Giá Bản Mã Vuông Bao Nhiêu 1Kg? Bảng Giá Chi Tiết Mới Nhất

Xem ngay bảng giá bản mã vuông tính theo kg hoặc theo tấm. Cung cấp thông số kỹ thuật, độ dày phổ biến và địa chỉ mua bản mã thép uy tín, giá rẻ.

1. Bản mã vuông thép có đặc điểm gì?

Bản mã vuông là tấm thép có hình dạng bốn cạnh bằng nhau, được gia công từ thép tấm hoặc vật liệu thép phù hợp với thiết kế. Trên bề mặt sản phẩm có thể bố trí các lỗ tròn để lắp bulong, lỗ theo hình dạng đặc biệt hoặc để nguyên tấm tùy mục đích sử dụng.

Khác với những chi tiết thép có quy cách cố định, bản mã vuông thường được sản xuất theo bản vẽ nhằm bảo đảm phù hợp với vị trí lắp đặt thực tế.

Các thông số cần xác định khi đặt gia công bao gồm:

  • Kích thước cạnh bản mã.
  • Độ dày tấm thép.
  • Mác thép và tiêu chuẩn vật liệu.
  • Số lượng, đường kính và vị trí lỗ bulong.
  • Yêu cầu về độ phẳng và dung sai gia công.
  • Phương án sơn bảo vệ hoặc mạ kẽm.

Trong đó, kích thước và độ dày cần được lựa chọn theo yêu cầu thiết kế. Đối với các vị trí chịu lực, không nên tự ý thay đổi quy cách bản mã khi chưa được đơn vị thiết kế kết cấu chấp thuận.

2. Các loại bản mã vuông được sử dụng phổ biến

Tùy theo mục đích sử dụng, bản mã vuông có thể được phân loại theo vật liệu, độ dày và phương pháp hoàn thiện bề mặt.

Bản mã vuông thép đen

  • Đây là loại bản mã được gia công từ thép tấm, giữ nguyên bề mặt thép sau khi cắt và xử lý cơ bản. Sản phẩm thường được sử dụng trong nhà xưởng, kết cấu thép và các hạng mục có phương án sơn bảo vệ sau lắp đặt.

Bản mã vuông đục lỗ bulong

  • Loại này được gia công các lỗ theo bản vẽ để phục vụ liên kết bằng bulong hoặc bulong neo. Độ chính xác của vị trí lỗ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ráp, đặc biệt đối với bản mã chân cột và các cụm liên kết cần đồng bộ với cấu kiện khác.

Bản mã vuông mạ kẽm

  • Bản mã có thể được mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn. Việc lựa chọn phương án mạ phụ thuộc vào môi trường làm việc, tuổi thọ mong muốn và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

3. Quy cách và kích thước bản mã vuông theo yêu cầu

Không có một kích thước duy nhất phù hợp cho tất cả các công trình. Khách hàng có thể đặt gia công từ những tấm bản mã nhỏ phục vụ cơ khí đến các tấm lớn dùng cho kết cấu thép công nghiệp.

Bảng dưới đây tổng hợp một số quy cách tham khảo thường gặp trong gia công bản mã.

Kích thước cạnh Độ dày tham khảo Ứng dụng tham khảo
100 × 100 mm 5–8 mm Giá đỡ, liên kết cơ khí nhỏ
150 × 150 mm 6–10 mm Bản mã liên kết khung thép
200 × 200 mm 8–12 mm Liên kết cấu kiện thép
250 × 250 mm 8–16 mm Bản mã kết cấu theo thiết kế
300 × 300 mm 10–20 mm Chân cột, kết cấu nhà xưởng
400 × 400 mm 12–25 mm Bản mã kích thước lớn

Lưu ý: Đây là các quy cách tham khảo để đặt hàng, không phải chỉ định thiết kế chịu lực. Kích thước và độ dày thực tế phải được xác định theo tải trọng, cấu tạo liên kết và hồ sơ kỹ thuật.

Khi đặt gia công, khách hàng nên cung cấp bản vẽ CAD hoặc PDF thể hiện đầy đủ kích thước tổng thể, vị trí lỗ, khoảng cách tâm lỗ và các yêu cầu dung sai. Điều này giúp hạn chế nhầm lẫn giữa bản vẽ và sản phẩm thực tế.

4. Cách tính trọng lượng bản mã vuông chính xác

Trọng lượng là thông số quan trọng khi dự toán vật tư, tính chi phí vận chuyển và xác định khối lượng thép cần mua.

Công thức tính trọng lượng lý thuyết của bản mã vuông bằng thép là:

Trọng lượng (kg) = Cạnh × Cạnh × Độ dày × 7,85 / 1.000.000

Trong đó:

  • Cạnh: chiều dài một cạnh bản mã, tính bằng mm.
  • Độ dày: chiều dày tấm thép, tính bằng mm.
  • 7,85: khối lượng riêng quy ước của thép, tính bằng g/cm³.

Ví dụ, bản mã vuông có kích thước 200 × 200 mm, độ dày 10 mm sẽ có trọng lượng lý thuyết:

200 × 200 × 10 × 7,85 / 1.000.000 = 3,14 kg/tấm.

Nếu bản mã được đục lỗ, trọng lượng thực tế sẽ giảm tương ứng với lượng thép bị loại bỏ. Khi tính dự toán số lượng lớn, cần xem xét thêm dung sai vật liệu và tỷ lệ hao hụt trong quá trình sản xuất.

5. Giá gia công bản mã vuông phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Chi phí gia công bản mã vuông không chỉ được quyết định bởi kích thước sản phẩm mà còn phụ thuộc vào vật liệu, số lượng và yêu cầu hoàn thiện.

Các yếu tố chính gồm:

  • Giá thép nguyên liệu: Mác thép, độ dày, nguồn cung và thời điểm mua hàng ảnh hưởng đến chi phí đầu vào.
  • Kích thước và độ dày: Bản mã càng lớn hoặc càng dày thường cần nhiều vật liệu và thời gian gia công hơn.
  • Số lượng lỗ bulong: Sản phẩm có nhiều lỗ, yêu cầu vị trí chính xác hoặc có hình dạng đặc biệt sẽ cần thêm công đoạn gia công và kiểm tra.
  • Công nghệ cắt: Laser fiber CNC phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác cao; plasma CNC phù hợp với nhiều loại thép tấm có độ dày trung bình đến lớn. Với thép rất dày, có thể cân nhắc oxy-gas tùy yêu cầu kỹ thuật.
  • Xử lý bề mặt: Sơn chống gỉ, sơn hoàn thiện hoặc mạ kẽm được tính theo quy cách và yêu cầu cụ thể.
  • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn có thể tối ưu việc bố trí phôi, thời gian cài đặt máy và chi phí sản xuất trên mỗi sản phẩm.

Để nhận báo giá sát thực tế, khách hàng nên gửi bản vẽ, số lượng, mác thép và thời gian cần hàng. Báo giá cần làm rõ chi phí vật liệu, gia công lỗ, xử lý bề mặt và vận chuyển nếu có.

6. Quy trình gia công bản mã vuông tại xưởng

Một quy trình gia công rõ ràng giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và hạn chế phát sinh trong quá trình lắp đặt.

Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ

  • Xưởng tiếp nhận bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số do khách hàng cung cấp, kiểm tra kích thước, độ dày, vị trí lỗ và yêu cầu vật liệu.

Bước 2: Lựa chọn thép tấm

  • Vật liệu được lựa chọn theo mác thép và tiêu chuẩn ghi trong hồ sơ. Đối với công trình yêu cầu truy xuất nguồn gốc, cần chuẩn bị chứng từ vật liệu phù hợp.

Bước 3: Cắt phôi theo kích thước

  • Tùy độ dày và yêu cầu dung sai, xưởng lựa chọn phương pháp cắt phù hợp. Bản mã sau cắt được xử lý xỉ hoặc bavia khi cần thiết.

Bước 4: Gia công lỗ và hoàn thiện

  • Các lỗ bulong được gia công theo bản vẽ. Sau đó, sản phẩm được kiểm tra kích thước, độ phẳng và vị trí lỗ trước khi chuyển sang công đoạn hoàn thiện bề mặt.

Bước 5: Kiểm tra và giao hàng

  • Thành phẩm được kiểm tra theo yêu cầu đặt hàng, phân loại và đóng gói để thuận tiện cho việc vận chuyển, tập kết và lắp đặt tại công trình.

7. Kinh nghiệm lựa chọn đơn vị gia công bản mã vuông

Khi lựa chọn nhà cung cấp, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có năng lực sản xuất phù hợp với quy mô dự án và khả năng kiểm soát chất lượng ổn định.

Một số tiêu chí nên xem xét:

  • Có máy cắt và thiết bị gia công phù hợp với độ dày thép yêu cầu.
  • Có khả năng đọc hiểu bản vẽ CAD và kiểm soát vị trí lỗ.
  • Cung cấp thông tin vật liệu rõ ràng, chứng từ theo yêu cầu.
  • Báo giá minh bạch, nêu rõ phạm vi gia công và chi phí phát sinh.
  • Có quy trình kiểm tra sản phẩm trước khi giao hàng.
  • Cam kết tiến độ và phương án vận chuyển phù hợp.

Đối với dự án có số lượng lớn, nên yêu cầu gia công mẫu hoặc kiểm tra lô đầu tiên trước khi triển khai sản xuất hàng loạt.

8. Nhận gia công bản mã vuông theo bản vẽ

Dịch vụ gia công bản mã vuông theo yêu cầu phù hợp với nhà thầu xây dựng, đơn vị kết cấu thép, xưởng cơ khí và doanh nghiệp sản xuất thiết bị. Tùy theo hồ sơ kỹ thuật, sản phẩm có thể được cắt theo kích thước riêng, đục lỗ bulong và hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu.

Để được báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:

  • Kích thước dài × rộng và độ dày.
  • Mác thép hoặc tiêu chuẩn vật liệu.
  • Số lượng cần sản xuất.
  • Bản vẽ thể hiện vị trí và đường kính lỗ.
  • Yêu cầu sơn, mạ kẽm và thời gian giao hàng.

Liên hệ đơn vị gia công để được tư vấn quy cách và báo giá bản mã vuông phù hợp với bản vẽ, số lượng và tiến độ công trình.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng