Lưới B40 Mạ Kẽm Khổ 2m4 Chống Gỉ | Đặt Hàng Giá Tốt
- Bảng giá lưới B40 mạ kẽm khổ cao 2m4
- Tìm hiểu về lưới B40 mạ kẽm cao 2,4 mét
- Thông số kỹ thuật lưới B40 khổ 2m4
- Chọn lưới B40 theo kích thước mắt lưới
- Chọn độ dày dây B40 như thế nào?
- Ứng dụng thực tế của lưới B40 cao 2m4
- Dự toán chi phí lưới B40 khổ 2m4
- Bảng dự toán nhanh theo chiều dài
- Lưới B40 mạ kẽm phù hợp với công trình nào?
- Những thông tin cần có khi hỏi báo giá
Sản xuất lưới B40 mạ kẽm khổ 2m4 chất lượng cao, chịu nắng mưa tốt. Ưu đãi đặc biệt cho công trình lớn. Hàng xuất xưởng có kiểm định.
Trong các hạng mục cần dựng hàng rào có chiều cao lớn, lưới B40 mạ kẽm khổ cao 2m4 là một trong những quy cách được nhiều khách hàng quan tâm. Lưới có dạng mắt cáo hình thoi, nhiều kích thước ô và nhiều độ dày dây, từ đó đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong quá trình thi công.
So với việc sử dụng lưới có khổ thấp rồi nối thêm, lựa chọn lưới cao 2,4 mét ngay từ đầu giúp đơn giản hóa việc tính toán vật tư và bố trí hàng rào. Sản phẩm có thể sử dụng cho công trình xây dựng, nhà xưởng, trang trại, kho bãi, khu đất hoặc các khu vực cần phân chia.
Vậy lưới B40 khổ 2m4 giá bao nhiêu? Có những loại nào? Nên chọn mắt lưới và độ dày dây ra sao? Thông tin dưới đây sẽ giúp bạn có thêm cơ sở trước khi đặt mua.
Bảng giá lưới B40 mạ kẽm khổ cao 2m4
Giá bán lưới B40 phụ thuộc vào kích thước ô, độ dày dây và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng quy cách:
| Khổ cao | Ô lưới | Độ dày dây | Trọng lượng kg/m | Đơn giá VNĐ/m |
|---|---|---|---|---|
| 2,4 m | 40×40 mm | 2.7 mm | 6,48 | 132.700 |
| 2,4 m | 40×40 mm | 3.0 mm | 7,92 | 157.800 |
| 2,4 m | 40×40 mm | 3.5 mm | 10,56 | 197.300 |
| 2,4 m | 56×56 mm | 2.7 mm | 4,80 | 95.400 |
| 2,4 m | 56×56 mm | 3.0 mm | 5,52 | 104.800 |
| 2,4 m | 56×56 mm | 3.5 mm | 7,92 | 148.200 |
| 2,4 m | 70×70 mm | 3.0 mm | 3,96 | 71.500 |
| 2,4 m | 70×70 mm | 3.5 mm | 5,76 | 103.600 |
Lưu ý về giá: Đây là mức giá tham khảo theo quy cách được cung cấp. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng, địa điểm giao hàng và tình trạng hàng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được xác nhận giá mới nhất.
Tìm hiểu về lưới B40 mạ kẽm cao 2,4 mét
- Lưới B40 là loại lưới thép được đan từ các sợi dây tạo thành những mắt lưới hình thoi. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các hệ thống hàng rào nhờ cấu tạo đơn giản, dễ vận chuyển và có thể kết hợp với nhiều loại trụ.
- Với loại mạ kẽm, dây thép được phủ một lớp kẽm bên ngoài. Lớp phủ này có tác dụng bảo vệ bề mặt dây, hạn chế tác động của độ ẩm và môi trường.
- Khổ cao 2,4 mét phù hợp với những công trình muốn sử dụng hàng rào có chiều cao tương đối lớn. Đây cũng là thông số cần xác định rõ khi hỏi báo giá để tránh nhầm với những loại lưới có khổ cao khác.
Thông số kỹ thuật lưới B40 khổ 2m4
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Sản phẩm | Lưới B40 mạ kẽm |
| Khổ cao | 2,4 mét |
| Dạng lưới | Lưới đan mắt cáo |
| Hình dạng mắt | Hình thoi |
| Kích thước ô | 40×40 / 56×56 / 70×70 mm |
| Độ dày dây | 2.7 / 3.0 / 3.5 mm |
| Trọng lượng | Tùy theo quy cách |
| Đơn giá | Tính theo mét dài |
| Mục đích sử dụng | Làm hàng rào, rào chắn, phân khu |
Việc xác định đúng thông số ngay khi đặt hàng sẽ giúp hạn chế sai lệch giữa sản phẩm thực tế và nhu cầu của công trình.
Chọn lưới B40 theo kích thước mắt lưới
Mắt lưới là một trong những yếu tố đầu tiên cần xác định khi mua B40.
Lưới B40 ô 40×40 mm
Đây là loại có mắt lưới nhỏ trong các quy cách đang được báo giá. Kích thước ô nhỏ tạo mật độ lưới dày hơn.
Các loại dây gồm:
| Dây | Trọng lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 2.7 mm | 6,48 kg/m | 132.700 đ/m |
| 3.0 mm | 7,92 kg/m | 157.800 đ/m |
| 3.5 mm | 10,56 kg/m | 197.300 đ/m |
Lưới B40 ô 56×56 mm
Ô 56×56 mm có kích thước trung bình và có ba lựa chọn độ dày dây:
| Dây | Trọng lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 2.7 mm | 4,80 kg/m | 95.400 đ/m |
| 3.0 mm | 5,52 kg/m | 104.800 đ/m |
| 3.5 mm | 7,92 kg/m | 148.200 đ/m |
Quy cách này có thể sử dụng cho nhiều nhu cầu hàng rào khác nhau tùy thiết kế và yêu cầu thực tế.
Lưới B40 ô 70×70 mm
Đây là loại có kích thước mắt lớn nhất trong bảng.
| Dây | Trọng lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 3.0 mm | 3,96 kg/m | 71.500 đ/m |
| 3.5 mm | 5,76 kg/m | 103.600 đ/m |
Khi cần rào diện tích lớn, khách hàng có thể cân nhắc quy cách này dựa trên yêu cầu của công trình.
Chọn độ dày dây B40 như thế nào?
Ngoài mắt lưới, độ dày dây cũng cần được chú ý.
- Dây 2.7 mm có trọng lượng trên mét thấp hơn các loại dây dày hơn trong cùng nhóm quy cách.
- Dây 3.0 mm là một lựa chọn khác với trọng lượng cao hơn.
- Dây 3.5 mm có trọng lượng trên mét lớn nhất trong các loại được liệt kê ở trên.
Bảng so sánh tổng quát:
| Độ dày | Đặc điểm về trọng lượng |
|---|---|
| 2.7 mm | Thấp hơn trong các quy cách tương ứng |
| 3.0 mm | Mức trung gian |
| 3.5 mm | Cao hơn |
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên độ dày. Cần xem đồng thời kích thước ô, tổng chiều dài hàng rào và mục đích sử dụng.
Ứng dụng thực tế của lưới B40 cao 2m4
Rào công trường
- Lưới B40 có thể dùng để tạo ranh giới quanh công trình xây dựng, khu vực thi công hoặc nơi tập kết vật liệu.
- Khổ 2,4 mét giúp tạo hàng rào cao, phù hợp với những khu vực cần phân cách rõ.
Rào nhà máy, xí nghiệp
- Tại nhà xưởng, lưới có thể được sử dụng để bao quanh khuôn viên hoặc phân chia một số khu vực bên trong.
Rào trang trại
- Lưới B40 mạ kẽm có thể dùng để làm hàng rào quanh vườn, khu chăn nuôi, trang trại hoặc đất nông nghiệp.
Rào sân bóng và khu thể thao
- Tùy thiết kế, lưới có thể kết hợp cùng trụ để tạo hàng rào bao quanh sân thể thao.
Rào khu đất
- Đối với khu đất trống hoặc dự án chưa triển khai, lưới B40 có thể được sử dụng để phân định phạm vi khu vực.
Dự toán chi phí lưới B40 khổ 2m4
Để tính nhanh chi phí, bạn có thể áp dụng công thức:
Tổng tiền lưới = Chiều dài hàng rào × Giá lưới/mét
Ví dụ cần làm hàng rào dài 100 mét, sử dụng lưới B40 ô 56×56 mm, dây 3.0 mm.
Đơn giá tham khảo: 104.800 VNĐ/mét.
Chi phí:
100 × 104.800 = 10.480.000 VNĐ
Nếu công trình dài 500 mét:
500 × 104.800 = 52.400.000 VNĐ
Các phép tính trên chỉ dùng để tham khảo ngân sách phần lưới. Chi phí tổng thể còn có thể bao gồm trụ, dây buộc, phụ kiện, nhân công và vận chuyển.
Bảng dự toán nhanh theo chiều dài
Lấy ví dụ với B40 ô 56×56 mm, dây 3.0 mm, giá tham khảo 104.800 VNĐ/m:
| Chiều dài | Đơn giá | Tiền lưới |
|---|---|---|
| 50 m | 104.800 đ/m | 5.240.000 đ |
| 100 m | 104.800 đ/m | 10.480.000 đ |
| 200 m | 104.800 đ/m | 20.960.000 đ |
| 300 m | 104.800 đ/m | 31.440.000 đ |
| 500 m | 104.800 đ/m | 52.400.000 đ |
Đây là bảng dự toán theo đơn giá tham khảo, không phải báo giá cố định cho mọi thời điểm.
Lưới B40 mạ kẽm phù hợp với công trình nào?
Để lựa chọn dễ hơn, có thể phân loại nhu cầu theo từng nhóm công trình:
| Nhu cầu | Quy cách có thể tham khảo |
|---|---|
| Hàng rào mắt nhỏ | B40 ô 40×40 mm |
| Hàng rào quy cách trung gian | B40 ô 56×56 mm |
| Hàng rào mắt lớn | B40 ô 70×70 mm |
| Cần dây dày hơn | 3.0 – 3.5 mm |
| Hàng rào khổ cao | Khổ 2,4 mét |
Bảng trên chỉ mang tính chất định hướng. Quy cách cuối cùng nên được lựa chọn dựa trên thiết kế và yêu cầu cụ thể của từng công trình.
Những thông tin cần có khi hỏi báo giá
Để nhận báo giá nhanh, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:
-
Chiều dài hàng rào dự kiến.
-
Chiều cao lưới cần sử dụng.
-
Kích thước mắt lưới.
-
Độ dày dây.
-
Số lượng cần mua.
-
Địa điểm giao hàng.
Ví dụ, thay vì chỉ hỏi “lưới B40 giá bao nhiêu?”, bạn có thể cung cấp thông tin: “Cần 200 mét lưới B40 mạ kẽm khổ cao 2,4 mét, ô 56×56 mm, dây 3.0 mm.”
Cách cung cấp thông tin này giúp đơn vị bán hàng xác định đúng sản phẩm và báo giá sát nhu cầu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Lưới B40 khổ 2m4 có những mắt lưới nào?
- Các quy cách trong bảng giá gồm 40×40 mm, 56×56 mm và 70×70 mm.
Giá lưới B40 2m4 bao nhiêu một mét?
- Theo bảng giá tham khảo, đơn giá dao động từ 71.500 đến 197.300 VNĐ/mét, tùy quy cách.
Lưới B40 mạ kẽm có thể dùng làm hàng rào ngoài trời không?
- Có. Sản phẩm được sử dụng cho nhiều hạng mục hàng rào ngoài trời như công trình, nhà xưởng, trang trại và khu đất.
Có cần mua thêm trụ khi làm hàng rào B40 không?
- Thông thường hệ thống hàng rào cần có trụ và phương án cố định lưới phù hợp. Số lượng và loại trụ phụ thuộc vào thiết kế, chiều dài hàng rào và điều kiện thi công.
Giá trong bảng có phải giá cố định không?
- Không. Giá chỉ mang tính chất tham khảo. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để cập nhật giá tại thời điểm đặt hàng.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm