Giá Thép Hộp 50x50 Mới Nhất Hôm Nay | Quy Cách Chuẩn Nhà Máy

Đại lý phân phối thép hộp 50x50 chính hãng Hòa Phát, Hoa Sen... Giá cạnh tranh tại kho, chiết khấu cực tốt cho công trình. Gọi ngay hotline để nhận báo giá!

báo giá thép hộp mới nhất

 

1. Thép hộp 50x50 là gì?

Thép hộp 50x50 là loại thép kết cấu dạng hộp vuông có kích thước mặt cắt 50mm × 50mm, được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng và tạo hình thành kết cấu rỗng bên trong nhằm tối ưu khả năng chịu lực nhưng vẫn giảm khối lượng vật liệu.

Đây là dòng thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, kết cấu nhà xưởng, nội thất kim loại, hàng rào, cổng sắt, và các công trình công nghiệp nhờ đặc tính chịu tải tốt, độ bền cao, dễ gia công và tuổi thọ dài.

Trên thị trường hiện nay, thép hộp 50x50 được cung cấp với nhiều độ dày từ 1.0mm đến 3.0mm, gồm ba dòng chính là thép hộp đenmạ kẽm và nhúng nóng kẽm để phù hợp với từng điều kiện sử dụng.

Thông thường sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn như:

  • TCVN (Việt Nam)

  • JIS G3466 (Nhật Bản)

  • ASTM A500 (Hoa Kỳ)

  • BS EN 10219 (Châu Âu)

Một số mác thép phổ biến dùng sản xuất thép hộp 50x50 gồm:

  • SS400 – độ bền tốt, phổ biến trong kết cấu xây dựng

  • STKR400 / STKR490 – thép kết cấu theo tiêu chuẩn Nhật

  • Q235 – sử dụng phổ biến trong công nghiệp

  • A500 Grade B / Grade C – tiêu chuẩn Mỹ cho kết cấu chịu lực

Việc lựa chọn mác thép và tiêu chuẩn sản xuất sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu tải, tuổi thọ và giá thành của thép hộp 50x50.

2. Thông số kỹ thuật thép hộp 50x50

Thông số kỹ thuật của loại thép này có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và độ dày vật liệu. Tuy nhiên, quy cách phổ biến trên thị trường hiện nay thường như sau:

Thuộc tính

Thông số

Tên sản phẩm

Thép hộp vuông 50x50

Kích thước ngoài

50 × 50 mm

Chiều dài tiêu chuẩn

6 mét/cây

Độ dày phổ biến

1.0 – 3.0 mm

Trọng lượng tham khảo

8.46 – 26.23 kg/cây

Loại bề mặt

Thép hộp đen / Thép hộp mạ kẽm

Phương pháp sản xuất

Cán nguội, tạo hình và hàn cao tần

Mác thép phổ biến

SS400, STKR400, STKR490, Q235, A500

Tiêu chuẩn áp dụng

ASTM A500, JIS G3466, BS EN 10219, TCVN

Ứng dụng

Xây dựng, cơ khí, nội thất, nhà xưởng

Ý nghĩa các thông số kỹ thuật

  • Kích thước 50×50 mm: kích thước cạnh ngoài của thép hộp vuông.

  • Độ dày: ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và trọng lượng.

  • Mác thép: quyết định độ cứng, độ bền kéo và tuổi thọ vật liệu.

  • Bề mặt đen hoặc mạ kẽm: lựa chọn theo điều kiện môi trường sử dụng.

  • Tiêu chuẩn sản xuất: đảm bảo độ chính xác kích thước và chất lượng cơ lý.

Tùy theo yêu cầu công trình, người sử dụng nên lựa chọn độ dày, mác thép và loại bề mặt phù hợp để tối ưu chi phí và đảm bảo tuổi thọ công trình.

3. Phân loại thép hộp 50x50 phổ biến

Hiện nay, thép hộp 50x50 trên thị trường thường được chia thành 3 nhóm chính dựa theo phương pháp xử lý bề mặt và khả năng chống ăn mòn.

1. Thép hộp 50x50 đen

Thép hộp đen là loại chưa được phủ lớp chống oxy hóa bên ngoài.

Ưu điểm:

  • Giá thành tiết kiệm

  • Dễ hàn, cắt, gia công

  • Phù hợp môi trường khô ráo

Ứng dụng:

  • Khung nhà

  • Kết cấu xưởng

  • Cửa sắt

  • Nội thất kim loại

2. Thép hộp 50x50 mạ kẽm

Loại thép được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.

Ưu điểm:

  • Chống gỉ tốt

  • Độ bền cao ngoài trời

  • Giảm chi phí bảo trì

Ứng dụng:

  • Công trình ngoài trời

  • Mái che

  • Hàng rào

  • Nhà tiền chế

3. Thép hộp 50x50 mạ kẽm nhúng nóng

Thép hộp 50x50 mạ kẽm nhúng nóng là loại thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao để tạo lớp phủ kẽm dày và bám chắc lên toàn bộ bề mặt thép.

Đây là dòng có khả năng chống ăn mòn cao nhất trong các loại thép hộp phổ biến.

Ưu điểm

  • Khả năng chống gỉ vượt trội

  • Chịu được môi trường ngoài trời lâu dài

  • Độ bền cao, tuổi thọ sử dụng dài

  • Giảm chi phí bảo dưỡng và sơn phủ

Ứng dụng

  • Công trình ven biển

  • Kết cấu ngoài trời

  • Trạm điện, nhà xưởng

  • Hệ thống năng lượng mặt trời

  • Cột đèn, hàng rào, kết cấu công nghiệp

4. Trọng lượng thép hộp 50x50 theo độ dày

Trọng lượng là yếu tố quan trọng để tính chi phí vận chuyển và kết cấu.

Độ dày

Trọng lượng tham khảo (kg/cây 6m)

1.0 mm

~8–9 kg

1.2 mm

~10–11 kg

1.4 mm

~11–12 kg

1.8 mm

~16–17 kg

2.0 mm

~17–18 kg

2.5 mm

~22–23 kg

3.0 mm

~26– kg

Lưu ý: trọng lượng thực tế phụ thuộc tiêu chuẩn sản xuất và sai số cho phép.

5. Báo giá thép hộp 50x50 mới nhất hôm nay

Giá thép hộp 50x50 thay đổi theo độ dày, loại bề mặt (đen – mạ kẽm – nhúng nóng), số lượng đặt hàng và biến động thị trường. Để chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra độ dày thực tế, trọng lượng, đơn giá theo cây và VAT trước khi mua.

STT

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY (LY)

KG/CÂY

ĐƠN GIÁ (VNĐ/CÂY)

1

50×50

1.00

8.46

154.800

2

50×50

1.10

9.11

166.700

3

50×50

1.20

10.33

189.000

4

50×50

1.40

11.82

216.300

5

50×50

1.80

16.04

293.500

6

50×50

2.00

17.90

327.500

7

50×50

2.50

22.14

398.500

8

50×50

3.00

26.23

472.100

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm.Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất thị trường Hotline: 0909 738 227 Mr Hải

Quy các và trọng lượng thép hộp 50x50

 

6. Ưu điểm nổi bật của thép hộp 50x50

Khả năng chịu lực tốt

Với kết cấu hộp vuông chắc chắn, thép hộp 50x50 có khả năng phân bổ tải trọng đồng đều, phù hợp cho khung nhà, kết cấu xưởng và các hạng mục chịu lực.

Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài

Sản phẩm có độ cứng tốt và khả năng chống biến dạng. Đối với thép hộp mạ kẽm hoặc nhúng nóng, khả năng chống ăn mòn được nâng cao khi sử dụng ngoài trời.

Dễ thi công và gia công

Thép hộp 50x50 dễ cắt, hàn, khoan và lắp đặt, giúp rút ngắn thời gian thi công và tối ưu chi phí nhân công.

Tính thẩm mỹ cao

Bề mặt phẳng, kết cấu vuông đều giúp công trình đạt độ hoàn thiện đẹp, phù hợp cả xây dựng và nội thất.

Chi phí đầu tư hợp lý

So với nhiều vật liệu kết cấu khác,dòng thép này mang lại hiệu quả sử dụng cao với mức chi phí tối ưu

7. Ứng dụng thực tế của thép hộp 50x50

Thép hộp vuông 50x50 (sắt hộp 50x50) sở hữu kết cấu cân đối, chịu lực tốt nên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Xây dựng dân dụng và kiến trúc

  • Khung nhà thép: Làm cột trụ phụ, thanh giằng hoặc xà gồ cho nhà tiền chế, nhà gác lửng.

  • Mái che & Giàn mái: Làm khung sườn kiên cố cho mái tôn, mái ngói, mái kính cường lực.

  • Cổng rào & Lan can: Gia công cửa cổng bảo vệ, hàng rào biệt thự, lan can cầu thang.

Kết cấu nhà xưởng và công nghiệp

  • Kết cấu chịu lực: Làm thanh chống, khung xương phụ trong liên kết nhà xưởng, kho bãi.

  • Khung đỡ máy: Chế tạo bệ đỡ máy móc công nghiệp giúp giảm rung lắc khi vận hành.

  • Giá kệ công nghiệp: Làm khung chịu tải cho hệ thống kệ chứa hàng hóa, pallet trong kho.

Nội thất và trang trí hiện đại

  • Chân bàn ghế: Làm khung chân cho bàn làm việc, bàn ăn lớn, ghế băng phong cách hiện đại.

  • Kệ sắt trang trí: Chế tạo kệ sách kịch trần, kệ trưng bày sản phẩm tại showroom, cửa hàng.

  • Vách ngăn: Làm khung vách ngăn nghệ thuật giữa các phòng bằng sắt kết hợp gỗ hoặc kính.

Nông nghiệp công nghệ cao

  • Nhà kính & Nhà màng: Làm khung đỡ chịu thời tiết tốt cho hệ thống trồng rau sạch, hoa quả.

  • Chuồng trại: Xây dựng khung chuồng gia súc kiên cố, dễ vệ sinh, chi phí tối ưu.

  • Khung hệ thống tưới: Làm giá đỡ cho các đường ống nước và béc phun tự động diện tích lớn.

8. Cách chọn thép hộp 50x50 phù hợp

Để tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền cho công trình, bạn có thể lựa chọn độ dày và chủng loại sắt hộp 50x50 theo các tiêu chí sau:

Chọn theo môi trường sử dụng

  • Môi trường trong nhà: Nên ưu tiên sử dụng sắt hộp 50x50 để tiết kiệm chi phí (phù hợp làm nội thất, khung vách ngăn).

  • Môi trường ngoài trời, ven biển: Bắt buộc dùng thép hộp mã kẽm 50x50 hoặc thép nhúng nóng để chống rỉ sét, chịu được thời tiết khắc nghiệt.

Chọn theo tải trọng và độ dày thép hộp 50x50

  • Công trình tải trọng nhẹ (Độ dày 1.0mm – 1.4mm): Phù hợp làm hàng rào, giá kệ trang trí, chân bàn ghế, nhà kính nông nghiệp.

  • Công trình tải trọng trung bình (Độ dày 1.8mm – 2.0mm): Thích hợp làm khung xà gồ, giàn mái tôn, khung đỡ máy móc.

  • Công trình chịu lực nặng (Độ dày từ 2.5mm trở lên): Chuyên dùng cho kết cấu chịu lực chính, nền móng nhà tiền chế, xe tải, giá kho công nghiệp.

Kiểm tra chất lượng bề mặt thanh thép

Khi mua hàng tại kho, bạn cần quan sát trực tiếp để đảm bảo:

  • Thân cây thép thẳng, không bị cong vênh hay móp méo.

  • Bề mặt láng mịn, không bị bong tróc lớp mạ kẽm hoặc có dấu hiệu rỉ sét, ố vàng.

Kiểm tra chứng nhận tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Ưu tiên chọn mua sản phẩm từ các thương hiệu lớn (như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim...).

  • Sản phẩm phải có nhãn mác rõ ràng và đơn vị bán cung cấp được chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO/CQ) đạt tiêu chuẩn chất lượng.

9. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hộp 50x50

Báo giá thép hộp 50x50 trên thị trường luôn có sự biến động và chênh lệch giữa các đơn vị cung cấp. Dưới đây là 5 yếu tố cốt lõi quyết định đến giá sắt hộp 50x50:

Quy cách và độ dày sản phẩm

  • Đây là yếu tố định giá trực tiếp. Thép hộp 50x50 có độ dày càng lớn (từ 1.0mm đến 3.0mm) thì trọng lượng (kg/cây) càng nặng. Trọng lượng càng cao thì giá thành một cây thép sẽ càng đắt.

Chủng loại bề mặt (Thép đen hay Mạ kẽm)

  • Thép hộp mạ kẽm 50x50 luôn có giá thành cao hơn sắt hộp đen 50x50. Lý do là vì dòng mạ kẽm phải tốn thêm chi phí cho công nghệ phủ lớp kẽm bảo vệ giúp chống rỉ sét vượt trội.

Thương hiệu nhà sản xuất

  • Sản phẩm đến từ các thương hiệu lớn, uy tín lâu năm như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, VinaOne... thường có giá nhỉnh hơn các dòng thép tổ hợp, thép liên doanh. Đổi lại, khách hàng được đảm bảo tuyệt đối về độ dày và chất lượng phôi thép.

Biến động thị trường và giá nguyên liệu đầu vào

  • Giá phôi thép thế giới, chi phí logistics, xăng dầu và thuế nhập khẩu nguyên liệu thay đổi theo từng thời điểm. Do đó, giá thép hộp 50x50 hôm nay có thể khác hoàn toàn so với tháng trước.

Số lượng đặt hàng và chính sách đại lý

  • Số lượng mua hàng quyết định mức chiết khấu của bạn. Khách hàng mua sỉ, mua số lượng lớn cho công trình hoặc làm đại lý phân phối sẽ luôn nhận được chính sách giá tốt hơn và hỗ trợ phí vận chuyển tận chân công trình

10. Quy trình thi công thép hộp 50x50 hiệu quả

Để đảm bảo kết cấu công trình vững chắc và tiết kiệm chi phí vật tư, quy trình thi công thép hộp vuông 50x50 cần tuân thủ nghiêm ngặt theo 5 bước tiêu chuẩn sau:

1.Khảo sát và chuẩn bị mặt bằng:

Tiến hành đo đạc kích thước thực tế tại công trình. Đánh giá kỹ yêu cầu tải trọng và điều kiện môi trường (trong nhà hay ngoài trời) để chốt độ dày và chủng loại sắt hộp 50x50 phù hợp (thép đen hay mạ kẽm).

2.Tính toán và chuẩn bị vật tư:

Bóc tách bản vẽ kỹ thuật để ước lượng chính xác số lượng cây thép cần dùng, hạn chế hao hụt. Chuẩn bị đầy đủ các phụ kiện đi kèm như que hàn, đá cắt, sơn chống rỉ và máy móc chuyên dụng.

3.Gia công cắt hàn thô:

Đo và cắt các thanh thép hộp 50x50 theo đúng kích thước thiết kế. Tiến hành hàn đính, sau đó hàn cố định các mối nối. Lưu ý kỹ thuật hàn để tránh làm thủng hoặc biến dạng thanh thép, nhất là với các loại thép mỏng dưới 1.4mm.

4.Lắp đặt kết cấu tại công trình:

Dựng khung và liên kết các hệ kết cấu lại với nhau bằng mối hàn hoặc bu-lông theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Sử dụng thước thủy (nivo) để đảm bảo toàn bộ hệ thống khung sắt vuông góc, cân bằng và không bị vặn xoắn.

5.Nghiệm thu và hoàn thiện chống gỉ:

Kiểm tra lại toàn bộ độ chịu lực của các mối hàn. Tiến hành mài phẳng các xỉ hàn, lau sạch bề mặt và sơn phủ chống rỉ tại các điểm hàn nối (đặc biệt quan trọng đối với thép hộp đen) để bảo vệ công trình tối đa trước thời tiết.

11. Mẹo bảo quản thép hộp 50x50

Dù là thép đen hay thép mạ kẽm,nhúng nóng kẽm nếu được bảo quản đúng cách sẽ giúp duy trì tính thẩm mỹ và kéo dài tuổi thọ tối đa cho công trình. Dưới đây là các mẹo lưu kho và bảo quản sắt hộp 50x50 bạn cần biết:

  • Đặt nơi khô ráo, có mái che: Nên lưu trữ thép trong kho thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước mưa. Nếu để ngoài trời, bắt buộc phải phủ bạt che kín để tránh đọng nước gây ố vàng, rỉ sét.

  • Kê cao cách mặt đất: Không để thép tiếp xúc trực tiếp với nền đất hoặc sàn xi măng. Hãy kê thép lên các đà gỗ hoặc đà bê tông cách mặt đất ít nhất 10cm - 30cm để tránh hơi ẩm.

  • Hạn chế kéo lê khi vận chuyển: Tránh việc kéo lê các cây thép trên nền cứng vì dễ làm trầy xước lớp mạ kẽm hoặc lớp sơn xanh bảo vệ, khiến thép nhanh bị oxy hóa tại các vết xước.

  • Phân loại thép cũ và mới: Không xếp lẫn lộn thép hộp 50x50 đã bị rỉ sét chung với thép mới nhập kho để tránh hiện tượng rỉ sét "lây lan" bề mặt.

  • Sơn phủ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời: Đối với thép hộp đen 50x50 khi thi công các hạng mục ngoài trời, bắt buộc phải sơn một lớp sơn chống rỉ và sơn màu phủ ngoài để bảo vệ lõi thép bên trong.

12. Câu hỏi thường gặp về thép hộp 50x50

Thép hộp 50x50 dùng làm cột được không?

Có, nhưng cần chọn độ dày phù hợp với tải trọng thực tế.

Thép hộp 50x50 mạ kẽm có bị gỉ không?

Vẫn có thể gỉ theo thời gian nhưng khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép đen.

Một cây thép hộp 50x50 dài bao nhiêu?

Phổ biến là 6 mét/cây.

Nên chọn thép hộp đen hay mạ kẽm?

Nếu dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm → ưu tiên mạ kẽm.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng