 kg / mét tới
-
Ly dây 3.7mm (Lõi 2.7mm, Ô 50mm): ~2.2 kg / mét tới
-
Ly dây 3.7mm (Lõi 2.7mm, Ô 60mm): ~2.0 kg / mét tới
-
Ly dây 4.0mm (Lõi 3.0mm, Ô 50mm): ~2.7 kg / mét tới
-
Ly dây 4.5mm (Lõi 3.5mm, Ô 50mm): ~3.2 kg / mét tới
4. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Lưới B40 Bọc Nhựa Khổ 1m2
-
Khả năng chống gỉ sét tuyệt đối: Lớp vỏ PVC ngăn cách toàn bộ tác nhân môi trường. Ngay cả ở vùng ven biển nhiều hơi muối hay khu vực mưa axit, lưới vẫn giữ được độ bền đến 15 năm.
-
Tính thẩm mỹ và màu sắc bền lâu: Nhựa PVC không bị phai màu hay bong tróc dưới ánh nắng mặt trời, giữ cho hàng rào luôn mới mà không mất chi phí sơn sửa định kỳ.
-
An toàn khi thao tác: Lớp nhựa bo tròn các cạnh sắc của dây thép, giảm thiểu rủi ro trầy xước da cho con người và vật nuôi trong quá trình thi công cũng như sử dụng.
-
Linh hoạt và kinh tế: Giá thành rẻ hơn đáng kể so với hàng rào bê tông, rào sắt hộp hay lưới thép hàn. Thời gian thi công nhanh chóng, dễ tháo gỡ hoặc di dời khi cần.
5. Các Ứng Dụng Thực Tế Phổ Biến
Khổ lưới 1.2m có độ cao vừa tầm nên ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực:
-
Nông nghiệp & Chăn nuôi: Làm hàng rào trang trại nuôi gà, vịt, heo, bò; bao quanh vườn cây ăn trái, trang trại dốc đồi để bảo vệ nông sản.
-
Công trình dân dụng: Làm rào ranh giới đất thổ cư, rào quanh sân vườn biệt thự, bao quanh sân bóng đá nhân tạo, sân tennis, khu vui chơi trẻ em.
-
Công nghiệp & Giao thông: Rào phân cách nội bộ trong nhà xưởng, khu vực kho bãi, hàng rào hành lang an toàn đường cao tốc, đường sắt, bờ sông, kênh rạch.
6. Báo Giá Lưới B40 Bọc Nhựa Khổ 1m2 Mới Nhất
Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo, giá thực tế biến động theo thị trường thép và số lượng đơn hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp 0909 738 227 Mr Hải để có giá chính xác nhất và tốt nhất thị trường
-
Loại dây 3.0mm (Khổ 1m2): 32.000đ – 38.000đ / mét
-
Loại dây 3.7mm (Khổ 1m2): 42.000đ – 48.000đ / mét
-
Loại dây 4.0mm (Khổ 1m2): 50.000đ – 58.000đ / mét
-
Loại dây 4.5mm (Khổ 1m2): 60.000đ – 68.000đ / mét
7. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Thi Công Hàng Rào Lưới B40 1m2
Để hàng rào đạt độ căng phẳng và không bị võng sau thời gian dài sử dụng, quy trình lắp đặt cần tuân thủ các bước:
- Chuẩn bị mặt bằng và vật tư: Dọn dẹp cỏ dại, làm phẳng tuyến rào. Chuẩn bị trụ (trụ bê tông hoặc trụ thép V40, V50, Phi 60), dây thép giằng và pa-lăng kéo lưới.
- Chôn trụ định vị: Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các trụ là 2.5m – 3.0m. Đào hố sâu từ 40cm – 50cm, đặt trụ thẳng đứng và đổ bê tông cố định chân trụ.
- Luồn dây giằng chịu lực: Kéo 2–3 đường dây thép mạ kẽm (hoặc dây bọc nhựa) chạy song song ở phần mép trên, mép dưới và giữa khoảng cách 1.2m của trụ.
- Trải và kéo căng lưới: Cố định đầu lưới vào trụ khởi đầu. Dùng dụng cụ kéo căng chuyên dụng hoặc pa-lăng để kéo căng cuộn lưới dọc theo tuyến rào.
- Cố định lưới: Dùng dây buộc thép buộc chặt mắt lưới vào các cột trụ và đường dây giằng chịu lực.
8. Mẹo Chọn Mua Lưới B40 Bọc Nhựa Chất Lượng, Đúng Giá
-
Kiểm tra độ bám dính của nhựa: Dùng tay uốn gập thử sợi lưới. Nếu lớp nhựa dẻo, co giãn tốt và không bị nứt gãy hay lột khỏi lõi thép thì đó là nhựa PVC nguyên sinh đạt chuẩn.
-
Đo đường kính bằng thước kẹp: Kiểm tra cả độ dày lõi thép lẫn độ dày lớp nhựa bọc ngoài để đảm bảo đúng quy cách đã đặt mua.
-
Cân thực tế cuộn lưới: So sánh trọng lượng thực tế với bảng quy chuẩn của nhà sản xuất nhằm tránh tình trạng bị giao lưới thiếu chiều dài hoặc gian lận độ dày dây.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm