Thép Hình I120 : Quy Cách Trọng Lượng & Báo Giá
- Thép hình I120 là gì?
- Thông số kỹ thuật thép hình I120
- Đặc điểm nổi bật của thép hình I120
- Quy cách và trọng lượng thép hình I120
- Ứng dụng của thép hình I120
- Các mác thép I120 phổ biến
- Báo giá thép hình I120 mới nhất
- Kinh nghiệm chọn mua thép hình I120
- Vì sao nên lựa chọn thép hình I120 chất lượng?
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Tìm hiểu thông số kỹ thuật, quy cách, trọng lượng và báo giá thép hình I120 SS400, A36. Sản phẩm chính hãng, đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng.
Thép hình I120 là gì?
Thép hình I120 là dòng thép kết cấu có tiết diện chữ I với chiều cao danh nghĩa 120 mm, được sản xuất theo công nghệ cán nóng nhằm đáp ứng yêu cầu chịu lực trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Với thiết kế cân đối giữa bụng và cánh thép, I120 có khả năng chịu uốn, chịu nén và chịu tải trọng tốt, đồng thời giúp tối ưu khối lượng kết cấu.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, hệ khung chịu lực, kết cấu cơ khí và nhiều hạng mục xây dựng khác.
Thông số kỹ thuật thép hình I120
Thông số phổ biến của thép hình I120:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 120 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 64 mm |
| Chiều dày bụng | 4.4 mm |
| Chiều dày cánh | 6.3 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m hoặc 12 m |
| Trọng lượng tham khảo | Khoảng 11.5 kg/m |
| Tiêu chuẩn | JIS G3101, ASTM A36, EN10025 |
| Mác thép | SS400, A36, S235JR, S275JR, S355JR, Q235B |
Lưu ý: Kích thước và trọng lượng có thể chênh lệch nhẹ tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Đặc điểm nổi bật của thép hình I120
Chịu tải tốt
Thiết kế mặt cắt chữ I giúp thép chịu lực theo phương đứng hiệu quả, hạn chế biến dạng khi chịu tải trọng lớn.
Độ bền cao
Thép I120 được sản xuất từ thép cacbon chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về cơ tính và độ bền.
Tiết kiệm chi phí
Khả năng chịu lực tốt trên mỗi đơn vị khối lượng giúp giảm lượng vật liệu sử dụng mà vẫn đảm bảo độ an toàn cho công trình.
Dễ gia công
Có thể cắt, hàn, khoan, bắt bu lông và liên kết với nhiều loại kết cấu khác, giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng.
Tuổi thọ lâu dài
Khi được sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng, thép I120 có khả năng chống ăn mòn hiệu quả, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường.
Quy cách và trọng lượng thép hình I120
Trọng lượng là yếu tố quan trọng trong quá trình thiết kế và dự toán công trình.
- Trọng lượng trung bình: khoảng 11.5 kg/m
- Cây dài 6 m: khoảng 69 kg
- Cây dài 12 m: khoảng 138 kg
Việc xác định đúng trọng lượng giúp tính toán tải trọng kết cấu và chi phí vận chuyển chính xác hơn.
Ứng dụng của thép hình I120
Thép hình I120 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Nhà thép tiền chế
- Nhà xưởng công nghiệp
- Kết cấu dầm và cột
- Khung nhà dân dụng
- Hệ giằng chịu lực
- Giá đỡ thiết bị
- Nhà kho
- Cầu thang thép
- Bệ máy
- Kết cấu cơ khí
- Công trình giao thông
- Xây dựng cầu và cảng
Nhờ khả năng chịu lực tốt và dễ thi công, thép I120 là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình quy mô vừa và lớn.
Các mác thép I120 phổ biến
Trên thị trường hiện nay, thép hình I120 được sản xuất với nhiều mác thép khác nhau như:
- SS400
- ASTM A36
- S235JR
- S275JR
- S355JR
- Q235B
- Q345B
Mỗi mác thép có đặc tính cơ học riêng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khác nhau của từng công trình.
- Thép I100 – Quy cách và ứng dụng phổ biến
- Bảng giá thép I150 mới nhất hôm nay
- Thép I198 – Thông số và khả năng chịu tải
- Thép I200 – Ứng dụng trong kết cấu nhà thép
- Thép I250 – Giá thép I250 rẻ nhất hiện nay
- Thép I300 – Cập nhật giá thép I300 mới nhất
- Thép I350 – Thép I cho công trình chịu lực lớn
- Giá thép I400 tốt nhất cho nhà xưởng công nghiệp
- Thép I500 – Báo giá thép I500 mới nhất hôm nay
Báo giá thép hình I120 mới nhất
Giá thép hình I120 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Mác thép
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Xuất xứ
- Khối lượng đặt hàng
- Biến động giá nguyên liệu
- Chi phí vận chuyển
- Chính sách của nhà cung cấp
Để nhận báo giá chính xác và cập nhật theo thời điểm, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị phân phối.
| Quy cách | Kg/mét | Kg/cây 6m | Giá thép hình I120 đen (VNĐ) | Giá thép hình I120 mạ kẽm (VNĐ) | Giá thép hình I120 nhúng nóng kẽm (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| I120x60 | 9.39 | 56.34 | 769,600 | 958,566 | 1,156,890 |
Kinh nghiệm chọn mua thép hình I120
Để đảm bảo chất lượng công trình, nên ưu tiên sản phẩm:
- Có chứng chỉ CO/CQ đầy đủ.
- Đúng quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn.
- Bề mặt thép phẳng, không cong vênh hoặc nứt gãy.
- Có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Được cung cấp bởi đơn vị uy tín, có kinh nghiệm trong lĩnh vực thép xây dựng.
Vì sao nên lựa chọn thép hình I120 chất lượng?
Lựa chọn thép đạt tiêu chuẩn giúp:
- Tăng tuổi thọ công trình.
- Đảm bảo khả năng chịu lực theo thiết kế.
- Giảm chi phí bảo trì, sửa chữa.
- Đáp ứng yêu cầu nghiệm thu và tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Tối ưu hiệu quả đầu tư lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
Thép hình I120 nặng bao nhiêu?
Trọng lượng tham khảo khoảng 11.5 kg/m, tùy thuộc vào tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Thép I120 được sử dụng ở đâu?
Sản phẩm thường được dùng trong nhà thép tiền chế, kết cấu dầm cột, nhà xưởng, nhà kho, cầu đường và các công trình công nghiệp.
Thép I120 có những mác thép nào?
Các mác thép phổ biến gồm SS400, ASTM A36, S235JR, S275JR, S355JR, Q235B và Q345B.
Giá thép hình I120 bao nhiêu?
Giá thay đổi theo thời điểm, xuất xứ, mác thép và số lượng đặt hàng. Nên yêu cầu báo giá trực tiếp để có mức giá phù hợp.
Kết luận
Thép hình I120 là vật liệu kết cấu được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính ứng dụng đa dạng. Với nhiều quy cách, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp và cơ khí. Để đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí, nên lựa chọn thép I120 từ nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm