Thép hình I150: Báo giá mới nhất 2026 + Quy cách & địa chỉ mua uy tín

Giá thép I150 mới nhất 2026, quy cách tiêu chuẩn đầy đủ. Nhà cung cấp uy tín, báo giá cạnh tranh, giao hàng nhanh toàn quốc. Gọi ngay để nhận báo giá ưu đãi!

Thép hình I150 tiêu chuẩn dùng trong xây dựng

1. Thép hình I150 là gì? Bảng Giá, Quy Cách, Ứng Dụng Mới Nhất 2026

Thép hình I150 là một loại thép kết cấu có mặt cắt ngang hình chữ I, với chiều cao bụng thép khoảng 150mm. Đây là dòng thép được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính ổn định vượt trội.

Nhờ thiết kế đặc biệt với hai cánh và một bụng thép ở giữa, thép I150 giúp phân bổ lực đều, hạn chế cong vênh khi chịu tải trọng lớn. Vì vậy, sản phẩm này thường được ứng dụng trong các kết cấu chịu lực chính như dầm, cột, khung nhà xưởng

2. Quy cách và thông số kỹ thuật thép hình I150

Quy cách thép I150 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ) hoặc TCVN (Việt Nam). Dưới đây là thông số phổ biến:

  • Chiều cao (H): 150 mm
  • Chiều rộng cánh (B): 75 mm
  • Độ dày bụng (t1): 5 mm
  • Độ dày cánh (t2): 7 mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m
  • Trọng lượng: khoảng 14 – 15 kg/m

Tiêu chuẩn sản xuất

  • JIS G3101 (SS400)
  • ASTM A36
  • Q235 (Trung Quốc)

Các tiêu chuẩn này đảm bảo thép có độ cứng, độ dẻo và khả năng chịu lực tốt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Đặc tính kỹ thuật – Thành phần hóa học (%)

Mác thép C max Si max Mn max P max S max
SM490A 0.20 – 0.22 0.55 1.65 0.035 0.035
SM490B 0.18 – 0.20 0.55 1.65 0.035 0.035
A36 0.27 0.15 – 0.40 1.20 0.040 0.050
SS400 - - - 0.050 0.050

Đặc tính cơ lý của thép

Mác thép YS (MPa) TS (MPa) EL (%)
SM490A ≥ 325 490 – 610 23
SM490B ≥ 325 490 – 610 23
A36 ≥ 245 400 – 550 20
SS400 ≥ 245 400 – 510 21

3. Bảng giá thép hình I150 mới nhất 2026

QUY CÁCH  Kg/mét Kg/cây 6m Giá đen(Vnđ) Giá mạ kẽm(Vnđ) Giá nhũng nóng kẽm(Vnđ)
I150*75*5*7             14.00 84 1.411.200 1.705.200 2.058.000
Liên hệ Hotline: 0909 738 227 Mr Hải

Giá thép hình I150 có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.

4. Ưu điểm nổi bật của thép hình I150

Khả năng chịu lực vượt trội

Nhờ thiết kế hình chữ I, thép I150 có khả năng chịu tải trọng lớn, đặc biệt là tải trọng uốn và nén. Điều này giúp tăng độ an toàn cho công trình.

Tiết kiệm vật liệu

So với các loại thép khác, thép I150 tối ưu hóa lượng vật liệu sử dụng nhưng vẫn đảm bảo độ bền. Điều này giúp giảm chi phí tổng thể cho công trình.

 Độ bền cao, chống ăn mòn tốt

Thép có thể được mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ, giúp kéo dài tuổi thọ ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.

 Dễ thi công và lắp đặt

Thép I150 có kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng vận chuyển, cắt ghép và lắp đặt trong nhiều loại công trình.

5. Ứng dụng của thép hình I150 trong thực tế

Thép I150 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

 Xây dựng nhà xưởng

Đây là vật liệu chủ lực trong kết cấu khung thép nhà xưởng, giúp tăng độ chắc chắn và tuổi thọ công trình.

 Làm dầm và cột chịu lực

Thép I150 thường được dùng làm dầm ngang hoặc cột đứng trong các công trình nhà cao tầng, cầu đường.

 Công trình dân dụng

Ứng dụng trong xây nhà tiền chế, nhà thép, nhà kho hoặc gara.

 Ngành cơ khí và chế tạo

Được dùng để chế tạo khung máy, băng tải, hệ thống kết cấu công nghiệp.

6. Phân loại thép hình I150

Trên thị trường hiện nay, thép I150 được chia thành nhiều loại:

 Theo xuất xứ

  • Thép I150 Việt Nam (An khánh, Á châu, Posco)
  • Thép I150 nhập khẩu (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc)

 Theo bề mặt

  • Thép đen (chưa xử lý)
  • Thép mạ kẽm điện phân
  • Thép nhúng nóng kẽm

 Theo tiêu chuẩn

  • JIS (Nhật Bản)
  • ASTM (Mỹ)
  • TCVN (Việt Nam)

7. So sánh thép I150 đen, mạ kẽm điện phân và nhúng nóng

Hiện nay, thép hình I150 được sử dụng với nhiều loại bề mặt khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại thép sẽ giúp tối ưu chi phí và tăng độ bền cho công trình.

Thép I150 đen

  • Chưa xử lý bề mặt
  • Giá thành rẻ
  • Dễ bị gỉ nếu không sơn

 Phù hợp: công trình trong nhà, chi phí thấp

Thép I150 mạ kẽm điện phân

  • Lớp kẽm mỏng, bề mặt sáng đẹp
  • Chống gỉ ở mức trung bình
  • Giá cao hơn thép đen

 Phù hợp: công trình dân dụng, môi trường ít ẩm

Thép I150 nhúng kẽm nóng

  • Lớp kẽm dày, bám chắc
  • Chống ăn mòn cực tốt
  • Tuổi thọ cao

 Phù hợp: công trình ngoài trời, môi trường khắc nghiệt

Loại thép Chống gỉ Độ bền Giá Ứng dụng
Thép đen Thấp Trung bình Rẻ Trong nhà
Mạ kẽm Trung bình Khá Trung Dân dụng
Nhúng nóng Rất tốt Rất cao Cao Ngoài trời

Thép hình I150 ứng dụng xây dựng nhà xưởng công nghiệp kết cấu khung thép chịu lực

8. Kinh nghiệm chọn mua thép hình I150 chất lượng

Để đảm bảo chất lượng công trình, bạn nên lưu ý:

Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ

Chọn thép từ các nhà sản xuất uy tín, có chứng nhận CO, CQ đầy đủ.

 Kiểm tra bề mặt thép

Thép chất lượng cao có bề mặt nhẵn, không rỉ sét, không cong vênh.

 So sánh giá

Không nên chọn sản phẩm quá rẻ vì có thể không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

 Chọn đơn vị cung cấp uy tín

Đơn vị chuyên nghiệp sẽ tư vấn đúng loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng.

9. So sánh thép I150 với các loại thép hình khác

Tiêu chí Thép I150 Thép H Thép U
Khả năng chịu lực Tốt Rất tốt Trung bình
Ứng dụng Dầm, cột Kết cấu lớn Khung nhẹ
Giá thành Trung bình Cao Thấp

Thép I150 là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả, phù hợp với nhiều loại công trình.

10. Vì sao nên sử dụng thép hình I150?

  • Thép hình I150 là lựa chọn phổ biến trong xây dựng nhờ sự cân bằng giữa chi phí và khả năng chịu lực.

  • Đảm bảo độ an toàn cho kết cấu công trình
  • Chi phí hợp lý, tối ưu ngân sách xây dựng
  • Dễ gia công, vận chuyển và lắp đặt
  • Phù hợp nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp

 

Với những ưu điểm trên, thép hình I150 luôn là một trong những loại thép được sử dụng nhiều nhất hiện nay.

👉 Để nhận báo giá thép I150 mới nhất và tư vấn chi tiết cho công trình, vui lòng liên hệ đơn vị cung cấp uy tín.

11. Câu hỏi thường gặp về thép hình I150

  • 1m thép I150 nặng bao nhiêu?
    Khoảng 14 – 15 kg/m.

  • Thép I150 dùng để làm gì?
    Dùng làm dầm, cột, nhà xưởng, nhà tiền chế.
  • Giá thép I150 bao nhiêu?
    Khoảng 16.000 – 22.000 VNĐ/kg (tùy thời điểm).
  • Có những tiêu chuẩn nào?
    JIS, ASTM, Q235.
  • Có bị gỉ không?
    Có, nếu là thép đen; có thể sơn hoặc mạ kẽm chống gỉ.
  • Hãng nào tốt?
    POSCO, Hòa Phát, thép Nhật đều đạt chuẩn nếu có CO, CQ.
  • Khác gì thép H?
    Thép I nhẹ hơn, thép H chịu lực tốt hơn.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng