Giá thép V75 hôm nay (mới nhất) – Bảng giá + thông số chi tiết
- 1. Thép V75 là gì?
- 2. Quy cách và độ dày thép cạnh V75
- 3. Thông số kỹ thuật thép V75
- 4. Bảng giá sắt V75 cập nhật hôm nay 11/4/2026
- 5. Bảng tra trọng lượng thép V75
- 6. Phân loại thép V75
- 7. Ứng dụng của thép V75
- 8. Bảng so sánh thép V75 với các loại thép khác
- 9. Ưu điểm và nhược điểm của thép V75
- 10. Kinh nghiệm chọn mua thép V75 chất lượng
- 11.Câu hỏi thường gặp
Thép V75x75 đen, mạ kẽm và nhúng kẽm chất lượng cao, độ bền vượt trội và khả năng chịu lực tốt. Cập nhật đầy đủ bảng quy cách, trọng lượng và giá mới nhất, lựa chọn tối ưu cho xây dựng, nhà xưởng và cơ khí.
1. Thép V75 là gì?
Thép V75 (còn gọi là thép hình V75, sắt V75, thép góc V75) là loại thép có tiết diện hình chữ V, với hai cạnh bằng nhau, mỗi cạnh dài 75mm (75x75mm) và góc vuông 90 độ.
Đây là dòng thép được sản xuất bằng công nghệ cán nóng, giúp tăng độ cứng, độ bền và khả năng chịu lực. Nhờ đặc điểm hình học góc cạnh, thép V75 có khả năng chịu tải tốt và thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng và cơ khí.
Thép V75 đóng vai trò quan trọng trong:
- Kết cấu khung thép
- Nhà tiền chế
- Gia công cơ khí
Thép V75 thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 SS400 hoặc ASTM A36…
2. Quy cách và độ dày thép cạnh V75
Thép góc V75 có nhiều quy cách khác nhau, chủ yếu khác biệt ở độ dày:
| Quy cách | Độ dày (mm) | Chiều dài |
|---|---|---|
| V75x75x5 | 5mm | 6m / 12m |
| V75x75x6 | 6mm | 6m / 12m |
| V75x75x7 | 7mm | 6m / 12m |
| V75x75x8 | 8mm |
6m / 12m |
Trong đó:
- V75x75x5, V75x75x6: dùng nhiều trong dân dụng
- V75x75x7, V75x75x8: dùng trong công nghiệp
Ngoài ra, một số nhà sản xuất có thể cung cấp kích thước theo yêu cầu riêng của công trình.
3. Thông số kỹ thuật thép V75
-Mác thép phổ biến
Thép V75 thường được sản xuất theo nhiều mác thép khác nhau, bao gồm:
- SS400 (phổ biến nhất)
- ASTM A36
- Q235
- S235JR
- S275JR
Trong đó, SS400 là loại được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam nhờ giá thành hợp lý và tính cơ lý tốt
-Thành phần hóa học (tham khảo SS400)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.25 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.40 |
| Silic (Si) | ≤ 0.50 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.05 |
| Photpho (P) | ≤ 0.05 |
Thành phần này giúp thép có độ bền cao, dễ hàn và dễ gia công.
-Tính chất cơ lý
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 235 MPa |
| Độ bền kéo | 400 – 550 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
Đây là lý do thép V75 được đánh giá cao trong các kết cấu chịu lực trung bình đến cao.
-Tiêu chuẩn sản xuất
Thép V75 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
-
JIS G3101 (Nhật Bản)
-
ASTM A36 (Hoa Kỳ)
-
EN 10025 (Châu Âu)
-
TCVN (Việt Nam)
Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp đảm bảo chất lượng và độ an toàn khi sử dụng trong công trình.
4. Bảng giá sắt V75 cập nhật hôm nay 11/4/2026
Giá thép V75 phụ thuộc vào:
- Độ dày
- Mác thép
- Xuất xứ
- Thị trường thép
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | KG/CÂY | GIÁ V75 ĐEN | GIÁ V75 MẠ KẼM | GIÁ V75 NHÚNG KẼM |
| V75*75 | 5.00 | 34 | 554.000 | 669.700 | 747.800 |
| 6.00 | 39 | 635.600 | 768.200 | 857.800 | |
| 7.00 | 46 | 749.700 | 906.100 | 1.011.800 | |
| 8.00 | 52 | 847.500 | 1024.300 | 1.143.800 | |
| Liên hệ : 0909 738 227- Mr Hải | |||||
5. Bảng tra trọng lượng thép V75
Một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn thép là trọng lượng, vì ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và thiết kế kết cấu.
| Quy cách | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m |
|---|---|---|
| V75x75x5 | ~5.7 kg/m | ~34 kg |
| V75x75x6 | ~6.85 kg/m | ~39 kg |
| V75x75x7 | ~7.92 kg/m | ~46 kg |
| V75x75x8 | ~8.99 kg/m | ~52 kg |
Trọng lượng thép V = (2 cạnh – độ dày) × độ dày × 0.00785
6. Phân loại thép V75
-Theo bề mặt
- Thép V75 đen: chưa xử lý bề mặt, giá rẻ
- Thép V75 mạ kẽm điện phân: chống gỉ tốt
- Thép V75 mạ kẽm nhúng nóng: độ bền cao, chống ăn mòn vượt trội
-Theo xuất xứ
- Việt Nam (Hòa Phát, Vina One, Pomina)
- Nhật Bản, Hàn Quốc
- Trung Quốc
- Châu Âu
► Thép nhập khẩu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
7. Ứng dụng của thép V75
Nhờ đặc tính chịu lực tốt và linh hoạt, thép V75 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
-Trong xây dựng
- Khung nhà thép tiền chế
- Kết cấu mái, kèo thép
- Cột, dầm chịu lực
- Giàn không gian
-Trong công nghiệp
-
Chế tạo máy móc
- Gia công cơ khí
- Làm khung thiết bị
-Trong dân dụng
- Làm hàng rào, lan can
- Khung cửa, giá đỡ
- Kết cấu phụ trợ
8. Bảng so sánh thép V75 với các loại thép khác
| Tiêu chí | Thép V50 | Thép V75 | Thép V100 |
|---|---|---|---|
| Kích thước | 50x50 mm | 75x75 mm | 100x100 mm |
| Khả năng chịu lực | Thấp | Trung bình – cao | Rất cao |
| Trọng lượng | Nhẹ | Trung bình | Nặng |
| Ứng dụng | Công trình nhỏ | Nhà xưởng, dân dụng | Công trình lớn |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
Nhận xét:
- V50: phù hợp công trình nhẹ
- V75: lựa chọn tối ưu nhất (giá/hiệu suất)
- V100: dùng cho kết cấu lớn, yêu cầu cao
9. Ưu điểm và nhược điểm của thép V75
-Ưu điểm
Khả năng chịu lực tốt
Dễ hàn, dễ gia công
Giá thành hợp lý
Ứng dụng linh hoạt
Phù hợp nhiều loại công trình
-Nhược điểm
Dễ bị oxy hóa nếu không xử lý bề mặt
Không phù hợp công trình siêu tải
Cần bảo trì định kỳ trong môi trường khắc nghiệt
10. Kinh nghiệm chọn mua thép V75 chất lượng
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, bạn nên lưu ý:
- Kiểm tra nguồn gốc
-
Chọn nhà cung cấp uy tín
- Có chứng chỉ CO-CQ đầy đủ
- Kiểm tra bề mặt
- Không cong vênh
- Không rỉ sét nặng
- Cạnh sắc nét, đều
- Chọn đúng mác thép
- SS400: phổ biến, giá tốt
- A36: chất lượng cao hơn
- So sánh giá
- Nên tính theo kg thay vì cây
- Cập nhật giá thép thường xuyên
11.Câu hỏi thường gặp
Thép V75 giá bao nhiêu 1kg?
→ Khoảng 15.000 – 19.000đ/kg tùy loại.
Thép V75 dùng để làm gì?
→ Dùng trong xây dựng, cơ khí, nhà xưởng.
Thép V75 có bị gỉ không?
→ Có, nếu không mạ kẽm.
Nên chọn V75 hay V100?
→ V75 tối ưu chi phí, V100 chịu lực cao hơn.
1 cây thép V75 dài bao nhiêu mét?
→ Thường là 6m hoặc 12m
Thép V75 có mấy loại?
→ Gồm thép đen, mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng.
Nếu bạn đang tìm một loại thép bền – dễ thi công – giá hợp lý, thì thép V75 chính là lựa chọn đáng cân nhắc cho hầu hết các hạng mục xây dựng hiện đại.
Công Ty Tôn Thép Thịnh Vượng là đơn vị cung cấp thép V75 uy tín, cam kết sản phẩm chất lượng, giá cạnh tranh và hỗ trợ tư vấn nhanh chóng, đáp ứng tốt nhu cầu cho mọi công trình.
Hotline: 0909 738 227 Mr Hải – Tư vấn nhanh 24/7, báo giá thép V75x75 chính xác theo từng thời điểm thị trường.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


Xem thêm