Bảng Giá Thép I120 Mới Nhất 2026 – Quy Cách, Trọng Lượng & Báo Giá Hôm Nay

Thép I120 dùng làm gì? Xem chi tiết kích thước, trọng lượng kg/m và bảng giá thép I120 mới nhất, cam kết đúng chuẩn.

ứng dụng thép I120 trong xây dựng

1. Thép I120 là gì? Giá thép I120 hôm nay bao nhiêu

Thép I120 (hay còn gọi là thép hình I120) là loại thép có mặt cắt dạng chữ I, với chiều cao bụng thép khoảng 120mm. Đây là dòng thép hình được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ thi công.

Cấu tạo thép I120 gồm:

  • Cánh trên và cánh dưới: giúp chịu lực uốn
  • Phần bụng (web): giúp tăng khả năng chịu tải trọng đứng
  • Tiết diện chữ I: tối ưu khả năng chịu uốn và tải trọng

Nhờ thiết kế này, thép I120 có khả năng chịu lực vượt trội hơn so với nhiều loại thép khác cùng kích thước.

2.Trọng lượng thép I120

Trọng lượng thép I120 là yếu tố rất quan trọng khi tính toán chi phí và kết cấu công trình.

  • Trọng lượng trung bình: ~9.3 – 13 kg/m tùy quy cách
  • Một cây 6m: ~69 – 78 kg
  • Một cây 12m: ~138 – 156 kg

 Công thức tính nhanh:
Khối lượng = Trọng lượng (kg/m) x chiều dài (m)

Việc nắm rõ trọng lượng giúp bạn:

  • Tính toán chi phí chính xác
  • Tránh mua thiếu hoặc dư vật tư
  • Kiểm tra hàng có đúng chuẩn hay không

3. Tiêu chuẩn sản xuất và mác thép I120

Thép I120 trên thị trường hiện nay được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng và độ bền:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101:2010, ASTM A36, EN 10025
  • Mác thép phổ biến: SS400, A36, S235JR, S275JR
  • Nhà máy cung cấp: An Khánh, Á Châu, Đại Việt,...

Các tiêu chuẩn này giúp thép I120 đảm bảo khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

 Thép hình I120 đạt chuẩn JIS và ASTM hiện đang được sử dụng rộng rãi trong nhà xưởng, kết cấu thép và các công trình ngoài trời.

4. Bảng giá thép I120 mới nhất 2026 (cập nhật hôm nay)

Quy cách Kg/mét Kg/cây 6m Giá thép hình I120 đen (VNĐ) Giá thép hình I120 mạ kẽm (VNĐ) Giá thép hình I120 nhúng nóng kẽm (VNĐ)
I120x60 9.39 56.34 769,600 958,566 1,156,890

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Hotline: 0909 738 227 để có giá chính xác nhất.

Giá thép I120 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá phôi thép, chi phí vận chuyển, số lượng đặt hàng và từng thời điểm thị trường.

Giá thép I120 biến động ra sao trong 2 năm gần đây?

Trong 2 năm gần đây, giá thép hình I120 có nhiều biến động theo thị trường thép xây dựng.

  • Năm 2024: Giá thép có xu hướng giảm nhẹ, dao động khoảng 13.000 – 16.200 VNĐ/kg do nhu cầu xây dựng chậm và nguồn cung dư thừa.
  • Đầu năm 2025: Thị trường bắt đầu phục hồi, giá thép I120 tăng nhẹ, dao động từ 13.600 – 17.000 VNĐ/kg nhờ đầu tư công và nhu cầu nội địa cải thiện.
  • Hiện tại 2026: Giá thép duy trì ổn định và có xu hướng tăng nhẹ, thường nằm trong khoảng 16.000 – 21.000 VNĐ/kg tùy thời điểm và loại thép.

 Nhìn chung, giá thép I120 đang trong xu hướng ổn định và phục hồi nhẹ, không còn biến động mạnh như giai đoạn trước.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép I120

  • Giá phôi thép và quặng sắt

  • Nhu cầu xây dựng và bất động sản
  • Chi phí vận chuyển
  • Chính sách kinh tế và thị trường

5. Ứng dụng của thép I120 trong thực tế

Thép I120 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

 Xây dựng nhà xưởng

  • Làm khung kèo thép
  • Kết cấu chịu lực chính

 Công trình dân dụng

  • Làm dầm, cột
  • Gia cố sàn, mái

 Cơ khí – kết cấu thép

  • Chế tạo khung máy
  • Làm kết cấu chịu tải

 Ví dụ thực tế:

  • Nhà xưởng 300–500m² thường dùng I120 làm dầm phụ
  • Khung mái tôn nhỏ → sử dụng I120 tiết kiệm chi phí

6. Ưu điểm của thép hình I120

-Khả năng chịu lực cao
-Độ bền tốt, ít biến dạng
-Dễ thi công, lắp đặt
-Giá thành hợp lý
-Phù hợp nhiều loại công trình

7. Phân loại thép I120

Hiện nay trên thị trường có 3 loại chính:

 Thép I120 đen

Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường.

Đặc điểm:

  • Bề mặt màu xanh đen (do cán nóng)

  • Giá thành rẻ

  • Dễ gia công, hàn cắt

Ứng dụng:

  • Nhà xưởng trong nhà

  • Kết cấu thép không yêu cầu chống gỉ cao

 Phù hợp công trình tiết kiệm chi phí

 Thép I120 mạ kẽm điện phân

Loại này được phủ lớp kẽm chống gỉ bên ngoài.

Đặc điểm:

  • Chống ăn mòn, chống rỉ sét tốt

  • Tuổi thọ cao hơn thép đen

  • Giá cao hơn

Ứng dụng:

  • Công trình ngoài trời

  • Môi trường ẩm, gần biển

 Phù hợp công trình cần độ bền lâu dài

 Thép I120 nhúng kẽm nóng

Đây là loại cao cấp hơn mạ kẽm thông thường.

Đặc điểm:

  • Lớp kẽm dày, bám chắc

  • Khả năng chống gỉ cực tốt

  • Độ bền cao nhất

Ứng dụng:

  • Công trình công nghiệp

  • Nhà máy, cầu đường

  • Môi trường khắc nghiệt

thép I120 nhúng kẽm nóng

8. Kinh nghiệm mua thép I120

 Sai lầm thường gặp

  • Mua thiếu kg (thép non)
  • Không kiểm tra độ dày thật
  • Chọn sai loại (đen / mạ kẽm)

 Cách chọn đúng

  • Kiểm tra trọng lượng thực tế
  • Xem CO, CQ đầy đủ
  • Chọn nhà cung cấp uy tín
  • So sánh giá nhiều nơi

9. Cách nhận biết thép I120 chất lượng

Bạn có thể kiểm tra nhanh:

  • Bề mặt thép không rỉ sét, không cong vênh
  • Kích thước đúng tiêu chuẩn
  • Có đầy đủ tem mác, xuất xứ
  • Trọng lượng đúng quy định

10. Nên mua thép I120 ở đâu uy tín?

Để đảm bảo chất lượng, bạn nên chọn đơn vị:

  • Có kinh nghiệm lâu năm
  • Báo giá rõ ràng, minh bạch
  • Giao hàng nhanh
  • Có chứng từ đầy đủ

Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp thép I120 giá tốt, nên ưu tiên các công ty chuyên về thép xây dựng tại miền Nam để có giá cạnh tranh hơn.

11. Câu hỏi thường gặp về thép I120

Thép I120 nặng bao nhiêu?

→ Trọng lượng thép I120 phổ biến khoảng 9.3 –  kg/m

 Thép I120 dài bao nhiêu?

→ Thường 6m hoặc 12m

 Giá thép I120 hôm nay bao nhiêu?

→ Khoảng 17.000 – 28.000 VNĐ/kg tùy loại

Thép I120 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Việc nắm rõ quy cách, trọng lượng và bảng giá thép I120 sẽ giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.

 Nếu bạn cần báo giá thép I120 chính xác theo số lượng, hãy liên hệ ngay để được tư vấn nhanh và nhận giá tốt nhất.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng