Báo Giá Bản Mã 100x100, 200x200, 300x300 Mạ Kẽm Giá Tốt
- 1. Bản mã thép là gì? Phân loại theo quy cách kích thước
- 2. Bảng tra thông số kỹ thuật và trọng lượng bản mã thép
- 3. So sánh bản mã mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng
- 4. Báo giá bản mã thép 100x100, 200x200, 300x300 mới nhất
- 5. Quy trình gia công bản mã thép bằng công nghệ CNC
- 6. Lý do nên đặt gia công bản mã thép trực tiếp tại xưởng
- 7. Đặt gia công bản mã thép theo yêu cầu
Cung cấp bản mã 100x100, 200x200, 300x300mm đủ số ly (3mm-20mm). Gia công mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng chống rỉ. Báo giá trực tiếp tận xưởng!
1. Bản mã thép là gì? Phân loại theo quy cách kích thước
Bản mã thép (tiếng Anh: Gusset Plate hoặc Steel Plate, tùy theo mục đích sử dụng) là chi tiết được gia công từ thép tấm, có chức năng liên kết các cấu kiện trong công trình xây dựng và cơ khí. Bản mã thường được cắt theo kích thước yêu cầu, sau đó đục lỗ hoặc khoan lỗ để lắp bu lông, hàn cố định với các cấu kiện khác.
Các loại thép thường được sử dụng để sản xuất bản mã gồm SS400, Q235, A36 và một số mác thép tương đương, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Các kích thước bản mã thép phổ biến
- Bản mã 100x100 mm: Thường sử dụng trong các liên kết nhỏ như chân trụ hàng rào, cầu thang sắt, kệ thép, khung phụ và các kết cấu cơ khí nhẹ.
- Bản mã 200x200 mm: Phù hợp làm bản mã chân cột, liên kết dầm thép, khung mái che và các hạng mục nhà xưởng quy mô nhỏ.
- Bản mã 300x300 mm: Được sử dụng trong kết cấu nhà thép tiền chế, chân cột, trụ đèn chiếu sáng và một số hạng mục hạ tầng giao thông.
- Bản mã 400x400 mm, 500x500 mm trở lên: Thường phục vụ các công trình có yêu cầu liên kết lớn, kết cấu thép chịu lực và các hạng mục được thiết kế riêng.
- Bản mã phi tiêu chuẩn: Bao gồm bản mã tròn, bản mã tam giác, bản mã hình thang, bản mã xéo và các hình dạng khác được cắt theo bản vẽ kỹ thuật.
Ngoài kích thước chiều dài và chiều rộng, độ dày bản mã cũng là thông số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết.
2. Bảng tra thông số kỹ thuật và trọng lượng bản mã thép
Độ dày bản mã thép thường được gọi là số ly, với các quy cách phổ biến từ 3 mm đến 30 mm hoặc lớn hơn theo yêu cầu thiết kế.
Trọng lượng bản mã phụ thuộc vào chiều dài, chiều rộng, độ dày và số lượng lỗ gia công. Dưới đây là bảng thông số tham khảo cho một số kích thước thông dụng.
Quy cách, độ dày và trọng lượng bản mã thép
| Quy cách (mm) | Độ dày tham khảo (mm) | Trọng lượng/tấm (kg) | Cỡ bu lông tham khảo |
|---|---|---|---|
| 100x100 | 3, 5, 8, 10 | 0,24–0,79 | M10, M12, M14 |
| 200x200 | 8, 10, 12, 15 | 2,51–4,71 | M16, M18, M20 |
| 300x300 | 10, 12, 16, 20 | 7,07–14,13 | M20, M22, M24 |
| 400x400 | 12, 16, 20, 25 | 15,07–31,40 | M24, M27, M30 |
| 500x500 | 16, 20, 25, 30 | 31,40–58,88 | M27, M30, M36 |
Lưu ý: Trọng lượng trong bảng được tính theo các độ dày tương ứng và chỉ mang tính chất tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai chiều dày thép, kích thước gia công và phần vật liệu bị loại bỏ khi đục lỗ.
Việc lựa chọn độ dày và kích thước bản mã cần căn cứ vào tải trọng, phương pháp liên kết, số lượng bu lông và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Không nên lựa chọn bản mã chỉ dựa trên kích thước bên ngoài hoặc cỡ bu lông.
3. So sánh bản mã mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng
Để hạn chế tình trạng oxy hóa và gỉ sét trong quá trình sử dụng, bản mã thép có thể được xử lý bề mặt bằng phương pháp mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Mỗi phương pháp có đặc điểm riêng, phù hợp với từng điều kiện môi trường và ngân sách.
Bản mã mạ kẽm điện phân
Mạ kẽm điện phân là phương pháp tạo lớp phủ kẽm trên bề mặt thép bằng quá trình điện hóa. Sản phẩm thường có bề mặt sáng, tương đối đồng đều và tính thẩm mỹ cao.
Ưu điểm:
- Bề mặt sáng đẹp, phù hợp với các chi tiết yêu cầu tính thẩm mỹ.
- Lớp mạ tương đối mỏng, thuận lợi cho nhiều chi tiết có dung sai kích thước nhỏ.
- Chi phí thường thấp hơn so với mạ kẽm nhúng nóng.
Ứng dụng: Bản mã sử dụng trong nhà, khu vực khô ráo hoặc môi trường có mức độ ăn mòn thấp.
Bản mã mạ kẽm nhúng nóng
Mạ kẽm nhúng nóng là phương pháp nhúng chi tiết thép đã được xử lý bề mặt vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp phủ bảo vệ trên các bề mặt tiếp xúc với kẽm.
Ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện môi trường ngoài trời.
- Lớp phủ có thể bảo vệ các góc cạnh và bề mặt khó tiếp cận nếu quy trình xử lý phù hợp.
- Thích hợp cho các hạng mục yêu cầu tuổi thọ sử dụng dài và ít bảo trì.
Ứng dụng: Bản mã chân cột ngoài trời, kết cấu thép nhà xưởng, trụ đèn, công trình giao thông và các hạng mục tại khu vực ven biển.
Lưu ý rằng chiều dày lớp mạ và tuổi thọ bảo vệ phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng, quy trình gia công, điều kiện môi trường và chế độ bảo trì. Đối với bản mã có lỗ bu lông, cần tính đến chiều dày lớp mạ khi xác định dung sai lỗ và kích thước lắp ghép.
4. Báo giá bản mã thép 100x100, 200x200, 300x300 mới nhất
Giá bản mã thép được xác định dựa trên nhiều yếu tố như giá phôi thép, kích thước, độ dày, số lượng lỗ, phương pháp cắt, công đoạn gia công và hình thức xử lý bề mặt.
Đối với đơn hàng mạ kẽm nhúng nóng, chi phí còn phụ thuộc vào khối lượng mạ, quy cách sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật của lớp phủ.
Giá gia công bản mã thép tham khảo
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Giá bản mã thép đen (VNĐ/tấm) | Giá mạ kẽm nhúng nóng (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 100x100 | 5 | 18.000–22.000 | 25.000–30.000 |
| 200x200 | 10 | 105.000–118.000 | 135.000–150.000 |
| 300x300 | 12 | 270.000–295.000 | 340.000–370.000 |
| 400x400 | 16 | 780.000–830.000 | 950.000–1.020.000 |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá thị trường đã được xác minh tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế cần được xác nhận theo giá thép, số lượng đặt hàng, bản vẽ gia công, yêu cầu mạ và địa điểm giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước bản mã, độ dày thép, mác thép, số lượng, đường kính và vị trí lỗ bu lông, cùng yêu cầu xử lý bề mặt nếu có.
5. Quy trình gia công bản mã thép bằng công nghệ CNC
Gia công bản mã theo yêu cầu cần đảm bảo độ chính xác về kích thước, vị trí lỗ và chất lượng bề mặt. Tùy theo chiều dày phôi, hình dạng chi tiết và dung sai yêu cầu, đơn vị gia công có thể lựa chọn cắt laser CNC, cắt plasma CNC, đột lỗ hoặc khoan cơ khí.
Quy trình gia công bản mã thường gồm các bước sau:
Bước 1: Tiếp nhận và kiểm tra bản vẽ
- Tiếp nhận bản vẽ CAD hoặc thông số kỹ thuật từ khách hàng. Kiểm tra kích thước tổng thể, độ dày thép, mác thép, số lượng và tọa độ các lỗ liên kết.
Bước 2: Chuẩn bị phôi thép
- Lựa chọn thép tấm đúng mác thép và chiều dày theo yêu cầu. Kiểm tra tình trạng bề mặt và các thông số đầu vào trước khi đưa vào gia công.
Bước 3: Cắt bản mã CNC
- Sử dụng phương pháp cắt phù hợp với vật liệu và chiều dày để tạo hình bản mã. Kiểm tra kích thước, độ vuông góc và tình trạng mép cắt sau gia công.
Bước 4: Gia công lỗ liên kết
- Thực hiện đột lỗ, khoan lỗ hoặc cắt lỗ theo bản vẽ. Kiểm tra đường kính, khoảng cách tâm lỗ và khả năng lắp bu lông thực tế.
Bước 5: Xử lý bề mặt
- Tùy theo yêu cầu sử dụng, bản mã có thể được làm sạch, sơn chống gỉ, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
Bước 6: Kiểm tra chất lượng và giao hàng
- Kiểm tra kích thước, độ dày, vị trí lỗ và chất lượng bề mặt. Đối với đơn hàng yêu cầu kiểm soát vật liệu, có thể cung cấp hồ sơ chất lượng và chứng từ vật liệu phù hợp với thỏa thuận.
- Quy trình kiểm tra giúp hạn chế sai lệch trong quá trình lắp đặt, đồng thời nâng cao độ ổn định và chất lượng của hệ thống liên kết thép.
6. Lý do nên đặt gia công bản mã thép trực tiếp tại xưởng
Lựa chọn đơn vị gia công có năng lực giúp chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị cơ khí chủ động hơn về tiến độ, chất lượng cũng như chi phí sản xuất.
Đa dạng quy cách và hình dạng
- Nhận gia công bản mã vuông 100x100, 200x200, 300x300, 400x400, 500x500 mm và các kích thước phi tiêu chuẩn. Có thể sản xuất bản mã tròn, bản mã tam giác, bản mã xéo hoặc chi tiết theo bản vẽ riêng.
Đảm bảo vật liệu và độ dày theo yêu cầu
- Lựa chọn phôi thép phù hợp với mác thép và chiều dày được chỉ định. Với các công trình yêu cầu kiểm soát chất lượng, khách hàng có thể yêu cầu hồ sơ xuất xứ và chứng nhận chất lượng vật liệu theo khả năng cung cấp của đơn vị sản xuất.
Gia công chính xác theo bản vẽ
- Ứng dụng công nghệ cắt CNC và các phương pháp gia công lỗ phù hợp giúp đảm bảo kích thước chi tiết, vị trí lỗ và độ đồng đều giữa các sản phẩm trong cùng đơn hàng.
Linh hoạt trong xử lý bề mặt
- Cung cấp các phương án sơn chống gỉ, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng theo điều kiện sử dụng thực tế.
Tối ưu chi phí và tiến độ
- Gia công trực tiếp theo số lượng và quy cách đặt hàng giúp khách hàng chủ động kế hoạch vật tư, hạn chế phát sinh và tối ưu chi phí cho từng hạng mục.
Hỗ trợ giao hàng theo yêu cầu
- Có thể bố trí đóng gói và vận chuyển theo khối lượng, tiến độ cũng như địa điểm giao hàng đã thống nhất giữa hai bên.
7. Đặt gia công bản mã thép theo yêu cầu
Nếu bạn đang cần gia công bản mã thép 100x100, 200x200, 300x300 mm hoặc các quy cách lớn hơn, hãy chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số chi tiết để được tư vấn phương án sản xuất phù hợp.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:
- Kích thước dài x rộng và độ dày bản mã.
- Mác thép và tiêu chuẩn vật liệu.
- Số lượng cần gia công.
- Đường kính, số lượng và vị trí lỗ bu lông.
- Yêu cầu xử lý bề mặt: thép đen, sơn chống gỉ, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
- Địa điểm và thời gian giao hàng dự kiến.
Với thông số đầy đủ, đơn vị gia công có thể tính toán khối lượng thép, xác định phương pháp sản xuất và lập báo giá sát với nhu cầu thực tế của công trình.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm