Mua Thép Hộp 20x40x6m Ở Đâu? Báo Giá Và Thông Số Chi Tiết
- 1. Thép Hộp 20x40x6m Là Gì?
- 2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp 20x40x6m
- 3. Báo Giá Thép Hộp 20x40x6m Mới Nhất Hôm Nay
- 4. Các Loại Thép Hộp 20x40x6m Phổ Biến
- 5. Trọng Lượng Thép Hộp 20x40x6m
- 6. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp 20x40x6m
- 7. Ứng Dụng Của Thép Hộp 20x40x6m
- 8. Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép Hộp 20x40 Chất Lượng
- 9. Vì Sao Nên Sử Dụng Thép Hộp Mạ Kẽm 20x40x6m?
- 10. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Hộp 20x40x6m
Thép hộp 20x40x6m là thép hộp chữ nhật phổ biến trong xây dựng và cơ khí. Cập nhật quy cách, trọng lượng, phân loại thép hộp đen – mạ kẽm và báo giá mới nhất hôm nay.
1. Thép Hộp 20x40x6m Là Gì?
Thép hộp 20x40x6m là loại thép hộp chữ nhật có kích thước mặt cắt 20mm x 40mm và chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây. Đây là sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, nhà xưởng, cơ khí chế tạo và nội thất nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và giá thành hợp lý.
Thép hộp 20x40 được sản xuất từ thép cán nguội hoặc thép cán nóng chất lượng cao, trải qua quy trình tạo hình hiện đại và xử lý bề mặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Hiện nay trên thị trường có hai dòng sản phẩm phổ biến gồm thép hộp đen 20x40 và thép hộp mạ kẽm 20x40, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong nhà và ngoài trời.
Ngoài việc quan tâm đến quy cách thép hộp 20x40, khách hàng còn thường tìm hiểu về trọng lượng thép hộp 20x40x6m, độ dày và giá thép hộp 20x40 để lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Hiện nay, thép hộp 20x40x6m được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau như:
- Thép hộp 20x40 dày 0.7mm
- Thép hộp 20x40 dày 0.8mm
- Thép hộp 20x40 dày 0.9mm
- Thép hộp 20x40 dày 1.0mm
- Thép hộp 20x40 dày 1.1mm
- Thép hộp 20x40 dày 1.2mm
- Thép hộp 20x40 dày 1.4mm
- Thép hộp 20x40 dày 1.5mm
- Thép hộp 20x40 dày 1.8mm
- Thép hộp 20x40 dày 2.0mm
Việc lựa chọn độ dày phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí và đảm bảo khả năng chịu tải cho công trình.
2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp 20x40x6m
Để lựa chọn đúng sản phẩm cho công trình, người dùng cần nắm rõ các thông số kỹ thuật của thép hộp 20x40x6m. Các thông số về kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và bề mặt hoàn thiện sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và giá thành sản phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hộp chữ nhật 20x40 |
| Kích thước | 20mm x 40mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m/cây |
| Độ dày phổ biến | 0.7mm - 2.0mm |
| Hình dạng | Hộp chữ nhật |
| Bề mặt | Thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM, JIS, BS, TCVN |
| Xuất xứ | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc |
| Ứng dụng | Xây dựng, cơ khí, nội thất, nhà xưởng |
Các thông số kỹ thuật của thép hộp 20x40 có thể thay đổi tùy theo thương hiệu sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ kích thước, độ dày thực tế và chứng nhận chất lượng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn sử dụng.
Ý Nghĩa Các Thông Số Kỹ Thuật
- Kích thước 20x40mm: Thể hiện chiều rộng 20mm và chiều cao 40mm của mặt cắt thép hộp.
- Chiều dài 6m: Là quy cách tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến trên thị trường.
- Độ dày 0.7mm – 2.0mm: Quyết định khả năng chịu lực và trọng lượng của thép hộp.
- Bề mặt đen hoặc mạ kẽm: Giúp người dùng lựa chọn theo môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư.
- Tiêu chuẩn ASTM, JIS, BS, TCVN: Đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí
3. Báo Giá Thép Hộp 20x40x6m Mới Nhất Hôm Nay
Giá thép hộp 20x40x6m phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, loại thép (đen hoặc mạ kẽm), thương hiệu sản xuất, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Trong đó, thép hộp mạ kẽm 20x40 thường có giá cao hơn thép hộp đen nhờ khả năng chống gỉ sét và tuổi thọ vượt trội.
Để lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng, khách hàng nên tham khảo bảng giá thép hộp 20x40 mới nhất dưới đây.
| Độ dày | Trọng lượng (kg/cây) | Giá thép hộp đen (VNĐ/cây) | Giá thép hộp mạ kẽm (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 0.8mm | 3.98 | 74.500 | 85.000 |
| 1.0mm | 5.09 | 94.000 | 105.000 |
| 1.2mm | 6.19 | 114.500 | 128.000 |
| 1.4mm | 6.68 | 123.500 | 138.000 |
| 1.8mm | 9.44 | 174.500 | 195.000 |
| 2.0mm | 10.4 | 192.500 | 215.000 |
Lưu Ý: Giá có thể biến động theo thị trường mỗi ngày, vui long liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và chính xác nhất Hotline : 0909 738 227 Mr Hải
Giá Thép Hộp 50x50 Mới Nhất Hôm Nay | Quy Cách Chuẩn Nhà Máy
Thép Hộp 40x40 Đen, Mạ Kẽm. Quy cách , trọng lượng, giá mới nhất hôm nay
Thép Hộp 30x30 Mạ Kẽm, Đen.Giá Tốt Hôm Nay
Thép Hộp 25x25 Là Gì | Quy Cách, Trọng Lượng, Báo Giá Mới Nhất 2026
Thép Hộp 20x20 Bao Nhiêu Tiền 1 Cây? Bảng Giá Mới Nhất 2025
Thép Hộp 16x16 Mạ Kẽm & Đen Quy Cách, Trọng Lượng Và Giá Bán
Thép hộp 14x14 | Quy cách tiêu chuẩn, giá tốt, giao hàng nhanh
Thép hộp 150x250x6 (6m) – Quy cách, trọng lượng và ứng dụng thực tế
Báo Giá Thép Hộp 200x300x6m Mới Nhất – Quy Cách, Trọng Lượng
Thép Hộp Chữ Nhật 100x200x6mm Giá Mới Nhất | Bảng Giá & Quy Cách , Trọng Lượng
Thép hộp chữ nhật 100x150x6m giá rẻ, hàng chuẩn chất lượng cao
Báo giá thép hộp 60x120x6m mới nhất 2026 | Quy cách & trọng lượng chuẩn
Thép Hộp 30x60x6m: Báo Giá & Quy Cách Chi Tiết Mới Nhất 2026
Thép Hộp 13x26x6m Mạ Kẽm, Thép Hộp Chữ Nhật 13x26 Giá Tốt 2026
Báo giá thép hộp 25x50x6m mới nhất | Đủ Quy Cách Trọng Lượng
Thép Hộp 50x100x6m | Quy Cách Chuẩn, Báo Giá Mới Nhất, Sắt Hộp Chất Lượng Cao
4. Các Loại Thép Hộp 20x40x6m Phổ Biến
Hiện nay, thép hộp 20x40x6m được sản xuất với nhiều chủng loại khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong xây dựng, cơ khí và nội thất. Trong đó, hai dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất là thép hộp đen 20x40x6m và thép hộp mạ kẽm 20x40x6m. Mỗi loại đều có những ưu điểm riêng về độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí đầu tư.
Thép Hộp Đen 20x40x6m
Thép hộp đen 20x40x6m được sản xuất từ thép cán nóng hoặc thép cán nguội, có bề mặt màu xanh đen đặc trưng do quá trình sản xuất. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng, cơ khí chế tạo và kết cấu thép nhờ giá thành cạnh tranh.
Loại thép này thường được lựa chọn cho các hạng mục trong nhà hoặc môi trường khô ráo, ít tiếp xúc với nước và hóa chất ăn mòn. Trong trường hợp sử dụng ngoài trời, thép hộp đen nên được sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ công trình.
Ưu Điểm Của Thép Hộp Đen 20x40
- Giá thành thấp hơn thép hộp mạ kẽm.
- Dễ dàng hàn cắt, gia công và lắp đặt.
- Khả năng chịu lực tốt, phù hợp với nhiều công trình.
- Nguồn hàng phong phú, dễ tìm mua trên thị trường.
- Thích hợp cho các kết cấu khung sắt, nhà xưởng và nội thất.
Ứng Dụng Phổ Biến
- Khung nhà tiền chế.
- Khung cửa sắt và cửa cổng.
- Kệ kho hàng.
- Bàn ghế khung sắt.
- Kết cấu cơ khí dân dụng.
Thép Hộp Mạ Kẽm 20x40x6m
Thép hộp mạ kẽm 20x40x6m là sản phẩm được phủ một lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt bằng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân. Lớp kẽm này giúp hạn chế quá trình oxy hóa, chống gỉ sét và tăng tuổi thọ cho sản phẩm khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, thép hộp mạ kẽm 20x40 được sử dụng rộng rãi trong các công trình ngoài trời, khu vực ven biển và môi trường có độ ẩm cao.
Ưu Điểm Của Thép Hộp Mạ Kẽm 20x40
- Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Giảm chi phí bảo trì và sửa chữa.
- Bề mặt sáng đẹp, tăng tính thẩm mỹ.
- Thích hợp với điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam.
Ứng Dụng Phổ Biến
- Hệ thống mái che.
- Hàng rào và lan can.
- Nhà xưởng công nghiệp.
- Nhà kính nông nghiệp.
- Công trình ngoài trời và khu vực ven biển.
Nên Chọn Thép Hộp Đen Hay Thép Hộp Mạ Kẽm 20x40x6m?
Việc lựa chọn thép hộp đen hay thép hộp mạ kẽm phụ thuộc vào môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư
| Tiêu chí | Thép hộp đen 20x40 | Thép hộp mạ kẽm 20x40 |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Chống gỉ sét | Trung bình | Rất tốt |
| Tuổi thọ | Khá | Cao |
| Chi phí bảo trì | Cao hơn | Thấp hơn |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà | Ngoài trời, ven biển |
Nếu công trình sử dụng trong nhà hoặc yêu cầu tiết kiệm chi phí, thép hộp đen 20x40 là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, đối với các công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao, thép hộp mạ kẽm 20x40x6m sẽ mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài nhờ độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn tốt.
5. Trọng Lượng Thép Hộp 20x40x6m
Trọng lượng thép hộp phụ thuộc vào độ dày thành thép.
Một số quy cách phổ biến:
| Độ dày | Trọng lượng tham khảo/cây 6m |
|---|---|
| 0.8mm | 3.98 kg |
| 1.0mm | 5.09 kg |
| 1.2mm | 6.19 kg |
| 1.4mm | 6.68 kg |
| 1.8mm | 9.44 kg |
| 2.0mm | 10.4 kg |
Lưu ý: Bảng trọng lượng trên chỉ mang tính tham khảo. Trọng lượng thực tế của thép hộp 20x40 có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, dung sai độ dày và thương hiệu sản xuất. Để có số liệu chính xác nhất, khách hàng nên tham khảo bảng quy cách hoặc chứng chỉ kỹ thuật từ nhà cung cấp.
6. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp 20x40x6m
Thép hộp 20x40x6m được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí nhờ nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chịu lực và tính linh hoạt trong thi công.
Khả Năng Chịu Lực Tốt
Kết cấu hộp chữ nhật giúp thép hộp 20x40 phân bổ tải trọng hiệu quả, đảm bảo độ cứng vững cho công trình.
Trọng Lượng Nhẹ
Sản phẩm có trọng lượng vừa phải, giúp giảm tải trọng kết cấu và thuận tiện trong quá trình vận chuyển, lắp đặt.
Dễ Gia Công
Thép hộp 20x40x6m có thể cắt, hàn, khoan và uốn dễ dàng, phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Độ Bền Cao
Đặc biệt với thép hộp mạ kẽm 20x40, khả năng chống gỉ sét và ăn mòn tốt giúp kéo dài tuổi thọ công trình.
Tính Thẩm Mỹ
Bề mặt phẳng đẹp, dễ sơn phủ hoặc sơn tĩnh điện, phù hợp cho cả công trình xây dựng và nội thất.
7. Ứng Dụng Của Thép Hộp 20x40x6m
Nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, thép hộp chữ nhật 20x40 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong Xây Dựng
- Khung nhà tiền chế.
- Hệ giằng mái.
- Khung cửa và mái che.
- Lan can, hàng rào bảo vệ.
Trong Cơ Khí
- Gia công máy móc.
- Giá đỡ công nghiệp.
- Xe đẩy và băng chuyền sản xuất.
Trong Nội Thất
-
Bàn ghế khung sắt.
- Kệ trưng bày.
- Giường ngủ và tủ khung thép.
Trong Nông Nghiệp
- Nhà kính trồng rau.
- Khung giàn cây.
- Chuồng trại chăn nuôi.
8. Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép Hộp 20x40 Chất Lượng
Để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí đầu tư, khách hàng nên lưu ý một số tiêu chí quan trọng khi lựa chọn thép hộp 20x40x6m.
Kiểm Tra Bề Mặt Sản Phẩm
Thép hộp chất lượng phải có bề mặt phẳng, đồng đều, không cong vênh, nứt gãy hoặc xuất hiện dấu hiệu gỉ sét. Đối với thép hộp mạ kẽm 20x40, lớp mạ phải sáng đẹp và bám đều trên bề mặt.
Kiểm Tra Độ Dày Thực Tế
Nên sử dụng thước kẹp hoặc thiết bị đo chuyên dụng để kiểm tra độ dày, đảm bảo đúng quy cách thép hộp 20x40 mà nhà sản xuất công bố.
Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
Ưu tiên các đơn vị phân phối có đầy đủ:
- Chứng chỉ CO (Certificate of Origin).
- Chứng chỉ CQ (Certificate of Quality).
- Hóa đơn VAT.
- Chính sách bảo hành và cam kết chất lượng rõ ràng.
So Sánh Báo Giá Hợp Lý
Không nên chỉ lựa chọn sản phẩm có giá thấp nhất. Thay vào đó, cần cân nhắc giữa chất lượng, thương hiệu, nguồn gốc xuất xứ và dịch vụ hậu mãi để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
9. Vì Sao Nên Sử Dụng Thép Hộp Mạ Kẽm 20x40x6m?
Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm và mưa nhiều tại Việt Nam, các kết cấu thép thường dễ bị oxy hóa và ăn mòn theo thời gian. Vì vậy, thép hộp mạ kẽm 20x40x6m đang là lựa chọn được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu ưu tiên sử dụng.
Những Lợi Ích Nổi Bật
- Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn hiệu quả.
- Tuổi thọ cao hơn so với thép hộp đen.
- Giảm chi phí bảo trì và sửa chữa.
- Duy trì tính thẩm mỹ cho công trình.
- Phù hợp với môi trường ngoài trời và khu vực ven biển.
Nhờ những ưu điểm trên, thép hộp mạ kẽm 20x40 được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, mái che, hàng rào, lan can và các công trình dân dụng, công nghiệp yêu cầu độ bền cao.
10. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Hộp 20x40x6m
Thép hộp 20x40 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài tiêu chuẩn là 6m/cây.
Thép hộp 20x40 có những độ dày nào?
Phổ biến từ 0.7mm đến 2.0mm.
Nên chọn thép hộp đen hay mạ kẽm?
Nếu sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt nên chọn thép hộp mạ kẽm để tăng độ bền.
Thép hộp 20x40 có dễ hàn không?
Có. Đây là một trong những loại thép hộp được đánh giá dễ gia công và lắp đặt.
1 cây thép hộp 20x40 nặng bao nhiêu kg?
Khoảng 3.98 – 10.4kg tùy độ dày.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm