Thép I350 Bao Nhiêu Kg/m? Ứng Dụng & Giá Bán 2026
- 1. Thép I350 Là Gì?
- 2. Quy Cách Thép I350 Chi Tiết
- 3. Trọng Lượng Thép I350
- 4. Thép I350 Posco Là Gì? Có Tốt Không?
- 5. Bảng Giá Thép I350 Mới Nhất 2026
- 6. Ưu Điểm Của Thép I350
- 7. Ứng Dụng Thép I350 Trong Thực Tế
- 8. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép I350
- 9. Kinh Nghiệm Mua Thép I350 Chất Lượng
- 10. So Sánh Thép I350 Với Các Loại Thép Khác
- 11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép I350
Bạn đang tìm thép I350? Khám phá bảng giá mới nhất, quy cách tiêu chuẩn và ứng dụng thực tế của thép I350 trong xây dựng.
1. Thép I350 Là Gì?
Thép I350 là một loại thép hình chữ I có chiều cao thân thép khoảng 350mm, được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ) hoặc EN (Châu Âu). Đây là vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ thi công.
Hiện nay, nhu cầu tìm kiếm về quy cách, trọng lượng và giá thép I350 ngày càng tăng, đặc biệt trong các công trình nhà xưởng và kết cấu thép. Loại thép hình I350 này được đánh giá cao nhờ tính ứng dụng linh hoạt và khả năng chịu tải tốt. Trong đó, I350 Posco nhập khẩu là dòng sản phẩm được nhập khẩu từ Hàn Quốc, nổi bật với chất lượng cao, độ chính xác về kích thước và khả năng chịu lực vượt trội.
Thép hình I350 thường được sử dụng trong:
- Kết cấu nhà xưởng công nghiệp
- Dầm cầu, dầm nhà thép tiền chế
- Công trình dân dụng và công nghiệp
- Kết cấu thép chịu tải lớn
Nhờ những đặc điểm này, thép I350 ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng hiện đại.
2. Quy Cách Thép I350 Chi Tiết
Quy cách thép I350 là yếu tố quan trọng giúp kỹ sư và nhà thầu lựa chọn đúng vật liệu phù hợp với từng công trình. Các thông số kỹ thuật của thép hình I350 ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ bền của kết cấu.
Dưới đây là bảng quy cách và kích thước thép I350 phổ biến trên thị trường hiện nay:
| Thông số thép I350 | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 350 mm |
| Bề rộng cánh (B) | 175 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 7 – 9 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 11 – 14 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m / 9m / 12m |
| Trọng lượng |
~49 – 65 kg/m |
Đây là các thông số và kích thước thép I350 tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhà xưởng, cầu đường và kết cấu thép.
Lưu ý: Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, EN) và nhà cung cấp, quy cách thép I350 có thể chênh lệch nhẹ về độ dày và trọng lượng.
Ngoài quy cách, trọng lượng thép I350 cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét khi tính toán chi phí và tải trọng công trình.
3. Trọng Lượng Thép I350
Trọng lượng thép I350 là yếu tố quan trọng giúp tính toán chi phí vật tư và tải trọng công trình. Việc nắm rõ thép I350 bao nhiêu kg/m sẽ giúp kỹ sư và nhà thầu dự toán chính xác hơn.
Dưới đây là bảng trọng lượng thép I350 theo từng quy cách phổ biến:
| Loại thép I350 | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 12m |
|---|---|---|
| I350 x 175 x 7 x 11 | ~49 kg/m | ~588 kg |
| I350 x 175 x 8 x 12 | ~55 kg/m | ~660 kg |
| I350 x 175 x 9 x 14 | ~65 kg/m | ~780 kg |
Nhìn chung, khối lượng thép I350 dao động từ khoảng 49 – 65 kg/m tùy theo độ dày và tiêu chuẩn sản xuất. Việc lựa chọn đúng loại thép sẽ giúp tối ưu chi phí và đảm bảo độ an toàn cho công trình.
- Thép I100 – Quy cách và ứng dụng phổ biến
- Thép I120 – Đặc điểm kỹ thuật chi tiết
- Bảng giá thép I150 mới nhất hôm nay
- Thép I198 – Thông số và khả năng chịu tải
- Thép I200 – Ứng dụng trong kết cấu nhà thép
- Thép I250 – Giá thép I250 rẻ nhất hiện nay
- Thép I300 – Cập nhật giá thép I300 mới nhất
- Giá thép I400 tốt nhất cho nhà xưởng công nghiệp
- Thép I500 – Báo giá thép I500 mới nhất hôm nay
4. Thép I350 Posco Là Gì? Có Tốt Không?
Thép I350 Posco là một trong những dòng thép hình I cao cấp được nhiều nhà thầu lựa chọn nhờ chất lượng ổn định và tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Đây là sản phẩm thép I350 Posco nhập khẩu từ Hàn Quốc, được sản xuất bởi tập đoàn POSCO – một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu thế giới.
Đặc điểm nổi bật:
- Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 / KS (Hàn Quốc)
- Bề mặt thép mịn, ít cong vênh
- Độ bền cao, chịu tải lớn
- Sai số kích thước rất thấp
Ưu điểm so với thép thường:
| Tiêu chí | Thép I350 Posco | Thép I350 thường |
|---|---|---|
| Độ chính xác | Rất cao | Trung bình |
| Độ bền | Cao | Khá |
| Giá | Cao hơn | Rẻ hơn |
| Ứng dụng | Công trình lớn | Công trình vừa |
Nhìn chung, thép I350 Posco là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao, độ bền lâu dài và khả năng chịu lực vượt trội.
5. Bảng Giá Thép I350 Mới Nhất 2026
Bảng giá thép I350 dưới đây được cập nhật mới nhất năm 2026, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và so sánh chi phí giữa các loại thép hình I350, bao gồm thép I350 thường và thép I350 mạ kẽm. Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng, thời điểm và nhà cung cấp.
| QUY CÁCH | Kg/mét | Kg/cây 6m | Giá đen(Vnđ) | Giá mạ kẽm(Vnđ) | Giá nhũng nóng kẽm(Vnđ) |
| I350*175*7*11 | 49.60 | 297.6 | 4999680 | 6041280 | 7291200 |
| Hotline: 0909 738 227 Mr Hải | |||||
Lưu ý: Giá thép I350 có thể thay đổi theo biến động thị trường và số lượng đặt hàng thực tế.
👉 Liên hệ ngay để nhận báo giá thép I350 mới nhất hôm nay, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
6. Ưu Điểm Của Thép I350
Thép I350 là loại thép hình chữ I được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt. Dưới đây là những ưu điểm của thép I350 trong thực tế thi công công trình.
Khả năng chịu lực cao
Thép I350 có thiết kế dạng chữ I giúp tăng khả năng chịu tải, đặc biệt là lực uốn và lực nén, phù hợp cho các kết cấu chịu tải trọng lớn.
Độ bền vượt trội
Vật liệu thép I350 có độ cứng cao, khả năng chống biến dạng tốt, giúp công trình duy trì độ ổn định lâu dài ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
Dễ thi công
Thép I350 dễ dàng gia công, hàn nối và lắp ghép bằng bu lông, phù hợp với nhiều dạng kết cấu thép khác nhau.
Tiết kiệm chi phí
Nhờ khả năng chịu lực tốt, thép I350 giúp giảm khối lượng vật liệu sử dụng mà vẫn đảm bảo độ an toàn cho công trình, từ đó tối ưu chi phí đầu tư.
7. Ứng Dụng Thép I350 Trong Thực Tế
Thép I350 là loại thép hình chữ I có khả năng chịu lực tốt, độ bền cao nên được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng. Vậy thép I350 dùng làm gì trong thực tế? Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất của thép I350 trong các công trình hiện nay.
Xây dựng nhà xưởng
Làm dầm chính, cột chịu lực trong nhà thép tiền chế.
Công trình cầu đường
Dùng làm dầm cầu, kết cấu chịu tải trọng lớn.
Kết cấu công nghiệp
Ứng dụng trong nhà máy, kho bãi, hệ thống khung thép.
Công trình dân dụng
Sử dụng trong nhà cao tầng, trung tâm thương mại.
Nhờ tính linh hoạt và khả năng chịu tải tốt, ứng dụng thép I350 ngày càng phổ biến trong nhiều lĩnh vực xây dựng hiện đại.
8. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép I350
Thép I350 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau nhằm đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng chịu lực trong xây dựng. Việc hiểu rõ tiêu chuẩn thép I350 giúp kỹ sư và nhà thầu lựa chọn đúng loại thép phù hợp với từng loại công trình.
Dưới đây là các tiêu chuẩn thép I350 phổ biến hiện nay:
| Tiêu chuẩn | Quốc gia | Đặc điểm |
|---|---|---|
| JIS G3101 / G3106 | Nhật Bản | Độ bền cao, phổ biến tại Việt Nam |
| ASTM A36 | Mỹ | Dễ gia công, giá hợp lý |
| EN 10025 | Châu Âu | Chất lượng cao, độ chính xác tốt |
Trong đó, các tiêu chuẩn như JIS, ASTM và EN được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất và nhập khẩu thép hình I350 tại thị trường Việt Nam.
Nhìn chung, việc lựa chọn thép I350 theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp đảm bảo độ an toàn, tuổi thọ và khả năng chịu lực của công trình.
9. Kinh Nghiệm Mua Thép I350 Chất Lượng
Khi lựa chọn thép I350 cho công trình, việc đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm là yếu tố rất quan trọng. Dưới đây là một số kinh nghiệm mua thép I350 chất lượng giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu và tránh hàng kém tiêu chuẩn.
Chọn nhà cung cấp uy tín
Nên ưu tiên các đơn vị phân phối thép I350 chính hãng, có đầy đủ giấy tờ và chứng nhận chất lượng rõ ràng.
Kiểm tra nguồn gốc, chứng chỉ CO-CQ
Thép I350 chất lượng cần có CO-CQ để đảm bảo xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất rõ ràng.
So sánh giá từ nhiều đơn vị
Giá thép I350 có thể chênh lệch giữa các nhà cung cấp, vì vậy nên tham khảo nhiều nơi để chọn mức giá hợp lý.
Kiểm tra bề mặt thép
Thép đạt chuẩn phải có bề mặt nhẵn, không bị rỉ sét, cong vênh hoặc nứt gãy.
Ưu tiên thép I350 Posco cho công trình lớn
Đối với các công trình yêu cầu kỹ thuật cao, nên lựa chọn dòng thép I35 cao cấp để đảm bảo độ bền, độ chính xác và tuổi thọ công trình.
Nhìn chung, việc lựa chọn đúng nhà cung cấp và đúng loại thép sẽ giúp đảm bảo chất lượng và an toàn cho toàn bộ công trình xây dựng
10. So Sánh Thép I350 Với Các Loại Thép Khác
Trong xây dựng, việc so sánh các loại thép hình như I300, I350 và I400 giúp kỹ sư lựa chọn đúng vật liệu phù hợp với tải trọng và quy mô công trình. Dưới đây là bảng so sánh thép I300 I350 I400 chi tiết để dễ dàng đánh giá.
| Loại thép | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| I300 | Nhẹ hơn | Công trình vừa |
| I350 | Chịu lực tốt | Nhà xưởng lớn |
| I400 | Nặng hơn | Công trình lớn |
Nhận xét chung
- Thép I300 phù hợp công trình nhỏ, tải trọng nhẹ
- Thép I350 là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và khả năng chịu lực
- Thép I400 dùng cho công trình lớn, yêu cầu tải trọng cao
Trong đó, thép I350 được sử dụng phổ biến nhất nhờ tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế cao trong xây dựng.
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép I350
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến thép I350 giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm và ứng dụng của sản phẩm trong xây dựng.
Thép I350 dài bao nhiêu mét?
Thép I350 thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m hoặc 12m, tùy theo nhu cầu sử dụng và nhà cung cấp.
Thép I350 có mạ kẽm không?
Có. Thép I350 có thể được mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng kẽm để tăng khả năng chống gỉ sét và độ bền trong môi trường ngoài trời.
Nên dùng thép I350 hay H350?
Thép H350 có khả năng chịu lực đa hướng tốt hơn, trong khi thép I350 tối ưu chi phí hơn và phù hợp cho dầm, kết cấu chịu lực chính theo một phương.
Thép I350 là lựa chọn tối ưu cho các công trình cần khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và chi phí hợp lý. Với nhiều quy cách, tiêu chuẩn và mức giá khác nhau, việc lựa chọn đúng loại thép sẽ giúp tối ưu hiệu quả xây dựng.
Nếu bạn đang tìm thép I350 chất lượng, giá tốt, hãy tham khảo kỹ bảng giá và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo công trình bền vững theo thời gian.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm