Thép V30 Bao Nhiêu Tiền 1 Cây? Báo Giá Mới Nhất

Giải đáp thép V30 bao nhiêu tiền 1 cây với bảng giá mới nhất. Xem giá V30 đen, mạ kẽm, nhúng nóng và quy cách phổ biến.

Thép hình V30 là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong các hạng mục cần thanh thép có kích thước vừa phải, dễ gia công và thuận tiện khi lắp ráp. Từ khung sắt, kệ hàng đến lan can, hàng rào và các chi tiết cơ khí, thép V30x30 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.

Trên thị trường hiện có nhiều lựa chọn về độ dày và phương pháp xử lý bề mặt. Nếu bạn đang tìm giá thép V30, bảng dưới đây sẽ giúp tham khảo nhanh chi phí theo từng quy cách.

Bảng giá V30x30 dài 6m

Giá dưới đây áp dụng tham khảo cho thép V30 dài 6m/cây.  

QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ V30 ĐEN GIÁ V30 MẠ KẼM GIÁ V30 NHÚNG KẼM
V30x30x6m 1.60 5 71.900 98.200 107.600
1.80 5.5 95.200 97.300 119.000
2.00 6 112.800 122.200 127.400
2.50 6.5 105.300 127.800 138.100
2.70 7 123.500 137.300 152.400
3.00 7.5 131.300 138.200 166.900

Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo. Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng mua, địa điểm giao hàng và yêu cầu cụ thể. Hotline 0909 738 227 Mr Hải

Thép V30x30 phù hợp với những nhu cầu nào?

  • V30x30 có hai cạnh tạo thành góc vuông nên thuận tiện cho việc liên kết với các chi tiết khác. Đây là lý do sản phẩm thường được sử dụng trong các kết cấu có quy mô vừa và nhỏ.
  • Trong xưởng cơ khí, V30 có thể được cắt thành từng đoạn để tạo khung bàn, khung kệ hoặc giá đỡ. Trong xây dựng dân dụng, sản phẩm có thể xuất hiện ở hàng rào, lan can, khung cửa và một số kết cấu phụ.
  • Đối với từng công việc, việc lựa chọn độ dày cần căn cứ vào tải trọng và yêu cầu thiết kế.

Quy cách V30x30x6m

Khi nói đến V30x30x6m, có thể hiểu đây là thép hình góc có kích thước hai cạnh 30x30mm và chiều dài cây 6m.

Tuy nhiên, để xác định chính xác sản phẩm cần mua, cần bổ sung thông tin về độ dày. Trong bảng giá trên có sáu lựa chọn:

  • V30 dày 1.60mm.

  • V30 dày 1.80mm.

  • V30 dày 2.00mm.

  • V30 dày 2.50mm.

  • V30 dày 2.70mm.

  • V30 dày 3.00mm.

Độ dày càng khác nhau thì trọng lượng mỗi cây cũng thay đổi theo.

Trọng lượng V30x30 dài 6m

Trọng lượng cây thép là thông số hữu ích khi tính khối lượng vật tư và phương án vận chuyển. Theo bảng tham khảo, V30x30 có trọng lượng từ 5kg đến 7.5kg/cây.

Độ dày Trọng lượng/cây
1.60mm 5kg
1.80mm 5.5kg
2.00mm 6kg
2.50mm 6.5kg
2.70mm 7kg
3.00mm 7.5kg

Nếu cần tính tổng khối lượng, có thể lấy trọng lượng một cây nhân với số lượng cây. Ví dụ, 100 cây V30 có trọng lượng 6kg/cây sẽ tương đương khoảng 600kg theo thông số tham khảo.

V30 đen có đặc điểm gì?

  • V30 đen là loại thép hình chưa được phủ kẽm bên ngoài. Đây là sản phẩm thường được sử dụng trong các hạng mục mà bề mặt có thể được sơn hoặc xử lý sau khi gia công.
  • Ưu điểm của V30 đen là dễ gia công và phù hợp với nhiều nhu cầu cơ khí. Khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm, người dùng có thể kết hợp các phương pháp bảo vệ bề mặt phù hợp.
  • Nếu công trình nằm trong nhà hoặc ở điều kiện tương đối khô, V30 đen có thể được cân nhắc tùy yêu cầu kỹ thuật.

V30 mạ kẽm dùng trong trường hợp nào?

  • V30 mạ kẽm có lớp kẽm trên bề mặt, giúp hạn chế tác động của môi trường lên vật liệu thép.
  • Bề mặt sáng cũng khiến sản phẩm phù hợp với các hạng mục yêu cầu hình thức tương đối sạch và đồng đều. V30 mạ kẽm có thể được sử dụng cho khung, kệ, hàng rào, giá đỡ và nhiều sản phẩm cơ khí.
  • Tùy phương pháp mạ và yêu cầu của từng công trình, khả năng bảo vệ của lớp kẽm có thể khác nhau.

V30 nhúng kẽm có gì khác?

  • Khác với sản phẩm V30 đen, V30 nhúng kẽm được xử lý bằng phương pháp nhúng vào kẽm nóng chảy để tạo lớp phủ bảo vệ.
  • Phương pháp này thường được sử dụng khi công trình cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt trước các tác động của môi trường. V30 nhúng kẽm có thể được cân nhắc cho kết cấu ngoài trời hoặc khu vực thường xuyên tiếp xúc với hơi ẩm.
  • Do trải qua thêm công đoạn xử lý, giá của V30 nhúng kẽm thường cao hơn V30 đen.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá V30

Khi tìm kiếm báo giá thép V30, khách hàng cần lưu ý rằng giá có thể không cố định. Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Độ dày: Sản phẩm có độ dày khác nhau sẽ có trọng lượng và chi phí khác nhau.
  • Loại bề mặt: V30 đen, mạ kẽm và nhúng kẽm có quy trình xử lý khác nhau.
  • Số lượng: Đơn hàng lớn có thể được báo giá theo chính sách riêng.
  • Vận chuyển: Khoảng cách từ kho đến công trình ảnh hưởng đến chi phí giao hàng.
  • Thời điểm đặt hàng: Giá nguyên vật liệu có thể thay đổi theo thị trường.

Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra giá tại thời điểm đặt hàng, đặc biệt với đơn hàng số lượng lớn.

Cách lựa chọn thép V30 theo mục đích sử dụng

  • Nếu ưu tiên chi phí và công trình có điều kiện sử dụng thông thường, V30 đen là lựa chọn có thể cân nhắc.
  • Nếu muốn bề mặt có lớp kẽm bảo vệ, V30 mạ kẽm phù hợp với nhiều nhu cầu cơ khí và xây dựng.
  • Nếu công trình ở ngoài trời hoặc cần chú trọng hơn đến khả năng bảo vệ bề mặt, V30 nhúng kẽm là một lựa chọn cần xem xét.
  • Về độ dày, nên lựa chọn dựa trên thiết kế và tải trọng. Không nên tự ý thay đổi từ loại dày sang loại mỏng chỉ vì chênh lệch giá nếu thép đang đảm nhiệm vai trò kết cấu.

Lưu ý khi đặt mua V30

Để tránh nhầm hàng, khi yêu cầu báo giá nên ghi rõ V30x30x6m + độ dày + loại bề mặt + số lượng.

Ví dụ:

V30x30x6m – dày 2mm – V30 mạ kẽm – 100 cây.

Thông tin càng cụ thể, nhà cung cấp càng dễ xác định đúng sản phẩm và báo giá chính xác.

Nếu mua số lượng lớn, nên thống nhất trước về thời gian giao hàng, phương án vận chuyển và các yêu cầu gia công nếu có.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng