Thép La Bản Rộng 20mm Có Những Quy Cách Nào?

Tổng hợp quy cách thép la bản rộng 20mm như 20×3, 20×4, 20×5, 20×6. Xem trọng lượng, ứng dụng và cách chọn thép la phù hợp.

Thép la 20 là sản phẩm thép dạng thanh phẳng được sử dụng khá phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí, gia công kim loại và sản xuất các kết cấu phụ. Với bản rộng 20 mm cùng nhiều lựa chọn về độ dày như 20×3, 20×4, 20×5, 20×6, 20×8 và 20×10 mm, thép la có thể đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.

Vậy thép la 20 là gì? Thép la 20×3, 20×5, 20×10 có gì khác nhau? Trọng lượng bao nhiêu và được sử dụng vào những hạng mục nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Thép la 20 là gì?

Thép la 20 là loại thép có dạng thanh dẹt, tiết diện hình chữ nhật, trong đó bản rộng của thanh thép khoảng 20 mm. Tùy vào yêu cầu sử dụng, thép la 20 được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau.

Khi gọi thép la 20×3, 20×5 hay 20×10, các con số thể hiện kích thước của thanh thép:

  • Thép la 20×3 mm: rộng 20 mm, dày 3 mm.
  • Thép la 20×4 mm: rộng 20 mm, dày 4 mm.
  • Thép la 20×5 mm: rộng 20 mm, dày 5 mm.
  • Thép la 20×6 mm: rộng 20 mm, dày 6 mm.
  • Thép la 20×8 mm: rộng 20 mm, dày 8 mm.
  • Thép la 20×10 mm: rộng 20 mm, dày 10 mm.

Ngoài kích thước, khi lựa chọn sản phẩm cần xem xét thêm mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, chiều dài, tình trạng bề mặt và mục đích sử dụng.

Quy cách thép la 20 phổ biến

Thép la bản rộng 20 mm có nhiều lựa chọn về độ dày. Một số quy cách được sử dụng phổ biến gồm:

Quy cách Bản rộng Độ dày
Thép la 20×3 mm 20 mm 3 mm
Thép la 20×4 mm 20 mm 4 mm
Thép la 20×5 mm 20 mm 5 mm
Thép la 20×6 mm 20 mm 6 mm
Thép la 20×8 mm 20 mm 8 mm
Thép la 20×10 mm 20 mm 10 mm

Trong các quy cách trên, la 20×3 và la 20×5 thường được sử dụng cho những hạng mục gia công và kết cấu phụ có kích thước nhỏ. Đối với những vị trí cần độ cứng cao hơn, người dùng có thể cân nhắc các quy cách 20×8 hoặc 20×10 mm.

Tuy nhiên, quy cách phù hợp còn phụ thuộc vào yêu cầu thực tế của từng công trình. Khi đặt hàng, nên xác nhận rõ chiều rộng, chiều dày và chiều dài để tránh nhầm lẫn.

Bảng giá thép la 20 mới nhất

Giá thép la phụ thuộc vào quy cách, trọng lượng, loại bề mặt và thời điểm mua hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại thép la 20×3, 20×4, 20×5 và 20×6:

Quy cách Trọng lượng kg/m Trọng lượng cây 3m Thép la đen Thép la mạ kẽm Thép la nhúng kẽm
20×3 mm 0,471 kg 1,413 kg 24.021 29.673 33.912
20×4 mm 0,628 kg 1,884 kg 32.028 39.564 45.216
20×5 mm 0,785 kg 2,355 kg 40.035 49.455 56.520
20×6 mm 0,942 kg 2,826 kg 48.042 59.346 67.824

Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo. Giá thép thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, quy cách, loại thép, phương pháp mạ và chi phí vận chuyển.

Để nhận báo giá thép la 20 chính xác và giá tốt, khách hàng vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo: 0909 738 227 – Mr. Hải

Cách tính trọng lượng thép la 20

Trọng lượng thép la có thể được tính dựa trên kích thước tiết diện và khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép.

Công thức:

Trọng lượng (kg/m) = Chiều rộng (mm) × Độ dày (mm) × 0,00785

Ví dụ, với thép la 20×5 mm:

20 × 5 × 0,00785 = 0,785 kg/m

Nếu một cây thép dài 3 m thì trọng lượng lý thuyết là:

0,785 × 3 = 2,355 kg/cây

Tương tự, thép la 20×3 mm có trọng lượng khoảng 0,471 kg/m, tương đương khoảng 1,413 kg/cây dài 3 m.

Trọng lượng thực tế có thể có sai số nhất định tùy theo dung sai kích thước và sản phẩm cụ thể.

Đặc điểm của thép la 20

Thép la 20 có cấu tạo đơn giản với dạng thanh phẳng nên khá thuận tiện trong quá trình vận chuyển, gia công và lắp đặt.

Dạng thanh phẳng dễ sử dụng

Bản rộng 20 mm giúp sản phẩm phù hợp với những chi tiết có kích thước nhỏ hoặc những vị trí cần thanh thép có tiết diện gọn.

Dễ cắt và gia công

Thép la có thể được cắt, khoan, hàn, uốn hoặc gia công theo kích thước tùy vào yêu cầu của từng hạng mục.

Nhiều lựa chọn độ dày

Từ 3 mm đến 10 mm hoặc các quy cách khác theo yêu cầu, người dùng có thể lựa chọn độ dày phù hợp với mục đích sử dụng.

Có nhiều loại bề mặt

Thép la có thể được cung cấp dưới dạng thép đen, thép mạ kẽm hoặc thép nhúng kẽm, tùy theo yêu cầu về môi trường sử dụng và khả năng chống ăn mòn.

Thép la 20 được sử dụng để làm gì?

Nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng gia công linh hoạt, thép la 20 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

1. Sử dụng trong gia công cơ khí

Thép la 20 có thể được dùng để sản xuất các thanh liên kết, chi tiết máy, bản đỡ, giá đỡ và nhiều bộ phận cơ khí khác.

Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước, khoan lỗ hoặc hàn với những chi tiết khác.

2. Làm khung và giá đỡ

Một số loại khung, kệ, giá đỡ và kết cấu phụ có thể sử dụng thép la để tăng khả năng liên kết hoặc gia cường.

Việc lựa chọn độ dày cần dựa vào kích thước kết cấu và tải trọng thực tế.

3. Làm bản mã và chi tiết liên kết

Thép la có thể được cắt thành những đoạn ngắn để gia công thành bản mã, thanh liên kết hoặc chi tiết kết nối.

Sau khi cắt, sản phẩm có thể được khoan lỗ để bắt bulông hoặc hàn trực tiếp vào kết cấu.

4. Gia công cửa, cổng và hàng rào

Trong lĩnh vực dân dụng, thép la 20 được sử dụng cho một số bộ phận của cửa, cổng, hàng rào, khung sắt và các chi tiết trang trí.

5. Sử dụng trong xây dựng

Thép la 20 còn được sử dụng trong những hạng mục phụ trợ của công trình như thanh gia cố, thanh liên kết, khung phụ và các chi tiết kim loại theo yêu cầu bản vẽ.

Đối với những kết cấu chịu lực quan trọng, cần lựa chọn vật liệu theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào kích thước thép la.

Thép la 20×3, 20×5 và 20×10 khác nhau như thế nào?

Sự khác biệt chủ yếu giữa các quy cách này nằm ở chiều dày và trọng lượng của thanh thép.

Thép la 20×3 mm

La 20×3 có độ dày 3 mm, trọng lượng tương đối nhẹ và phù hợp với những chi tiết nhỏ, thanh liên kết hoặc các hạng mục không yêu cầu độ cứng quá cao.

Thép la 20×5 mm

La 20×5 dày hơn loại 20×3 nên có độ cứng cao hơn. Đây là một quy cách khá linh hoạt, có thể sử dụng trong nhiều hạng mục cơ khí, dân dụng và kết cấu phụ.

Thép la 20×10 mm

La 20×10 có độ dày lớn hơn, trọng lượng cao hơn và thường được lựa chọn khi yêu cầu về độ cứng của chi tiết cao hơn.

Việc sử dụng loại 20×3, 20×5 hay 20×10 cần căn cứ vào mục đích sử dụng, tải trọng, cách liên kết và yêu cầu kỹ thuật.

Cách chọn thép la 20 phù hợp

Để lựa chọn đúng loại thép la, khách hàng nên cân nhắc một số yếu tố sau:

Xác định kích thước

Cần xác định chính xác bản rộng, độ dày và chiều dài theo nhu cầu sử dụng hoặc bản vẽ.

Nếu thiết kế yêu cầu thép la 20×5 thì nên đặt đúng quy cách để hạn chế việc phải gia công lại.

Xem xét khả năng chịu lực

Đối với những vị trí chịu lực, không nên chỉ dựa vào độ dày. Cần xem xét thêm mác thép, kết cấu, phương pháp liên kết và tải trọng.

Kiểm tra bề mặt sản phẩm

Nên lựa chọn thép có bề mặt tương đối đồng đều, không bị cong vênh hoặc xuất hiện những khuyết tật ảnh hưởng đến việc gia công và sử dụng.

Xác định loại bề mặt

Nếu sử dụng trong môi trường thông thường, thép la đen có thể đáp ứng nhiều nhu cầu. Với môi trường có độ ẩm hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, có thể cân nhắc thép la mạ kẽm hoặc nhúng kẽm.

Kiểm tra tiêu chuẩn và nguồn gốc

Đối với các công trình yêu cầu hồ sơ vật liệu, nên kiểm tra thông tin về mác thép, tiêu chuẩn, nguồn gốc và chứng từ chất lượng trước khi mua.

Những lưu ý khi mua thép la 20

Khi mua thép la 20, ngoài giá thành, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ các thông tin về quy cách, độ dày, chiều dài, mác thép, loại bề mặt và nguồn gốc sản phẩm.

Việc lựa chọn đúng quy cách giúp tiết kiệm chi phí gia công và hạn chế tình trạng mua thép quá mỏng hoặc quá dày so với nhu cầu.

Đối với những đơn hàng số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá riêng để có mức giá phù hợp hơn. Chi phí vận chuyển cũng cần được xác nhận trước, đặc biệt với khách hàng ở ngoài khu vực TP.HCM.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng