Thép Hình I100 Là Gì? Bảng Giá I100 Mới Nhất 2026 & Quy Cách Chi Tiết

Cập nhật giá thép hình I100 mới nhất 2026, đầy đủ quy cách, trọng lượng và ứng dụng thực tế. Báo giá chuẩn từng loại đen, mạ kẽm điện phân, nhúng nóng kẽm.

thép I100 nhúng nóng chất lượng cao

 

Công Ty Tôn Thép Thịnh Vượng là đơn vị chuyên cung cấp các loại thép hình, thép xây dựng uy tín tại miền Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đầy đủ chứng từ CO-CQ, giá cả cạnh tranh và giao hàng nhanh chóng.

1. Thép hình I100 là gì?

Thép hình I100 (hay còn gọi là thép chữ I100, I-Beam 100) là loại thép kết cấu có tiết diện hình chữ “I”, với chiều cao bụng thép khoảng 100mm. Đây là dòng thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tính ổn định tốt.

Cấu tạo của thép I100 gồm:

  • Cánh trên và cánh dưới: giúp phân bố lực đều
  • Bụng thép (web): chịu lực chính theo phương đứng
  • Tiết diện chữ I: tối ưu khả năng chịu uốn và tải trọng

 Nhờ thiết kế này, thép I100 có thể chịu lực tốt hơn so với thép hộp hoặc thép V cùng khối lượng.

2. Bảng giá thép hình I100 mới nhất 2026

Quy cách (6m) Kg/mét Kg/cây Giá đen (VNĐ) Giá mạ kẽm (VNĐ) Giá nhúng nóng (VNĐ)
I100x50 7.87 47.22 769,600 958,566 1,156,890

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Hotline: 0909 738 227 để có giá chính xác nhất.

Tùy theo nhu cầu sử dụng, thép hình I100 được chia thành 3 loại phổ biến dưới đây:

Phân biệt thép I100 đen, mạ kẽm điện phân, nhúng nóng 

  • Thép đen: chưa xử lý bề mặt, giá rẻ, dễ rỉ → dùng trong nhà
  • Thép mạ kẽm điện phân : phủ kẽm mỏng, chống gỉ khá, giá trung bình → dùng dân dụng
  • Thép nhúng nóng kẽm: lớp kẽm dày, chống gỉ rất tốt, bền 20–50 năm → dùng ngoài trời, môi trường khắc nghiệt
    Chọn nhanh:
    Trong nhà → đen | Ngoài trời nhẹ → mạ kẽm | Lâu dài → nhúng nóng

Dưới đây thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thép hình I100

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn thép I100

  • Chiều cao: ~100mm

  • Bản cánh: ~50–55mm
  • Độ dày: 4.5 – 7mm
  • Trọng lượng: ~7.8 – 10 kg/m

Tiêu chuẩn:

  • JIS G3101 (SS400)
  • ASTM A36
  • TCVN

Cơ tính:

  • Giới hạn chảy: ≥235 MPa
  • Độ bền kéo: 400–510 MPa

3. Trọng lượng thép I100

Trọng lượng là yếu tố cực kỳ quan trọng khi tính toán chi phí và kết cấu công trình.

 Công thức tính:
Trọng lượng (kg) = Khối lượng riêng × thể tích thép

  • 1 cây 6m: ~47kg
  • 1 cây 12m: ~95kg

Thép I120 – Đặc điểm kỹ thuật chi tiết

Bảng giá thép I150 mới nhất hôm nay

Thép I198 – Thông số và khả năng chịu tải

Thép I200 – Ứng dụng trong kết cấu nhà thép

Thép I250 – Giá thép I250 rẻ nhất hiện nay

Thép I300 – Cập nhật giá thép I300 mới nhất

Thép I350 – Thép I cho công trình chịu lực lớn

Giá thép I400 tốt nhất cho nhà xưởng công nghiệp

Thép I500 – Báo giá thép I500 mới nhất hôm nay

 

4. Ưu điểm của thép hình I100

Thép hình I100 được sử dụng phổ biến vì sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

 Khả năng chịu tải và ổn định kết cấu 

Thiết kế chữ I giúp tối ưu khả năng chịu uốn và chịu tải trọng lớn.

 Độ bền và tuổi thọ cao

  • Chống cong vênh

  • Ít biến dạng
  • Có thể mạ kẽm chống gỉ

 Tiết kiệm vật liệu

So với thép đặc hoặc thép hộp, thép I giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng.

Dễ thi công

  • Dễ hàn, cắt, gia công

  • Phù hợp nhiều loại công trình

5. Ứng dụng thực tế của thép I100

Thép hình I100 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Xây dựng dân dụng

  • Làm dầm nhà, cột chịu lực
  • Khung mái tôn
  • Nhà tiền chế

 Ví dụ thực tế:

  • Nhà xưởng nhỏ 200–500m² → dùng I100 làm dầm chính
  • Mái che, nhà kho → dùng I100 kết hợp thép V

 Công nghiệp

  • Kết cấu nhà xưởng
  • Khung máy
  • Cầu đường, băng tải

 Cơ khí & chế tạo

  • Làm khung xe
  • Giá đỡ thiết bị
  • Kết cấu thép chịu lực

6. Cách lựa chọn thép I100 chất lượng

Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, bạn cần lưu ý:

Kiểm tra độ dày thực tế

Nhiều nơi bán thép thiếu ly → ảnh hưởng chất lượng công trình.

 Xem nguồn gốc xuất xứ

Nên chọn thép từ các nhà máy uy tín:

  • An Khánh
  • Á Châu
  • Posco
  • Đại Việt
  • Thép nhập 

 Kiểm tra bề mặt

  • Không cong vênh
  • Không rỉ sét nặng
  • Bề mặt đều, sắc nét

 Có chứng từ CO-CQ

Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc rõ ràng.

7. So sánh thép I100 với các loại thép khác

Để chọn đúng loại thép, bạn cần hiểu sự khác biệt:

Loại thép Ưu điểm Nhược điểm
I100 Chịu lực tốt Giá cao hơn
H100 Cứng hơn I Nặng hơn
V100 Giá rẻ Chịu lực kém
Thép hộp Nhẹ, dễ thi công Không chịu tải lớn

hình ảnh thực tế thép hình I100 tại kho

8. Sai lầm khi mua thép hình I100

Rất nhiều người bị “hớ” khi mua thép do mắc các lỗi sau:

-Mua theo giá rẻ mà không kiểm tra chất lượng
-Không cân kg thực tế
-Chọn sai quy cách cho công trình
-Không tính hao hụt khi thi công

Lời khuyên:

-Luôn mua từ đơn vị uy tín và có tư vấn kỹ thuật.

9. Địa chỉ mua thép I100 uy tín

Khi chọn nhà cung cấp, bạn nên ưu tiên:

  • Giá cạnh tranh
  • Giao hàng nhanh
  • Có hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
  • Có hóa đơn đầy đủ

 Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp thép I100 chất lượng, hãy chọn nơi có kinh nghiệm lâu năm và kho hàng lớn để đảm bảo nguồn cung ổn định

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thép I100 dài bao nhiêu?

 Thường là 6m hoặc 12m

1 cây I100 nặng bao nhiêu?

Khoảng 56 – 130kg tùy chiều dài

Thép I100 dùng làm gì?

 Làm dầm, cột, khung nhà, nhà xưởng

Giá thép I100 hôm nay bao nhiêu?

 Khoảng 14.000 – 22.000 VNĐ/kg (tùy loại)

Thép hình I100 là vật liệu quan trọng trong xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và ứng dụng đa dạng. Việc lựa chọn đúng quy cách, đúng chất lượng sẽ giúp công trình bền vững và tiết kiệm chi phí lâu dài.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng