Thép La 50x3 (50mm x 3mm) Giá Rẻ Đạt Chuẩn | Giao Hàng Tận Nơi
- 1. Thông Số Kỹ Thuật & Quy Cách Thép La 50x3
- 2. Công Thức Tính Trọng Lượng Thép La 50x3
- 3. Bảng Giá Thép La 50x3 Mới Nhất (Cập Nhật Hôm Nay)
- 4. Phân Loại Thép La 50x3 Phổ Biến
- 5. Ứng Dụng Đa Năng Của Sắt La 50x3 Trong Thực Tế
- 6. Quy Trình Sản Xuất Thép La 50x3 Đạt Chuẩn
- 7. Kinh Nghiệm Mua Thép La 50x3 Chất Lượng, Đúng Giá
- 8. Địa Chỉ Cung Cấp Thép La 50x3 Uy Tín, Giá Rẻ Tốt Nhất
Cập nhật bảng giá thép la 50x3 (50mm x 3mm) mới nhất hôm nay. Chiết khấu cao cho đơn hàng lớn, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, giao hàng nhanh toàn quốc. Liên hệ ngay!
Thép La 50x3 Là Gì? Quy Cách, Trọng Lượng & Báo Giá Mới Nhất 2026
Trong ngành vật liệu xây dựng và cơ khí chế tạo, thép la 50x3 (hay còn gọi là sắt la 50x3mm, thép lập phương 50x3) là một trong những sản phẩm thuộc dòng thép thanh dẹt được tiêu thụ mạnh mẽ nhất. Nhờ vào kích thước nhỏ gọn, khả năng chịu lực uốn kéo tốt cùng tính ứng dụng linh hoạt, thép la 50x3 xuất hiện từ các công trình dân dụng nhỏ lẻ đến các dự án hạ tầng công nghiệp quy mô lớn.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ thông tin chi tiết về quy cách, thông số kỹ thuật, cách tính trọng lượng, phân loại, ứng dụng cũng như bảng giá thép la 50x3 mới nhất năm 2026.
1. Thông Số Kỹ Thuật & Quy Cách Thép La 50x3
Để đảm bảo tính toán kết cấu an toàn cho công trình, kỹ sư và thầu thợ cần nắm rõ các thông số kỹ thuật chuẩn của thép la 50x3mm:
| Tiêu Chí | Thông Số Chuẩn |
| Chiều rộng (Bản rộng) | 50 mm (5 cm) |
| Độ dày (Bản dày) | 3 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6.000 mm (6m/cây) - Có cắt theo kích thước yêu cầu |
| Mác thép phổ biến | SS400, A36, CT3, Q235, Q345 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), GB/T 700 (Trung Quốc) |
| Bề mặt sản phẩm | La đen, la mạ kẽm điện phân, la mạ kẽm nhúng nóng |
| Dung sai độ dày/rộng | ±0,2 mm – ±0,5 mm (tùy theo loại thép cắt hoặc thép cán nóng). |
2. Công Thức Tính Trọng Lượng Thép La 50x3
Khối lượng chuẩn của thép la giúp nhà thầu dễ dàng ước tính tải trọng vận chuyển và dự toán chi phí vật tư.
Việc nắm được khối lượng tiêu chuẩn của thép la giúp nhà thầu và đơn vị thi công dễ dàng tính toán tải trọng vận chuyển, khối lượng vật tư cũng như dự toán chi phí cho công trình.
Công thức tính trọng lượng thép la
Trọng lượng thép la được xác định dựa trên kích thước và chiều dài thanh thép theo công thức:
Trọng lượng (kg) = Chiều rộng (mm) × Độ dày (mm) × Chiều dài (m) × 0,00785
Trong đó, 0,00785 là hệ số được quy đổi từ khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép cacbon, tương đương khoảng 7,85 g/cm³.
Trọng lượng thép la 50x3
Với thép la có kích thước 50mm × 3mm, trọng lượng được tính như sau:
Trọng lượng trên 1 mét:
50 × 3 × 1 × 0,00785 = 1,1775 kg/m
Như vậy, mỗi mét thép la 50x3 có trọng lượng lý thuyết khoảng 1,18 kg.
Trọng lượng 1 cây tiêu chuẩn dài 6 mét:
1,1775 × 6 = 7,065 kg/cây
Tương đương khoảng 7,07 kg/cây thép la 50x3 dài 6m.
3. Bảng Giá Thép La 50x3 Mới Nhất (Cập Nhật Hôm Nay)
Giá thép la 50x3 biến động theo thị trường nguyên liệu phôi thép thế giới, chi phí mạ kẽm và khối lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết:
| Quy cách | Độ dày | Khối lượng | Thép đen | Mạ kẽm | Nhúng kẽm |
|---|---|---|---|---|---|
| 50x3 | 3 li x 3m | 3.54 kg | 54,700 | 67,700 | 84,700 |
| 50x4 | 4 li x 3m | 4.71 kg | 73,000 | 91,600 | 113,000 |
| 50x5 | 5 li x 3m | 5.89 kg | 91,200 | 114,600 | 141,100 |
| 50x6 | 6 li x 3m | 7.07 kg | 109,400 | 137,600 | 169,400 |
Liên hệ báo giá nhanh
Hotline: 0909 738 227 Mr Hải
Chính Sách Ưu Đãi & Chiết Khấu
-
Đơn hàng từ 1 - 3 tấn: Chiết khấu 2% - 3% trên tổng giá trị.
-
Đơn hàng trên 5 tấn: Hỗ trợ miễn phí vận chuyển nội thành và chiết khấu cao.
-
Đơn vị thi công/Đại lý: Có chính sách công nợ và bảng giá sỉ riêng.
Thép la 40x3 mm chất lượng cao – Cắt theo yêu cầu, sẵn kho
Thép la 30x3 mm – Giá tốt, đủ quy cách, giao hàng nhanh
4. Phân Loại Thép La 50x3 Phổ Biến
Dựa vào phương pháp chế tạo và hình thức xử lý bề mặt, thép la 50x3 được chia thành 3 nhóm chính:
┌── Thép La Đen (Cán nóng / Cắt tấm)
│
Thép La 50x3 Phổ Biến ┼── Thép La Mạ Kẽm Điện Phân
│
└── Thép La Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Thép La 50x3 Đen
Là dòng thép nguyên bản chưa qua xử lý bề mặt kẽm, có màu xanh đen hoặc xám tối đặc đặc trưng của lớp vảy oxit sắt.
-
Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất, dễ hàn nối, bám sơn tốt.
-
Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa và gỉ sét nếu làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
-
Ứng dụng: Làm khung kết cấu trong nhà, gia công đồ nội thất cần sơn phủ, chế tạo máy móc.
Thép La 50x3 Mạ Kẽm Điện Phân
Sản phẩm được phủ một lớp kẽm mỏng (khoảng 15–25 micromet) bằng phương pháp điện phân bề mặt.
-
Ưu điểm: Bề mặt sáng bóng, mịn đẹp, độ thẩm mỹ cao, không làm thay đổi kích thước nguyên bản.
-
Nhược điểm: Lớp kẽm mỏng nên chỉ chống gỉ tốt trong điều kiện môi trường ít ăn mòn.
-
Ứng dụng: Trang trí kiến trúc, khung cửa, lan can, chi tiết máy cao cấp.
Thép La 50x3 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Thép la đen sau khi xử lý sạch sẽ được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C.
-
Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn và chống gỉ sét tuyệt hảo. Độ bền lớp kẽm lên đến 30–50 năm ngay cả trong môi trường biển hoặc hóa chất.
-
Nhược điểm: Chi phí cao nhất trong các loại, bề mặt có độ nhám nhẹ.
-
Ứng dụng: Hệ thống tiếp địa chống sét, công trình ven biển, xưởng hóa chất, hệ thống giàn giáo, kết cấu ngoài trời.
5. Ứng Dụng Đa Năng Của Sắt La 50x3 Trong Thực Tế
Thép la 50x3 sở hữu độ dẻo dai lý tưởng, dễ uốn cong, dập lỗ và cắt gọt. Nhờ đó, sản phẩm này phủ sóng ở hầu hết mọi lĩnh vực công nghiệp và đời sống:
Trong Xây Dựng Civil & Kiến Trúc
-
Làm lan can, cầu thang, hàng rào: Độ dày 3mm giúp thép dễ dàng tạo hình hoa văn mỹ thuật nhưng vẫn giữ được độ cứng vững an toàn.
-
Khung bảo vệ cửa sổ & Cửa cổng: Tạo khung gia cố chắc chắn, tăng độ an toàn cho nhà ở và biệt thự.
Trong Cơ Khí Chế Tạo & Công Nghiệp
-
Bản mã kết nối: Cắt ngắn làm bản mã định hình trong thi công nhà xưởng, chân cột thép.
-
Khung sườn máy: Dùng làm thanh giằng, linh kiện kẹp giữ, phụ kiện nâng đỡ máy móc.
-
Đóng tàu & Xe cơ giới: Làm các thanh gia cố thùng xe, lót sàn tàu thuyền.
Trong Hệ Thống Điện & Chống Sét
-
Thép la tiếp địa: Thép la 50x3 mạ kẽm nhúng nóng là kích thước tiêu chuẩn vàng được các kỹ sư điện ưu tiên lựa chọn làm dải tiếp địa ngang cho hệ thống chống sét tòa nhà, nhà xưởng và trạm biến áp nhờ khả năng thoát dòng điện nhanh và không bị phân hủy trong lòng đất.
6. Quy Trình Sản Xuất Thép La 50x3 Đạt Chuẩn
Sản phẩm thép la 50x3 trên thị trường thường được sản xuất qua 2 quy trình chính:
-
Phương pháp cán nóng (La cán): Phôi thép được nung nóng ở nhiệt độ cao và đưa qua các lô cán để tạo thành thanh dẹt 50x3mm. Loại này có cạnh góc bo tròn nhẹ, độ dẻo cao và đồng đều về cơ lý tính.
-
Phương pháp xả băng/chặt từ thép tấm (La chặt): Cuộn thép tấm dày 3mm được đưa qua máy xả băng để cắt thành các dải rộng 50mm. Loại này có cạnh sắc vuông vắn, giá thành rẻ nhưng cần xử lý bavia ở mép cắt.
7. Kinh Nghiệm Mua Thép La 50x3 Chất Lượng, Đúng Giá
Để tránh mua phải hàng âm phôi (thiếu độ dày), hàng kém chất lượng, bạn nên bỏ túi các kinh nghiệm sau:
-
Kiểm tra độ dày thực tế: Dùng thước kẹp palmer chuyên dụng để đo chính xác bản rộng (phải đủ 50mm) và độ dày (phải đạt $3\text{mm} \pm 0.2\text{mm}$).
-
Yêu cầu chứng chỉ chất lượng: Đơn vị bán hàng uy tín luôn cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy sản xuất (Hòa Phát, Posco, VinaOne,...) hoặc chứng nhận kiểm định mạ kẽm.
-
So sánh trọng lượng: Cân thử 1 cây thép la 50x3x6m. Nếu trọng lượng quá thấp hơn mức $7.06\text{ kg}$, đó có thể là hàng gầy (độ dày chỉ đạt 2.5mm - 2.7mm).
-
Lựa chọn đại lý uy tín: Mua tại các tổng kho thép lớn để hưởng mức giá gốc tại xưởng, không qua trung gian mua bán thương mại.
8. Địa Chỉ Cung Cấp Thép La 50x3 Uy Tín, Giá Rẻ Tốt Nhất
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị phân phối thép la 50x3 chất lượng cao, đầy đủ chủng loại la đen, mạ kẽm với mức giá cạnh tranh nhất thị trường:
-
Cam kết chất lượng: Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt thẳng đẹp, không cong vênh.
-
Dịch vụ gia công: Nhận cắt quy cách, đục lỗ, uốn cong và mạ kẽm theo yêu cầu bản vẽ.
-
Vận chuyển siêu tốc: Đội ngũ xe tải, xe cẩu giao hàng tận chân công trình ngay trong ngày.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm