Thép La 40x5mm (40x5ly) Mạ Kẽm Tiếp Địa | Bảng Giá Mới Nhất

Chuyên cung cấp thép la 40x5mm (40x5ly) mạ kẽm nhúng nóng làm hệ thống tiếp địa chống sét. Đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ CO/CQ, giao hàng toàn quốc.

Thép la 40x5mm là quy cách thép dạng bản dẹt được nhiều xưởng cơ khí, đơn vị xây dựng và cơ sở gia công sắt thép lựa chọn. Với bản rộng 40mm và độ dày 5mm, sản phẩm có thể cắt thành nhiều kích thước khác nhau để phục vụ các hạng mục liên kết, chế tạo khung, làm bản mã, giá đỡ và nhiều sản phẩm cơ khí.

Trên thị trường, loại thép này còn được gọi là thép la 40x5ly, thép thanh la 40x5, thép dẹt 40x5 hoặc thép lập là 40x5. Tùy yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể mua thép bề mặt đen hoặc lựa chọn hàng mạ kẽm, nhúng kẽm để tăng khả năng bảo vệ trong môi trường làm việc.

Bảng giá thép la 40x5ly

Giá thép la thường được tính dựa trên quy cách, trọng lượng, loại bề mặt và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các sản phẩm thép la dày 5 ly, chiều dài 3 mét:

Độ dày Quy cách Khối lượng Giá thép la đen Giá thép la mạ kẽm Giá thép la nhúng kẽm
5 li 30 x 3 mét 3,54 kg 54.000 VNĐ 67.500 VNĐ 81.600 VNĐ
5 li 35 x 3 mét 4,12 kg 62.500 VNĐ 78.500 VNĐ 97.400 VNĐ
5 li 40 x 3 mét 4,71 kg 72.700 VNĐ 90.300 VNĐ 114.000 VNĐ
5 li 50 x 3 mét 5,89 kg 90.600 VNĐ 113.200 VNĐ 140.300 VNĐ

 

Lưu ý: Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thép la có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng mua, nguồn hàng, loại bề mặt và địa điểm giao hàng.

Để nhận giá thép la 40x5ly mới nhất, khách hàng vui lòng liên hệ:

0909 738 227 – Mr. Hải

40x5mm trên thép la có ý nghĩa gì?

Tên gọi 40x5mm thể hiện kích thước tiết diện của thanh thép.

Trong đó:

  • 40mm là chiều rộng của thanh.

  • 5mm là độ dày, thường được gọi là 5 ly.

  • Chiều dài phổ biến có thể là 3m hoặc 6m/cây tùy nguồn hàng.

Vì vậy, khi tìm kiếm trên thị trường với các cụm từ như thép la 40x5, thép la 40x5ly, thép thanh dẹt 40x5 hay thép lập là 40x5, về cơ bản khách hàng đang tìm cùng một quy cách sản phẩm.

Thép la 40x5mm nặng bao nhiêu?

Khối lượng là thông số cần quan tâm khi mua thép theo cây hoặc theo số lượng lớn. Với thép la, có thể tính khối lượng lý thuyết dựa trên kích thước và khối lượng riêng của thép.

Công thức:

Khoˆˊi lượng (kg)=Rộng (mm)×Daˋy (mm)×Daˋi (m)×7,851000

Áp dụng cho thép la 40x5mm dài 3 mét:

40×5×3×7,851000=4,71 kg

Như vậy, thép la 40x5mm dài 3m có khối lượng lý thuyết khoảng 4,71kg/cây.

Đây là con số dùng để tham khảo khi dự toán vật tư. Khối lượng thực tế có thể có sự chênh lệch do dung sai trong quá trình sản xuất.

Có những loại thép la 40x5 nào?

Cùng một quy cách 40x5mm nhưng sản phẩm có thể khác nhau về tình trạng bề mặt.

Thép la đen 40x5

  • Đây là loại thép được sử dụng nhiều trong các công việc gia công cơ khí và sản xuất kết cấu.
  • Sau khi mua về, thép có thể tiếp tục được cắt, khoan, hàn hoặc xử lý bề mặt. Nếu sử dụng ở nơi có yêu cầu bảo vệ chống oxy hóa, người dùng có thể sơn phủ sau khi hoàn thiện.
  • Với những đơn hàng ưu tiên chi phí vật tư, la đen 40x5mm thường là lựa chọn được cân nhắc.

Thép la mạ kẽm 40x5

  • Sản phẩm có lớp kẽm bảo vệ bên ngoài, giúp bề mặt có khả năng chống tác động của môi trường tốt hơn so với thép chưa xử lý bề mặt.
  • La mạ kẽm phù hợp với những hạng mục cần bề mặt hoàn thiện và hạn chế công đoạn sơn phủ.

Thép la nhúng kẽm 40x5

  • Đây là sản phẩm được xử lý bằng phương pháp nhúng trong kẽm nóng chảy để tạo lớp bảo vệ trên bề mặt thép.
  • Loại này thường được cân nhắc cho các hạng mục ngoài trời, khu vực có độ ẩm hoặc những công trình cần tăng khả năng bảo vệ thép.

Ứng dụng thực tế của thép lập là 40x5

Không chỉ được dùng trong một lĩnh vực cụ thể, thép lập là 40x5 có thể được gia công thành nhiều sản phẩm khác nhau.

Làm bản mã

  • Thanh thép có thể được cắt thành từng đoạn theo kích thước bản vẽ, sau đó khoan lỗ hoặc hàn để tạo thành các chi tiết liên kết.

Làm thanh liên kết

  • Trong các bộ khung thép, thép la có thể đóng vai trò là thanh nối hoặc chi tiết phụ kết hợp với thép hộp, thép góc và các loại thép hình khác.

Gia công kệ và giá đỡ

  • Tại các xưởng cơ khí, thép thanh la được dùng để làm chân đế, giá đỡ, kệ và nhiều sản phẩm có kết cấu tương đối đơn giản.

Cổng, hàng rào và lan can

  • Thép dẹt 40x5mm cũng có thể xuất hiện trong các sản phẩm sắt dân dụng như cổng, hàng rào, lan can, cầu thang hoặc khung trang trí.

Một số hạng mục công nghiệp

  • Tùy thiết kế, thép la có thể được sử dụng trong các chi tiết phụ của nhà xưởng, hệ thống đỡ, thanh giằng hoặc các bộ phận liên kết.
  • Với những vị trí chịu tải trọng lớn, cần lựa chọn vật liệu theo tính toán kỹ thuật cụ thể của công trình.

Khi nào nên dùng thép la 40x5 thay vì quy cách mỏng hơn?

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và khả năng làm việc của thanh thép.

Nếu công việc chỉ yêu cầu một thanh thép mỏng để gia công chi tiết nhẹ, có thể không cần sử dụng đến quy cách 5mm. Ngược lại, khi cần bản thép dày hơn để tạo độ cứng hoặc phục vụ liên kết, thép la 40x5mm có thể phù hợp hơn.

Việc lựa chọn nên căn cứ vào:

  • Tải trọng của hạng mục.

  • Kích thước chi tiết.

  • Phương pháp liên kết.

  • Môi trường sử dụng.

  • Yêu cầu gia công.

  • Ngân sách vật tư.

Không nên chọn thép chỉ dựa vào giá bán mà bỏ qua yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Những điều cần hỏi trước khi đặt thép la

Khi liên hệ nhà cung cấp, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin để báo giá được chính xác.

  • Quy cách: 40x5mm.
  • Chiều dài: 3m, 6m hoặc yêu cầu cắt riêng.
  • Bề mặt: thép đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm.
  • Số lượng: số cây hoặc tổng khối lượng dự kiến.
  • Địa điểm giao: giúp xác định phương án vận chuyển và chi phí giao hàng.
  • Yêu cầu chất lượng: nếu dùng cho dự án, cần thông báo trước nhu cầu về mác thép, tiêu chuẩn hoặc chứng từ.

Cách cung cấp thông tin này giúp hạn chế tình trạng báo giá thiếu dữ liệu hoặc giao nhầm quy cách.

Kiểm tra thép la 40x5 khi nhận hàng

  • Khi hàng được giao đến công trình hoặc nhà xưởng, nên kiểm tra trước khi đưa vào gia công.
  • Đầu tiên là đo kích thước, đảm bảo thanh có chiều rộng và độ dày đúng với đơn đặt hàng. Tiếp theo kiểm tra chiều dài, số lượng cây và tình trạng bề mặt.
  • Với thép mạ kẽm hoặc nhúng kẽm, nên quan sát lớp phủ trên bề mặt. Với thép đen, cần chú ý tình trạng cong, móp hoặc các khuyết điểm ảnh hưởng đến quá trình gia công.
  • Nếu đơn hàng lớn, có thể cân đối chiếu khối lượng thực tế với trọng lượng lý thuyết để kiểm tra thêm.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng