Thép Hộp 13x26x6m Mạ Kẽm, Thép Hộp Chữ Nhật 13x26 Giá Tốt 2026
- 1. Thép Hộp 13x26x6m Là Gì?
- 2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp 13x26x6m
- 3. Các Loại Thép Hộp 13x26 Phổ Biến Hiện Nay
- 4. Bảng Trọng Lượng Thép Hộp 13x26x6m Tham Khảo
- 5. Báo Giá Thép Hộp 13x26x6m Mới Nhất Hôm Nay
- 6. Ưu Điểm Và Ứng Dụng Của Thép Hộp 13x26x6m Trong Thực Tế
- 7. Cách Chọn Thép Hộp 13x26x6m Chất Lượng
- 8. Chọn Thương Hiệu Uy Tín
- 9. Kinh Nghiệm Bảo Quản Thép Hộp 13x26x6m
- 10. So Sánh Thép Hộp 13x26 Và 20x40
- 11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Hộp 13x26x6m
Thép hộp 13x26x6m với nhiều độ dày phổ biến, bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn, phù hợp thi công cơ khí, xây dựng và nội thất. Cập nhật giá mới nhất.
1. Thép Hộp 13x26x6m Là Gì?
Thép hộp 13x26x6m là dòng thép hộp chữ nhật 13x26 có kích thước tiết diện 13mm x 26mm và chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây. Sản phẩm được sản xuất từ thép chất lượng cao, trải qua quá trình cán tạo hình và xử lý bề mặt bằng công nghệ mạ kẽm hoặc sơn đen nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và nâng cao tuổi thọ sử dụng.
Nhờ kết cấu chắc chắn, trọng lượng nhẹ và khả năng chịu lực tốt, thép hộp 13x26x6m được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, sản xuất nội thất, khung cửa, hàng rào, mái che và nhiều công trình kỹ thuật khác. Đây là một trong những quy cách thép hộp nhỏ được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế cao.
Hiện nay, thị trường cung cấp đa dạng các loại thép hộp 13x26 mạ kẽm và thép hộp 13x26 đen với nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ các công trình dân dụng đến công nghiệp. Việc lựa chọn đúng quy cách và độ dày phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải cho công trình.
2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp 13x26x6m
Để lựa chọn đúng vật liệu cho công trình, việc nắm rõ thông số kỹ thuật thép hộp 13x26x6m là vô cùng quan trọng. Các thông số dưới đây giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư đánh giá khả năng chịu lực, trọng lượng cũng như tính phù hợp của sản phẩm với từng hạng mục thi công.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 13mm x 26mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m/cây |
| Hình dạng | Thép hộp chữ nhật |
| Độ dày phổ biến | 0.7mm – 2.0mm |
| Bề mặt | Thép hộp đen hoặc mạ kẽm |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM, JIS, BS, TCVN |
| Xuất xứ | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc |
| Ứng dụng | Xây dựng, cơ khí, nội thất, hàng rào, mái che |
Thép hộp chữ nhật 13x26x6m được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Đối với các công trình dân dụng hoặc hạng mục trang trí nội thất, độ dày từ 0.7mm đến 1.2mm thường được lựa chọn để tối ưu chi phí. Trong khi đó, các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực cao như khung kết cấu, giá đỡ hoặc hệ thống cơ khí thường sử dụng độ dày từ 1.4mm đến 2.0mm.
Việc lựa chọn đúng quy cách thép hộp 13x26x6m không chỉ giúp đảm bảo độ bền công trình mà còn góp phần tối ưu chi phí đầu tư và nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài.
3. Các Loại Thép Hộp 13x26 Phổ Biến Hiện Nay
Hiện nay, thép hộp 13x26x6m được phân thành hai dòng sản phẩm chính là thép hộp đen 13x26 và thép hộp mạ kẽm 13x26. Mỗi loại đều có những đặc điểm riêng về cấu tạo, khả năng chống ăn mòn và chi phí đầu tư, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại sẽ giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình và tối ưu ngân sách hiệu quả.
Thép Hộp Đen 13x26x6m
Thép hộp đen 13x26x6m được sản xuất từ thép cán nguội chất lượng cao, bề mặt giữ nguyên màu xanh đen đặc trưng của thép sau quá trình tạo hình. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, cơ khí và nội thất nhờ giá thành hợp lý và khả năng gia công thuận tiện.
Ưu điểm của thép hộp đen 13x26
- Giá thành thấp hơn so với thép hộp mạ kẽm.
- Dễ hàn, cắt, uốn và gia công theo yêu cầu.
- Độ cứng và khả năng chịu lực ổn định.
- Phù hợp với các công trình trong nhà hoặc môi trường khô ráo.
- Nguồn hàng phong phú, dễ tìm mua trên thị trường.
Nhược điểm của thép hộp đen 13x26
- Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với độ ẩm và nước mưa.
- Cần sơn chống gỉ hoặc xử lý bề mặt để tăng tuổi thọ.
- Không phù hợp với môi trường ven biển hoặc khu vực có hóa chất ăn mòn.
Nhờ chi phí đầu tư thấp, thép hộp đen 13x26 thường được sử dụng để sản xuất khung bàn ghế, kệ sắt, khung cửa, vách ngăn, nhà xưởng và nhiều hạng mục cơ khí dân dụng khác.
Thép Hộp Mạ Kẽm 13x26x6m
Thép hộp mạ kẽm 13x26x6m là dòng sản phẩm được phủ một lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt bằng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân. Lớp phủ này giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm của thép hộp mạ kẽm 13x26
- Khả năng chống gỉ sét và oxy hóa vượt trội.
- Tuổi thọ sử dụng cao hơn thép hộp đen.
- Ít tốn chi phí bảo trì và sửa chữa.
- Phù hợp với công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
- Bề mặt sáng đẹp, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Nhược điểm của thép hộp mạ kẽm 13x26
- Giá thành cao hơn thép hộp đen cùng quy cách.
- Chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn.
- Một số phương pháp hàn cần xử lý lớp mạ để đảm bảo chất lượng mối hàn.
Với khả năng chống ăn mòn tốt, thép hộp mạ kẽm 13x26 thường được sử dụng trong hệ thống hàng rào, mái che, nhà tiền chế, nhà kính nông nghiệp, kết cấu ngoài trời và các công trình yêu cầu độ bền cao theo thời gian.
Nên Chọn Thép Hộp Đen Hay Thép Hộp Mạ Kẽm 13x26x6m?
Nếu công trình nằm trong nhà và ưu tiên tối ưu chi phí, thép hộp đen 13x26x6m là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, đối với các công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao, thép hộp mạ kẽm 13x26x6m sẽ mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và tiết kiệm chi phí bảo trì hơn.
4. Bảng Trọng Lượng Thép Hộp 13x26x6m Tham Khảo
Trọng lượng thép hộp 13x26x6m phụ thuộc vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất của từng nhà máy. Việc tra cứu trọng lượng giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư tính toán chính xác khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển cũng như khả năng chịu tải của công trình.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|
| 0.7 | 2.55 |
| 0.8 | 2.90 |
| 0.9 | 3.25 |
| 1.0 | 3.60 |
| 1.1 | 3.95 |
| 1.2 | 4.28 |
| 1.4 | 4.95 |
| 1.5 | 5.25 |
| 1.8 | 6.18 |
| 2.0 | 6.80 |
Lưu ý: Trọng lượng thực tế của thép hộp chữ nhật 13x26x6m có thể chênh lệch nhỏ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kỹ thuật của từng thương hiệu. Bảng trên chỉ mang tính tham khảo để hỗ trợ quá trình dự toán và thi công.
5. Báo Giá Thép Hộp 13x26x6m Mới Nhất Hôm Nay
Giá thép hộp 13x26x6m trên thị trường có thể thay đổi theo từng thời điểm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày sản phẩm, loại thép (đen hoặc mạ kẽm), thương hiệu sản xuất, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu đầu vào.
Thông thường, thép hộp mạ kẽm 13x26x6m sẽ có mức giá cao hơn khoảng 10% - 20% so với thép hộp đen 13x26x6m nhờ khả năng chống gỉ sét và tuổi thọ vượt trội. Ngoài ra, các đơn hàng số lượng lớn thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá thép hộp đen (VNĐ/cây) | Giá thép hộp mạ kẽm (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 0.7 | 2.55 | 47.000 | 52.000 |
| 0.8 | 2.90 | 53.000 | 58.000 |
| 0.9 | 3.25 | 60.000 | 66.000 |
| 1.0 | 3.60 | 66.000 | 72.000 |
| 1.1 | 3.95 | 72.000 | 79.000 |
| 1.2 | 4.28 | 78.000 | 86.000 |
| 1.4 | 4.95 | 90.000 | 99.000 |
| 1.5 | 5.25 | 96.000 | 106.000 |
| 1.8 | 6.18 | 113.000 | 124.000 |
| 2.0 | 6.80 | 124.000 | 136.000 |
Lưu ý : Giá có thể thay đổi theo thời điểm, để có giá chính xác nhất và tốt nhất liên hệ trực tiếp Hotline : 0909 738 227 Mr Hải
Giá Thép Hộp 50x50 Mới Nhất Hôm Nay | Quy Cách Chuẩn Nhà Máy
Thép Hộp 40x40 Đen, Mạ Kẽm. Quy cách , trọng lượng, giá mới nhất hôm nay
Thép Hộp 30x30 Mạ Kẽm, Đen.Giá Tốt Hôm Nay
Thép Hộp 25x25 Là Gì | Quy Cách, Trọng Lượng, Báo Giá Mới Nhất 2026
Thép Hộp 20x20 Bao Nhiêu Tiền 1 Cây? Bảng Giá Mới Nhất 2025
Thép Hộp 16x16 Mạ Kẽm & Đen Quy Cách, Trọng Lượng Và Giá Bán
Thép hộp 14x14 | Quy cách tiêu chuẩn, giá tốt, giao hàng nhanh
Thép hộp 150x250x6 (6m) – Quy cách, trọng lượng và ứng dụng thực tế
Báo Giá Thép Hộp 200x300x6m Mới Nhất – Quy Cách, Trọng Lượng
Thép Hộp Chữ Nhật 100x200x6mm Giá Mới Nhất | Bảng Giá & Quy Cách , Trọng Lượng
Thép hộp chữ nhật 100x150x6m giá rẻ, hàng chuẩn chất lượng cao
Báo giá thép hộp 60x120x6m mới nhất 2026 | Quy cách & trọng lượng chuẩn
Thép Hộp 30x60x6m: Báo Giá & Quy Cách Chi Tiết Mới Nhất 2026
Báo giá thép hộp 25x50x6m mới nhất | Đủ Quy Cách Trọng Lượng
Mua Thép Hộp 20x40x6m Ở Đâu? Báo Giá Và Thông Số Chi Tiết
Thép Hộp 50x100x6m | Quy Cách Chuẩn, Báo Giá Mới Nhất, Sắt Hộp Chất Lượng Cao
6. Ưu Điểm Và Ứng Dụng Của Thép Hộp 13x26x6m Trong Thực Tế
Thép hộp 13x26x6m là dòng thép hộp chữ nhật được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và nội thất nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng gia công và tính ứng dụng linh hoạt. Đây là một trong những quy cách thép hộp nhỏ nhưng có hiệu quả kinh tế cao, phù hợp cho nhiều loại công trình khác nhau.
Ưu điểm nổi bật của thép hộp 13x26x6m
Thép hộp 13x26x6m có độ bền cao, được sản xuất từ thép chất lượng tốt nên đảm bảo khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, phù hợp cho cả các hạng mục chịu tải nhẹ và trung bình.
Bên cạnh đó, vật liệu này rất dễ gia công, có thể thực hiện các thao tác như hàn, cắt, uốn, đục lỗ và sơn phủ một cách nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian thi công và chi phí nhân công.
Đối với dòng thép hộp mạ kẽm 13x26, lớp kẽm bảo vệ giúp tăng khả năng chống ăn mòn, hạn chế gỉ sét khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời. Ngoài ra, bề mặt thép nhẵn đẹp, dễ sơn phủ nên có tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các công trình yêu cầu thiết kế hiện đại.
Về mặt chi phí, thép hộp 13x26 mang lại hiệu quả kinh tế tốt so với nhiều vật liệu kim loại khác, giúp tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo độ bền và tuổi thọ công trình.
Ứng dụng thực tế của thép hộp 13x26x6m
Nhờ đặc tính linh hoạt, thép hộp chữ nhật 13x26x6m được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Trong xây dựng: dùng làm khung mái, khung cửa, lan can, hàng rào, vách ngăn và nhà tiền chế, giúp giảm tải trọng công trình và tăng tốc độ thi công.
- Trong cơ khí: sử dụng để chế tạo khung máy, giá đỡ, kệ hàng, băng tải và các thiết bị công nghiệp nhờ khả năng hàn nối tốt và độ ổn định cao.
- Trong nội thất: ứng dụng trong sản xuất bàn ghế, kệ trang trí, giường ngủ, tủ và khung sofa, mang lại độ bền và tính thẩm mỹ hiện đại.
- Trong nông nghiệp: dùng cho nhà màng, nhà kính, giàn trồng cây và chuồng trại, đặc biệt phù hợp với môi trường có độ ẩm cao khi sử dụng loại mạ kẽm.
7. Cách Chọn Thép Hộp 13x26x6m Chất Lượng
Để mua được sản phẩm chất lượng, khách hàng cần lưu ý:
Kiểm Tra Kích Thước
Kích thước phải đạt chuẩn 13x26mm, sai số nhỏ theo quy định nhà sản xuất.
Kiểm Tra Độ Dày
Độ dày thực tế cần đúng với thông số công bố để đảm bảo khả năng chịu lực.
Kiểm Tra Bề Mặt
Bề mặt phải:
- Phẳng.
- Không bong tróc.
- Không nứt gãy.
- Không bị rỗ.
8. Chọn Thương Hiệu Uy Tín
Nên ưu tiên sản phẩm từ các thương hiệu lớn để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
Các Thương Hiệu Thép Hộp 13x26 Uy Tín
Trên thị trường hiện nay có nhiều thương hiệu thép hộp chất lượng như:
- Hòa Phát.
- Hoa Sen.
- Nam Kim.
- Đông Á.
- Nguyễn Minh.
- TVP.
- Vinapipe.
Các thương hiệu này đều áp dụng quy trình sản xuất hiện đại và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
9. Kinh Nghiệm Bảo Quản Thép Hộp 13x26x6m
Để đảm bảo tuổi thọ sản phẩm, cần lưu ý:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa.
- Xếp thép trên kệ hoặc pallet.
- Không đặt trực tiếp xuống nền đất.
- Che phủ khi lưu kho dài ngày.
Việc bảo quản đúng cách sẽ giúp duy trì chất lượng thép và hạn chế tình trạng oxy hóa.
Mua Thép Hộp 13x26x6m Ở Đâu Uy Tín?
Khi lựa chọn nhà cung cấp thép hộp 13x26x6m, khách hàng nên ưu tiên các đơn vị:
- Có chứng nhận chất lượng sản phẩm.
- Cung cấp đầy đủ CO-CQ.
- Báo giá minh bạch.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
- Có chính sách bảo hành rõ ràng.
Ngoài ra, nên so sánh báo giá từ nhiều đơn vị để lựa chọn nhà cung cấp phù hợp với ngân sách và yêu cầu công trình.
10. So Sánh Thép Hộp 13x26 Và 20x40
Thép hộp 13x26x6m có kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, giá rẻ hơn nên thường dùng cho nội thất, hàng rào nhỏ, khung trang trí và các công trình tải trọng thấp.
Trong khi đó, thép hộp 20x40 có tiết diện lớn hơn nên chịu lực tốt hơn, kết cấu chắc chắn hơn, phù hợp làm khung cửa lớn, mái che, nhà xưởng nhỏ và các hạng mục cần độ bền cao.
Về chi phí, thép hộp 13x26 tiết kiệm hơn, còn thép hộp 20x40 có giá cao hơn nhưng đổi lại khả năng chịu tải và độ ổn định tốt hơn.
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Hộp 13x26x6m
Thép hộp 13x26x6m là gì?
Thép hộp 13x26x6m là loại thép hộp chữ nhật có kích thước 13mm x 26mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và nội thất nhờ độ bền cao và dễ gia công.
Thép hộp 13x26 có mấy loại?
Hiện nay thép hộp 13x26 phổ biến gồm 2 loại chính:
- Thép hộp đen 13x26
- Thép hộp mạ kẽm 13x26
Trong đó, thép hộp mạ kẽm có khả năng chống gỉ tốt hơn, phù hợp môi trường ngoài trời.
1 cây thép hộp 13x26x6m nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng thép hộp 13x26x6m phụ thuộc vào độ dày, dao động khoảng:
- 2.5kg – 6.8kg/cây 6m
Độ dày càng lớn thì trọng lượng càng nặng và khả năng chịu lực càng cao.
Thép hộp 13x26 được dùng để làm gì?
Thép hộp chữ nhật 13x26x6m được sử dụng trong:
- Khung cửa, hàng rào, lan can
- Kết cấu nhà tiền chế
- Nội thất (bàn ghế, kệ sắt)
- Cơ khí chế tạo, giá đỡ, khung máy
Thép hộp 13x26 mạ kẽm và thép hộp đen khác nhau thế nào?
-
Thép hộp đen 13x26: giá rẻ hơn, phù hợp trong nhà
- Thép hộp mạ kẽm 13x26: chống gỉ tốt, dùng ngoài trời
Tùy nhu cầu sử dụng để lựa chọn loại phù hợp nhằm tối ưu chi phí và độ bền.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm