Thép La 4Ly (La 20x4 30x4 40x4 50x4) - Hàng Có Sẵn Giá Rẻ
Chuyên cung cấp thép la 4ly (4mm) các loại: thép la đen, la dẻo, la mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng. Đủ quy cách La 20x4, 30x4, 40x4, 50x4... Cắt theo yêu cầu, giao hàng tận nơi, báo giá nhanh tại Kho Thép Miền Nam!
Bảng Giá Thép La 4Ly (4mm) Mới Nhất 2026 – Các Loại & Quy Cách Phổ Biến
Thép la 4ly (dày 4mm) là một trong những dòng vật liệu sắt thép công nghiệp được ứng dụng cực kỳ rộng rãi trong cơ khí chế tạo, xây dựng dân dụng và trang trí nội ngoại thất. Với khả năng chịu lực tốt, dễ gia công uốn gập và độ bền cao, các sản phẩm la 4mm luôn nằm trong top mặt hàng tiêu thụ mạnh trên thị trường.
Bài viết này Kho Thép Miền Nam sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, phân loại, ứng dụng cũng như bảng giá thép la 4ly mới nhất để quý khách hàng dễ dàng lựa chọn.
1. Thép La 4Ly Là Gi? Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn
Thép la 4ly (hay còn gọi là sắt lập là 4mm, thép thanh phẳng 4mm) là loại thép dạng thanh dẹt, phẳng, có chiều dày cố định là 4mm (4ly) và chiều rộng (bản rộng) đa dạng từ 20mm đến 100mm tùy theo nhu cầu sử dụng.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
-
Độ dày tiêu chuẩn: 4.0 mm (4ly)
-
Bản rộng thông dụng: La 20x4, 25x4, 30x4, 40x4, 50x4, 60x4, 100x4 (mm)
-
Chiều dài thanh: 6m (nhận cắt quy cách theo yêu cầu)
-
Mác thép phổ biến: SS400, A36, Q235, CT3...
-
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), GB/T 700 (Trung Quốc)
-
Xuất xứ: Việt Nam (Hòa Phát, Miền Nam, VinaOne...), Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản.
2. Phân Loại Thép La 4Ly Phổ Biến Hiện Nay
Trên thị trường hiện nay, thép la 4ly được chia thành các dòng sản phẩm chính dựa trên quy trình sản xuất và phương pháp xử lý bề mặt:
Phân loại theo phương pháp gia công
-
Thép la dẻo (la cán nóng / la cắt từ thép tấm): Được sản xuất bằng cách cán nóng hoặc cắt phôi từ thép tấm cuộn. Loại này có ưu điểm là độ mềm dẻo cao, dễ uốn gập, chấn góc mà không lo bị nứt gãy, rất thích hợp cho công việc gia công cơ khí.
-
Thép la chạy (la cán lại): Được tái chế cán lại từ thép phế liệu hoặc thép cuộn nhỏ. Giá thành rẻ hơn nhưng độ cứng và độ đồng đều không bằng la dẻo chuẩn.
Phân loại theo xử lý bề mặt
-
Thép la 4ly đen: Bề mặt giữ nguyên màu xanh đen nhám nguyên bản của thép sau khi cán nóng. Giá thành rẻ nhất, phù hợp cho các công trình trong nhà hoặc sản phẩm sẽ phủ sơn hoàn thiện.
-
Thép la 4ly mạ kẽm điện phân: Bề mặt được phủ một lớp kẽm mỏng giúp tăng tính thẩm mỹ, chống gỉ sét nhẹ.
-
Thép la 4ly mạ kẽm nhúng nóng: Thanh thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao, tạo lớp phủ bảo vệ dày dặn cả trong lẫn ngoài. Khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn cực tốt trong môi trường biển, hóa chất hoặc thời tiết khắc nghiệt ngoài trời.
3. Quy Cách Và Trọng Lượng Thép La 4Ly
Để giúp quý khách dễ dàng tính toán khối lượng vật tư cho công trình, dưới đây là bảng quy đổi kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn của thép la 4ly (chiều dài thanh 6m):
| Quy Cách (Bản Rộng x Độ Dày) | Chiều Dài (m) | Trọng Lượng Tiêu Chuẩn (Kg/Thanh 6m) |
| Thép La 20 x 4 mm | 6 | ~ 3.77 kg |
| Thép La 25 x 4 mm | 6 | ~ 4.71 kg |
| Thép La 30 x 4 mm | 6 | ~ 5.65 kg |
| Thép La 40 x 4 mm | 6 | ~ 7.54 kg |
| Thép La 50 x 4 mm | 6 | ~ 9.42 kg |
| Thép La 60 x 4 mm | 6 | ~ 11.30 kg |
| Thép La 100 x 4 mm | 6 | ~ 18.84 kg |
(Ghi chú: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch ±5% tùy thuộc vào sai số nhà sản xuất).
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép La 4Ly
Nhờ có độ dẻo dai linh hoạt cùng khả năng chịu lực ổn định, thép la 4mm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
-
Xây dựng & Kiến trúc: Làm lan can cầu thang, hàng rào, cửa cổng, khung bảo vệ sổ, hoa văn trang trí kim loại.
-
Cơ khí chế tạo: Làm khung kệ sắt, chi tiết máy, mặt bọc bảo vệ, bản mã, đai ôm ống.
-
Ngành đóng tàu & Ô tô: Làm khung sườn, linh kiện kết nối phụ phụ trợ.
-
Hệ thống điện & Tiếp địa: Thép la mạ kẽm 4ly (đặc biệt là bản rộng 40mm, 50mm) thường được sử dụng làm dây dẫn tiếp địa chống sét cho các tòa nhà và nhà xưởng.
5. Bảng Báo Giá Thép La 4Ly Mới Nhất 2026
Giá thép la 4ly luôn có sự biến động tùy theo thị trường và từng thời điểm. Việc cập nhật bảng giá thép la 4mm mới nhất sẽ giúp bạn chủ động dự toán chi phí và lựa chọn vật liệu phù hợp.
| Độ dày | Quy cách | Khối lượng (kg/cây 3m) | Giá thép la đen (VNĐ) | Giá mạ kẽm (VNĐ) | Giá nhúng kẽm (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4mm | 30 x 3m | 2.83 | 43.800 | 55.000 | 67.800 |
| 4mm | 35 x 3m | 3.30 | 51.000 | 64.200 | 79.100 |
| 4mm | 40 x 3m | 3.77 | 58.300 | 73.400 | 90.300 |
| 4mm | 50 x 3m | 4.71 | 73.000 | 91.700 | 113.000 |
Lưu ý về bảng giá:
- Đây là bảng giá thép la 4ly tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường
- Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển
- Đơn hàng số lượng lớn thường có chiết khấu tốt hơn
Để biết chính xác giá thép la 4mm hôm nay, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.
Liên hệ báo giá thép la 4ly
📞 Hotline: 0909 738 227 Mr Hải
👉 Tư vấn nhanh – báo giá chính xác – giao hàng toàn quốc
Giá thép la 3ly hôm nay cập nhật
Thép la 5ly giá hôm nay chi tiết
Cập nhật giá thép la 6ly mới nhất
6. Mua Thép La 4Ly Uy Tín, Giá Tốt Ở Đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thép la 4ly chất lượng cao, đúng độ dày, đủ ký tại khu vực Miền Nam thì Kho Thép Miền Nam chính là sự lựa chọn hàng đầu.
Lý do nên chọn Kho Thép Miền Nam:
-
Hàng sẵn tại kho: Đầy đủ các quy cách từ La 20x4 đến La 100x4, thép la đen, dẻo, mạ kẽm nhúng nóng.
-
Đảm bảo chất lượng: Sản phẩm đạt chuẩn thẳng, bề mặt mịn đẹp, đúng độ dày 4mm.
-
Gia công theo yêu cầu: Hỗ trợ chặt, cắt quy cách, đục lỗ, chấn góc theo bản vẽ kỹ thuật.
-
Giao hàng nhanh chóng: Đội ngũ xe tải lớn nhỏ giao hàng tận chân công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
-
Giá gốc tại kho: Chiết khấu hấp dẫn cho các đại lý, nhà thầu xây dựng.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm