Bản Mã Thép 100x100, 150x150, 200x200 Có Quy Cách Gì?
- 1. Bản Mã Thép 100x100, 150x150, 200x200 Là Gì?
- 2. Tiêu Chuẩn Vật Liệu Chế Tạo
- 3. Bảng Quy Cách, Độ Dày Và Trọng Lượng Chuẩn
- 4. Ứng Dụng Thực Tế Của Chi Tiết Bản Mã 100x100, 150x150, 200x200
- 5. Công Nghệ Gia Công Cắt Bản Mã Vuông Hiện Đại
- 6. Lưu Ý Quan Trọng Khi Lựa Chọn Mua Bản Mã
- 7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Bản Mã Thép 100x100, 150x150, 200x200
Tìm hiểu quy cách bản mã thép 100x100, 150x150 và 200x200 mm, độ dày, cách bố trí lỗ và lưu ý khi lựa chọn theo bản vẽ
Trong thi công xây dựng, cơ khí chế tạo và lắp dựng nhà thép tiền chế, các loại bản mã thép 100x100, 150x150, 200x200 là những kích thước vuông tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, cân đối và chịu lực đều ra 4 hướng, chúng đóng vai trò là cầu nối liên kết dầm, cột, xà gồ và đầu cọc bê tông.
Vậy quy cách kỹ thuật, độ dày, trọng lượng và ứng dụng cụ thể của từng loại bản mã này như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Bản Mã Thép 100x100, 150x150, 200x200 Là Gì?
Đây là các tấm thép phẳng dạng vuông được cắt gia công từ thép tấm khổ lớn theo các kích thước chiều dài × chiều rộng cụ thể:
- Bản mã 100 × 100 mm: Kích thước cạnh 10 cm × 10 cm.
- Bản mã 150 × 150 mm: Kích thước cạnh 15 cm × 15 cm.
- Bản mã 200 × 200 mm: Kích thước cạnh 20 cm × 20 cm.
Sản phẩm thường được đục 4 lỗ ở các góc (lỗ tròn hoặc lỗ hình oval/chữ nhật kéo dài) để bắt bu lông mạ kẽm, bu lông neo móng, hoặc hàn trực tiếp vào các cấu kiện thép.
2. Tiêu Chuẩn Vật Liệu Chế Tạo
Để đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải vượt trội, bản mã thép tiêu chuẩn thường được gia công từ các mác thép chất lượng:
- Mác thép thông dụng: SS400, Q235, CT3 (Tiêu chuẩn JIS G3101 / GB).
- Mác thép chịu lực cao: A36, Q345, SM490 (Dùng cho công trình hạ tầng trọng điểm).
Bề mặt xử lý
- Thép đen nguyên bản: Dùng cho các chi tiết hàn trong nhà hoặc phủ sơn chống gỉ.
- Mạ kẽm nhúng nóng / mạ kẽm điện phân: Giúp chống ăn mòn, rỉ sét vượt trội khi làm việc ở môi trường ngoài trời, ven biển.
3. Bảng Quy Cách, Độ Dày Và Trọng Lượng Chuẩn
Trọng lượng bản mã thép vuông được tính theo công thức tiêu chuẩn:
Trọng lượng (kg) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Độ dày (m) × 7850
Bảng Thông Số Quy Cách Chi Tiết Bản Mã Thép Vuông
| Kích thước (A×B) (mm) | Độ dày (T) (mm) | Quy cách lỗ bu lông (D) | Trọng lượng ước tính (kg/tấm) |
|---|---|---|---|
| 100 × 100 | 5 | Φ12 - Φ14 | ~ 0.39 kg |
| 100 × 100 | 8 | Φ12 - Φ14 | ~ 0.63 kg |
| 100 × 100 | 10 | Φ14 - Φ16 | ~ 0.79 kg |
| 150 × 150 | 8 | Φ14 - Φ16 | ~ 1.41 kg |
| 150 × 150 | 10 | Φ16 - Φ18 | ~ 1.77 kg |
| 150 × 150 | 12 | Φ16 - Φ18 | ~ 2.12 kg |
| 200 × 200 | 8 | Φ16 - Φ18 | ~ 2.51 kg |
| 200 × 200 | 10 | Φ18 - Φ22 | ~ 3.14 kg |
| 200 × 200 | 12 | Φ18 - Φ22 | ~ 3.77 kg |
| 200 × 200 | 15 | Φ20 - Φ24 | ~ 4.71 kg |
Lưu ý: Trọng lượng trong bảng là giá trị tham khảo, tính theo kích thước danh nghĩa của tấm thép chưa trừ phần lỗ. Đường kính và vị trí lỗ bu lông cần được xác định theo bản vẽ thiết kế.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Chi Tiết Bản Mã 100x100, 150x150, 200x200
Mỗi kích thước bản mã vuông sẽ phù hợp với từng hạng mục và mức tải trọng khác nhau.
Bản mã thép 100 × 100 mm
- Ứng dụng: Thường dùng làm bản mã đệm, bản mã bịt đầu ống thép, liên kết xà gồ mái, chân cột dàn lan can, hàng rào, cầu thang sắt hoặc chân đế cột đèn chiếu sáng nhỏ.
Bản mã thép 150 × 150 mm
- Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi làm bản mã nối cọc bê tông cốt thép (200 × 200 mm hoặc 250 × 250 mm), nối dầm phụ nhà xưởng, làm đế chân cột thép hộp, thép I nhỏ.
Bản mã thép 200 × 200 mm
- Ứng dụng: Làm bản mã chân cột cho khung nhà thép tiền chế vừa và nhỏ, nối đầu cọc bê tông ép âm, khớp nối dầm chính với cột I/H, cố định giàn không gian.
Lưu ý: Kích thước bản mã, độ dày, mác thép và phương án liên kết cần được lựa chọn theo tính toán kết cấu thực tế, không chỉ dựa vào kích thước cấu kiện.
5. Công Nghệ Gia Công Cắt Bản Mã Vuông Hiện Đại
Để bản mã đạt kích thước chuẩn xác, lỗ đột trùng khớp với bản vẽ, các xưởng cơ khí hiện nay áp dụng các phương pháp cắt tiên tiến.
Cắt Laser Fiber CNC
- Cho đường cắt sắc nét, không để lại xỉ thép hay bavia đáng kể.
- Có thể đạt dung sai thấp, tùy thuộc vào máy móc và điều kiện gia công.
- Thích hợp cho thép tấm có độ dày từ 3 mm đến 20 mm, tùy năng lực thiết bị.
Cắt Plasma CNC
- Tốc độ gia công nhanh, tối ưu chi phí cho các đơn hàng sản xuất hàng loạt.
- Phù hợp với các loại bản mã thép có độ dày trung bình từ 8 mm đến 25 mm, tùy thiết bị.
Đột / Khoan Lỗ CNC
Lỗ bắt bu lông được định vị tự động trên máy đột thủy lực hoặc máy khoan CNC, giúp đảm bảo vị trí lỗ theo bản vẽ và thuận tiện khi thi công lắp dựng.
6. Lưu Ý Quan Trọng Khi Lựa Chọn Mua Bản Mã
Khi đặt hàng gia công hoặc mua bản mã thép vuông 100 × 100, 150 × 150, 200 × 200, bạn cần chú ý:
- Kiểm tra mác thép và độ dày thực tế: Dùng thước kẹp hoặc panme kiểm tra độ dày, đối chiếu dung sai cho phép và yêu cầu chứng chỉ CO/CQ nếu công trình cần nghiệm thu chặt chẽ.
- Đúng khoảng cách lỗ (tim lỗ): Khoảng cách giữa các tâm lỗ bu lông phải chính xác theo bản vẽ kết cấu.
- Lựa chọn bề mặt phù hợp: Công trình ngoài trời hoặc môi trường dễ ăn mòn nên cân nhắc phương án mạ kẽm nhúng nóng để bảo vệ bản mã khỏi gỉ sét theo thời gian.
- Lựa chọn đơn vị gia công uy tín: Ưu tiên xưởng có thiết bị CNC phù hợp, quy trình kiểm tra chất lượng và khả năng giao hàng đúng tiến độ.
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Bản Mã Thép 100x100, 150x150, 200x200
1. Bản mã thép 100x100, 150x150, 200x200 có độ dày bao nhiêu?
- Các độ dày phổ biến gồm 5 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm và 15 mm. Độ dày thực tế cần được lựa chọn theo bản vẽ và yêu cầu chịu lực của công trình.
2. Bản mã thép 100x100 nặng bao nhiêu kg?
- Bản mã thép 100 × 100 mm dày 5 mm nặng khoảng 0,39 kg/tấm; dày 8 mm nặng khoảng 0,63 kg/tấm; dày 10 mm nặng khoảng 0,79 kg/tấm, chưa trừ phần lỗ.
3. Bản mã thép 150x150 nặng bao nhiêu kg?
- Bản mã 150 × 150 mm dày 8 mm nặng khoảng 1,41 kg/tấm; dày 10 mm khoảng 1,77 kg/tấm; dày 12 mm khoảng 2,12 kg/tấm.
4. Bản mã thép 200x200 nặng bao nhiêu kg?
- Bản mã 200 × 200 mm dày 8 mm nặng khoảng 2,51 kg/tấm; dày 10 mm khoảng 3,14 kg/tấm; dày 12 mm khoảng 3,77 kg/tấm.
5. Bản mã thép vuông được làm từ loại thép nào?
- Các mác thép thường dùng gồm SS400, Q235, CT3 và A36. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, khả năng chịu lực và tiêu chuẩn áp dụng cho công trình.
6. Có nhận gia công bản mã thép theo kích thước yêu cầu không?
- Có. Bản mã có thể được cắt theo kích thước, độ dày, hình dạng và vị trí lỗ bu lông theo bản vẽ. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật và số lượng để được báo giá chính xác.
7. Nên chọn bản mã thép đen hay bản mã mạ kẽm?
- Bản mã thép đen thường phù hợp với cấu kiện được sơn bảo vệ theo quy trình. Bản mã mạ kẽm nhúng nóng phù hợp hơn với nhiều ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn cao.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm