Thép Tấm 5 Ly (5mm) SS400, A36 | Barem Trọng Lượng & Báo Giá Mới Nhất 2026

Cập nhật thép tấm 5 ly (5mm) SS400, A36 mới nhất. Barem trọng lượng chuẩn, bảng giá hôm nay, quy cách và ứng dụng chi tiết tại Kho Thép Miền Nam.

Thép Tấm 5Ly (5mm) SS400, A36: Barem Trọng Lượng & Báo Giá Mới Nhất

Trong các dự án gia công cơ khí chính xác, chế tạo bồn bể công nghiệp, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng tiền chế, thép tấm 5ly (5mm) luôn là một trong những chủng loại vật liệu có khối lượng tiêu thụ lớn nhất. Nhờ sở hữu độ dày lý tưởng, độ bền cao cùng khả năng uốn định hình linh hoạt, dòng sản phẩm này trở thành giải pháp kinh tế kỹ thuật hàng đầu cho các chủ đầu tư và kỹ sư kết cấu.

Anh/chị đang cần tra cứu barem trọng lượng sắt tấm 5ly chính xác? Anh/chị đang tìm bảng báo giá thép tấm 5mm hôm nay từ đại lý cấp 1 uy tín tại Miền Nam để bóc tách dự toán công trình? Toàn bộ thông tin chi tiết, minh bạch và chuyên sâu dưới đây từ Kho Thép Miền Nam sẽ giải đáp đầy đủ nhất cho anh/chị.

Thép tấm 5 ly mạ kẽm chống gỉ dùng trong xây dựng và cơ khí

 

1. Thép Tấm 5Ly (5mm) Là Gì? Phân Loại Chi Tiết Chủng Loại

Trong ngôn ngữ thương mại và đời sống sản xuất kỹ thuật tại Việt Nam, cụm từ "5ly" là cách gọi quy đổi quen thuộc từ đơn vị kích thước 5mm. Thép tấm 5ly là loại thép phẳng có độ dày định danh chuẩn xác 5.0mm, được chế tạo thông qua quy trình tinh luyện phôi, đúc áp lực và cán kéo nghiêm ngặt ở các dải nhiệt độ tiêu chuẩn.

Dựa trên công nghệ sản xuất chế tạo, thép tấm dầy 5mm trên thị trường hiện nay được chia làm hai chủng loại cốt lõi:

Thép tấm 5ly cán nóng (Hot Rolled Steel Plate)

Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất trong phân khúc độ dày 5mm. Thép được cán phôi ở nhiệt độ cực cao (thường trên 900 độ C), thành phẩm ra lò có màu xanh đen đặc trưng hoặc màu đen mờ của lớp oxit sắt tự nhiên.

  • Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ gia công hàn cắt liên kết, dải quy cách đa dạng.

  • Ứng dụng: Kết cấu dầm sàn, xưởng tiền chế, cắt bản mã chân cột chịu lực.

Thép tấm 5ly cán nguội (Cold Rolled Steel Plate)

Loại thép này được cán kéo thành phẩm ở nhiệt độ phòng từ phôi thép cán nóng đã qua xử lý bề mặt. Thép tấm 5mm cán nguội có độ bóng cao, bề mặt sáng, mép biên được cắt gọt sắc nét và dung sai độ dày cực nhỏ.

  • Ưu điểm: Tính thẩm mỹ vượt trội, độ cứng bề mặt cao, không có vảy oxit.

  • Ứng dụng: Chế tạo vỏ máy CNC, các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.

2. Thông Số Kỹ Thuật Và Các Mác Thép Tấm 5Ly Phổ Biến Hiện Nay

Để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, toàn bộ sản phẩm sắt tấm 5 ly tại Kho Thép Miền Nam đều tuân thủ các chứng chỉ chất lượng quốc tế nghiêm ngặt như JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), GB/T 700 (Trung Quốc) và EN 10025 (Châu Âu).

Bảng quy cách tổng thể của thép tấm độ dày 5mm:

Dưới đây là các thông số vật lý định danh của dải sản phẩm tấm 5ly:

Thông số kỹ thuật Giá trị quy chuẩn tiêu chuẩn
Độ dày định danh 5.0 mm (5ly)
Khổ rộng tấm thông dụng 1.000mm, 1.250mm, 1.500mm, 2.000mm
Chiều dài tấm chuẩn 6.000mm (6m) hoặc 12.000mm (12m)
Mác thép thông dụng SS400, A36, Q235A/B/C, CT3
Hình thức phân phối Dạng tấm phẳng rời hoặc đóng mác nguyên cuộn
Xuất xứ hàng hóa Nội địa (Hòa Phát, Formosa) hoặc Nhập khẩu (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc)

Chi tiết các mác thép tấm 5ly bán chạy nhất thị trường:

Mỗi mác thép mang một cấu trúc hóa học và đặc tính cơ lý riêng biệt, quyết định trực tiếp đến hành vi chịu lực và khả năng làm việc của vật liệu:

  • Mác thép SS400 (Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101): Đây là mác thép thuộc nhóm thép các-bon thấp kết cấu chung. Điểm mạnh vượt trội của SS400 là giới hạn chảy dẻo cực tốt, rất ăn mối hàn, dễ cắt bằng khí gas oxy-gas hoặc plasma, đặc biệt tối ưu về mặt chi phí. Phù hợp nhất để làm bản mã kết cấu, vách nhà kho.

  • Mác thép A36 (Tiêu chuẩn Mỹ ASTM A36): Dòng thép tấm chuyên dụng chịu tải trọng uốn cường độ cao. Khác với SS400, thép tấm 5ly mác A36 có bổ sung các thành phần hợp kim giúp tăng giới hạn bền kéo uốn. Do đó, mác thép này thường được chỉ định trong kết cấu cầu đường, đóng thân vỏ sà lan, móng cẩu tháp.

  • Mác thép Q235B (Tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 700): Có đặc tính cơ lý gần như tương đương hoàn toàn với SS400 nhưng có lợi thế cạnh tranh rất lớn về giá thành, nguồn hàng dồi dào, khổ tấm rộng dồi dào phù hợp cho các công trình muốn tối ưu ngân sách vật tư.

3. Bảng So Sánh Cơ Tính Đặc Trưng Giữa Các Mác Thép Tấm 5Ly

Để giúp các kỹ sư dự thầu và các nhà thầu cơ khí lựa chọn chính xác chủng loại vật liệu phù hợp với yêu cầu bài toán kỹ thuật, Kho Thép Miền Nam đã tổng hợp bảng so sánh các chỉ số cơ lý cốt lõi của 3 mác thép tấm 5mm thịnh hành nhất dưới đây:

Mác thép Tiêu chuẩn Giới hạn chảy Yield Strength (MPa) Độ bền kéo Tensile Strength (MPa) Độ giãn dài (%) Độ cứng tương đối Khả năng hàn Ứng dụng phổ biến
SPHC JIS G3131 195 – 240 270 – 410 ≥ 28 Mềm Rất tốt Dập nguội, vỏ tủ điện
SS400 JIS G3101 ≥ 245 400 – 510 17 – 21 Trung bình Tốt Kết cấu thép, bản mã
A36 ASTM ≥ 250 400 – 550 ≥ 20 Trung bình Tốt Nhà thép, cơ khí chế tạo
Q235B GB/T700 ≥ 235 370 – 500 ≥ 26 Trung bình Tốt Gia công dân dụng
S235JR EN10025 ≥ 235 360 – 510 ≥ 26 Trung bình Tốt Kết cấu châu Âu
S275JR EN10025 ≥ 275 410 – 560 ≥ 22 Cao hơn SS400 Tốt Dầm, khung chịu lực
S355JR EN10025 ≥ 355 470 – 630 ≥ 20 Cứng cao Khá tốt Kết cấu chịu tải lớn
SM490 JIS G3106 ≥ 325 490 – 610 ≥ 17 Cứng cao Tốt Cầu đường, công nghiệp nặng
Hardox 400 Thép chịu mòn ~1000 ~1250 ~10 Rất cứng Khó hơn Chống mài mòn, gầu xúc
NM400 Thép chịu mòn ≥ 1000 1200 – 1400 ~10 Rất cứng Trung bình Xe ben, máng trượt

Thép Tấm Gân Khổ 1.5x6m Chống Trượt Giá Tốt

Thép Tấm Khổ 1000x2000mm Chuẩn Công Nghiệp, Cắt Theo Yêu Cầu

Thép Tấm Khổ 1.25 x 2m5: Quy Cách, Độ Dày & Báo Giá Chi Tiết

Thép Tấm 3 Ly Chất Lượng Cao | Báo Giá Mới Nhất 2026, Đủ Quy Cách

Thép Tấm 4Ly SS400, CT3, A36 – Có Sẵn Kho Toàn Quốc

Thép Tấm 6Ly SS400, A36 – Hàng Có Sẵn Toàn Quốc

4. Cách Tính Trọng Lượng Thép Tấm 5Ly & Bảng Tra Barem Chuẩn Nhà Máy

Việc nắm vững trọng lượng của sắt tấm 5mm là điều bắt buộc đối với kế toán vật tư và kỹ sư giám sát hiện trường. Đo lường chính xác khối lượng giúp tính toán tải trọng phân bố lên khung kết cấu nền móng, đồng thời kiểm soát khối lượng giao nhận tại trạm cân, tránh tình trạng gian lận "thiếu ký" từ các đại lý không uy tín.

Công thức toán học tính trọng lượng thép tấm phẳng tiêu chuẩn:

Trọng lượng của một tấm thép phẳng được tính toán dựa trên định luật vật lý thể tích nhân với khối lượng riêng của thép các-bon (7.85 g/cm³ hoặc 7850 kg/m³).

Công thức tính toán biểu diễn bằng toán học như sau:

Trong đó các ký hiệu đại lượng quy định:

  • m: Trọng lượng thực tế của tấm thép (đơn vị: kg ).

  • 7.85: Tỷ trọng riêng tiêu chuẩn của thép phẳng các-bon (kg/dm³ ương đương hệ số quy đổi thực hành).

  • t: Độ dày danh định của tấm thép (đơn vị: mm)
    → Trong bài toán này giả sử t=5.0mm

  • w: Chiều rộng khổ tấm thép (đơn vị : m ).

  • l: Chiều dài tổng thể của tấm thép (đơn vị : m )

Ví dụ áp dụng thực tế: Tính trọng lượng của 1 tấm thép dày 5ly, khổ rộng 1.5m, chiều dài tấm 6m:

m=7.85×5×1.5×6

m=353.25kg

Bảng tra barem trọng lượng sắt tấm 5 ly chi tiết nhất tại tổng kho

Để thuận tiện cho công tác đối chiếu nhanh tại hiện trường bàn giao vật tư, anh/chị có thể tra cứu trực tiếp bảng trọng lượng barem định mức chuẩn của các nhà máy sản xuất thép tấm 5ly dưới đây:

Độ dày (mm) Khổ rộng tấm (m) Chiều dài tấm (m) Trọng lượng định mức tiêu chuẩn (kg/tấm)
5.0 1.00 6.0 235.50
5.0 1.25 6.0 294.38
5.0 1.50 6.0 353.25
5.0 2.00 6.0 471.00
5.0 1.50 12.0 706.50
5.0 2.00 12.0 942.00

Lưu ý kỹ thuật về dung sai: Khi hạ hàng thực tế tại công trình, trọng lượng đo qua trạm cân luôn có độ chênh lệch nhẹ so với bảng tính lý thuyết do dung sai biên độ cán nguội/cán nóng của từng nhà máy (Dung sai độ dày cho phép thường nằm trong khoảng từ ±0.18 mm đến ±0.35 mm

5. Bảng Báo Giá Thép Tấm 5Ly Mới Nhất Hôm Nay

Thị trường sắt thép trong nước và quốc tế luôn biến động liên tục theo chu kỳ cung cầu, chi phí phôi nguyên liệu đầu vào, giá xăng dầu vận chuyển và thuế suất nhập khẩu. Nhìn chung, đơn giá thép tấm nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc sẽ có giá nhỉnh hơn từ 8% đến 12% so với giá thép tấm nội địa hoặc Trung Quốc do có chứng chỉ cơ lý chịu lực nghiêm ngặt hơn.

Kho Thép Miền Nam xin gửi đến quý khách hàng bảng giá thép tấm 5ly cập nhật mới nhất để anh/chị tham khảo lập dự toán chi phí đầu tư:

Sản phẩm Độ dày (mm) Khổ rộng (m) Chiều dài (m) Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/tấm) Giá thép tấm đen Giá thép tấm mạ kẽm Giá thép tấm nhúng kẽm nóng
Thép tấm cán nóng 5ly 5.0 1.00 6.0 1.000 × 6.000 235.5 3.461.100đ 4.234.500đ 4.823.100đ
Thép tấm cán nóng 5ly 5.0 1.25 6.0 1.250 × 6.000 294.4 4.327.680đ 5.298.400đ 6.035.200đ
Thép tấm cán nóng 5ly 5.0 1.50 6.0 1.500 × 6.000 353.3 5.193.510đ 6.359.400đ 7.242.650đ
Thép tấm cán nóng 5ly 5.0 2.00 6.0 2.000 × 6.000 471.0 6.920.100đ 8.474.400đ 9.650.700đ
Thép tấm cán nóng 5ly 5.0 1.50 12.0 1.500 × 12.000 706.5 10.378.050đ 12.704.400đ 14.485.650đ
Thép tấm cán nóng 5ly 5.0 2.00 12.0 2.000 × 12.000 942.0 13.835.700đ 16.934.400đ 19.301.400đ

LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ BÁO GIÁ THÉP TẤM:

  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.

  • Giá thép tấm 5ly có thể thay đổi liên tục theo từng khung giờ trong ngày. Để nhận được Bảng báo giá chính xác thực tế ngay tại thời điểm mua hàng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đến phòng kinh doanh tổng kho: Hotline: 0909 738 227 Mr Hải.

  • Kho Thép Miền Nam luôn có chính sách chiết khấu hoa hồng cực cao từ 200đ - 500đ/kg cho người giới thiệu và các đơn đặt hàng số lượng lớn cho công trình kết cấu lớn.

Quy cách thép tấm 5mm khổ 1m 1.25m 1.5m 2m tiêu chuẩn nhà máy

 

6. Ưu Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế Vượt Trội Của Sắt Tấm 5Ly

Độ bền cao, chịu lực tốt
Sắt tấm 5 ly có khả năng chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các kết cấu công trình và cơ khí nặng.

Dễ gia công và lắp đặt
Dễ cắt, hàn, uốn và đột dập, giúp thi công nhanh chóng và linh hoạt theo nhiều thiết kế.

Ứng dụng đa dạng trong thực tế
Được sử dụng rộng rãi trong làm sàn thép, nhà xưởng, bồn bể, đóng tàu và chế tạo máy.

Giá thành hợp lý
So với các vật liệu có cùng khả năng chịu lực, thép tấm 5 ly có chi phí tương đối tối ưu.

Độ ổn định cao trong môi trường làm việc
Khi được sơn hoặc mạ bảo vệ, sắt tấm 5 ly có khả năng chống ăn mòn và sử dụng lâu dài.

7. Quy Trình Gia Công Thép Tấm 5Ly Chuyên Nghiệp Tại Xưởng

1. Tiếp nhận yêu cầu và bản vẽ
Xưởng tiếp nhận thông tin, bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu kích thước từ khách hàng để tư vấn phương án gia công phù hợp.

2. Lựa chọn và kiểm tra vật liệu
Thép tấm 5 ly được kiểm tra độ dày, chất lượng bề mặt và tiêu chuẩn mác thép trước khi đưa vào sản xuất.

3. Cắt thép theo kích thước
Thép được cắt bằng máy laser, plasma hoặc oxy-gas để đảm bảo độ chính xác cao và đường cắt đẹp.

4. Gia công định hình (uốn, đột, hàn)
Tùy theo sản phẩm, thép sẽ được uốn, đột lỗ hoặc hàn lắp ghép theo đúng bản vẽ kỹ thuật.

5. Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm
Sản phẩm sau gia công được kiểm tra kích thước, độ chính xác và xử lý bavia trước khi bàn giao hoặc sơn hoàn thiện.

9. Kinh Nghiệm Vàng Chọn Mua Thép Tấm 5Ly Đúng Tiêu Chuẩn, Đủ Tỷ Trọng

Kiểm tra đúng độ dày 5mm
Nên dùng thước kẹp hoặc thiết bị đo để kiểm tra thực tế, tránh tình trạng thép thiếu ly (mỏng hơn tiêu chuẩn).

Chọn đúng tiêu chuẩn thép
Ưu tiên các mác thép phổ biến như SS400, Q235, A36 để đảm bảo độ bền và dễ gia công.

Kiểm tra trọng lượng thực tế
Thép đủ tỷ trọng sẽ đúng theo công thức chuẩn (~39,25 kg/m²). Tránh hàng nhẹ hơn do thiếu độ dày hoặc pha tạp.

Ưu tiên nhà cung cấp uy tín
Chọn đơn vị có CO-CQ rõ ràng, hóa đơn đầy đủ và nguồn gốc hàng hóa minh bạch.

Quan sát bề mặt thép
Thép đạt chuẩn có bề mặt phẳng, ít cong vênh, không rỗ, không bị rỉ nặng hoặc bong tróc bất thường.

10. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Tấm 5 Ly (FAQ)

Thép tấm 5 ly là gì?
Thép tấm 5 ly (dày 5mm) là loại thép được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí chế tạo.

Thép tấm 5 ly nặng bao nhiêu?
Trọng lượng khoảng 39,25 kg/m², ví dụ tấm 1m x 2m nặng khoảng 78,5 kg.

Thép tấm 5 ly dùng để làm gì?
Dùng trong kết cấu nhà xưởng, sàn thép, bồn bể, đóng tàu và gia công cơ khí.

Thép tấm 5 ly giá bao nhiêu?
Giá thay đổi theo thị trường, số lượng và loại thép, thường tính theo kg hoặc theo tấm.

Thép tấm 5 ly có bị gỉ không?
Có thể bị gỉ nếu là thép đen và không được sơn hoặc mạ bảo vệ bề mặt.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng