Bảng Giá Bản Mã Vuông Mới Nhất – Báo Giá Tại Xưởng

Cập nhật bảng giá bản mã vuông mới nhất. Tổng hợp giá bản mã đục lỗ, cắt Laser theo kích thước 100x100, 200x200, 300x300... Chiết khấu cao cho đơn hàng lớn.

Bản Mã Vuông Là Gì? Kích Thước, Trọng Lượng Và Giá Gia Công

Bản mã vuông là chi tiết thép được sử dụng phổ biến trong xây dựng, nhà thép tiền chế, cơ khí và các công trình công nghiệp. Sản phẩm có hình dạng vuông, độ dày đa dạng và có thể được gia công lỗ bulong theo bản vẽ kỹ thuật. Việc lựa chọn đúng kích thước, vật liệu và phương pháp gia công giúp đảm bảo độ chính xác khi lắp đặt, đồng thời tối ưu chi phí cho công trình.

Vậy bản mã vuông có những loại nào, trọng lượng được tính ra sao và giá gia công phụ thuộc vào những yếu tố gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Bản mã vuông là gì?

Bản mã vuông là tấm thép có bốn cạnh bằng nhau, được cắt từ thép tấm theo kích thước yêu cầu. Sản phẩm có thể để nguyên dạng phẳng, đục lỗ tròn, khoét lỗ theo hình dạng đặc biệt hoặc gia công thêm các chi tiết phục vụ liên kết.

Trong thực tế, bản mã vuông thường được sản xuất từ thép carbon như SS400 hoặc các mác thép phù hợp với yêu cầu thiết kế. Tùy vào mục đích sử dụng, bản mã có thể được gia công bằng công nghệ laser fiber, plasma CNC hoặc oxy-gas.

Các thông số cơ bản của bản mã vuông gồm:

  • Kích thước cạnh: 100 × 100 mm, 150 × 150 mm, 200 × 200 mm hoặc theo bản vẽ.
  • Độ dày: phổ biến từ 5 mm đến 20 mm, có thể lớn hơn khi thiết kế yêu cầu.
  • Số lượng và đường kính lỗ: phụ thuộc vào loại bulong và phương án liên kết.
  • Vật liệu: SS400 hoặc mác thép được chỉ định trong hồ sơ kỹ thuật.
  • Bề mặt: thép đen, sơn bảo vệ, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.

2. Ứng dụng của bản mã vuông trong thực tế

Nhờ cấu tạo đơn giản, dễ gia công và thuận tiện khi lắp ráp, bản mã vuông được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Bản mã chân cột

  • Bản mã chân cột thường được đặt ở đáy cột thép để liên kết với móng bê tông thông qua hệ thống bulong neo. Chi tiết này giúp truyền lực giữa cột và móng theo phương án thiết kế. Kích thước, độ dày và vị trí lỗ bulong cần được tính toán phù hợp với tải trọng công trình.

Bản mã liên kết dầm, kèo thép

  • Trong nhà xưởng và nhà thép tiền chế, bản mã được sử dụng tại các vị trí liên kết dầm, cột, kèo và giằng. Bản mã có thể được hàn hoặc bắt bulong tùy theo cấu tạo của từng nút liên kết.

Bản mã trong cơ khí và hạ tầng

  • Sản phẩm còn được ứng dụng trong chế tạo khung máy, giá đỡ thiết bị, trụ đèn, hệ thống lan can và các kết cấu thép phụ trợ. Đối với môi trường ngoài trời, cần lựa chọn giải pháp bảo vệ bề mặt phù hợp để hạn chế ăn mòn.

3. Kích thước bản mã vuông phổ biến hiện nay

Kích thước bản mã vuông không có một quy cách cố định cho mọi công trình. Tùy theo yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể đặt gia công theo kích thước tiêu chuẩn hoặc bản vẽ riêng.

Một số quy cách thường gặp gồm:

  • Bản mã vuông 100 × 100 mm, dày 5 mm.
  • Bản mã vuông 150 × 150 mm, dày 8 mm.
  • Bản mã vuông 200 × 200 mm, dày 10 mm.
  • Bản mã vuông 250 × 250 mm, dày 10 mm.
  • Bản mã vuông 300 × 300 mm, dày 12 mm.
  • Bản mã vuông 400 × 400 mm, dày 12 mm hoặc lớn hơn theo thiết kế.

Bảng tra trọng lượng bản mã vuông

Trọng lượng lý thuyết được tính theo công thức:

Trọng lượng (kg) = Cạnh × Cạnh × Độ dày × 7,85 / 1.000.000

Trong đó, kích thước được tính bằng milimét và 7,85 là khối lượng riêng quy ước của thép, tính theo g/cm³.

Kích thước bản mã Dày 5 mm Dày 8 mm Dày 10 mm Dày 12 mm
100 × 100 mm 0,39 kg 0,63 kg 0,79 kg 0,94 kg
150 × 150 mm 0,88 kg 1,41 kg 1,77 kg 2,12 kg
200 × 200 mm 1,57 kg 2,51 kg 3,14 kg 3,77 kg
250 × 250 mm 2,45 kg 3,93 kg 4,91 kg 5,89 kg
300 × 300 mm 3,53 kg 5,65 kg 7,07 kg 8,48 kg
400 × 400 mm 6,28 kg 10,05 kg 12,56 kg 15,07 kg

Lưu ý: Bảng trên thể hiện trọng lượng lý thuyết của tấm thép nguyên khối, chưa trừ phần kim loại bị loại bỏ do đục lỗ. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch tùy dung sai kích thước và độ dày vật liệu.

4. Giá bản mã vuông phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá bản mã vuông được xác định dựa trên vật liệu, kích thước, độ dày, số lượng, yêu cầu gia công và xử lý bề mặt. Vì vậy, cùng một kích thước nhưng sản phẩm có số lượng lỗ khác nhau hoặc yêu cầu dung sai chặt hơn có thể có đơn giá khác nhau.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá gồm:

  • Giá thép nguyên liệu: Phụ thuộc vào mác thép, nguồn cung và thời điểm đặt hàng.
  • Kích thước và độ dày: Tấm càng lớn, càng dày thì lượng thép sử dụng thường càng nhiều.
  • Công nghệ cắt: Laser fiber phù hợp với yêu cầu độ chính xác và chất lượng mép cắt; plasma CNC thường phù hợp với nhiều đơn hàng thép tấm có độ dày trung bình đến lớn.
  • Gia công lỗ: Số lượng, đường kính lỗ và dung sai ảnh hưởng đến thời gian sản xuất.
  • Xử lý bề mặt: Sơn chống gỉ và mạ kẽm làm phát sinh thêm chi phí.
  • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn có thể tối ưu chi phí thiết lập máy và vật liệu.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước cạnh, độ dày, mác thép, số lượng, quy cách lỗ và yêu cầu giao hàng.

5. Phương pháp gia công bản mã vuông phổ biến

Cắt laser fiber CNC

  • Cắt laser fiber cho đường cắt gọn, độ chính xác cao và phù hợp với các chi tiết cần kiểm soát kích thước chặt chẽ. Công nghệ này thường được ưu tiên khi bản mã có nhiều lỗ hoặc hình dạng gia công phức tạp. Khả năng cắt phụ thuộc vào công suất máy và loại thép.

Cắt plasma CNC

  • Plasma CNC có tốc độ cắt nhanh, phù hợp với nhiều loại thép tấm và các chi tiết kết cấu. Sau khi cắt, sản phẩm có thể cần xử lý xỉ hoặc bavia để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Cắt oxy-gas

  • Oxy-gas phù hợp với nhiều ứng dụng cắt thép carbon có độ dày lớn. Phương pháp này thường được cân nhắc khi gia công bản mã dày, trong đó chất lượng mép cắt và ảnh hưởng nhiệt cần được kiểm soát.
  • Việc lựa chọn công nghệ nên dựa trên độ dày thép, dung sai yêu cầu, số lượng sản phẩm và chi phí tổng thể.

6. Kinh nghiệm chọn bản mã vuông chất lượng

Để hạn chế sai sót khi thi công, cần kiểm tra các tiêu chí sau:

  • Đúng vật liệu: Đối chiếu mác thép với yêu cầu trong bản vẽ và hồ sơ kỹ thuật.
  • Đúng kích thước: Kiểm tra chiều dài cạnh, độ dày, vị trí lỗ và khoảng cách từ tâm lỗ đến mép.
  • Bề mặt phẳng: Hạn chế cong vênh ảnh hưởng đến việc lắp ráp hoặc tiếp xúc giữa các cấu kiện.
  • Lỗ gia công chính xác: Đường kính lỗ và dung sai phải phù hợp với bulong thiết kế; không nên áp dụng một kích thước lỗ chung cho mọi loại bulong.
  • Chống ăn mòn phù hợp: Lựa chọn sơn hoặc mạ kẽm dựa trên điều kiện môi trường sử dụng.

Đối với bản mã chịu lực, kích thước và độ dày cần được xác định theo tính toán kết cấu, không nên lựa chọn chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc bảng trọng lượng tham khảo.

7. Đặt gia công bản mã vuông theo yêu cầu

Nếu cần gia công bản mã vuông cho nhà xưởng, công trình dân dụng hoặc dự án cơ khí, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có máy móc phù hợp, quy trình kiểm tra chất lượng và khả năng sản xuất theo bản vẽ CAD.

Một đơn vị gia công chuyên nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản như cắt đúng quy cách, kiểm soát vị trí lỗ, bảo đảm độ phẳng và giao hàng theo tiến độ thống nhất. Với đơn hàng số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá chi tiết từng hạng mục để dễ dàng kiểm soát ngân sách.

Khi gửi yêu cầu báo giá, hãy chuẩn bị bản vẽ hoặc danh sách quy cách gồm kích thước, độ dày, mác thép, số lượng, số lỗ và phương án xử lý bề mặt. Thông tin càng đầy đủ thì việc báo giá và triển khai sản xuất càng thuận lợi.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng