Thép V50x5 Ly Giá Bao Nhiêu? Báo Giá V50x50x5 Mới Nhất
- 1. Thép V50x50x5ly là gì?
- 2. Quy cách thép V50x50x5ly
- 3. Thép V50x50x5ly nặng bao nhiêu?
- 4. Tiêu chuẩn sản xuất thép V50x50x5
- 5. Các loại thép V50x50x5ly phổ biến
- 6. Ưu điểm của thép V50x50x5
- 7. Ứng dụng của thép V50x50x5ly
- 8. Cách tính khối lượng thép V50x50x5
- 9. Giá thép V50x50x5ly bao nhiêu?
- 10. Kinh nghiệm chọn mua thép V50x50x5 chất lượng
- 11. Thép V50x50x5ly có phù hợp với công trình của bạn?
Thép V50x5 ly giá bao nhiêu? Cập nhật báo giá V50x50x5 cây 6m mới nhất hôm , cùng quy cách, trọng lượng và giá thép V đen, mạ kẽm.
1. Thép V50x50x5ly là gì?
Thép V50x50x5ly còn được gọi là thép hình V50x50x5, thép góc V50, thép góc đều cạnh L50x50x5 hoặc sắt V50x50x5.
Thông số cơ bản:
- Kích thước cạnh: 50 x 50mm.
- Độ dày: 5mm.
- Hình dạng: chữ V, hai cạnh bằng nhau.
- Chiều dài thương mại: phổ biến 6m/cây; một số nguồn cung cấp loại 12m hoặc cắt theo yêu cầu.
- Vật liệu: thép carbon cán nóng.
- Bề mặt: thép đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng tùy nhu cầu.
- Mác thép thường gặp: SS400, A36, Q235B, S235JR và các loại tương đương tùy tiêu chuẩn.
Với chiều dày 5mm, V50x50x5 có độ cứng cao hơn những quy cách mỏng như V50x50x3 hoặc V50x50x4, phù hợp với các hạng mục cần khả năng chịu tải và chống biến dạng tốt hơn.
2. Quy cách thép V50x50x5ly
Tên gọi V50x50x5 thể hiện trực tiếp cấu tạo của sản phẩm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng cạnh 1 | 50mm |
| Chiều rộng cạnh 2 | 50mm |
| Độ dày | 5mm |
| Chiều dài phổ biến | 6m/cây |
| Dạng thép | V đều cạnh |
| Phương pháp sản xuất | Cán nóng |
| Bề mặt | Đen/mạ kẽm/nhúng kẽm nóng |
Trong thực tế, dung sai kích thước và khối lượng có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn sản xuất. Vì vậy, khi lập dự toán nên sử dụng đúng bảng trọng lượng của nhà máy mà công trình lựa chọn thay vì chỉ dựa vào một con số tham khảo trên thị trường.
3. Thép V50x50x5ly nặng bao nhiêu?
Đây là một trong những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất khi mua thép hình V50.
Theo công thức lý thuyết với tiết diện:
A = (2 × 50 × 5) − 5² = 475mm²
và khối lượng riêng của thép khoảng 7.850kg/m³, khối lượng tính toán đạt khoảng 3,73kg/m.
Theo đó:
3,73 × 6 ≈ 22,4kg/cây 6m.
Tuy nhiên, các bảng tra thương mại hiện nay có thể đưa ra trọng lượng khác nhau. Chẳng hạn, một bảng ghi 3,77kg/m và 22,62kg/cây 6m, trong khi một bảng khác ghi 3,06kg/m và 18,36kg/cây.
Do đó, nếu yêu cầu chính xác cho dự toán, nghiệm thu hoặc tính tải trọng, cần xác định tiêu chuẩn, dung sai và catalogue của đúng nhà sản xuất.
4. Tiêu chuẩn sản xuất thép V50x50x5
Thép V50x50x5 trên thị trường có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau. Một số tiêu chuẩn thường được tham chiếu gồm TCVN, JIS, ASTM, EN và GB.
Một số mác thép phổ biến:
- SS400: thường được sử dụng cho kết cấu thép thông dụng.
- A36: phổ biến theo tiêu chuẩn ASTM.
- Q235B: thường gặp ở sản phẩm theo tiêu chuẩn Trung Quốc.
- S235JR: theo hệ tiêu chuẩn châu Âu.
Không nên chỉ dựa vào kích thước V50x50x5 để đánh giá chất lượng. Hai sản phẩm cùng kích thước nhưng khác mác thép, tiêu chuẩn và dung sai có thể có đặc tính cơ lý khác nhau.
Khi mua cho công trình yêu cầu hồ sơ chất lượng, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO, CQ, chứng chỉ vật liệu hoặc catalogue tương ứng.
5. Các loại thép V50x50x5ly phổ biến
Thép V50x50x5 đen
Đây là loại thép chưa được phủ lớp bảo vệ chống ăn mòn bên ngoài. Ưu điểm là giá thành thường cạnh tranh, dễ cắt, hàn và gia công.
Sản phẩm phù hợp với:
- Khung kết cấu trong nhà.
- Khung máy.
- Kệ thép.
- Gia công cơ khí.
- Các công trình có thể sơn phủ bảo vệ sau khi lắp đặt.
Nếu sử dụng ngoài trời, thép đen nên được sơn chống gỉ hoặc áp dụng phương án bảo vệ bề mặt phù hợp.
Thép V50x50x5 mạ kẽm
Lớp kẽm giúp bảo vệ bề mặt thép tốt hơn trong môi trường có độ ẩm. Đây là lựa chọn phù hợp cho các kết cấu cần hạn chế quá trình oxy hóa nhưng không nhất thiết phải sử dụng phương pháp nhúng nóng.
Thép V50x50x5 nhúng kẽm nóng
Thép được phủ lớp kẽm bằng quy trình nhúng vào kẽm nóng chảy. Loại này thường được ưu tiên cho kết cấu ngoài trời, môi trường ẩm hoặc những vị trí yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. Một số tài liệu kỹ thuật thương mại tham chiếu ISO 1461 cho lớp mạ kẽm nhúng nóng.
Thép V25x25 là gì ? Bảng giá thép góc V hôm nay
Thép V63x63 là gì ? Quy cách và trọng lượng sắt V50x50
Thép V40x40 là gì ? Giá thép V40 mới nhất
Thép V30x30 là gì ? Báo giá thép cạnh V30
6. Ưu điểm của thép V50x50x5
Thép V50x50x5 được lựa chọn rộng rãi nhờ nhiều ưu điểm:
- Khả năng chịu lực tốt: Hai cạnh vuông góc tạo tiết diện góc có độ cứng phù hợp với nhiều kết cấu gia cường.
- Độ bền cao: Thép carbon cán nóng có khả năng chịu tải và chống biến dạng tốt khi được lựa chọn đúng mác thép và thiết kế đúng yêu cầu.
- Dễ gia công: Có thể cắt, khoan, hàn và liên kết bằng bu lông tương đối thuận tiện.
- Kích thước phổ biến: V50x50x5 là quy cách dễ tìm trên thị trường, thuận lợi cho việc thay thế và bổ sung vật tư.
- Đa dạng bề mặt: Có thể lựa chọn thép đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng tùy môi trường sử dụng.
7. Ứng dụng của thép V50x50x5ly
Nhờ kích thước vừa phải và độ dày 5mm, thép V50x50x5 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Trong xây dựng
Sản phẩm có thể được dùng làm:
- Khung thép và kết cấu phụ.
- Thanh giằng.
- Gia cường kết cấu.
- Khung mái, khung đỡ.
- Khung cửa và các hạng mục cơ khí xây dựng.
Trong cơ khí
V50x50x5 thường được gia công thành:
- Khung máy.
- Giá đỡ thiết bị.
- Bệ đỡ.
- Khung bàn, khung sàn.
- Các chi tiết kết cấu cần tiết diện góc.
Trong sản xuất và công nghiệp
Thép V có thể được dùng để chế tạo:
- Kệ kho.
- Khung bảo vệ.
- Giá đỡ đường ống.
- Kết cấu phụ của máy móc.
- Khung thiết bị và hệ thống công nghiệp.
Tùy thiết kế, tải trọng và khẩu độ, kỹ sư có thể lựa chọn V50, V63, V75 hoặc quy cách lớn hơn. Không nên tự động sử dụng V50x50x5 cho mọi vị trí chỉ vì kích thước này phổ biến.
8. Cách tính khối lượng thép V50x50x5
Để ước tính nhanh khối lượng, có thể sử dụng công thức:
Khối lượng/m = [(2 × B × t) − t²] × 0,00785
Trong đó:
- B: chiều rộng cạnh, tính bằng mm.
- t: chiều dày, tính bằng mm.
- 0,00785: hệ số quy đổi theo khối lượng riêng của thép.
Với V50x50x5:
[(2 × 50 × 5) − 5²] × 0,00785
= 475 × 0,00785
≈ 3,73kg/m.
Nếu cây dài 6m:
3,73 × 6 ≈ 22,38kg/cây.
Đây là khối lượng lý thuyết. Khi đặt hàng thực tế, cần căn cứ vào bảng trọng lượng và dung sai của nhà sản xuất.
9. Giá thép V50x50x5ly bao nhiêu?
Giá thép V50x50x5ly không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá nguyên liệu, thương hiệu, mác thép, loại bề mặt, số lượng mua và chi phí vận chuyển.
Các bảng giá tham khảo được công bố cho thấy cùng quy cách V50x50x5 có thể có mức giá khác nhau đáng kể giữa thép đen, mạ kẽm và nhúng kẽm nóng.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:
- Quy cách V50x50x5ly.
- Số lượng cây hoặc tổng số tấn.
- Chiều dài 6m hay 12m.
- Thép đen, mạ kẽm hay nhúng kẽm nóng.
- Mác thép/tiêu chuẩn yêu cầu.
- Địa điểm giao hàng.
Như vậy, nhà cung cấp mới có thể đưa ra mức giá sát với đơn hàng thực tế.
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | KG/CÂY | GIÁ V50 ĐEN | GIÁ V50 MẠ KẼM | GIÁ V50 NHÚNG KẼM |
| V50*50*6m | 2.00 | 10,5 | 161.300 | 189.400 | 220.500 |
| 2.50 | 12 | 193.100 | 229.200 | 252.000 | |
| 2.80 | 13 | 192.700 | 248.300 | 288.700 | |
| 3.00 | 13,5 | 223.400 | 257.800 | 295.500 | |
| 3.30 | 14 | 219.800 | 267.400 | 294.000 | |
| 3.50 | 15,5 | 243.300 | 296.000 | 337.600 | |
| 3.80 | 16,5 | 259.000 | 315.100 | 346.500 | |
| 4.00 | 17,5 | 274.700 | 334.200 | 372.400 | |
| 4.30 | 18 | 282.600 | 341.200 | 378.000 | |
| 4.50 | 19,5 | 306.100 | 368.700 | 398.500 | |
| 4.80 | 20 | 314.000 | 382.000 | 418.700 | |
| 5.00 | 22 | 345.400 | 419.100 | 462.000 | |
| Liên hệ : 0909 738 227 Mr Hải | |||||
10. Kinh nghiệm chọn mua thép V50x50x5 chất lượng
Để hạn chế mua phải sản phẩm không đúng quy cách, khách hàng nên kiểm tra:
- Một là, kiểm tra kích thước. Đo chiều rộng hai cạnh và độ dày thực tế của thép.
- Hai là, kiểm tra bề mặt. Thép không nên có tình trạng cong vênh, rỗ bề mặt hoặc khuyết tật nghiêm trọng ảnh hưởng đến gia công.
- Ba là, kiểm tra trọng lượng. Có thể cân mẫu để đối chiếu với khối lượng lý thuyết và dung sai cho phép.
- Bốn là, xác định đúng tiêu chuẩn. Nếu sử dụng cho công trình quan trọng, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu và mác thép.
- Năm là, chọn đúng lớp bảo vệ. Công trình trong nhà có thể dùng thép đen sơn bảo vệ; khu vực ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn nên cân nhắc sản phẩm mạ kẽm phù hợp.
11. Thép V50x50x5ly có phù hợp với công trình của bạn?
V50x50x5 là lựa chọn đáng cân nhắc cho kết cấu phụ, giằng, khung, giá đỡ và các hạng mục cơ khí có tải trọng phù hợp. Tuy nhiên, khả năng chịu tải của một thanh thép không chỉ phụ thuộc vào kích thước 50x50x5 mà còn liên quan đến chiều dài thanh, điều kiện liên kết, phương chịu lực, tải trọng, độ ổn định và sơ đồ kết cấu.
Vì vậy, với các hạng mục chịu lực chính, việc lựa chọn tiết diện cần dựa trên tính toán kết cấu của kỹ sư thay vì chỉ căn cứ vào bảng trọng lượng.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm