Báo Giá Lưới Thép Hàn Phi 5 (D5) Ô 50x50, 100x100, 150x150, 200x200 Mới Nhất
Lưới thép hàn phi 5 (D5) là một trong những vật liệu xây dựng và công nghiệp quan trọng, được ứng dụng phổ biến trong thi công đổ bê tông sàn, làm hàng rào bảo vệ, vách ngăn và kết cấu chịu lực nhẹ. Nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tiết kiệm thời gian thi công so với phương pháp buộc tay truyền thống, sản phẩm này luôn nằm trong top tìm kiếm của các nhà thầu và chủ đầu tư.
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và bảng báo giá lưới thép hàn phi 5 ô 50x50, 100x100, 150x150, 200x200 mới nhất.
1. Lưới Thép Hàn Phi 5 Là Gì? Quy Cách Kỹ Thuật Chuẩn
Lưới thép hàn phi 5 (ký hiệu D5) được sản xuất từ các sợi thép kéo nguội có đường kính đúng $5.0\text{ mm}$. Các sợi thép được sắp xếp vuông góc và nối với nhau bằng công nghệ hàn tự động dòng điện cao tần (hàn chập). Mối hàn chắc chắn, đảm bảo các điểm giao nhau không bị rỗng, biến dạng hay nứt gãy dưới tác động của lực kéo nén.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn:
-
Đường kính sợi thép (Phi/D): (dung sai ±0.05mm)
- Kích thước ô lưới: 50 × 50 mm; 100 × 100 mm; 150 × 150 mm; 200 × 200 mm.
- Kích thước khổ lưới thông dụng:
- Dạng tấm: 1,0 × 2,0 m; 1,2 × 2,4 m; 2,0 × 2,4 m; 2,4 × 6,0 m hoặc cắt theo kích thước yêu cầu của công trình.
- Dạng cuộn: Chiều rộng 1,0–2,0 m; chiều dài 20–30 m, thường áp dụng cho lưới có kích thước ô 50 × 50 mm hoặc 100 × 100 mm.
- Giới hạn chảy của thép: ≥ 500 MPa (tương đương khoảng 5.100 kg/cm²).
- Giới hạn bền kéo của thép: ≥ 550 MPa.
- Ứng suất tối thiểu của mối hàn: ≥ 250 MPa.
-
Chủng loại bề mặt: Thép đen nguyên bản, mạ kẽm điện phân, hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
2. Bảng Báo Giá Lưới Thép Hàn Phi 5 Theo Kích Thước Ô
Giá lưới thép hàn D5 phụ thuộc vào kích thước ô lưới (ô càng nhỏ tiêu tốn càng nhiều thép/m² nên giá thành cao hơn) và hình thức xử lý bề mặt (thép đen hay mạ kẽm).
Bảng giá tham khảo lưới thép hàn D5 (Đơn vị: VNĐ)
| Kích thước ô lưới (mm) | Đường kính sợi (mm) | Trọng lượng tham khảo (kg/m²) | Đơn giá thép đen (VNĐ/m²) | Đơn giá mạ kẽm (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| 50 × 50 | 5,0 | ≈ 3,08 | 38.000 – 45.000 | 48.000 – 58.000 |
| 100 × 100 | 5,0 | ≈ 1,54 | 32.000 – 36.000 | 40.000 – 46.000 |
| 150 × 150 | 5,0 | ≈ 1,03 | 26.000 – 30.000 | 32.000 – 38.000 |
| 200 × 200 | 5,0 | ≈ 0,77 | 22.000 – 25.000 | 27.000 – 32.000 |
Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động giá thép thị trường, khối lượng đơn hàng và chi phí vận chuyển.
3. Phân Loại & Đặc Điểm Của Các Kích Thước Ô Lưới Phi 5
Lưới thép hàn Phi 5 ô 50x50 mm
-
Đặc điểm: Mật độ ô lưới rất dày, khả năng chịu lực phân bố cực cao và chống lọt vật thể nhỏ tốt.
-
Ứng dụng: Làm hàng rào an ninh cao cấp, chuồng trại chăn nuôi lớn, sàn thao tác, kệ chứa hàng nặng, hoặc các mảng bê tông chịu tải trọng lớn yêu cầu chống nứt bề mặt tối đa.
Lưới thép hàn Phi 5 ô 100x100 mm
-
Đặc điểm: Tỷ lệ khoảng cách ô cân đối, đảm bảo độ cứng vững chắc chắn nhưng vẫn tiết kiệm chi phí vật liệu.
-
Ứng dụng: Thi công bê tông sàn nhà xưởng nhẹ, sàn nhà dân dụng, sân bê tông, mương rãnh thoát nước, vách ngăn nhà kho, vỉ nướng công nghiệp.
Lưới thép hàn Phi 5 ô 150x150 mm
-
Đặc điểm: Trọng lượng vừa phải, chi phí hợp lý, thi công nhanh chóng.
-
Ứng dụng: Đổ sàn bê tông cốt thép cho nhà cao tầng, đường nội bộ, bãi đỗ xe ô tô, kênh mương thủy lợi và gia cố mái taluy chống sạt lở.
Lưới thép hàn Phi 5 ô 200x200 mm
-
Đặc điểm: Khoảng cách ô rộng nhất trong nhóm, giúp giảm thiểu tối đa khối lượng thép/m², tiết kiệm ngân sách thi công đáng kể.
-
Ứng dụng: Đổ bê tông nền đất gia cường nhẹ, vỉ đổ sàn bê tông nhà dân, tường chắn, trần treo hoặc các công trình tạm thời.
4. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Lưới Thép Hàn D5 Thay Thế Thép Buộc Tay
-
Tiết kiệm thời gian thi công: Sử dụng lưới thép hàn sẵn giúp giảm đến 70% thời gian buộc thép tại công trường, đẩy nhanh tiến độ dự án.
-
Tiết kiệm chi phí nhân công: Rút ngắn nhân lực gia công thép, giảm bớt chi phí giám sát và quản lý vật tư.
-
Đảm bảo chất lượng kỹ thuật: Sản xuất bằng máy móc tự động hóa giúp khoảng cách ô lưới và kích thước đều đặn 100%, không lo lệch khoảng cách như thao tác thủ công.
-
Giảm hao hụt vật tư: Thi công dạng tấm đúng kích thước thiết kế giúp hạn chế tối đa việc cắt thừa, hao hụt thép cốt.
-
Cơ tính đồng đều: Cường độ chịu lực của mối hàn cao, khả năng bám dính với bê tông tốt hơn nhờ quy trình kéo nguội gia tăng giới hạn chảy của thép.
5. Kinh Nghiệm Chọn Mua Lưới Thép Hàn Phi 5 Chất Lượng
Để tránh mua phải hàng thiếu ly, mối hàn yếu hoặc thép không đạt chuẩn cường độ, bạn cần lưu ý các tiêu chí sau:
-
Kiểm tra đường kính thực tế: Dùng thước kẹp micromet đo đúng đường kính sợi $5.0\text{ mm}$ (chấp nhận dung sai nhỏ theo tiêu chuẩn).
-
Kiểm tra độ chắc của mối hàn: Thử tác động lực kéo/gập tại mối hàn chập; mối hàn đạt chuẩn không bị gãy rời hay nứt vỡ dễ dàng.
-
Chọn đúng loại bề mặt:
-
Công trình trong nhà hoặc đổ âm trong bê tông: Nên dùng lưới thép đen để tiết kiệm chi phí.
-
Công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt, làm hàng rào: Nên chọn lưới thép hàn mạ kẽm nhúng nóng để chống gỉ sét và tăng tuổi thọ lên tới 15 - 20 năm.
-
-
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Yêu cầu đơn vị bán cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) và chứng nhận hợp chuẩn TCVN 9391:2012 / TCVN 6288:1997.
6. Quy Trình Đặt Hàng Lưới Thép Hàn D5 Nhận Chiết Khấu Cao
-
Tiếp nhận thông tin: Khách hàng gửi quy cách chi tiết (Đường kính D5, ô lưới 50x50, 100x100, 150x150 hay 200x200 mm, kích thước tấm/cuộn và tổng diện tích m²
-
Tư vấn & Báo giá: Nhân viên kinh doanh tính toán khối lượng, lập bảng báo giá chi tiết gồm chi phí sản xuất và vận chuyển tận chân công trình.
-
Xác nhận đơn hàng & Chốt hợp đồng: Tạm ứng theo thỏa thuận và tiến hành đưa đơn hàng vào xưởng sản xuất.
-
Giao hàng & Kiểm thu: Vận chuyển lưới thép đến công trình đúng tiến độ, hỗ trợ hạ hàng và kiểm tra khối lượng/chất lượng trước khi thanh toán phần còn lại.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và chính sách ưu đãi chiết khấu trực tiếp từ nhà máy sản xuất!
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm