Thép La 6ly Nặng Bao Nhieu Kg? Bảng Giá & Quy Cách Thép La 6mm
Cung cấp thép la 6ly mạ kẽm nhúng nóng đạt chuẩn chống sét, chống ăn mòn vượt trội. Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, bảng giá trực tiếp tại kho không qua trung gian.
Thép la 6ly là một trong những dòng thép thanh dẹt được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí, gia công kết cấu và nhiều hạng mục dân dụng. Với độ dày 6mm, thép la có khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Nếu bạn đang tìm hiểu thép la 6ly là gì, quy cách thép la 6ly, trọng lượng thép la 6ly bao nhiêu, thép la 6mm có những kích thước nào hoặc cần lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình, những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn đầy đủ hơn.
Thép la 6ly là gì?
Thép la 6ly hay còn gọi là thép la 6mm, là loại thép có dạng thanh dẹt hình chữ nhật, trong đó độ dày tiêu chuẩn là 6mm. Chiều rộng của thép có thể thay đổi tùy theo quy cách sản xuất và nhu cầu sử dụng.
Thép la thường được sản xuất từ thép carbon hoặc các loại thép có thành phần phù hợp với từng mục đích sử dụng. Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng thép la đen, thép la mạ kẽm, thép la inox hoặc một số chủng loại đặc biệt khác.
Nhờ hình dạng phẳng, độ dày ổn định và khả năng gia công thuận tiện, thép la 6ly được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến cơ khí chế tạo.
Quy cách thép la 6ly phổ biến
Quy cách thép la được xác định chủ yếu dựa trên độ dày × chiều rộng × chiều dài.
Với thép la 6ly, độ dày là 6mm, còn chiều rộng có thể thay đổi như:
- Thép la 6 × 20mm
- Thép la 6 × 25mm
- Thép la 6 × 30mm
- Thép la 6 × 40mm
- Thép la 6 × 50mm
- Thép la 6 × 60mm
- Thép la 6 × 70mm
- Thép la 6 × 80mm
- Thép la 6 × 100mm
- Thép la 6 × 120mm
- Thép la 6 × 150mm
- Thép la 6 × 200mm
Chiều dài cây thép thường được cung cấp theo quy cách của nhà sản xuất hoặc yêu cầu thực tế của khách hàng. Một số đơn vị có thể nhận cắt thép la 6ly theo kích thước, giúp giảm hao hụt và thuận tiện cho quá trình thi công.
Lưu ý: Quy cách thực tế có thể khác nhau tùy nhà máy, tiêu chuẩn sản xuất và đơn vị cung cấp. Khi mua hàng nên xác nhận rõ kích thước, chiều dài, tiêu chuẩn thép và nguồn gốc sản phẩm.
Trọng lượng thép la 6ly tính như thế nào?
Trọng lượng thép la phụ thuộc vào độ dày, chiều rộng, chiều dài và khối lượng riêng của thép.
Đối với thép carbon thông thường, có thể tham khảo công thức tính trọng lượng:
Trọng lượng (kg/m) ≈ Độ dày (mm) × Chiều rộng (mm) × 0,00785
Ví dụ, thép la 6 × 50mm:
6 × 50 × 0,00785 ≈ 2,355 kg/m
Nếu cây thép có chiều dài 6m thì trọng lượng lý thuyết khoảng:
2,355 × 6 ≈ 14,13 kg/cây
Tương tự, thép la 6 × 100mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 4,71 kg/m.
Bảng tham khảo:
| Quy cách thép la | Trọng lượng khoảng kg/m |
|---|---|
| 6 × 20mm | 0,942 |
| 6 × 25mm | 1,178 |
| 6 × 30mm | 1,413 |
| 6 × 40mm | 1,884 |
| 6 × 50mm | 2,355 |
| 6 × 60mm | 2,826 |
| 6 × 80mm | 3,768 |
| 6 × 100mm | 4,710 |
| 6 × 120mm | 5,652 |
| 6 × 150mm | 7,065 |
| 6 × 200mm | 9,420 |
Các con số trên mang tính tham khảo theo trọng lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể có sai số tùy dung sai sản phẩm và tiêu chuẩn sản xuất.
Giá thép la 6ly bao nhiêu?
Giá thép la 6ly không cố định mà thường thay đổi theo nhiều yếu tố như chiều rộng, chiều dài, mác thép, loại bề mặt, số lượng đặt mua, nguồn hàng và biến động giá nguyên liệu.
Vì vậy, để nhận được báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp cho nhà cung cấp các thông tin:
- Quy cách thép la, ví dụ 6 × 50mm.
- Chiều dài mong muốn.
- Số lượng hoặc tổng khối lượng.
- Loại thép và tiêu chuẩn nếu có.
- Thép la đen hay mạ kẽm.
- Địa điểm giao hàng.
| Độ dày | Quy cách | Khối lượng | Giá lập là đen | Giá lập là mạ kẽm | Giá lập là nhúng kẽm |
| 6 li | 30 x 3 mét | 4.24 | 68,000 | 80,700 | 105,800 |
| 35 x 3 mét | 4.95 | 79,400 | 94,300 | 123,500 | |
| 40 x 3 mét | 5.65 | 90,500 | 107,700 | 141,000 | |
| 50 x 3 mét | 7.07 | 113,600 | 134,800 | 176,500 |
Với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng có thể yêu cầu báo giá thép la 6ly theo kg, cây hoặc tấn để thuận tiện cho việc so sánh và dự toán chi phí.
Liên hệ báo giá thép la 6 ly
Để nhận giá thép la 6 ly hôm nay tốt nhất, vui lòng liên hệ:
Hotline: 0909 738 227 Mr Hải
Giá thép la 3ly hôm nay cập nhật
Thép la 5ly giá hôm nay chi tiết
Ưu điểm của thép la 6ly
Thép la 6mm được sử dụng phổ biến nhờ sở hữu nhiều ưu điểm phù hợp với yêu cầu thi công và gia công.
Độ bền tốt
Thép có khả năng chịu lực và chịu va đập tốt, thích hợp sử dụng cho nhiều hạng mục kết cấu và cơ khí.
Dễ gia công
Thép la có bề mặt phẳng, thuận tiện cho các công đoạn như cắt, hàn, khoan, uốn và gia công cơ khí.
Nhiều kích thước
Người dùng có thể lựa chọn nhiều chiều rộng khác nhau tùy theo yêu cầu của từng công trình.
Ứng dụng linh hoạt
Từ các công trình xây dựng dân dụng đến nhà xưởng, cơ khí, sản xuất nội thất và kết cấu thép đều có thể sử dụng thép la 6ly.
Dễ kết hợp với vật liệu khác
Hình dạng thanh dẹt giúp thép la dễ liên kết với thép hình, thép hộp, thép tấm hoặc các chi tiết kim loại khác.
Ứng dụng của thép la 6ly
Nhờ độ dày 6mm và nhiều lựa chọn về chiều rộng, thép la 6mm có tính ứng dụng khá cao.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Gia công khung và kết cấu thép.
- Làm bản mã, bản liên kết.
- Gia công lan can, cầu thang và hàng rào.
- Làm chi tiết liên kết trong cơ khí.
- Gia công máy móc, thiết bị.
- Sử dụng trong nhà xưởng và công trình dân dụng.
- Làm thanh giằng hoặc các chi tiết gia cường.
- Gia công cửa cổng, khung sắt.
- Sản xuất đồ dùng và sản phẩm cơ khí.
- Các hạng mục cần thanh thép có tiết diện dạng bản dẹt.
Tùy vào yêu cầu chịu lực và môi trường làm việc, khách hàng nên lựa chọn đúng mác thép, chiều rộng, chiều dài và loại bề mặt.
Thép la 6ly đen và thép la mạ kẽm khác nhau thế nào?
Hai loại được sử dụng khá phổ biến là thép la đen và thép la mạ kẽm.
Thép la đen có bề mặt nguyên bản sau quá trình cán hoặc sản xuất thép. Loại này thường được lựa chọn cho các hạng mục không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn hoặc sẽ tiếp tục được sơn phủ bảo vệ.
Thép la mạ kẽm được phủ một lớp kẽm bên ngoài nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt trước tác động của môi trường. Đây là lựa chọn phù hợp hơn đối với những vị trí có nguy cơ tiếp xúc với độ ẩm hoặc yêu cầu cao hơn về khả năng chống gỉ.
Việc lựa chọn loại nào phụ thuộc vào môi trường sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của từng công trình.
Kinh nghiệm chọn mua thép la 6ly
Để mua được sản phẩm phù hợp, khách hàng nên kiểm tra một số yếu tố quan trọng.
Thứ nhất, kiểm tra kích thước. Cần xác định chính xác độ dày, chiều rộng và chiều dài trước khi đặt hàng.
Thứ hai, kiểm tra mác thép và tiêu chuẩn. Tùy yêu cầu công trình mà lựa chọn loại thép phù hợp.
Thứ ba, kiểm tra bề mặt. Thép cần hạn chế cong vênh, nứt, rỗ hoặc các khuyết tật ảnh hưởng đến quá trình sử dụng.
Thứ tư, kiểm tra nguồn gốc. Nên ưu tiên nhà cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, hóa đơn và chứng từ khi cần thiết.
Thứ năm, so sánh giá theo trọng lượng và quy cách. Không nên chỉ dựa vào giá một cây thép mà cần quy đổi theo kg hoặc mét để có cơ sở so sánh chính xác.
Mua thép la 6ly ở đâu uy tín?
Khi mua thép la 6ly, nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kho hàng rõ ràng, sản phẩm đúng quy cách và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
Một nhà cung cấp chuyên nghiệp thường có thể đáp ứng nhiều kích thước thép la 6mm, hỗ trợ cắt theo yêu cầu, giao hàng đến công trình và cung cấp chứng từ liên quan khi khách hàng cần.
Đặc biệt, với những công trình yêu cầu số lượng lớn, việc lựa chọn đúng nhà cung cấp giúp kiểm soát tốt hơn chất lượng, tiến độ giao hàng và chi phí vật tư.
Kết luận
Thép la 6ly (6mm) là sản phẩm thép dạng thanh dẹt có tính ứng dụng cao trong xây dựng, cơ khí và gia công kết cấu. Với nhiều lựa chọn về chiều rộng, chiều dài và chủng loại, sản phẩm có thể đáp ứng đa dạng nhu cầu từ các công trình dân dụng đến nhà xưởng và sản xuất cơ khí.
Khi lựa chọn thép la 6ly, khách hàng nên quan tâm đến quy cách, trọng lượng, mác thép, tiêu chuẩn, bề mặt và nguồn gốc sản phẩm. Đồng thời, nên yêu cầu báo giá theo đúng quy cách và số lượng thực tế để có mức giá phù hợp nhất.
Nếu bạn đang cần thép la 6ly số lượng lớn hoặc muốn được tư vấn quy cách phù hợp, hãy liên hệ đơn vị cung cấp thép uy tín để được báo giá và hỗ trợ nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm