Thép Hình I100 Là Gì? Bảng Giá I100 Mới Nhất 2026 & Quy Cách Chi Tiết
- 1. Thép hình I100 là gì?
- 2. Bảng giá thép hình I100 mới nhất 2026
- 3. Trọng lượng thép I100
- 4. Ưu điểm của thép hình I100
- 5. Ứng dụng thực tế của thép I100
- 6. Cách lựa chọn thép I100 chất lượng
- 7. So sánh thép I100 với các loại thép khác
- 8. Sai lầm khi mua thép hình I100
- 9. Địa chỉ mua thép I100 uy tín
- 10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cập nhật giá thép hình I100 mới nhất 2026, đầy đủ quy cách, trọng lượng và ứng dụng thực tế. Báo giá chuẩn từng loại đen, mạ kẽm điện phân, nhúng nóng kẽm.
Công Ty Tôn Thép Thịnh Vượng là đơn vị chuyên cung cấp các loại thép hình, thép xây dựng uy tín tại miền Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đầy đủ chứng từ CO-CQ, giá cả cạnh tranh và giao hàng nhanh chóng.
1. Thép hình I100 là gì?
Thép hình I100 (hay còn gọi là thép chữ I100, I-Beam 100) là loại thép kết cấu có tiết diện hình chữ “I”, với chiều cao bụng thép khoảng 100mm. Đây là dòng thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tính ổn định tốt.
Cấu tạo của thép I100 gồm:
- Cánh trên và cánh dưới: giúp phân bố lực đều
- Bụng thép (web): chịu lực chính theo phương đứng
- Tiết diện chữ I: tối ưu khả năng chịu uốn và tải trọng
Nhờ thiết kế này, thép I100 có thể chịu lực tốt hơn so với thép hộp hoặc thép V cùng khối lượng.
2. Bảng giá thép hình I100 mới nhất 2026
| Quy cách (6m) | Kg/mét | Kg/cây | Giá đen (VNĐ) | Giá mạ kẽm (VNĐ) | Giá nhúng nóng (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| I100x50 | 7.87 | 47.22 | 769,600 | 958,566 | 1,156,890 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Hotline: 0909 738 227 để có giá chính xác nhất.
Tùy theo nhu cầu sử dụng, thép hình I100 được chia thành 3 loại phổ biến dưới đây:
Phân biệt thép I100 đen, mạ kẽm điện phân, nhúng nóng
- Thép đen: chưa xử lý bề mặt, giá rẻ, dễ rỉ → dùng trong nhà
- Thép mạ kẽm điện phân : phủ kẽm mỏng, chống gỉ khá, giá trung bình → dùng dân dụng
- Thép nhúng nóng kẽm: lớp kẽm dày, chống gỉ rất tốt, bền 20–50 năm → dùng ngoài trời, môi trường khắc nghiệt
Chọn nhanh:
Trong nhà → đen | Ngoài trời nhẹ → mạ kẽm | Lâu dài → nhúng nóng
Dưới đây thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thép hình I100
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn thép I100
-
Chiều cao: ~100mm
- Bản cánh: ~50–55mm
- Độ dày: 4.5 – 7mm
- Trọng lượng: ~7.8 – 10 kg/m
Tiêu chuẩn:
- JIS G3101 (SS400)
- ASTM A36
- TCVN
Cơ tính:
- Giới hạn chảy: ≥235 MPa
- Độ bền kéo: 400–510 MPa
3. Trọng lượng thép I100
Trọng lượng là yếu tố cực kỳ quan trọng khi tính toán chi phí và kết cấu công trình.
Công thức tính:
Trọng lượng (kg) = Khối lượng riêng × thể tích thép
- 1 cây 6m: ~47kg
- 1 cây 12m: ~95kg
Thép I120 – Đặc điểm kỹ thuật chi tiết
Bảng giá thép I150 mới nhất hôm nay
Thép I198 – Thông số và khả năng chịu tải
Thép I200 – Ứng dụng trong kết cấu nhà thép
Thép I250 – Giá thép I250 rẻ nhất hiện nay
Thép I300 – Cập nhật giá thép I300 mới nhất
Thép I350 – Thép I cho công trình chịu lực lớn
Giá thép I400 tốt nhất cho nhà xưởng công nghiệp
Thép I500 – Báo giá thép I500 mới nhất hôm nay
4. Ưu điểm của thép hình I100
Thép hình I100 được sử dụng phổ biến vì sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:
Khả năng chịu tải và ổn định kết cấu
Thiết kế chữ I giúp tối ưu khả năng chịu uốn và chịu tải trọng lớn.
Độ bền và tuổi thọ cao
-
Chống cong vênh
- Ít biến dạng
- Có thể mạ kẽm chống gỉ
Tiết kiệm vật liệu
So với thép đặc hoặc thép hộp, thép I giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng.
Dễ thi công
-
Dễ hàn, cắt, gia công
- Phù hợp nhiều loại công trình
5. Ứng dụng thực tế của thép I100
Thép hình I100 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng dân dụng
- Làm dầm nhà, cột chịu lực
- Khung mái tôn
- Nhà tiền chế
Ví dụ thực tế:
- Nhà xưởng nhỏ 200–500m² → dùng I100 làm dầm chính
- Mái che, nhà kho → dùng I100 kết hợp thép V
Công nghiệp
- Kết cấu nhà xưởng
- Khung máy
- Cầu đường, băng tải
Cơ khí & chế tạo
- Làm khung xe
- Giá đỡ thiết bị
- Kết cấu thép chịu lực
6. Cách lựa chọn thép I100 chất lượng
Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, bạn cần lưu ý:
Kiểm tra độ dày thực tế
Nhiều nơi bán thép thiếu ly → ảnh hưởng chất lượng công trình.
Xem nguồn gốc xuất xứ
Nên chọn thép từ các nhà máy uy tín:
- An Khánh
- Á Châu
- Posco
- Đại Việt
- Thép nhập
Kiểm tra bề mặt
- Không cong vênh
- Không rỉ sét nặng
- Bề mặt đều, sắc nét
Có chứng từ CO-CQ
Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc rõ ràng.
7. So sánh thép I100 với các loại thép khác
Để chọn đúng loại thép, bạn cần hiểu sự khác biệt:
| Loại thép | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| I100 | Chịu lực tốt | Giá cao hơn |
| H100 | Cứng hơn I | Nặng hơn |
| V100 | Giá rẻ | Chịu lực kém |
| Thép hộp | Nhẹ, dễ thi công | Không chịu tải lớn |
8. Sai lầm khi mua thép hình I100
Rất nhiều người bị “hớ” khi mua thép do mắc các lỗi sau:
-Mua theo giá rẻ mà không kiểm tra chất lượng
-Không cân kg thực tế
-Chọn sai quy cách cho công trình
-Không tính hao hụt khi thi công
Lời khuyên:
-Luôn mua từ đơn vị uy tín và có tư vấn kỹ thuật.
9. Địa chỉ mua thép I100 uy tín
Khi chọn nhà cung cấp, bạn nên ưu tiên:
- Giá cạnh tranh
- Giao hàng nhanh
- Có hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- Có hóa đơn đầy đủ
Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp thép I100 chất lượng, hãy chọn nơi có kinh nghiệm lâu năm và kho hàng lớn để đảm bảo nguồn cung ổn định
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thép I100 dài bao nhiêu?
Thường là 6m hoặc 12m
1 cây I100 nặng bao nhiêu?
Khoảng 56 – 130kg tùy chiều dài
Thép I100 dùng làm gì?
Làm dầm, cột, khung nhà, nhà xưởng
Giá thép I100 hôm nay bao nhiêu?
Khoảng 14.000 – 22.000 VNĐ/kg (tùy loại)
Thép hình I100 là vật liệu quan trọng trong xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và ứng dụng đa dạng. Việc lựa chọn đúng quy cách, đúng chất lượng sẽ giúp công trình bền vững và tiết kiệm chi phí lâu dài.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm