Thép Hình I250 Là Gì? Quy Cách Trọng Lượng & Báo Giá 2026
- Thép hình I250 là gì?
- Thông số kỹ thuật thép hình I250
- Trọng lượng thép hình I250
- Đặc điểm nổi bật của thép I250
- Ứng dụng của thép hình I250
- Các loại thép hình I250 phổ biến
- Báo giá thép hình I250 mới nhất
- Kinh nghiệm chọn mua thép hình I250
- Ưu điểm khi sử dụng thép hình I250
- Câu hỏi thường gặp về thép hình I250
- Kết luận
Thép hình I250 đa dạng quy cách, nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Cập nhật giá mới nhất, giao hàng tận nơi, hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn.
Thép hình I250 là gì?
Thép hình I250 là dòng thép kết cấu có tiết diện chữ I, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng với chiều cao thân thép khoảng 250 mm. Đây là loại thép được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao như nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế, cầu đường, kết cấu nhà cao tầng và các dự án xây dựng quy mô lớn.
Nhờ thiết kế đặc biệt với phần bụng thép nằm giữa hai cánh thép, thép I250 có khả năng chịu uốn, chịu nén tốt, giúp tăng độ ổn định và độ bền cho hệ thống kết cấu.
Hiện nay, thép hình I250 được cung cấp với nhiều mác thép khác nhau như SS400, A36, S235JR, S355JR, Q235B, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đa dạng.
Thông số kỹ thuật thép hình I250
Bảng quy cách thép I250 tham khảo:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I250 |
| Chiều cao thân thép (H) | 250 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 125 mm |
| Chiều dày bụng | 6 mm |
| Chiều dày cánh | 9 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m hoặc 12 m |
| Trọng lượng tham khảo | Khoảng 29,6 kg/m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, EN10025 |
| Mác thép phổ biến | SS400, A36, S235JR, S355JR, Q235B |
Lưu ý: Quy cách có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhà máy cung cấp.
Trọng lượng thép hình I250
Trọng lượng thép I250 là thông số quan trọng để tính toán tải trọng kết cấu, khối lượng vật tư và chi phí thi công.
Thông số tham khảo:
- Trọng lượng thép I250: khoảng 29,6 kg/m
- Cây thép I250 dài 6m: khoảng 177,6 kg/cây
- Cây thép I250 dài 12m: khoảng 355,2 kg/cây
Việc lựa chọn đúng trọng lượng thép giúp đảm bảo công trình đạt yêu cầu kỹ thuật và tối ưu chi phí đầu tư.
Đặc điểm nổi bật của thép I250
Khả năng chịu lực vượt trội
Thép hình I250 có kết cấu chữ I giúp tăng khả năng chịu mô men uốn, chịu tải trọng lớn và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
Độ bền cao
Sản phẩm được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, có độ cứng, độ dẻo và khả năng chịu va đập tốt.
Tiết kiệm vật liệu
Thiết kế tối ưu giúp thép I250 đạt khả năng chịu lực cao mà không làm tăng quá nhiều trọng lượng kết cấu, giúp giảm chi phí xây dựng.
Dễ dàng gia công
Thép I250 có thể cắt, hàn, khoan và liên kết bằng bulông dễ dàng, phù hợp với nhiều phương án thi công.
Tuổi thọ lâu dài
Khi được sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng, thép có khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp với nhiều môi trường sử dụng.
Ứng dụng của thép hình I250
Thép I250 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Trong xây dựng công nghiệp
-
Nhà thép tiền chế
- Nhà xưởng sản xuất
- Nhà kho công nghiệp
- Khung kết cấu thép
- Dầm chịu lực
Trong công trình dân dụng
-
Dầm sàn thép
- Cột chịu lực
- Khung nhà cao tầng
- Kết cấu phụ trợ
Trong giao thông
-
Cầu thép
- Công trình hạ tầng
- Hệ thống khung chịu lực
Trong cơ khí
-
Khung máy móc
- Giá đỡ thiết bị
- Sàn thao tác
- Kết cấu nhà máy
Nhờ khả năng chịu tải tốt, thép hình I250 là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu độ chắc chắn và độ ổn định cao.
Các loại thép hình I250 phổ biến
Thép I250 SS400
Thép I250 SS400 là dòng thép phổ biến, có tính cơ học ổn định, phù hợp với nhiều công trình xây dựng thông dụng.
Thép I250 A36
Thép I250 A36 sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM, thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp và dự án yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế.
Thép I250 S355
Đây là dòng thép cường độ cao, phù hợp với các kết cấu chịu tải trọng lớn.
Thép I250 nhập khẩu
Có nguồn gốc từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và các quốc gia khác, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật.
Báo giá thép hình I250 mới nhất
Giá thép hình I250 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu thép trên thị trường
- Mác thép
- Xuất xứ sản phẩm
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Số lượng đặt hàng
- Chi phí vận chuyển
| QUY CÁCH | Kg/mét | Kg/cây 6m | Giá đen(Vnđ) | Giá mạ kẽm(Vnđ) | Giá nhũng nóng kẽm(Vnđ) |
| I250*125*6*9 | 29.60 | 177.6 | 2.983.680 | 3.605.280 | 4.351.200 |
Do giá thép biến động theo từng thời điểm, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
- Thép I100 – Quy cách và ứng dụng phổ biến
- Thép I120 – Đặc điểm kỹ thuật chi tiết
- Bảng giá thép I150 mới nhất hôm nay
- Thép I198 – Thông số và khả năng chịu tải
- Thép I200 – Ứng dụng trong kết cấu nhà thép
- Thép I300 – Cập nhật giá thép I300 mới nhất
- Thép I350 – Thép I cho công trình chịu lực lớn
- Giá thép I400 tốt nhất cho nhà xưởng công nghiệp
- Thép I500 – Báo giá thép I500 mới nhất hôm nay
Kinh nghiệm chọn mua thép hình I250
Để lựa chọn thép I250 chất lượng, cần lưu ý:
- Kiểm tra đúng kích thước và trọng lượng sản phẩm.
- Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ.
- Chọn thép có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Kiểm tra bề mặt thép không bị cong vênh, nứt hoặc gỉ sét.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có kho hàng ổn định.
Sử dụng thép đạt tiêu chuẩn giúp đảm bảo an toàn kết cấu và kéo dài tuổi thọ công trình.
Ưu điểm khi sử dụng thép hình I250
Một số ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu lực cao.
- Kết cấu chắc chắn.
- Độ ổn định tốt.
- Dễ thi công lắp đặt.
- Ứng dụng đa dạng.
- Tiết kiệm chi phí lâu dài.
Câu hỏi thường gặp về thép hình I250
Thép hình I250 nặng bao nhiêu?
Thép I250 có trọng lượng tham khảo khoảng 29,6 kg/m, tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.
Thép I250 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài phổ biến là 6m và 12m/cây.
Thép I250 dùng để làm gì?
Thép I250 thường dùng làm dầm, cột, khung nhà xưởng, cầu đường, nhà thép tiền chế và các kết cấu chịu lực lớn.
Thép I250 có những mác thép nào?
Các mác thép phổ biến gồm SS400, A36, S235JR, S355JR và Q235B.
Kết luận
Thép hình I250 là vật liệu kết cấu có khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và phạm vi ứng dụng rộng trong xây dựng, công nghiệp và cơ khí. Với nhiều lựa chọn về quy cách, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất, thép I250 đáp ứng hiệu quả nhu cầu của các công trình từ nhà xưởng đến dự án quy mô lớn.
Để đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí, khách hàng nên lựa chọn thép I250 từ nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng, nguồn hàng ổn định và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)
Mã số thuế: 0317947181
Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com

Xem thêm