Thép I198 (I-Beam 198): Kích thước, trọng lượng và báo giá mới nhất 2026
- 1. Thép hình I198 là gì?
- 2. Kích thước thép I198 tiêu chuẩn:
- 3. Báo giá thép hình I198 hôm nay mới nhất
- 4. Thông số kỹ thuật thép I198
- 5. Tiêu chuẩn sản xuất thép hình I198
- 6. Bảng so sánh thép I198 với các loại thép I khác
- 7. Phân loại bề mặt thép I198
- 8. Ưu điểm của thép hình I198
- 9. Ứng dụng của thép I198 trong thực tế
- 10. Cách lựa chọn thép hình I198 chất lượng
- 11. Câu hỏi thường gặp về sắt I198
Thép hình I198 chất lượng cao, chịu lực tốt, thông số chuẩn, giá cạnh tranh. Xem ngay kích thước, tiêu chuẩn và báo giá thép I198 mới nhất.
1. Thép hình I198 là gì?
Thép hình I198 (hay còn gọi là thép I198, sắt I198) là loại thép kết cấu có tiết diện dạng chữ I, với chiều cao bụng khoảng 198mm. Đây là một trong những dòng thép hình được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tính ổn định tốt.
Cấu tạo của thép hình I198 gồm 3 phần chính:
- Cánh trên (Flange):
Nằm phía trên, chịu lực nén giúp phân bổ tải trọng từ sàn và mái xuống dầm. - Cánh dưới (Flange):
Nằm phía dưới, chịu lực kéo, giúp tăng độ ổn định và hạn chế võng. - Phần bụng (Web):
Nối giữa hai cánh, chịu lực cắt, giữ kết cấu chắc chắn và giảm trọng lượng.
Thiết kế này giúp thép phân bổ lực đều, giảm thiểu cong vênh khi chịu tải trọng lớn, đặc biệt phù hợp cho các công trình yêu cầu độ chắc chắn cao.
2. Kích thước thép I198 tiêu chuẩn:
Dưới đây là bảng kích thước cơ bản của thép hình I198 (hay còn gọi là thép I198, sắt I198):
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 198 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 99 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 4.5 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 7 mm |
| Trọng lượng | ~18.2 kg/m |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m / 12m |
Dung sai: ±2–3 mm, trọng lượng ±5%
3. Báo giá thép hình I198 hôm nay mới nhất
Giá thép I198 thường dao động tùy theo:
- Thị trường thép
- Nhà cung cấp
- Số lượng đặt hàng
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Loại bề mặt (đen, mạ kẽm điện phân, nhúng nóng kẽm)
| QUY CÁCH | Kg/mét | Kg/cây 6m | Giá đen(Vnđ) | Giá mạ kẽm(Vnđ) | Giá nhúng nóng kẽm(Vnđ) |
| I198*99*4.5*7 | 18.20 | 109.2 | 1.834.560 | 2.216.760 | 2.675.400 |
| Hotline: 0909 738 227 Mr Hải | |||||
Giá thép I198 phụ thuộc vào thị trường và loại sắt I198 (đen, mạ kẽm điện phân, nhúng nóng kẽm)
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo ngày
- Nên liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác
Thép I100 – Quy cách và ứng dụng phổ biến
Thép I120 – Đặc điểm kỹ thuật chi tiết
Bảng giá thép I150 mới nhất hôm nay
Thép I200 – Ứng dụng trong kết cấu nhà thép
Thép I250 – Giá thép I250 rẻ nhất hiện nay
Thép I300 – Cập nhật giá thép I300 mới nhất
Thép I350 – Thép I cho công trình chịu lực lớn
Giá thép I400 tốt nhất cho nhà xưởng công nghiệp
Thép I500 – Báo giá thép I500 mới nhất hôm nay
4. Thông số kỹ thuật thép I198
Thép hình I198 thường được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, với các thông số cơ bản:
- Giới hạn chảy (Yield strength): ≥ 235 MPa
- Độ bền kéo (Tensile strength): 400 – 510 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 20%
- Khả năng hàn: Dễ dàng gia công, hàn cắt
Nhờ các thông số này, thép I198 có thể đáp ứng yêu cầu khắt khe trong xây dựng và công nghiệp
Thép I198 hiện được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau như POSCO Yamato Vina (Hàn Quốc – Việt Nam), các nhà máy trong nước và hàng nhập khẩu từ Nhật Bản, Trung Quốc. Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất như JIS, ASTM hoặc TCVN, mác thép và chất lượng sẽ có sự khác nhau, nhưng đều đảm bảo đáp ứng các yêu cầu trong xây dựng và kết cấu thép.
5. Tiêu chuẩn sản xuất thép hình I198
Thép I198 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam như:
- JIS G3101 (Nhật Bản) – SS400
- ASTM A36 (Hoa Kỳ)
- TCVN 1651 (Việt Nam)
- EN 10025 (Châu Âu)
Các tiêu chuẩn này đảm bảo:
- Chất lượng đồng đều
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng chịu tải tốt
- An toàn cho công trình
6. Bảng so sánh thép I198 với các loại thép I khác
| Loại thép | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| I150 | 150 | ~14 | Công trình nhỏ |
| I198 | 198 | ~18.2 | Nhà xưởng, dầm |
| I200 | 200 | ~21 | Kết cấu lớn |
| I250 | 250 | ~29 | Công trình nặng |
| I300 | 300 | ~36 | Cầu, nhà cao tầng |
Nhận xét:
- I198 có trọng lượng vừa phải, dễ thi công
- Phù hợp với đa số công trình dân dụng và công nghiệp
- Tối ưu chi phí so với các loại lớn hơn
7. Phân loại bề mặt thép I198
Thép đen: giá rẻ, dùng trong nhà
Thép mạ kẽm điện phân: chống gỉ trung bình
Thép nhúng nóng kẽm: chống ăn mòn cao, dùng ngoài trời, tuổi thọ có thể lên đến 20–50 năm ngoài trời
8. Ưu điểm của thép hình I198
Thép I198 được ưa chuộng nhờ nhiều ưu điểm nổi bật:
Kết cấu vững chắc, ít biến dạng khi sử dụng lâu dài
Thiết kế chữ I giúp phân bổ tải trọng đều, hạn chế biến dạng.
Độ bền vượt trội
Chịu được môi trường khắc nghiệt, ít bị ăn mòn nếu được bảo vệ tốt.
Tiết kiệm chi phí
Tối ưu giữa trọng lượng và khả năng chịu lực → giảm chi phí vật liệu.
Dễ gia công
Có thể cắt, hàn, khoan dễ dàng theo yêu cầu công trình.
9. Ứng dụng của thép I198 trong thực tế
Thép I198 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, đặc biệt làm dầm thép chữ I 198 trong nhà xưởng và công trình kết cấu thép.
Xây dựng dân dụng
- Làm dầm nhà
- Cột chịu lực
- Khung nhà tiền chế
Công nghiệp
- Nhà xưởng
- Kết cấu thép
- Nhà kho
Hạ tầng
- Cầu đường
- Bãi đỗ xe
- Công trình giao thông
10. Cách lựa chọn thép hình I198 chất lượng
Để đảm bảo chất lượng công trình, bạn nên:
- Chọn thép có nguồn gốc rõ ràng
- Kiểm tra bề mặt thép (không cong, không rỉ)
- Yêu cầu chứng chỉ CO, CQ
- Mua từ đơn vị uy tín
11. Câu hỏi thường gặp về sắt I198
Thép I198 là gì?
Thép I198 là thép hình chữ I cao 198mm, dùng trong kết cấu nhà xưởng và công trình chịu lực.
Thép I198 nặng bao nhiêu?
Khoảng 18.2 kg/m tùy tiêu chuẩn sản xuất.
Thép I198 dùng để làm gì?
Dùng làm dầm, khung nhà thép, cầu đường và kết cấu chịu lực.
Thép I198 có mấy loại?
Gồm thép I198 đen và thép I198 mạ kẽm.
Thép I198 có bị gỉ không?
Có thể bị gỉ nếu là thép đen, nên sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm
Thép I198 là dòng thép hình có tính ứng dụng cao, đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền và khả năng chịu tải trong nhiều loại công trình. Việc lựa chọn đúng quy cách và nguồn cung phù hợp sẽ giúp tối ưu hiệu quả thi công và chi phí cho dự án
Nếu bạn cần báo giá hoặc tư vấn chi tiết về thép I198, hãy liên hệ đơn vị cung cấp uy tín để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm