Lưới Thép Hàn D6 Phi 6: Bảng Giá Trọng Lượng & Quy Cách Chi Tiết
- 1. Lưới thép hàn D6 là gì?
- 2. Quy cách và thông số kỹ thuật lưới thép hàn D6
- 3. Trọng lượng lưới thép hàn D6
- 4. Báo giá lưới thép hàn D6 mới nhất hôm nay
- 5. Ưu điểm của lưới thép hàn D6
- 6. Ứng dụng của lưới thép hàn D6
- 7. Kinh nghiệm chọn mua lưới thép hàn D6
- 8. Câu hỏi thường gặp về lưới thép hàn D6
- 9. Mua lưới thép hàn D6 ở đâu?
Chuyên cung cấp lưới thép hàn D6 (phi 6) chất lượng cao, đạt chuẩn TCVN. Cập nhật bảng báo giá mới nhất, quy cách ô lưới đa dạng, giao hàng tận chân công trình. Liên hệ ngay để nhận chiết khấu tốt!
1. Lưới thép hàn D6 là gì?
Trong ký hiệu D6, số 6 thể hiện đường kính danh nghĩa của sợi thép là 6 mm. Các sợi thép được bố trí theo hai phương, sau đó hàn cố định tại các giao điểm bằng máy hàn tự động.
Ví dụ:
- D6 a50: sợi thép D6, khoảng cách 50×50 mm.
- D6 a100: sợi thép D6, khoảng cách 100×100 mm.
- D6 a150: sợi thép D6, khoảng cách 150×150 mm.
- D6 a200: sợi thép D6, khoảng cách 200×200 mm.
Khoảng cách mắt lưới càng nhỏ thì lượng thép sử dụng trên mỗi mét vuông càng lớn, do đó trọng lượng lưới cũng tăng.
Lưới D6 có thể được sản xuất dạng tấm hoặc theo quy cách khác tùy loại sản phẩm, thiết bị sản xuất và yêu cầu của khách hàng.
2. Quy cách và thông số kỹ thuật lưới thép hàn D6
Một số quy cách phổ biến của lưới thép hàn D6:
| Quy cách | Đường kính sợi | Mắt lưới |
|---|---|---|
| D6 a50 | 6 mm | 50×50 mm |
| D6 a100 | 6 mm | 100×100 mm |
| D6 a150 | 6 mm | 150×150 mm |
| D6 a200 | 6 mm | 200×200 mm |
| D6 a250 | 6 mm | 250×250 mm |
Ngoài mắt vuông, lưới D6 còn có thể được gia công theo các quy cách chữ nhật như 50×100, 50×150, 100×200 hoặc 150×300 mm.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Đường kính sợi | D6 – 6,0 mm danh nghĩa |
| Kiểu sản phẩm | Lưới thép hàn |
| Bố trí sợi | Hai phương vuông góc |
| Phương pháp liên kết | Hàn điện trở |
| Dạng sản phẩm | Tấm hoặc quy cách theo yêu cầu |
| Mắt lưới | Vuông hoặc chữ nhật |
| Tiêu chuẩn | Theo tiêu chuẩn áp dụng của vật liệu và sản phẩm |
Lưu ý: D6 chỉ thể hiện đường kính danh nghĩa của sợi thép, không đồng nghĩa với một mác thép hoặc cấp cường độ cố định. Các chỉ tiêu cơ lý và chất lượng mối hàn cần được xác định theo loại thép, tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ chất lượng của từng sản phẩm.
3. Trọng lượng lưới thép hàn D6
Trọng lượng lưới D6 phụ thuộc vào đường kính sợi và khoảng cách mắt lưới. Với sợi thép D6, khối lượng lý thuyết khoảng 0,222 kg/m.
Bảng trọng lượng lưới thép hàn D6
| Mắt lưới | Trọng lượng lý thuyết | Tấm 2,4×6,0 m |
|---|---|---|
| 50×50 mm | ≈ 8,88 kg/m² | ≈ 127,87 kg |
| 50×100 mm | ≈ 6,66 kg/m² | ≈ 95,90 kg |
| 50×150 mm | ≈ 5,92 kg/m² | ≈ 85,25 kg |
| 100×100 mm | ≈ 4,44 kg/m² | ≈ 63,94 kg |
| 100×200 mm | ≈ 3,33 kg/m² | ≈ 47,95 kg |
| 150×150 mm | ≈ 2,96 kg/m² | ≈ 42,62 kg |
| 200×200 mm | ≈ 2,22 kg/m² | ≈ 31,97 kg |
| 250×250 mm | ≈ 1,78 kg/m² | ≈ 25,63 kg |
Công thức:
Trọng lượng tấm = Trọng lượng lý thuyết (kg/m²) × Diện tích tấm
Ví dụ, D6 a100 có trọng lượng lý thuyết khoảng 4,44 kg/m². Với tấm 2,4×6,0 m:
4,44 × 2,4 × 6,0 ≈ 63,94 kg/tấm.
Đây là trọng lượng lý thuyết. Khối lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai đường kính, khoảng cách mắt lưới, kích thước tấm và quy trình gia công.
4. Báo giá lưới thép hàn D6 mới nhất hôm nay
Giá lưới thép hàn D6 phụ thuộc vào loại thép, mắt lưới, kích thước tấm, số lượng, giá nguyên liệu và địa điểm giao hàng.
| Vật liệu | Mắt lưới | Trọng lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Sắt đen D6 | 50×50 | ≈ 8,88 kg/m² | 215.000–250.000 đ/m² |
| Sắt đen D6 | 100×100 | ≈ 4,44 kg/m² | 106.000–159.000 đ/m² |
| Sắt đen D6 | 150×150 | ≈ 2,96 kg/m² | 71.000–125.000 đ/m² |
| Sắt đen D6 | 200×200 | ≈ 2,22 kg/m² | 53.300–105.000 đ/m² |
| Sắt đen D6 | 250×250 | ≈ 1,78 kg/m² | 42.750–95.000 đ/m² |
| Sắt đen D6 | 50×100 | ≈ 6,66 kg/m² | 159.800–210.000 đ/m² |
| Sắt đen D6 | 100×200 | ≈ 3,33 kg/m² | 80.000–135.000 đ/m² |
| Sắt đen D6 | 150×300 | ≈ 2,22 kg/m² | 53.300–105.000 đ/m² |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng vì có thể thay đổi theo giá thép nguyên liệu, quy cách sản phẩm, khối lượng và chi phí vận chuyển.
Đối với đơn hàng công trình số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc bảng khối lượng để nhà cung cấp tính chính xác quy cách, trọng lượng và chi phí giao hàng.
5. Ưu điểm của lưới thép hàn D6
Lưới thép hàn D6 có một số ưu điểm trong thi công:
- Khoảng cách sợi tương đối đồng đều: Các giao điểm được hàn cố định giúp thuận tiện kiểm soát vị trí cốt thép.
- Giảm công đoạn gia công: Lưới được sản xuất theo quy cách trước khi đưa đến công trường, hạn chế một số công đoạn đo, cắt và buộc thép thủ công.
- Thuận tiện kiểm soát vật liệu: Có thể xác định quy cách, diện tích và trọng lượng lý thuyết của từng loại lưới.
- Dễ thi công: Lưới dạng tấm thuận tiện vận chuyển, bố trí và lắp đặt trong nhiều hạng mục bê tông.
- Nhiều lựa chọn: Có nhiều kích thước mắt lưới để lựa chọn theo yêu cầu thiết kế.
6. Ứng dụng của lưới thép hàn D6
Lưới thép hàn D6 được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng như:
Sàn và nền bê tông
- Lưới D6 có thể được sử dụng làm cốt thép phân bố trong sàn, nền nhà xưởng, kho bãi và các hạng mục bê tông phù hợp với thiết kế.
Đường bê tông, sân bãi
- Lưới được sử dụng trong đường bê tông nội bộ, sân bê tông, bãi đỗ xe và các khu vực có yêu cầu bố trí cốt thép theo thiết kế.
Tường và cấu kiện bê tông
- Tùy yêu cầu kết cấu, lưới D6 có thể được sử dụng để gia cường một số loại tường, vách và cấu kiện bê tông.
- Việc lựa chọn D6 a100, a150 hay a200 cần căn cứ vào tải trọng, chiều dày bê tông, điều kiện nền và hồ sơ thiết kế. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá hoặc trọng lượng lưới.
7. Kinh nghiệm chọn mua lưới thép hàn D6
Khi mua lưới D6 cho công trình, nên kiểm tra:
- Đường kính danh nghĩa của sợi thép.
- Kích thước mắt lưới.
- Kích thước tấm.
- Chất lượng các mối hàn.
- Loại thép và tiêu chuẩn áp dụng.
- Khối lượng thực tế khi cần nghiệm thu theo cân.
- CO/CQ hoặc phiếu kiểm tra chất lượng nếu công trình yêu cầu.
- Điều kiện giao hàng và quy cách đóng gói.
Đối với công trình xây dựng, quy cách lưới cần được đối chiếu với bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
8. Câu hỏi thường gặp về lưới thép hàn D6
Lưới D6 a100 nặng bao nhiêu?
- D6 a100 có trọng lượng lý thuyết khoảng 4,44 kg/m², tương đương khoảng 63,94 kg với tấm 2,4×6,0 m.
Lưới D6 a200 nặng bao nhiêu?
- D6 a200 có trọng lượng lý thuyết khoảng 2,22 kg/m², tương đương khoảng 31,97 kg/tấm 2,4×6,0 m.
Lưới D6 a100 và D6 a200 khác nhau thế nào?
- Cả hai đều sử dụng sợi D6 nhưng khoảng cách mắt lưới khác nhau. D6 a100 có mật độ sợi và trọng lượng trên mỗi mét vuông lớn hơn D6 a200.
Lưới thép hàn D6 dùng để làm gì?
- Sản phẩm được sử dụng để bố trí và phân bố cốt thép trong sàn, nền, đường bê tông, sân bãi và một số cấu kiện khác theo thiết kế.
9. Mua lưới thép hàn D6 ở đâu?
Khi mua lưới thép hàn D6, nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin rõ ràng về nguồn vật liệu, quy cách sản phẩm và hồ sơ chất lượng. Với đơn hàng công trình, nên gửi trước bản vẽ hoặc bảng khối lượng để được tư vấn đúng quy cách và báo giá chính xác.
Để nhận báo giá lưới thép hàn D6, khách hàng có thể cung cấp kích thước mắt lưới, kích thước tấm, số lượng và địa điểm giao hàng. Nhà cung cấp sẽ dựa trên thông tin thực tế để xác nhận khối lượng, thời gian sản xuất và chi phí vận chuyển.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm