Báo Giá Thép I200 2026 Mới Nhất – I200x100x5.5x8 Chi Tiết

Cập nhật báo giá thép I200 hôm nay mới nhất, quy cách, trọng lượng, ứng dụng và kinh nghiệm chọn mua thép I200 chất lượng, giá tốt.

Thép I200 quy cách tiêu chuẩn 200x100x5.5x8 dùng trong nhà xưởng và kết cấu thép

 

1. Thép I200 là gì?

Thép I200 (hay còn gọi là thép hình I200, sắt I200) là một loại thép hình chữ I có chiều cao bụng (H) khoảng 200mm, được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp. Với thiết kế đặc trưng gồm hai cánh và một bụng ở giữa, thép I200 mang lại khả năng chịu lực vượt trội, đặc biệt là khả năng chịu uốn và tải trọng lớn theo phương thẳng đứng. Hiện nay, nhiều khách hàng quan tâm đến giá thép I200 hôm nay, quy cách thép I200 và trọng lượng thép I200 để lựa chọn vật liệu phù hợp với công trình.

Thép hình I200 thường được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như JIS SS400(Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), Q235B (Trung Quốc) hoặc TCVN (Việt Nam), phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Đây là dòng thép được sử dụng phổ biến trong:

  • Nhà xưởng công nghiệp
  • Kết cấu thép tiền chế
  • Dầm cầu, cột chịu lực

So sánh kỹ thuật mác thép SS400 – A36 – SM490

Mác thép Khả năng chịu lực I200 Ứng dụng phù hợp Nhận xét
SS400 I200 Trung bình Nhà xưởng, dân dụng Phổ biến nhất
A36 I200 Trung bình – khá Công trình tiêu chuẩn quốc tế Ổn định
SM490 I200 Cao Nhà thép tiền chế lớn, cầu Cao cấp

2. Quy cách thép hình I200

Bảng dưới đây thể hiện quy cách thép I200 tiêu chuẩn, giúp bạn dễ dàng tra cứu kích thước và trọng lượng thép I200.

Thông số Giá trị tiêu chuẩn
Chiều cao (H) 200 mm
Chiều rộng cánh (B) 100 mm
Độ dày bụng (t1) 5.5 mm
Độ dày cánh (t2) 8 mm
Chiều dài cây 6m / 12m
Trọng lượng ~21.3 kg/m

 Lưu ý: Tùy theo nhà sản xuất (Hòa Phát, Posco, An Khánh…), sai số trọng lượng có thể dao động ±3–5%.

  • Mác thép: SS400 / A36 / SM490
  • Thành phần hóa học (C, Mn, Si, P, S)
  • Cơ tính:
  • Yield strength (YS)
  • Tensile strength
  • (TS)Elongation (EL)

3. Báo giá thép I200 mới nhất hôm nay

Báo giá thép I200 hôm nay thường dao động theo thị trường, số lượng và nhà sản xuất. Nhiều khách hàng quan tâm đến giá thép I200 mới nhất để dự toán chi phí chính xác.

Giá thép I200 thay đổi theo:

  • Giá phôi thép thế giới
  • Khu vực giao hàng (Bắc / Trung / Nam)
QUY CÁCH  Kg/mét Kg/cây 6m Giá đen(Vnđ) Giá mạ kẽm(Vnđ) Giá nhũng nóng kẽm(Vnđ)
I200*100*5.5*8             21.30 127.8 2.147.040 2.594.340 3.131.100
 Hotline: 0909 738 227 Mr Hải

Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm.

4. Bảng tra trọng lượng thép I200

Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/cây)
6m ~127.8 kg
9m ~191.7 kg
12m ~255.6 kg

Việc nắm rõ trọng lượng giúp:

  • Dự toán chi phí chính xác

  • Tối ưu vận chuyển

  • Tính toán kết cấu an toàn

Nhiều người thường tìm kiếm: thép I200 6m nặng bao nhiêu hoặc 1 cây thép I200 bao nhiêu kg để tính toán vật tư.

5. Đặc điểm nổi bật của thép I200

Khả năng chịu lực cao

Nhờ thiết kế hình chữ I, thép I200 có khả năng chịu lực uốn rất tốt, đặc biệt phù hợp cho các kết cấu chịu tải lớn như dầm, cột.

Độ bền và tuổi thọ cao

Thép I200 được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, giúp chống lại các tác động từ môi trường như oxy hóa, ăn mòn (khi có sơn phủ bảo vệ).

 Dễ thi công và lắp đặt

Với kích thước tiêu chuẩn, thép I200 dễ dàng cắt, hàn và lắp ráp, giúp tiết kiệm thời gian thi công.

Tính ứng dụng linh hoạt

Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép tiền chế,…

6. Ứng dụng của thép I200

Thép I200 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Làm dầm chịu lực chính cho nhà xưởng khẩu độ lớn
  • Sử dụng trong kết cấu nhà thép tiền chế (khung kèo, xà gồ chính)
  • Làm cột chịu tải trong công trình nhiều tầng
  • Ứng dụng trong cầu đường, kết cấu hạ tầng
  • Gia công cơ khí, bệ máy công nghiệp

7. Bảng so sánh thép I200 với các loại thép khác

Loại thép Chiều cao Khả năng chịu lực Ứng dụng chính
I150 150 mm Trung bình Nhà dân dụng nhỏ
I200 200 mm Cao Nhà xưởng, công nghiệp
I250 250 mm Rất cao Công trình lớn
H200 200 mm Rất cao (đa hướng) Kết cấu chịu lực phức tạp

Kết luận: Thép hình I200 là lựa chọn tối ưu giữa giá và khả năng chịu lực 

 So sánh thép I200 và H200 chi tiết

Tiêu chí I200 H200
Hình dạng Chữ I Chữ H
Khả năng chịu lực 1 phương 2 phương
Trọng lượng Nhẹ hơn Nặng hơn
Giá Rẻ hơn Cao hơn
Ứng dụng Dầm, cột đơn giản Kết cấu lớn

Nếu công trình yêu cầu chịu lực đa hướng và tải trọng lớn, nên chọn thép H200. Ngược lại, thép I200 phù hợp với công trình vừa và nhỏ, giúp tối ưu chi phí.

8. Khi nào nên sử dụng thép I200?

  • Nhà xưởng có khẩu độ vừa (6–12m)
  • Công trình 1–3 tầng
  • Dầm chịu lực trung bình – lớn
  • Khi cần tối ưu chi phí so với H200

Không nên dùng thép I200 cho công trình siêu tải trọng hoặc cầu lớn – nên thay bằng thép H hoặc I lớn hơn.

9. Các tiêu chuẩn sản xuất thép I200

Thép I200 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:

Tiêu chuẩn Quốc gia Đặc điểm
JIS G3101 Nhật Bản Độ bền cao, phổ biến
ASTM A36 Mỹ Dễ gia công, giá tốt
Q235B Trung Quốc Giá cạnh tranh
TCVN Việt Nam Phù hợp thị trường nội địa

10. Phân loại thép I200 theo bề mặt

Thép I200 được phân loại theo bề mặt nhằm phù hợp với từng môi trường sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại sẽ giúp tăng tuổi thọ và tiết kiệm chi phí bảo trì.

Loại thép Giá Độ bền Khả năng chống gỉ Ứng dụng
I200 đen Thấp Trung bình Kém Trong nhà
I200 mạ kẽm điện phân Trung bình Cao Tốt Ngoài trời
I200 nhúng nóng kẽm Cao Rất cao Rất tốt Môi trường khắc nghiệt

Thép I200 hình chữ I dùng làm dầm chịu lực trong xây dựng nhà xưởng

 

11. Thép I200 của các thương hiệu phổ biến

  • Thép I200 Hòa Phát: Được sử dụng rộng rãi, chất lượng ổn định
  • Thép I200 Pomina: Giá cạnh tranh, phổ biến tại thị trường Việt Nam
  • Thép I200 Miền Nam: Độ bền cao, phù hợp công trình lớn
  • Thép I200 Việt Nhật: Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế

Việc lựa chọn đúng thương hiệu giúp đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho công trình.

12. Kinh nghiệm chọn mua thép I200 chất lượng

Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ

Nên chọn sản phẩm từ các nhà máy uy tín, có chứng nhận chất lượng rõ ràng.

 Kiểm tra bề mặt thép

Thép chất lượng thường có bề mặt nhẵn, không rỉ sét, không cong vênh.

 So sánh giá

Không nên chọn thép giá quá rẻ vì có thể là hàng kém chất lượng.

 Chọn đơn vị cung cấp uy tín

Ưu tiên các đơn vị có kinh nghiệm lâu năm và chính sách bảo hành rõ ràng.

13. Xu hướng sử dụng thép I200 hiện nay

Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng phát triển, thép I200 đang trở thành lựa chọn hàng đầu nhờ:

  • Tối ưu chi phí
  • Tăng độ an toàn công trình
  • Phù hợp với kết cấu hiện đại

Đặc biệt trong các dự án nhà tiền chế và công nghiệp, thép I200 gần như là vật liệu không thể thay thế.

14. Câu hỏi thường gặp về thép I200

Thép I200 nặng bao nhiêu?

Khoảng 21.3 kg/m.

Thép I200 dài bao nhiêu?

Thông thường 6m hoặc 12m.

Có nên dùng thép I200 cho nhà dân không?

Có, nếu cần chịu lực lớn hoặc nhà nhiều tầng.

Giá thép I200 hôm nay bao nhiêu?

 Dao động 14.000 – 22.000 VNĐ/kg

Thép I200 là vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt. Việc lựa chọn đúng loại thép và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình cũng như tối ưu chi phí đầu tư. Việc nắm rõ giá thép I200 hôm nay, quy cách và trọng lượng thép I200 sẽ giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu và tối ưu chi phí xây dựng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp kết cấu bền vững, tiết kiệm và hiệu quả, thép hình I200 chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng