Lưới Thép Hàn D4 (Fi 4) Ô 50x50 Giá Rẻ Tại TPHCM

Chuyên cung cấp lưới thép hàn D4 (Phi 4) dạng cuộn và tấm. Đa dạng kích thước ô lưới 50x50, 100x100, 150x150mm. Đạt chuẩn ISO, giao hàng tận nơi, chiết khấu cao. Xem ngay báo giá!

1. Lưới thép hàn D4 ô 50x50 là gì?

Lưới thép hàn D4 ô 50x50 là sản phẩm được cấu tạo từ các sợi thép có đường kính danh nghĩa 4 mm, bố trí vuông góc theo hai phương và hàn cố định tại các điểm giao nhau. Khoảng cách tâm giữa các sợi thép là 50 mm, tạo thành các ô vuông đồng đều.

Khác với phương pháp buộc thép thủ công, lưới thép hàn được gia công trên dây chuyền tự động. Nhờ đó, khoảng cách giữa các thanh thép, kích thước ô lưới và vị trí mối hàn được kiểm soát tốt hơn, giúp quá trình lắp đặt tại công trường nhanh chóng và thuận tiện.

Lưới có thể sản xuất dưới dạng tấm hoặc cuộn, tùy đường kính dây, yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng. Đối với D4 ô 50x50, dạng tấm thường được lựa chọn cho các hạng mục sàn, nền bê tông và công trình cần độ cứng của tấm lưới.

2. Quy cách kỹ thuật lưới thép hàn D4 50x50

Một số thông số kỹ thuật phổ biến của lưới thép hàn D4 ô 50x50 gồm:

Thông số Quy cách
Đường kính dây thép D4 – 4,0 mm ± 0,05 mm
Kích thước ô lưới 50 x 50 mm
Khoảng cách tâm 50 mm
Giới hạn chảy Tối thiểu 500 MPa
Giới hạn bền kéo Tối thiểu 550 MPa
Ứng suất tối thiểu mối hàn Khoảng 250 MPa
Dạng sản phẩm Tấm hoặc cuộn tùy yêu cầu
Khổ tấm tham khảo 2 x 6 m; 2,4 x 6 m
Khổ cuộn tham khảo 1 x 15 m; 1,2 x 20 m
Bề mặt Thép đen, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng

Trong đó, D4 thể hiện đường kính sợi thép khoảng 4 mm, còn 50x50 là kích thước ô lưới theo khoảng cách tâm giữa các sợi thép.

Khi sử dụng cho kết cấu chịu lực, không nên chỉ căn cứ vào đường kính và kích thước ô lưới. Cần kiểm tra thêm mác thép, cường độ thiết kế, chất lượng mối hàn, lớp bê tông bảo vệ và yêu cầu của hồ sơ thiết kế.

3. Trọng lượng lưới thép hàn D4 ô 50x50 bao nhiêu?

Trọng lượng là một trong những thông số quan trọng khi lập dự toán vật tư, tính tải trọng và lên phương án vận chuyển.

Khối lượng lý thuyết của một mét thép tròn có thể tính theo công thức:

Khối lượng 1 m thép = D² / 162,2

Với D = 4 mm:

4² / 162,2 ≈ 0,0986 kg/m

Đối với lưới ô 50x50 mm, về lý thuyết trong 1 m² có khoảng 21 sợi theo mỗi phương nếu tính cả các sợi biên. Tổng chiều dài thép tương ứng khoảng:

21 + 21 = 42 m thép/m²

Do đó:

42 x 0,0986 ≈ 4,14 kg/m²

Như vậy, trọng lượng lý thuyết của lưới thép hàn D4 ô 50x50 khoảng 4,14 kg/m².

Tuy nhiên, đây là giá trị tính toán lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai đường kính thép, kích thước tấm, số lượng sợi biên, sai số sản xuất và lớp mạ đối với sản phẩm mạ kẽm.

Trọng lượng một số quy cách tấm tham khảo

Nếu lấy trọng lượng lý thuyết khoảng 4,14 kg/m²:

  • Tấm 2 x 6 m = 12 m²: khoảng 49,7 kg/tấm.
  • Tấm 2,4 x 6 m = 14,4 m²: khoảng 59,6 kg/tấm.

Các con số trên dùng để tham khảo khi tính toán vật tư và vận chuyển. Khối lượng thực tế nên được xác nhận theo phiếu cân hoặc quy cách sản xuất của nhà cung cấp.

4. Ưu điểm của lưới thép hàn D4 ô 50x50

Khả năng kiểm soát nứt tốt

  • Mắt lưới 50x50 mm có mật độ sợi thép tương đối dày, giúp phân bố cốt thép đều trên diện tích bê tông. Trong các cấu kiện phù hợp, hệ lưới có thể hỗ trợ kiểm soát các vết nứt do co ngót và thay đổi nhiệt độ.

Tiết kiệm thời gian thi công

  • Thay vì phải đo khoảng cách, cắt từng thanh và buộc thép tại công trường, lưới thép hàn được gia công sẵn theo kích thước. Công nhân chỉ cần vận chuyển, trải lưới, căn chỉnh và cố định theo thiết kế.
  • Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian lắp đặt, đặc biệt đối với các mặt bằng lớn như sàn nhà xưởng, sân bãi và nền bê tông.

Kích thước đồng đều

  • Quá trình hàn tự động giúp các giao điểm được bố trí theo khoảng cách tương đối ổn định. Đây là ưu điểm đáng kể so với phương pháp gia công thủ công, nơi chất lượng có thể phụ thuộc nhiều vào tay nghề công nhân.

Dễ vận chuyển và bảo quản

  • Lưới dạng tấm có thể xếp thành từng kiện, thuận tiện cho việc tập kết tại công trường. Các sản phẩm phù hợp để sản xuất dạng cuộn còn có thể tiết kiệm không gian lưu kho và vận chuyển.

5. Ứng dụng của lưới thép hàn D4 50x50

Nhờ mắt lưới nhỏ và cấu tạo đồng đều, lưới thép hàn D4 50x50 được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng và gia công cơ khí.

Sàn bê tông

  • Lưới có thể được sử dụng để gia cường cho sàn bê tông dân dụng, sàn nhà xưởng và một số loại sàn có chiều dày tương đối mỏng. Với các cấu kiện chịu lực chính, việc lựa chọn lưới phải dựa trên tính toán kết cấu thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm thi công.

Đường nội bộ, sân bãi

  • Lưới D4 50x50 thường được dùng làm lớp cốt thép phân bố cho nền bê tông sân, đường nội bộ, khu vực đỗ xe và các hạng mục có tải trọng phù hợp.

Hàng rào

  • Khi sử dụng lưới mạ kẽm, sản phẩm có thể được gia công thành hàng rào cho nhà xưởng, trang trại, khu công nghiệp hoặc các khu vực cần phân chia không gian.

Tường bê tông và kết cấu phụ trợ

  • Lưới thép hàn còn có thể được dùng làm lớp gia cường, kết cấu đệm trong một số hệ tường, bê tông phun, máng kỹ thuật và các hạng mục phụ trợ khác.

6. Giá lưới thép hàn D4 50x50 tham khảo

Giá lưới thép hàn thay đổi theo giá nguyên liệu thép, khối lượng đặt hàng, kích thước tấm, phương pháp gia công và loại bề mặt.

Mức giá tham khảo:

Loại lưới D4 50x50 Giá tham khảo
Thép đen 35.000 – 42.000 đồng/m²
Mạ kẽm điện phân 45.000 – 52.000 đồng/m²
Mạ kẽm nhúng nóng 55.000 – 65.000 đồng/m²

Đây chỉ là mức giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Khi đặt hàng số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo từng quy cách cụ thể và xác nhận rõ giá đã bao gồm VAT, vận chuyển, gia công cắt tấm hay chưa.

7. Cách thi công lưới thép hàn D4 50x50 đúng kỹ thuật

Để lưới phát huy hiệu quả, quá trình thi công cần đảm bảo đúng vị trí và cao độ thiết kế.

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt

  • Mặt nền cần được làm sạch, tương đối bằng phẳng và ổn định trước khi trải lưới. Với nền bê tông lót, cần kiểm tra cao độ và vệ sinh bề mặt.

Bước 2: Bố trí con kê

  • Sử dụng con kê phù hợp để tạo lớp bê tông bảo vệ cho lưới. Chiều dày lớp bảo vệ không nên áp dụng một giá trị cố định cho mọi công trình mà cần tuân theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.

Bước 3: Trải và căn chỉnh lưới

  • Đặt các tấm lưới theo đúng phương thiết kế, điều chỉnh cho các ô lưới thẳng hàng và đảm bảo cao độ của lớp cốt thép.

Bước 4: Nối chồng

  • Tại vị trí tiếp giáp giữa hai tấm, cần bố trí chiều dài nối chồng theo yêu cầu thiết kế. Không nên mặc định mọi trường hợp đều chỉ cần chồng 1–2 ô lưới, bởi chiều dài nối phụ thuộc vào loại kết cấu, đường kính thép, cường độ vật liệu và tiêu chuẩn thiết kế áp dụng.

Bước 5: Cố định lưới

  • Dùng dây thép buộc tại các vị trí cần thiết để hạn chế lưới bị xê dịch trong quá trình đi lại và đổ bê tông.

Bước 6: Đổ bê tông

  • Trong quá trình đổ, cần kiểm soát để lưới không bị tụt xuống nền hoặc bị đẩy sai cao độ. Sau khi hoàn thiện, cần đảm bảo lớp bê tông bảo vệ đạt yêu cầu.

8. Lưu ý khi chọn mua lưới thép hàn D4 50x50

Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra ít nhất các yếu tố sau:

  • Đường kính thực tế của dây thép.
  • Kích thước ô lưới và dung sai.
  • Cường độ thép theo yêu cầu thiết kế.
  • Chất lượng và độ chắc chắn của mối hàn.
  • Kích thước tấm hoặc cuộn.
  • Khối lượng thực tế trên mỗi tấm.
  • Loại bề mặt: thép đen, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
  • Chứng chỉ chất lượng, xuất xưởng và nguồn gốc vật liệu nếu công trình yêu cầu.

Đặc biệt, nếu lưới được sử dụng cho kết cấu chịu lực, cần lựa chọn theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án. Không nên tự ý thay thế loại thép hoặc thay đổi kích thước mắt lưới khi chưa được kỹ sư kết cấu kiểm tra.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng