Thép Tấm Gân Khổ 1.5x6m Chống Trượt Giá Tốt
- 1. Giới thiệu về thép tấm gân 1.5x6m
- 2. Thép tấm gân là gì? Đặc điểm cấu tạo
- 3. Quy cách thép tấm gân 1.5x6m phổ biến
- 4. Báo giá thép tấm gân 1.5x6m mới nhất hôm nay
- 5. Ưu điểm nổi bật của thép tấm gân
- 6. Ứng dụng thực tế của thép tấm gân 1.5x6m
- 7. So sánh thép tấm gân 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm
- 8. Quy trình sản xuất thép tấm gân
- 9. Tiêu chuẩn chất lượng thép tấm gân
- 10. Lý do nên chọn Kho Thép Miền Nam
- 11. Kinh nghiệm chọn thép tấm gân phù hợp
- 12. Xu hướng sử dụng thép tấm gân hiện nay
- 13. Câu hỏi thường gặp về thép tấm gân 1.5x6m
Chuyên thép tấm gân khổ lớn 1.5x6m, dày 3–4–5mm, kho hàng miền Nam luôn có sẵn, hỗ trợ báo giá và vận chuyển toàn quốc.
Trong các công trình xây dựng công nghiệp, đóng tàu, làm sàn nhà xưởng hay thùng xe tải, thép tấm gân (hay còn gọi là thép tấm chống trượt) là vật liệu không thể thiếu nhờ khả năng chịu lực vượt trội và tính năng chống trơn trượt an toàn.
1. Giới thiệu về thép tấm gân 1.5x6m
Thép tấm gân 1.5x6m (hay còn gọi là thép tấm chống trượt, thép tấm nhám) là loại thép có bề mặt được dập nổi hoa văn dạng quả trám hoặc caro nhằm tăng độ ma sát và hạn chế trơn trượt hiệu quả trong quá trình sử dụng.
Hiện nay, thép tấm gân 1.5x6m là một trong những quy cách phổ biến nhất trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng nhờ kích thước lớn, dễ thi công và khả năng chịu lực cao.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi với nhiều độ dày như:
- Thép tấm gân 3mm (3ly)
- Thép tấm gân 4mm (4ly)
- Thép tấm gân 5mm (5ly)
Nhờ đa dạng độ dày, thép tấm gân 1.5x6m đáp ứng tốt nhiều nhu cầu từ sàn công trình nhẹ đến khu vực chịu tải trọng lớn.
2. Thép tấm gân là gì? Đặc điểm cấu tạo
Thép tấm gân là sản phẩm được sản xuất từ thép cán nóng, sau đó đưa qua hệ thống máy dập để tạo bề mặt nổi dạng hoa văn caro hoặc hình quả trám. Nhờ cấu tạo này, thép tấm gân có khả năng chống trơn trượt, tăng độ ma sát và đảm bảo an toàn khi sử dụng trong môi trường công nghiệp và xây dựng.
Cấu tạo thép tấm gân
Thép tấm gân được cấu tạo từ 2 phần chính:
- Lớp nền: Thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt
- Bề mặt: Hoa văn gân nổi dạng caro hoặc quả trám giúp chống trượt hiệu quả
Ngoài ra, thép tấm gân thường có các quy cách phổ biến như:
- Độ dày: từ 2mm đến trên 10mm (phổ biến: 3mm, 4mm, 5mm)
- Kích thước tiêu chuẩn: 1m x 2m, 1.2m x 2.4m, 1.5m x 6m
3. Quy cách thép tấm gân 1.5x6m phổ biến
Đây là quy cách tấm lớn được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, nhà xưởng và công nghiệp nặng. Với kích thước lớn, sản phẩm giúp giảm mối nối khi thi công, tăng độ an toàn và tính thẩm mỹ cho bề mặt sử dụng.
Các độ dày phổ biến:
- Thép tấm gân 3mm: nhẹ, dễ thi công, phù hợp sàn nhẹ hoặc khu vực ít tải trọng
- Thép tấm gân 4mm: cân bằng giữa trọng lượng và độ bền, sử dụng phổ biến nhất
- Thép tấm gân 5mm: chịu lực cao, dùng cho sàn công nghiệp, nhà xưởng nặng
Ưu điểm của khổ 1.5x6m:
- Giảm mối nối khi thi công
- Tăng tính thẩm mỹ và độ an toàn
- Tiết kiệm thời gian lắp đặt
- Phù hợp công trình lớn
| Loại sản phẩm | Quy cách (Rộng x Dài) | Độ dày (mm) | Trọng lượng tiêu chuẩn (Kg/Tấm) | Tiêu chuẩn chất lượng |
|---|---|---|---|---|
| Thép tấm gân 3ly | 1.5m x 6m | 3.0 mm | ~239 kg | SS400, A36, Q235, Q345 |
| Thép tấm gân 4ly | 1.5m x 6m | 4.0 mm | ~309 kg | SS400, A36, Q235, Q345 |
| Thép tấm gân 5ly | 1.5m x 6m | 5.0 mm | ~380 kg | SS400, A36, Q235, Q345 |
| Thép tấm gân 6ly | 1.5m x 6m | 6.0 mm | ~451 kg | SS400, A36, Q235, Q345 |
| Thép tấm gân 8ly | 1.5m x 6m | 8.0 mm | ~529 kg | SS400, A36, Q235, Q345 |
| Thép tấm gân 10ly | 1.5m x 6m | 10.0 mm | ~734 kg | SS400, A36, Q235, Q345 |
4. Báo giá thép tấm gân 1.5x6m mới nhất hôm nay
Thép tấm gân 1.5x6m là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp. Giá sản phẩm có thể thay đổi tùy theo độ dày, xuất xứ và biến động thị trường thép từng thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm gân
Giá thép tấm gân chống trượt phụ thuộc vào các yếu tố chính sau:
- Độ dày: 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm
- Xuất xứ: thép trong nước hoặc thép nhập khẩu (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản…)
- Số lượng đặt hàng: mua số lượng lớn sẽ có giá tốt hơn
- Biến động thị trường thép: giá thay đổi theo thời điểm
Trong đó:
- Thép tấm gân 3mm có giá thấp nhất
- Thép tấm gân 4mm phổ biến nhất trên thị trường
- Thép tấm gân 5mm trở lên có giá cao hơn do trọng lượng lớn và khả năng chịu lực tốt
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | Thép tấm gân đen (VNĐ/kg) | Giá tấm thép đen (VNĐ) | Mạ kẽm lạnh (VNĐ/kg) | Mạ kẽm nhúng nóng (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 mm | 239.0 | ~15.300 | ~3.656.700 | ~17.500 – 18.800 | ~19.500 – 21.500 |
| 4 mm | 309.0 | ~15.300 | ~4.725.700 | ~17.300 – 18.600 | ~19.200 – 21.200 |
| 5 mm | 380.0 | ~15.300 | ~5.820.600 | ~17.200 – 18.500 | ~19.000 – 21.000 |
| 6 mm | 451.0 | ~15.300 | ~6.899.700 | ~17.000 – 18.300 | ~18.800 – 20.800 |
| 8 mm | 529.0 | ~15.300 | ~8.098.400 | ~16.800 – 18.200 | ~18.600 – 20.600 |
| 10 mm | 734.0 | ~15.300 | ~11.220.000 | ~16.500 – 18.000 | ~18.500 – 20.500 |
Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá chính xác và tốt nhất thị trường Hotline: 0909 738 227 Mr Hải
Thép Tấm Khổ 1000x2000mm Chuẩn Công Nghiệp, Cắt Theo Yêu Cầu
Thép Tấm Khổ 1.25 x 2m5: Quy Cách, Độ Dày & Báo Giá Chi Tiết
Thép Tấm 3 Ly Chất Lượng Cao | Báo Giá Mới Nhất 2026, Đủ Quy Cách
Thép Tấm 4Ly SS400, CT3, A36 – Có Sẵn Kho Toàn Quốc
Thép Tấm 5 Ly (5mm) SS400, A36 | Barem Trọng Lượng & Báo Giá Mới Nhất 2026
Thép Tấm 6Ly SS400, A36 – Hàng Có Sẵn Toàn Quốc
5. Ưu điểm nổi bật của thép tấm gân
Thép tấm gân là vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp nhờ khả năng chống trượt, chịu lực tốt và độ bền cao, phù hợp nhiều môi trường làm việc khác nhau như nhà xưởng, sàn xe, cầu thang và khu vực sản xuất.
Chống trượt hiệu quả
Thép tấm gân chống trượt có bề mặt gân nổi giúp tăng độ ma sát, hạn chế trơn trượt khi di chuyển trong môi trường ẩm ướt, có dầu mỡ hoặc rung lắc mạnh.
Đây là ưu điểm quan trọng giúp giảm tai nạn lao động trong công nghiệp.
Độ bền cao
Thép tấm gân được sản xuất từ thép cán nóng, có khả năng chịu lực lớn và chống biến dạng tốt.
Sản phẩm phù hợp với các khu vực có tải trọng cao như sàn nhà xưởng, bệ máy và sàn xe tải.
Dễ thi công
Thép tấm gân 1.5x6m có thể dễ dàng cắt, hàn, khoan theo yêu cầu công trình, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
Phù hợp cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Tuổi thọ lâu dài
Nếu được sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm, thép tấm gân có thể sử dụng trong thời gian dài mà vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ trong nhiều môi trường khác nhau.
Tính ứng dụng cao
Thép tấm gân được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà xưởng công nghiệp
- Sàn xe tải, container
- Cầu thang, sàn thao tác
- Công trình xây dựng dân dụng và giao thông
6. Ứng dụng thực tế của thép tấm gân 1.5x6m
Thép tấm gân được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Ứng dụng trong xây dựng
Trong ngành xây dựng, thép tấm gân chống trượt thường được sử dụng cho:
- Sàn nhà xưởng
- Sàn tầng lửng
- Lối đi kỹ thuật
- Cầu thang chống trượt
Giúp đảm bảo an toàn khi di chuyển và tăng độ bền cho công trình.
Ứng dụng trong công nghiệp
Trong môi trường công nghiệp nặng, thép tấm gân 1.5x6m được dùng cho:
- Sàn container
- Sàn xe tải, xe cơ giới
- Bệ máy công nghiệp nặng
- Khu vực sản xuất có dầu mỡ hoặc hóa chất
Khả năng chịu tải tốt giúp tăng tuổi thọ thiết bị và sàn thao tác.
Ứng dụng trong giao thông
Thép tấm gân chống trượt được sử dụng phổ biến trong hạ tầng giao thông:
- Sàn cầu vượt
- Sàn tàu, bến cảng
- Bậc lên xuống phương tiện
Giúp tăng độ an toàn và hạn chế tai nạn trượt ngã trong điều kiện thời tiết xấu.
Ứng dụng trong dân dụng
Trong các công trình dân dụng, thép tấm gân 1.5x6m thường dùng cho:
- Sàn gara ô tô
- Sân thượng chống trượt
- Khu vực kỹ thuật trong tòa nhà
Vừa đảm bảo an toàn, vừa tăng tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài.
7. So sánh thép tấm gân 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm
Thép tấm gân 1.5x6m được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau như 3mm, 4mm và 5mm, phù hợp từng nhu cầu sử dụng từ nhẹ đến tải trọng nặng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ lựa chọn hơn:
| Độ dày | Trọng lượng | Khả năng chịu lực | Ứng dụng chính | Ưu điểm nổi bật | Giá thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 3mm | ~227 kg | Thấp – trung bình | Sàn nhẹ, lối đi, khu vực ít tải | Nhẹ, dễ thi công, giá rẻ | Thấp nhất |
| 4mm | ~298 kg | Trung bình | Nhà xưởng vừa, sàn công nghiệp nhẹ | Cân bằng tốt giữa giá & độ bền | Thấp – trung bình |
| 5mm | ~380 kg | Khá cao | Sàn xe tải nhẹ, bệ máy | Phổ biến, độ bền tốt | Trung bình |
| 6mm | ~451 kg | Cao | Nhà xưởng nặng, sàn công nghiệp | Chịu lực tốt, bền lâu | Trung bình – cao |
| 8mm | ~529 kg | Rất cao | Sàn container, cầu cảng | Rất chắc chắn, an toàn cao | Cao |
| 10mm | ~734 kg | Cực cao | Công trình nặng, bệ máy lớn | Siêu bền, chịu tải cực lớn | Cao nhất |
Gợi ý lựa chọn theo nhu cầu
- Chọn thép tấm gân 3mm nếu cần tiết kiệm chi phí, sử dụng cho công trình nhẹ như lối đi, sàn phụ, khu vực ít chịu tải.
- Chọn thép tấm gân 4mm nếu cần giải pháp phổ biến, cân bằng giữa giá thành và độ bền, phù hợp nhà xưởng nhỏ và sàn công nghiệp nhẹ.
- Chọn thép tấm gân 5mm nếu cần độ bền cao hơn, chịu tải tốt, sử dụng cho sàn xe tải nhẹ, bệ máy hoặc khu vực có mật độ di chuyển trung bình.
- Chọn thép tấm gân 6mm nếu công trình yêu cầu chịu lực tốt, dùng trong nhà xưởng lớn, sàn công nghiệp nặng hoặc khu vực có tải trọng thường xuyên.
- Chọn thép tấm gân 8mm nếu cần độ an toàn cao, sử dụng cho sàn container, bến cảng, cầu vượt hoặc khu vực chịu tải trọng lớn liên tục.
- Chọn thép tấm gân 10mm nếu dùng cho công trình đặc biệt nặng, bệ máy lớn, khu công nghiệp nặng hoặc khu vực yêu cầu độ bền và ổn định cực cao.
8. Quy trình sản xuất thép tấm gân
Thép tấm gân 1.5x6m được sản xuất từ thép cán nóng chất lượng cao, trải qua quy trình công nghiệp hiện đại nhằm đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và bề mặt gân chống trượt đạt tiêu chuẩn.
Các bước sản xuất thép tấm gân
1. Nấu chảy phôi thép
Nguyên liệu thép được nấu chảy ở nhiệt độ cao để tạo thành phôi thép đạt tiêu chuẩn về thành phần hóa học và độ tinh khiết.
2. Cán nóng tạo tấm thép phẳng
Phôi thép được đưa qua hệ thống cán nóng để tạo thành tấm thép phẳng với độ dày tiêu chuẩn như 3mm, 4mm, 5mm.
3. Dập gân bề mặt
Tấm thép sau đó được đưa qua máy ép công nghiệp để tạo hoa văn gân nổi dạng caro hoặc quả trám, giúp tăng độ ma sát và chống trượt hiệu quả.
4. Làm nguội và kiểm tra chất lượng
Thép được làm nguội tự nhiên hoặc bằng hệ thống làm mát, sau đó kiểm tra độ dày, độ cứng và chất lượng bề mặt.
5. Cắt theo quy cách tiêu chuẩn
Cuối cùng, thép được cắt theo kích thước phổ biến như 1.5m x 6m, đảm bảo đúng yêu cầu công trình.
9. Tiêu chuẩn chất lượng thép tấm gân
Thép tấm gân 1.5x6m chất lượng cao thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam nhằm đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và độ an toàn trong quá trình sử dụng.
Các tiêu chuẩn phổ biến của thép tấm gân
Thép tấm gân đạt chuẩn thường tuân theo các tiêu chuẩn sau:
- ASTM (Mỹ) – tiêu chuẩn thép xây dựng và công nghiệp chất lượng cao
- JIS (Nhật Bản) – tiêu chuẩn thép có độ chính xác và độ bền cao
- TCVN (Việt Nam) – tiêu chuẩn áp dụng trong sản xuất và xây dựng trong nước
Đây là các tiêu chuẩn giúp đảm bảo thép tấm gân chống trượt đạt chất lượng ổn định và an toàn khi sử dụng.
Các tiêu chí kiểm tra chất lượng
Để đảm bảo chất lượng trước khi đưa ra thị trường, thép tấm gân được kiểm tra theo các tiêu chí sau:
- Độ dày chính xác theo quy cách 3mm, 4mm, 5mm hoặc theo yêu cầu
- Độ đồng đều bề mặt gân, đảm bảo khả năng chống trượt hiệu quả
- Khả năng chịu lực cao, không cong vênh khi chịu tải trọng lớn
- Khả năng chống biến dạng, phù hợp môi trường công nghiệp và xây dựng nặng
Chứng chỉ chất lượng CO/CQ
Ngoài tiêu chuẩn sản xuất, thép tấm gân 1.5x6m chất lượng cao thường đi kèm:
- Chứng chỉ CO (Certificate of Origin – xuất xứ)
- Chứng chỉ CQ (Certificate of Quality – chất lượng)
Đây là yếu tố quan trọng giúp khách hàng yên tâm khi lựa chọn sản phẩm cho công trình.
10. Lý do nên chọn Kho Thép Miền Nam
Hàng luôn có sẵn
Kho hàng lớn, đảm bảo cung ứng số lượng lớn trong thời gian ngắn.
Giá cạnh tranh
Giá được cập nhật theo thị trường, tối ưu cho nhà thầu và công trình.
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ vận chuyển toàn khu vực miền Nam và các tỉnh lân cận.
Đầy đủ quy cách
Luôn có sẵn thép tấm gân 1.5x6m, các độ dày 3–4–5mm.
Tư vấn kỹ thuật
Hỗ trợ lựa chọn đúng loại thép phù hợp công trình.
11. Kinh nghiệm chọn thép tấm gân phù hợp
- Chọn 3mm cho công trình nhẹ, ít tải trọng
- Chọn 4mm cho nhà xưởng phổ thông
- Chọn 5mm cho sàn chịu lực lớn
- Ưu tiên thép có nguồn gốc rõ ràng
- Kiểm tra độ dày thực tế trước khi nhận hàng
12. Xu hướng sử dụng thép tấm gân hiện nay
Hiện nay, thép tấm gân ngày càng được sử dụng nhiều do:
- Nhu cầu an toàn lao động tăng cao
- Sự phát triển của nhà xưởng công nghiệp
- Yêu cầu vật liệu bền và tiết kiệm chi phí dài hạn
Đặc biệt, khổ lớn 1.5x6m đang trở thành xu hướng vì giảm mối nối và tăng hiệu quả thi công.
13. Câu hỏi thường gặp về thép tấm gân 1.5x6m
Thép tấm gân có những độ dày nào phổ biến?
Các độ dày phổ biến của thép tấm gân gồm:
- 3mm (3ly)
- 4mm (4ly)
- 5mm (5ly)
- 6mm, 8mm, 10mm
Trong đó, 4mm và 5mm là loại được sử dụng nhiều nhất hiện nay.
Thép tấm gân dùng để làm gì?
Thép tấm gân chống trượt thường được dùng để:
- Làm sàn nhà xưởng
- Sàn xe tải, container
- Cầu thang chống trượt
- Sàn bến cảng, cầu vượt
- Bệ máy công nghiệp
Thép tấm gân 1.5x6m có chịu lực tốt không?
Có. Thép tấm gân được sản xuất từ thép cán nóng như SS400, Q235, A36 nên có khả năng chịu lực rất tốt, ít biến dạng, phù hợp cả công trình dân dụng và công nghiệp nặng.
Giá thép tấm gân 1.5x6m được tính như thế nào?
Giá thép tấm gân thường được tính theo:
- Khối lượng (VNĐ/kg)
- Độ dày thép
- Xuất xứ (trong nước hoặc nhập khẩu)
- Số lượng đặt hàng
Giá sẽ thay đổi theo từng thời điểm thị trường thép.
Thép tấm gân 4mm và 5mm khác nhau gì?
-
4mm: phổ biến, giá hợp lý, dùng cho nhà xưởng vừa
- 5mm: dày hơn, chịu lực tốt hơn, dùng cho sàn xe tải và công trình nặng
Mua thép tấm gân 1.5x6m ở đâu uy tín?
Bạn nên chọn các kho thép lớn, có sẵn hàng, cung cấp đầy đủ CO/CQ và báo giá minh bạch để đảm bảo chất lượng và giá tốt nhất.
Nếu bạn đang tìm kiếm đại lý cung cấp thép tấm gân khổ 1.5 x 6m với các độ dày 3ly, 4ly, 5ly chính hãng, giá tốt nhất thị trường phía Nam, hãy đến với Công Ty Tôn Thép Thịnh Vượng (khothepmiennam.com).Hotline hỗ trợ & báo giá nhanh 24/7: 0909 738 227 (Mr. Hải)
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm