Thép Tấm Khổ 1.25 x 2m5: Quy Cách, Độ Dày & Báo Giá Chi Tiết
- 1. Thép Tấm 1.25 x 2m5 Là Gì?
- 2. Quy Cách Thép Tấm 1.25 x 2m5 Từ 0.5 Ly Đến 3 Ly
- 3. Phân Loại Thép Tấm 1.25 x 2m5
- 4. Báo Giá Thép Tấm 1.25 x 2m5 Mới Nhất
- 5. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Thép Tấm 1.25 x 2m5
- 6. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm 1.25 x 2m5
- 7. Cách Chọn Thép Tấm Phù Hợp
- 8. Kinh Nghiệm Mua Thép Tấm Giá Tốt
- 9. Câu hỏi thường gặp về thép tấm (FAQ)
Chuyên cung cấp thép tấm 1.25 x 2m5 độ dày từ 0.5 ly đến 3 ly, đa dạng quy cách, bề mặt đẹp, giá cạnh tranh. Nhận cắt chấn theo yêu cầu, giao hàng nhanh toàn quốc.
1. Thép Tấm 1.25 x 2m5 Là Gì?
Thép tấm 1.25 x 2m5 là dòng vật liệu kim loại được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng, gia công nội thất và sản xuất công nghiệp. Kích thước tiêu chuẩn của thép tấm là rộng 1m25 và dài 2m5, phù hợp cho nhiều nhu cầu cắt chấn, gia công hoặc hàn kết cấu.
Hiện nay, các loại thép tấm có độ dày từ 0.5 ly đến 3 ly đang được thị trường sử dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt, dễ gia công và giá thành hợp lý. Tùy theo nhu cầu sử dụng mà khách hàng có thể lựa chọn loại thép phù hợp với công trình hoặc sản phẩm của mình.
Tiêu chuẩn sản xuất thép tấm
Thép tấm trên thị trường hiện nay thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng và độ đồng nhất vật liệu. Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm:
- JIS (Nhật Bản): JIS G3101 SS400 – thép kết cấu thông dụng, dễ gia công, độ bền tốt
- ASTM (Hoa Kỳ): ASTM A36 – thép carbon kết cấu, chịu lực tốt, ứng dụng rộng rãi trong xây dựng
- EN (Châu Âu): EN 10025 S235/S275 – thép kết cấu tiêu chuẩn châu Âu, độ ổn định cao
Việc lựa chọn thép theo tiêu chuẩn giúp đảm bảo chất lượng, độ an toàn và khả năng chịu tải của công trình.
2. Quy Cách Thép Tấm 1.25 x 2m5 Từ 0.5 Ly Đến 3 Ly
Thép tấm 1.25 x 2m5 hiện nay được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công cơ khí, xây dựng, làm tủ điện, máng cáp, kết cấu thép và nội thất kim loại. Trong đó, các độ dày từ 0.5 ly đến 3 ly là những quy cách được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường.
Dưới đây là bảng quy cách thép tấm 1m25 x 2m5 thông dụng:
| Độ Dày | Kích Thước | Trọng Lượng Tham Khảo |
|---|---|---|
| 0.5 ly | 1.25m x 2.5m | ~12.2kg |
| 0.6 ly | 1.25m x 2.5m | ~14.7kg |
| 0.7 ly | 1.25m x 2.5m | ~17.1kg |
| 0.8 ly | 1.25m x 2.5m | ~19.6kg |
| 0.9 ly | 1.25m x 2.5m | ~22kg |
| 1.0 ly | 1.25m x 2.5m | ~24.5kg |
| 1.1 ly | 1.25m x 2.5m | ~26.9kg |
| 1.2 ly | 1.25m x 2.5m | ~29.4kg |
| 1.4 ly | 1.25m x 2.5m | ~34.3kg |
| 1.5 ly | 1.25m x 2.5m | ~36.7kg |
| 2.0 ly | 1.25m x 2.5m | ~49kg |
| 2.5 ly | 1.25m x 2.5m | ~61kg |
| 3.0 ly | 1.25m x 2.5m | ~73kg |
Lưu ý: Trọng lượng thép tấm có thể chênh lệch tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, loại vật liệu như thép đen, thép mạ kẽm hoặc inox, cũng như dung sai của nhà máy.
3. Phân Loại Thép Tấm 1.25 x 2m5
Thép tấm đen là loại thép cán nóng có màu xanh đen đặc trưng trên bề mặt. Đây là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng công nghiệp và gia công kết cấu thép nhờ giá thành hợp lý và khả năng chịu lực tốt.
Thép Tấm Đen
Thép tấm đen là loại thép cán nóng có màu xanh đen đặc trưng. Đây là dòng thép được sử dụng nhiều trong cơ khí chế tạo, hàn kết cấu và xây dựng công nghiệp.
Ưu điểm:
- Giá thành rẻ
- Độ cứng cao
- Dễ hàn và gia công
- Chịu lực tốt
Ứng dụng:
- Gia công khung sắt
- Chế tạo máy móc
- Làm sàn thao tác
- Kết cấu công trình
Thép Tấm Mạ Kẽm
Thép tấm mạ kẽm được phủ lớp kẽm chống oxy hóa giúp tăng khả năng chống gỉ sét và nâng cao tuổi thọ sử dụng.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt
- Bề mặt sáng đẹp
- Độ bền cao
- Thích hợp môi trường ẩm
Ứng dụng:
- Gia công máng xối
- Hệ thống thông gió
- Tủ điện
- Nội thất kim loại
Thép Tấm Nhúng Nóng Mạ Kẽm
Thép tấm nhúng nóng mạ kẽm là loại thép được phủ lớp kẽm bằng phương pháp nhúng nóng toàn bộ tấm thép vào bể kẽm nóng chảy. So với thép mạ kẽm thông thường, thép nhúng nóng có khả năng chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ cao hơn.
Đây là dòng vật liệu được nhiều công trình công nghiệp, nhà xưởng và khu vực ven biển ưu tiên sử dụng.
Ưu Điểm Của Thép Tấm Nhúng Nóng
- Khả năng chống gỉ cực tốt
- Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt
- Chịu được mưa nắng và hóa chất
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Ít tốn chi phí bảo trì
Ứng Dụng Thực Tế
- Kết cấu ngoài trời
- Nhà thép tiền chế
- Hệ thống lan can
- Sàn thao tác công nghiệp
- Công trình ven biển
- Trụ đỡ và kết cấu chịu lực
Thép tấm nhúng nóng mạ kẽm là giải pháp tối ưu cho các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chống oxy hóa cao.
Inox Tấm 1.25 x 2m5
Ngoài thép tấm thông thường, nhiều khách hàng còn lựa chọn inox tấm với khả năng chống gỉ vượt trội và tính thẩm mỹ cao.
Ưu điểm:
- Chống oxy hóa cực tốt
- Bề mặt đẹp
- Dễ vệ sinh
- Tuổi thọ lâu dài
Ứng dụng:
- Thiết bị nhà bếp
- Gia công thực phẩm
- Nội thất cao cấp
- Công nghiệp y tế
Nguồn gốc và thương hiệu thép tấm
Thép tấm hiện nay được sản xuất bởi nhiều nhà máy lớn trong và ngoài nước. Một số thương hiệu thép phổ biến trên thị trường gồm:
- Hòa Phát (Việt Nam)
- Formosa (Việt Nam)
- Posco (Hàn Quốc)
- Nippon Steel (Nhật Bản)
- Baosteel (Trung Quốc)
Các thương hiệu này cung cấp thép tấm với nhiều chủng loại như thép đen, thép mạ kẽm và thép hợp kim, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong xây dựng và cơ khí.
4. Báo Giá Thép Tấm 1.25 x 2m5 Mới Nhất
Giá thép tấm 1.25 x 2m5 hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, chất liệu thép, giá nguyên vật liệu thị trường và số lượng đặt hàng thực tế. Ngoài ra, các dịch vụ gia công như cắt CNC, chấn gấp, đột lỗ hay vận chuyển cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá sản phẩm.
Các dòng thép tấm phổ biến hiện nay gồm:
- Thép tấm đen
- Thép tấm mạ kẽm
- Thép tấm nhúng nóng
- Inox tấm 304
Dưới đây là bảng giá thép tấm 1m25 x 2m5 mới nhất:
| STT | Quy Cách | Trọng Lượng | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| 1 | Tole 1m25 x 2m50 x 0.5 dem | ~12.2kg | Liên hệ |
| 2 | Tole 1m25 x 2m50 x 0.6 dem | ~14.7kg | Liên hệ |
| 3 | Tole 1m25 x 2m50 x 0.7 dem | ~17.1kg | 357.000 VNĐ |
| 4 | Tole 1m25 x 2m50 x 0.8 dem | ~19.6kg | 408.000 VNĐ |
| 5 | Tole 1m25 x 2m50 x 0.9 dem | ~22kg | 460.000 VNĐ |
| 6 | Tole 1m25 x 2m50 x 1.0 ly | ~24.5kg | 510.000 VNĐ |
| 7 | Tole 1m25 x 2m50 x 1.1 ly | ~26.9kg | 562.000 VNĐ |
| 8 | Tole 1m25 x 2m50 x 1.2 ly | ~29.4kg | 613.000 VNĐ |
| 9 | Tole 1m25 x 2m50 x 1.4 ly | ~34.3kg | 644.000 VNĐ |
| 10 | Tole 1m25 x 2m50 x 1.5 ly | ~36.7kg | 681.000 VNĐ |
| 11 | Tole 1m25 x 2m50 x 2.0 ly | ~49kg | 878.000 VNĐ |
| 12 | Tole 1m25 x 2m50 x 2.5 ly | ~61kg | 1.098.000 VNĐ |
| 13 | Tole 1m25 x 2m50 x 3.0 ly | ~73kg | 1.303.000 VNĐ |
Để có giá tốt nhất thị trường , vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0909 738 227 Mr Hải
Thép Tấm Gân Khổ 1.5x6m Chống Trượt Giá Tốt
Thép Tấm Khổ 1000x2000mm Chuẩn Công Nghiệp, Cắt Theo Yêu Cầu
Thép Tấm 3 Ly Chất Lượng Cao | Báo Giá Mới Nhất 2026, Đủ Quy Cách
Thép Tấm 4Ly SS400, CT3, A36 – Có Sẵn Kho Toàn Quốc
Thép Tấm 5 Ly (5mm) SS400, A36 | Barem Trọng Lượng & Báo Giá Mới Nhất 2026
Thép Tấm 6Ly SS400, A36 – Hàng Có Sẵn Toàn Quốc
5. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Thép Tấm 1.25 x 2m5
Kích Thước Tiêu Chuẩn Dễ Gia Công
Thép tấm 1.25 x 2m5 có kích thước tiêu chuẩn phù hợp với nhiều loại máy cắt và máy chấn CNC hiện nay. Điều này giúp tiết kiệm thời gian gia công, giảm hao hụt vật tư và tối ưu chi phí sản xuất.
Đa Dạng Độ Dày
Thép tấm được sản xuất từ 0.5 ly đến 3 ly, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau:
- Thép mỏng dùng làm vỏ tủ điện, mái che, máng xối
- Thép dày phù hợp cho kết cấu chịu lực, khung thép và cơ khí công nghiệp
Giá Thành Hợp Lý
So với nhiều loại vật liệu khác, thép tấm 1m25 x 2m5 có giá thành cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Dễ Hàn Cắt Và Uốn Chấn
Thép tấm có khả năng gia công linh hoạt bằng nhiều phương pháp hiện đại như:
- Hàn MIG
- Hàn TIG
- Cắt laser CNC
- Chấn gấp CNC
- Đột lỗ cơ khí
Nhờ đó, sản phẩm dễ dàng gia công theo yêu cầu và phù hợp với nhiều lĩnh vực cơ khí, xây dựng và nội thất.
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm 1.25 x 2m5
Thép tấm 1.25 x 2m5 là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ độ bền cao, dễ gia công và tính ứng dụng linh hoạt. Tùy theo độ dày từ 0.5 ly đến 3 ly, thép tấm có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau trong cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp.
Ứng Dụng Trong Cơ Khí Chế Tạo
Trong ngành cơ khí, thép tấm 1m25 x 2m5 được sử dụng để gia công nhiều chi tiết và thiết bị như:
- Vỏ máy công nghiệp
- Khung thép, bệ máy
- Xe đẩy hàng, thiết bị vận chuyển
- Linh kiện cơ khí theo bản vẽ
Nhờ khả năng chịu lực tốt và dễ cắt hàn, thép tấm rất phù hợp cho sản xuất cơ khí chính xác.
Ứng Dụng Trong Xây Dựng Dân Dụng
Trong lĩnh vực xây dựng, thép tấm được sử dụng cho nhiều hạng mục kết cấu và hoàn thiện công trình:
- Sàn thép và sàn thao tác
- Vách ngăn kim loại
- Mái che công trình
- Cầu thang và lan can sắt
Đây là giải pháp giúp tăng độ bền và tính an toàn cho công trình.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Nội Thất
Thép tấm còn được sử dụng phổ biến trong ngành nội thất kim loại và thiết bị công nghiệp:
- Tủ sắt, tủ locker
- Bàn ghế công nghiệp
- Kệ kho hàng
- Giá đỡ và khung nội thất
Nhờ tính thẩm mỹ và độ bền cao, thép tấm ngày càng được ưa chuộng trong thiết kế nội thất hiện đại.
Ứng Dụng Trong Ngành Điện Và HVAC
Đối với hệ thống điện và thông gió, thép tấm mạ kẽm 1.25 x 2m5 là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chống gỉ tốt:
- Hệ thống ống gió HVAC
- Tủ điện công nghiệp
- Máng cáp điện
- Thang máng cáp
Đây là nhóm ứng dụng yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
7. Cách Chọn Thép Tấm Phù Hợp
Cách Chọn Thép Tấm Phù Hợp
Chọn theo mục đích sử dụng
- Làm mái che, vỏ tủ: nên sử dụng thép mạ kẽm để chống gỉ, tăng độ bền trong môi trường ngoài trời.
- Làm kết cấu chịu lực: ưu tiên thép đen có độ dày lớn để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu tải.
- Môi trường ẩm hoặc ăn mòn: nên dùng inox hoặc thép mạ để hạn chế oxy hóa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Chọn theo môi trường sử dụng
Nếu công trình nằm ở khu vực gần biển hoặc nơi có độ ẩm cao, nên ưu tiên vật liệu có khả năng chống gỉ như inox hoặc thép mạ kẽm để đảm bảo độ bền lâu dài và hạn chế hư hỏng do ăn mòn.
Dịch vụ gia công thép tấm theo yêu cầu
Hiện nay nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ gia công thép tấm theo bản vẽ, bao gồm:
- Cắt laser CNC độ chính xác cao
- Chấn gấp kim loại theo yêu cầu
- Đột lỗ theo thiết kế
- Hàn và hoàn thiện sản phẩm
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật
Việc gia công theo yêu cầu giúp rút ngắn thời gian thi công, đảm bảo độ chính xác và giảm chi phí nhân công tại công trình.
8. Kinh Nghiệm Mua Thép Tấm Giá Tốt
So Sánh Nhiều Đơn Vị
Nên tham khảo nhiều nhà cung cấp để có:
- Giá cạnh tranh
- Hàng đúng độ dày
- Chính sách vận chuyển tốt
Kiểm Tra Chất Lượng
Khi nhận hàng cần kiểm tra:
- Độ dày thực tế
- Bề mặt thép
- Độ phẳng
- Tình trạng oxy hóa
Ưu Tiên Đơn Vị Có Kho Hàng Sẵn
Nhà cung cấp có kho lớn giúp:
- Giao hàng nhanh
- Đủ số lượng
- Giá ổn định
Vì Sao Nên Chọn Đơn Vị Uy Tín?
Một đơn vị chuyên nghiệp sẽ đảm bảo:
- Thép đúng tiêu chuẩn
- Báo giá minh bạch
- Hỗ trợ kỹ thuật
- Gia công chính xác
- Giao hàng đúng tiến độ
Đây là yếu tố quan trọng giúp công trình vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Nên chọn thép tấm dày bao nhiêu là phù hợp?
Tùy theo mục đích sử dụng:
- 0.5 – 1 mm: gia công nhẹ, vỏ thiết bị
- 1.2 – 2 mm: cơ khí dân dụng, tủ điện
- 2.5 – 3 mm trở lên: kết cấu chịu lực
Nội dung được tổng hợp dựa trên kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực cung cấp và gia công thép tấm cho các công trình cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Việc tư vấn lựa chọn thép được dựa trên các yếu tố kỹ thuật như độ dày vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất và điều kiện môi trường sử dụng thực tế.
Chúng tôi thường xuyên làm việc với các dòng thép tiêu chuẩn như SS400, A36 và inox 304/316 trong các dự án gia công cơ khí, tủ điện, kết cấu thép và nội thất kim loại, đảm bảo lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho từng ứng dụng.
9. Câu hỏi thường gặp về thép tấm (FAQ)
Khi nào nên dùng inox thay cho thép tấm thông thường?
Nên dùng inox khi công trình ở môi trường ẩm cao, gần biển hoặc yêu cầu chống ăn mòn và độ bền lâu dài.
Thép tấm có thể gia công những gì?
Thép tấm có thể được gia công bằng các phương pháp như: cắt laser CNC, chấn gấp, đột lỗ, hàn và lắp ráp theo bản vẽ kỹ thuật.
Gia công thép tấm theo yêu cầu có lợi ích gì?
Gia công theo yêu cầu giúp đảm bảo độ chính xác cao, tiết kiệm thời gian thi công, giảm chi phí nhân công và tối ưu tiến độ dự án.
Làm sao để chọn đúng loại thép tấm cho công trình?
Cần dựa vào 3 yếu tố chính: mục đích sử dụng, độ dày vật liệu và môi trường làm việc để chọn loại thép phù hợp, đảm bảo độ bền và hiệu quả kinh tế.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm