Thép Tấm 4Ly SS400, CT3, A36 – Có Sẵn Kho Toàn Quốc
- 1. Thép Tấm 4 Ly Là Gì?
- 2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Tấm 4ly
- 3. Báo giá mới nhất về thép tấm dẹt 4ly hôm nay
- 4. Công Thức Và Bảng Trọng Lượng Thép Tấm 4ly
- 5. Các Loại Thép Tấm 4 Ly Phổ Biến
- 6. So Sánh Thép Tấm SS400 Và A36
- 7. Ứng Dụng Của Thép Tấm 4ly
- 8. Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép Tấm 4ly Chất Lượng
- 9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Thép Tấm 4Ly
Chuyên cung cấp thép tấm 4ly SS400, CT3, A36 chính hãng. Hàng có sẵn kho, giá tốt, phù hợp cơ khí, xây dựng và gia công công nghiệp.
Thép tấm 4 ly hiện là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng và kết cấu công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với đa dạng chủng loại như thép tấm đen 4ly, thép mạ kẽm, thép SS400 hay A36, sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Dưới đây là bảng giá thép tấm 4mm mới nhất cùng đầy đủ thông số kỹ thuật, trọng lượng và ứng dụng thực tế.
1. Thép Tấm 4 Ly Là Gì?
Thép tấm 4 ly là loại thép dạng tấm phẳng có độ dày 4mm, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội theo tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế.
Trong ngành cơ khí, “ly” là đơn vị quen thuộc tương đương với milimet:
4 ly=4 mm
Các dòng thép tấm 4ly phổ biến trên thị trường:
- Thép tấm đen 4ly
- Thép tấm SS400 4mm
- Thép tấm A36
- Thép tấm mạ kẽm 4ly
- Thép tấm chống trượt 4mm
- Thép tấm nhúng nóng kẽm 4mm
Nhờ độ dày vừa phải, thép tấm 4mm được đánh giá cân bằng giữa độ cứng, khả năng chịu tải và chi phí đầu tư.
2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Tấm 4ly
Bảng Thông Số Cơ Bản
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Độ dày | 4mm |
| Khổ phổ biến | 1.250 x 2.500mm |
| Khổ lớn | 1.500 x 6.000mm |
| Trọng lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
| Tiêu chuẩn | JIS, ASTM, EN |
| Bề mặt | Đen, nhám, mạ kẽm |
| Công nghệ | Cán nóng / cán nguội |
| Độ bền kéo | 400 – 550 MPa |
| Giới hạn chảy | 235 – 250 MPa |
Thành Phần Hóa Học SS400
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.25% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.40% |
| Silicon (Si) | ≤ 0.35% |
| Photpho (P) | ≤ 0.05% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.05% |
Chỉ Số MPA Và Khả Năng Chịu Lực
MPA là chỉ số thể hiện khả năng chịu tải và độ bền cơ học của thép.
Giới Hạn Chảy
σy≈235 MPa
Độ Bền Kéo
σb=400 đến 550 MPa
Điều này cho thấy thép tấm 4 ly có thể đáp ứng tốt:
- Kết cấu nhà thép
- Gia công cơ khí
- Khung máy
- Sàn thao tác
- Thiết bị công nghiệp
3. Báo giá mới nhất về thép tấm dẹt 4ly hôm nay
Giá thép tấm 4mm không cố định mà biến động theo khung giờ của thị trường thép thế giới, giá phôi nguyên liệu đầu vào và xuất xứ sản phẩm (thép nhập khẩu Nhật/Hàn thường có giá nhỉnh hơn thép nội địa hoặc Trung Quốc).
| Sản phẩm | Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Chiều dài (m) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | Giá thép tấm đen | Giá thép tấm mạ kẽm | Giá thép tấm nhúng kẽm nóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép tấm cán nóng 4ly | 4.0 | 1.00 | 6.0 | 1.000 × 6.000 | 188.4 | 2.768.880đ | 3.387.600đ | 3.858.480đ |
| Thép tấm cán nóng 4ly | 4.0 | 1.25 | 6.0 | 1.250 × 6.000 | 235.5 | 3.461.850đ | 4.234.500đ | 4.823.100đ |
| Thép tấm cán nóng 4ly | 4.0 | 1.50 | 6.0 | 1.500 × 6.000 | 282.6 | 4.154.220đ | 5.086.800đ | 5.788.740đ |
| Thép tấm cán nóng 4ly | 4.0 | 2.00 | 6.0 | 2.000 × 6.000 | 376.8 | 5.537.760đ | 6.782.400đ | 7.717.440đ |
| Thép tấm cán nóng 4ly | 4.0 | 1.50 | 12.0 | 1.500 × 12.000 | 565.2 | 8.307.440đ | 10.173.600đ | 11.577.480đ |
| Thép tấm cán nóng 4ly | 4.0 | 2.00 | 12.0 | 2.000 × 12.000 | 753.6 | 11.075.520đ | 13.564.800đ | 15.434.880đ |
Nhận cắt quy cách theo bản vẽ (Cắt bản mã, chấn gập): Vui lòng liên hệ Hotline trực tiếp: 0909 738 227 Mr Hải để nhận bảng giá chi tiết cùng ưu đãi chiết khấu và hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình.
Thép Tấm Gân Khổ 1.5x6m Chống Trượt Giá Tốt
Thép Tấm Khổ 1000x2000mm Chuẩn Công Nghiệp, Cắt Theo Yêu Cầu
Thép Tấm Khổ 1.25 x 2m5: Quy Cách, Độ Dày & Báo Giá Chi Tiết
Thép Tấm 3 Ly Chất Lượng Cao | Báo Giá Mới Nhất 2026, Đủ Quy Cách
Thép Tấm 5 Ly (5mm) SS400, A36 | Barem Trọng Lượng & Báo Giá Mới Nhất 2026
Thép Tấm 6Ly SS400, A36 – Hàng Có Sẵn Toàn Quốc
4. Công Thức Và Bảng Trọng Lượng Thép Tấm 4ly
Công Thức Tính Trọng Lượng:
M = T * R * D * 7.85
Trong đó:
- M: Khối lượng (kg)
- D: Chiều dài (m)
- R: Chiều rộng (m)
- T: Độ dày (mm)
Ví Dụ Thực Tế:
Tấm thép 1.5m x 6m x 4mm:
7.85×1.5×6×4=282.6 kg
Bảng Trọng Lượng Tham Khảo:
| Kích thước | Trọng lượng |
|---|---|
| 1m x 2m x 4mm | ~62.8 kg |
| 1.25m x 2.5m x 4mm | ~98.1 kg |
| 1.5m x 6m x 4mm | ~282.6 kg |
| 2m x 6m x 4mm | ~376.8 kg |
5. Các Loại Thép Tấm 4 Ly Phổ Biến
Thép Tấm Đen 4ly
- Giá thành rẻ
- Dễ gia công
- Được dùng nhiều trong cơ khí
Thép Tấm Mạ Kẽm 4ly
- Chống gỉ sét tốt
- Tuổi thọ cao
- Thích hợp ngoài trời
Thép Tấm Chống Trượt 4mm
- Bề mặt hoa văn
- Chống trơn hiệu quả
- Dùng cho sàn công nghiệp
Thép Tấm SS400 Và A36
- Độ bền cao
- Chịu lực tốt
- Phổ biến trong công nghiệp nặng
Thép Tấm Nhúng Kẽm Nóng 4ly
- Được phủ lớp kẽm bằng phương pháp nhúng nóng
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Tuổi thọ cao hơn thép mạ kẽm thông thường
- Thích hợp cho công trình ven biển, nhà xưởng, kết cấu ngoài trời
6. So Sánh Thép Tấm SS400 Và A36
| Tiêu chí | SS400 | A36 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật | ASTM Mỹ |
| Độ bền kéo | 400 – 510 MPa | 400 – 550 MPa |
| Giới hạn chảy | 245 MPa | 250 MPa |
| Khả năng hàn | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Dân dụng | Công nghiệp nặng |
Nếu công trình yêu cầu tải trọng lớn và độ bền cao, thép A36 là lựa chọn tối ưu hơn.
7. Ứng Dụng Của Thép Tấm 4ly
Trong Xây Dựng
- Kết cấu thép
- Cầu thang
- Lan can
- Sàn thao tác
Trong Cơ Khí
- Gia công máy móc
- Khung máy
- Bệ máy
- Cắt CNC
Trong Công Nghiệp
- Nhà xưởng
- Hệ thống băng tải
- Thiết bị cơ khí
Trong Giao Thông
- Sàn xe tải
- Thùng container
- Khung gầm xe
8. Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép Tấm 4ly Chất Lượng
Để chọn đúng thép tấm 4mm đạt chuẩn, cần lưu ý:
Kiểm Tra Độ Dày
Nên dùng thước đo chuyên dụng để đảm bảo đủ 4mm.
Kiểm Tra Bề Mặt
Không nên chọn thép:
- Cong vênh
- Gỉ sét nặng
- Rỗ bề mặt
Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
Đơn vị uy tín cần có:
- CO CQ đầy đủ
- Hỗ trợ vận chuyển
- Cắt thép theo yêu cầu
- Báo giá minh bạch
9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Thép Tấm 4Ly
Thép tấm 4ly nặng bao nhiêu kg một tấm?
Trọng lượng tiêu chuẩn của thép tấm 4ly trơn là 31.4 kg/m².
-
Tấm khổ 1mx2m: 62.8 kg
-
Tấm khổ 1.5mx3m: 141.3 kg
-
Tấm khổ 1.5mx6m: 282.6 kg
Công thức tính trọng lượng thép tấm 4mm như thế nào?
Công thức tính nhanh:
M = T * R * D * 7.85
(Trong đó: M là trọng lượng (kg), R là khổ rộng (m), D là chiều dài (m), 7.85 là tỷ trọng của thép).
Thép tấm 4ly có những loại nào phổ biến?
Thị trường hiện có 4 loại chính:
-
Thép tấm cán nóng (SS400): Màu xanh đen, chuyên làm kết cấu, gia công thô.
-
Thép tấm nhúng kẽm nóng: Khả năng chống ăn mòn cao, chuyên dùng cho kết cấu ngoài trời, nhà xưởng và công trình ven biển
-
Thép tấm gân (chống trượt): Có gờ nổi, chuyên làm sàn xe, bậc cầu thang.
-
Thép tấm mạ kẽm: Chống gỉ sét tốt, dùng ngoài trời.
Thép tấm 4ly thường dùng để làm gì?
Nhờ độ dày vừa phải, thép tấm 4mm được dùng rộng rãi để: làm sàn xe tải, thùng xe ben, lót đường cho xe thi công, chế tạo bồn chứa, vỏ máy, bản mã kết cấu và nắp hố ga.
Giá thép tấm 4ly hiện nay bao nhiêu tiền 1kg?
Giá thép tấm 4ly dao động từ 14.200đ – 16.500đ/kg tùy thuộc vào chủng loại (trơn, gân, mạ kẽm) và khối lượng đơn hàng. Liên hệ Hotline kho thép để nhận bảng báo giá chính xác nhất hôm nay.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm