Thép hình I150: Báo giá mới nhất 2026 + Quy cách & địa chỉ mua uy tín
- 1. Thép hình I150 là gì? Bảng Giá, Quy Cách, Ứng Dụng Mới Nhất 2026
- 2. Quy cách và thông số kỹ thuật thép hình I150
- 3. Bảng giá thép hình I150 mới nhất 2026
- 4. Ưu điểm nổi bật của thép hình I150
- 5. Ứng dụng của thép hình I150 trong thực tế
- 6. Phân loại thép hình I150
- 7. So sánh thép I150 đen, mạ kẽm điện phân và nhúng nóng
- 8. Kinh nghiệm chọn mua thép hình I150 chất lượng
- 9. So sánh thép I150 với các loại thép hình khác
- 10. Vì sao nên sử dụng thép hình I150?
- 11. Câu hỏi thường gặp về thép hình I150
Giá thép I150 mới nhất 2026, quy cách tiêu chuẩn đầy đủ. Nhà cung cấp uy tín, báo giá cạnh tranh, giao hàng nhanh toàn quốc. Gọi ngay để nhận báo giá ưu đãi!
1. Thép hình I150 là gì? Bảng Giá, Quy Cách, Ứng Dụng Mới Nhất 2026
Thép hình I150 là một loại thép kết cấu có mặt cắt ngang hình chữ I, với chiều cao bụng thép khoảng 150mm. Đây là dòng thép được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính ổn định vượt trội.
Nhờ thiết kế đặc biệt với hai cánh và một bụng thép ở giữa, thép I150 giúp phân bổ lực đều, hạn chế cong vênh khi chịu tải trọng lớn. Vì vậy, sản phẩm này thường được ứng dụng trong các kết cấu chịu lực chính như dầm, cột, khung nhà xưởng
2. Quy cách và thông số kỹ thuật thép hình I150
Quy cách thép I150 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ) hoặc TCVN (Việt Nam). Dưới đây là thông số phổ biến:
- Chiều cao (H): 150 mm
- Chiều rộng cánh (B): 75 mm
- Độ dày bụng (t1): 5 mm
- Độ dày cánh (t2): 7 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m
- Trọng lượng: khoảng 14 – 15 kg/m
Tiêu chuẩn sản xuất
- JIS G3101 (SS400)
- ASTM A36
- Q235 (Trung Quốc)
Các tiêu chuẩn này đảm bảo thép có độ cứng, độ dẻo và khả năng chịu lực tốt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Đặc tính kỹ thuật – Thành phần hóa học (%)
| Mác thép | C max | Si max | Mn max | P max | S max |
|---|---|---|---|---|---|
| SM490A | 0.20 – 0.22 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 |
| SM490B | 0.18 – 0.20 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 |
| A36 | 0.27 | 0.15 – 0.40 | 1.20 | 0.040 | 0.050 |
| SS400 | - | - | - | 0.050 | 0.050 |
Đặc tính cơ lý của thép
| Mác thép | YS (MPa) | TS (MPa) | EL (%) |
|---|---|---|---|
| SM490A | ≥ 325 | 490 – 610 | 23 |
| SM490B | ≥ 325 | 490 – 610 | 23 |
| A36 | ≥ 245 | 400 – 550 | 20 |
| SS400 | ≥ 245 | 400 – 510 | 21 |
3. Bảng giá thép hình I150 mới nhất 2026
| QUY CÁCH | Kg/mét | Kg/cây 6m | Giá đen(Vnđ) | Giá mạ kẽm(Vnđ) | Giá nhũng nóng kẽm(Vnđ) |
| I150*75*5*7 | 14.00 | 84 | 1.411.200 | 1.705.200 | 2.058.000 |
| Liên hệ Hotline: 0909 738 227 Mr Hải | |||||
Giá thép hình I150 có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.
- Thép I100 – Quy cách và ứng dụng phổ biến
- Thép I120 – Đặc điểm kỹ thuật chi tiết
- Thép I198 – Thông số và khả năng chịu tải
- Thép I200 – Ứng dụng trong kết cấu nhà thép
- Thép I250 – Giá thép I250 rẻ nhất hiện nay
- Thép I300 – Cập nhật giá thép I300 mới nhất
- Thép I350 – Thép I cho công trình chịu lực lớn
- Giá thép I400 tốt nhất cho nhà xưởng công nghiệp
- Thép I500 – Báo giá thép I500 mới nhất hôm nay
4. Ưu điểm nổi bật của thép hình I150
Khả năng chịu lực vượt trội
Nhờ thiết kế hình chữ I, thép I150 có khả năng chịu tải trọng lớn, đặc biệt là tải trọng uốn và nén. Điều này giúp tăng độ an toàn cho công trình.
Tiết kiệm vật liệu
So với các loại thép khác, thép I150 tối ưu hóa lượng vật liệu sử dụng nhưng vẫn đảm bảo độ bền. Điều này giúp giảm chi phí tổng thể cho công trình.
Độ bền cao, chống ăn mòn tốt
Thép có thể được mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ, giúp kéo dài tuổi thọ ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
Dễ thi công và lắp đặt
Thép I150 có kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng vận chuyển, cắt ghép và lắp đặt trong nhiều loại công trình.
5. Ứng dụng của thép hình I150 trong thực tế
Thép I150 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng nhà xưởng
Đây là vật liệu chủ lực trong kết cấu khung thép nhà xưởng, giúp tăng độ chắc chắn và tuổi thọ công trình.
Làm dầm và cột chịu lực
Thép I150 thường được dùng làm dầm ngang hoặc cột đứng trong các công trình nhà cao tầng, cầu đường.
Công trình dân dụng
Ứng dụng trong xây nhà tiền chế, nhà thép, nhà kho hoặc gara.
Ngành cơ khí và chế tạo
Được dùng để chế tạo khung máy, băng tải, hệ thống kết cấu công nghiệp.
6. Phân loại thép hình I150
Trên thị trường hiện nay, thép I150 được chia thành nhiều loại:
Theo xuất xứ
- Thép I150 Việt Nam (An khánh, Á châu, Posco)
- Thép I150 nhập khẩu (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc)
Theo bề mặt
- Thép đen (chưa xử lý)
- Thép mạ kẽm điện phân
- Thép nhúng nóng kẽm
Theo tiêu chuẩn
- JIS (Nhật Bản)
- ASTM (Mỹ)
-
TCVN (Việt Nam)
7. So sánh thép I150 đen, mạ kẽm điện phân và nhúng nóng
Hiện nay, thép hình I150 được sử dụng với nhiều loại bề mặt khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại thép sẽ giúp tối ưu chi phí và tăng độ bền cho công trình.
Thép I150 đen
- Chưa xử lý bề mặt
- Giá thành rẻ
- Dễ bị gỉ nếu không sơn
Phù hợp: công trình trong nhà, chi phí thấp
Thép I150 mạ kẽm điện phân
- Lớp kẽm mỏng, bề mặt sáng đẹp
- Chống gỉ ở mức trung bình
- Giá cao hơn thép đen
Phù hợp: công trình dân dụng, môi trường ít ẩm
Thép I150 nhúng kẽm nóng
- Lớp kẽm dày, bám chắc
- Chống ăn mòn cực tốt
- Tuổi thọ cao
Phù hợp: công trình ngoài trời, môi trường khắc nghiệt
| Loại thép | Chống gỉ | Độ bền | Giá | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Thép đen | Thấp | Trung bình | Rẻ | Trong nhà |
| Mạ kẽm | Trung bình | Khá | Trung | Dân dụng |
| Nhúng nóng | Rất tốt | Rất cao | Cao | Ngoài trời |
8. Kinh nghiệm chọn mua thép hình I150 chất lượng
Để đảm bảo chất lượng công trình, bạn nên lưu ý:
Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ
Chọn thép từ các nhà sản xuất uy tín, có chứng nhận CO, CQ đầy đủ.
Kiểm tra bề mặt thép
Thép chất lượng cao có bề mặt nhẵn, không rỉ sét, không cong vênh.
So sánh giá
Không nên chọn sản phẩm quá rẻ vì có thể không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
Chọn đơn vị cung cấp uy tín
Đơn vị chuyên nghiệp sẽ tư vấn đúng loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng.
9. So sánh thép I150 với các loại thép hình khác
| Tiêu chí | Thép I150 | Thép H | Thép U |
|---|---|---|---|
| Khả năng chịu lực | Tốt | Rất tốt | Trung bình |
| Ứng dụng | Dầm, cột | Kết cấu lớn | Khung nhẹ |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Thấp |
Thép I150 là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả, phù hợp với nhiều loại công trình.
10. Vì sao nên sử dụng thép hình I150?
-
Thép hình I150 là lựa chọn phổ biến trong xây dựng nhờ sự cân bằng giữa chi phí và khả năng chịu lực.
- Đảm bảo độ an toàn cho kết cấu công trình
- Chi phí hợp lý, tối ưu ngân sách xây dựng
- Dễ gia công, vận chuyển và lắp đặt
- Phù hợp nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp
Với những ưu điểm trên, thép hình I150 luôn là một trong những loại thép được sử dụng nhiều nhất hiện nay.
👉 Để nhận báo giá thép I150 mới nhất và tư vấn chi tiết cho công trình, vui lòng liên hệ đơn vị cung cấp uy tín.
11. Câu hỏi thường gặp về thép hình I150
-
1m thép I150 nặng bao nhiêu?
Khoảng 14 – 15 kg/m. - Thép I150 dùng để làm gì?
Dùng làm dầm, cột, nhà xưởng, nhà tiền chế. - Giá thép I150 bao nhiêu?
Khoảng 16.000 – 22.000 VNĐ/kg (tùy thời điểm). - Có những tiêu chuẩn nào?
JIS, ASTM, Q235. - Có bị gỉ không?
Có, nếu là thép đen; có thể sơn hoặc mạ kẽm chống gỉ. - Hãng nào tốt?
POSCO, Hòa Phát, thép Nhật đều đạt chuẩn nếu có CO, CQ. - Khác gì thép H?
Thép I nhẹ hơn, thép H chịu lực tốt hơn.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm