Thép La 40x3 (40x3mm) - Cắt Theo Yêu Cầu Giá Tốt
- 1. Thép La 40x3 Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn
- 2. Phân Loại Thép La 40x3 Trên Thị Trường
- 3. Cách Tính Trọng Lượng Thép La 40x3mm
- 4. Bảng Báo Giá Thép La 40x3 Mới Nhất
- 5. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép La 40x3mm
- 6. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép La 40x3
- 7. Kinh Nghiệm Mua Thép La 40x3 Chất Lượng, Đúng Giá
- 8. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Chuyên cung cấp thép la 40x3 (40x3mm) đen, mạ kẽm chất lượng cao, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Báo giá thép la 40x3 mới nhất, giao hàng tận nơi, chiết khấu cao.
Thép la 40x3 (thép lập phương 40x3mm) là một trong những dòng vật liệu sắt thép được ứng dụng cực kỳ phổ biến trong xây dựng công trình, cơ khí chế tạo và trang trí nội ngoại thất. Với kích thước gọn nhẹ, khả năng chịu lực tốt và tính linh hoạt cao, sản phẩm này luôn nằm trong top tìm kiếm của các nhà thầu.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ thông tin về quy cách, thông số kỹ thuật, trọng lượng tiêu chuẩn cũng như bảng giá thép la 40x3 mới nhất.
1. Thép La 40x3 Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn
Thép la 40x3 là loại thép thanh phẳng có chiều rộng (bản rộng) là 40mm và độ dày là 3mm. Sản phẩm thường được sản xuất dưới dạng thanh dài tiêu chuẩn (6m) hoặc cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
-
Tên gọi: Thép la 40x3, lập xưởng 40x3, lập là 40x3mm.
-
Chiều rộng bản: 40 mm.
-
Độ dày: 3 mm.
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 6.000 mm (6m) / thanh.
-
Mác thép phổ biến: SS400, A36, CT3, Q235.
-
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101, ASTM A36, GB/T 700.
-
Bề mặt: La đen, la mạ kẽm điện phân, la mạ kẽm nhúng nóng.
2. Phân Loại Thép La 40x3 Trên Thị Trường
Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng và môi trường thi công, thép la 40x3mm được chia thành các loại chính sau:
Thép la 40x3 đen (La thô)
Đây là loại thép la sau khi cán nóng/cán nguội được để nguyên bề mặt oxit sắt tự nhiên có màu đen hoặc xanh đen.
-
Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ gia công, cắt gọt và hàn nối.
-
Ứng dụng: Dùng cho các công trình trong nhà, kết cấu không tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hay hóa chất.
Thép la 40x3 mạ kẽm
Bề mặt thanh thép được phủ một lớp kẽm bảo vệ giúp chống oxy hóa và ăn mòn.
-
Mạ kẽm điện phân: Lớp mạ mỏng, bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao.
-
Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp mạ dày, bám chặt, có khả năng chống gỉ sét tối đa kể cả trong môi trường biển hay hóa chất độc hại.
Thép la 40x3 cắt từ thép tấm vs La đúc
-
La đúc: Được sản xuất trực tiếp từ phôi thép qua hệ thống cán nóng, 4 cạnh vuông vắn, bề mặt mịn.
-
La cắt (Xả băng): Được xả từ thép tấm cuộn, hai mép cắt có thể hơi nhám nhưng độ chuẩn xác về độ dày rất cao.
3. Cách Tính Trọng Lượng Thép La 40x3mm
Khối lượng 1 mét thép la:
P=40×3×0,00785 P≈0,942 kg/m
Vậy:
- 1 m: ≈ 0,942 kg
- 6 m: ≈ 5,652 kg
- 12 m: ≈ 11,304 kg
- 100 m: ≈ 94,2 kg
Công thức tính nhanh cho thép la:
P(kg)=Rộng(mm)×Dày(mm)×Dài(m)×0,00785
Ví dụ thép la 40×3 dài 6 m:
40×3×6×0,00785=5,652 kg
4. Bảng Báo Giá Thép La 40x3 Mới Nhất
Giá thép la 40 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Loại thép (đen, mạ kẽm, nhúng nóng)
- Độ dày
- Số lượng đặt hàng
- Biến động thị trường thép
Mức giá tham khảo:
-
Thép la đen 40: khoảng 15.000 – 22.000 VNĐ/kg
- Thép la mạ kẽm 40: khoảng 18.000 – 28.000 VNĐ/kg
- Thép la nhúng nóng 40: khoảng 25.000 – 35.000 VNĐ/kg
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Khối lượng | Giá thép la đen | Giá thép la mạ kẽm | Giá thép la nhúng kẽm |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 3 li x 3m | 2.83 | 43,700 | 55,000 | 67,700 |
| 4 li x 3m | 3.77 | 58,300 | 73,400 | 90,200 | |
| 5 li x 3m | 4.71 | 73,000 | 91,700 | 113,000 | |
| 6 li x 3m | 5.66 | 87,500 | 110,100 | 135,200 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực.Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất thị trường. Hotline: 0909 738 227 Mr Hải
Thép la 30x3 mm – Giá tốt, đủ quy cách, giao hàng nhanh
Thép la 50x3 mm bền đẹp – Phù hợp cơ khí, xây dựng, gia công
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép La 40x3mm
Nhờ sở hữu kích thước nhỏ gọn nhưng độ cứng cao, thép la 40x3 xuất hiện rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
-
Xây dựng & Kiến trúc:
-
Làm hoa văn lan can, hàng rào, cửa cổng, khung bảo vệ sổ.
-
Làm kẹp liên kết, bản mã kết cấu, đai cọc bê tông.
-
-
Cơ khí chế tạo:
-
Gia công các chi tiết máy, khung bệ máy móc, thùng xe tải.
-
Sản xuất thang hàng, bậc cầu thang thao tác.
-
-
Hệ thống điện & Chống sét:
-
Sử dụng làm dây dẫn sét, thanh tiếp địa (đặc biệt là loại la mạ kẽm nhúng nóng).
-
-
Nội thất & Trang trí:
-
Khung bàn ghế, kệ sắt trang trí, chi tiết uốn mỹ thuật.
-
6. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép La 40x3
-
Chịu lực tốt: Dù độ dày chỉ 3mm nhưng nhờ tiết diện dạng thanh phẳng chắc chắn, la 40x3 chịu được lực uốn và lực kéo va đập tốt.
-
Dễ gia công: Bề mặt phẳng giúp việc uốn cong, hàn, định hình hay đục lỗ diễn ra vô cùng nhanh chóng.
-
Tiết kiệm chi phí: So với các loại thép hình lớn hơn, thép la giúp tối ưu chi phí vật tư cho các chi tiết phụ trợ.
-
Độ bền cao (khi mạ kẽm): Lớp mạ kẽm bảo vệ giúp sản phẩm kéo dài tuổi thọ lên đến 20 - 30 năm ở điều kiện ngoài trời.
7. Kinh Nghiệm Mua Thép La 40x3 Chất Lượng, Đúng Giá
Để đảm bảo chất lượng công trình và tránh mua phải hàng nhái, hàng kém chất lượng, bạn nên lưu ý:
-
Kiểm tra độ dày thực tế: Dùng thước kẹp (panme) đo lại độ dày 3mm và bản rộng 40mm xem có bị âm quá nhiều so với tiêu chuẩn cho phép hay không.
-
Chọn loại bề mặt phù hợp: Nếu làm lan can trong nhà hoặc sơn phủ epoxy thì dùng la đen; nếu làm chống sét hay công trình ngoài trời nên chọn la mạ kẽm nhúng nóng.
-
Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ: Đảm bảo đại lý cung cấp đầy đủ chứng nhận xuất xứ và chất lượng nhà máy.
-
Chọn đơn vị uy tín: Tìm kiếm các kho thép lớn, có sẵn kho bãi, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng tận nơi.
8. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Thép la 40x3 nặng bao nhiêu kg?
Thanh thép la 40x3mm dài 6m có trọng lượng chuẩn xấp xỉ 5.65 kg.
2. Thép la 40x3 có cắt theo kích thước yêu cầu được không?
Có. Đa số các kho thép hiện nay đều cung cấp dịch vụ cắt la 40x3 theo chiều dài thiết kế của khách hàng.
3. Nên dùng thép la 40x3 đúc hay la cắt?
Nếu công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và cạnh cạnh vuông đẹp thì nên chọn la đúc. Nếu cần tối ưu chi phí và độ dày chính xác tuyệt đối thì la xả băng từ thép tấm là lựa chọn phù hợp.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm