Thép Hình I300 Chính Hãng | Giá Tốt Giao Hàng Nhanh Toàn Quốc

Thép hình I300 chất lượng cao, đầy đủ quy cách, trọng lượng, mác thép SS400, A36, S355. Cập nhật thông số kỹ thuật, báo giá mới nhất, giao hàng toàn quốc.

Thép I300 hình chữ I dùng trong xây dựng nhà xưởng và kết cấu thép

Thép hình I300 là gì?

Thép hình I300 là loại thép kết cấu có tiết diện dạng chữ I, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng với chiều cao thân thép khoảng 300 mm. Đây là dòng thép có kích thước lớn, khả năng chịu lực cao, thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp, nhà thép tiền chế, cầu đường, nhà xưởng và các dự án yêu cầu kết cấu vững chắc.

Nhờ thiết kế đặc biệt gồm phần bụng thép ở giữa và hai cánh thép đối xứng, thép I300 có khả năng chịu uốn, chịu nén và phân bổ tải trọng hiệu quả. Sản phẩm giúp tăng độ ổn định, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ cho công trình.

Hiện nay, thép hình I300 được sản xuất với nhiều tiêu chuẩn và mác thép phổ biến như SS400, A36, S235JR, S355JR, Q235B, phù hợp với nhiều nhu cầu xây dựng khác nhau.

Thông số kỹ thuật thép hình I300

Bảng quy cách thép hình I300 tham khảo:

Thông số Giá trị
Chiều cao (H) 300 mm
Chiều rộng cánh (B) ~150 mm
Độ dày bụng (t1) ~6.5 – 10 mm
Độ dày cánh (t2) ~9 – 15 mm
Chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu
Trọng lượng thép I300 ~36 – 56 kg/m
Mác thép phổ biến SS400, Q235, Q345, A36
Xuất xứ

Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc

   

Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhà máy cung cấp.

Trọng lượng thép hình I300

Trọng lượng thép I300 là yếu tố quan trọng trong quá trình tính toán kết cấu, dự toán vật tư và chi phí vận chuyển.

Thông số tham khảo:

  • Trọng lượng thép I300: khoảng 36,3 kg/m
  • Cây thép I300 dài 6m: khoảng 217,8 kg/cây
  • Cây thép I300 dài 12m: khoảng 435,6 kg/cây

Việc xác định chính xác trọng lượng giúp kỹ sư tính toán tải trọng công trình, lựa chọn phương án thi công phù hợp và kiểm soát chi phí hiệu quả.

Đặc điểm nổi bật của thép I300

Khả năng chịu lực lớn

Thép hình I300 có kích thước lớn, kết cấu chắc chắn, khả năng chịu tải trọng cao, phù hợp với các công trình yêu cầu độ ổn định và độ bền lâu dài.

Độ bền cao

Sản phẩm được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, có khả năng chịu lực, chịu va đập và làm việc ổn định trong nhiều điều kiện môi trường.

Tối ưu kết cấu xây dựng

Thiết kế dạng chữ I giúp tăng khả năng chịu uốn, giảm biến dạng và tối ưu lượng vật liệu sử dụng trong công trình.

Dễ gia công, lắp đặt

Thép I300 có thể dễ dàng cắt, hàn, khoan và liên kết bằng bulông, giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng.

Tuổi thọ sử dụng lâu dài

Khi được xử lý chống gỉ bằng sơn bảo vệ hoặc mạ kẽm, thép I300 có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều môi trường xây dựng.

Ứng dụng của thép hình I300

Nhờ khả năng chịu lực vượt trội, thép I300 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Trong xây dựng công nghiệp

  • Nhà thép tiền chế
  • Nhà máy sản xuất
  • Nhà kho lớn
  • Khung kết cấu thép
  • Dầm chịu lực chính

Trong công trình dân dụng

  • Dầm sàn thép
  • Cột chịu lực
  • Khung nhà cao tầng
  • Kết cấu phụ trợ

Trong giao thông

  • Cầu thép
  • Công trình hạ tầng
  • Hệ thống khung chịu lực

Trong ngành cơ khí

  • Khung máy móc công nghiệp

  • Giá đỡ thiết bị
  • Sàn thao tác
  • Kết cấu nhà máy

Các loại thép hình I300 phổ biến

Thép I300 SS400

Thép I300 SS400 là loại thép được sử dụng phổ biến nhờ tính ổn định cao, khả năng chịu lực tốt và phù hợp với nhiều công trình xây dựng.

Thép I300 A36

Thép I300 A36 sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM của Mỹ, thường được sử dụng trong các dự án yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.

Thép I300 S355

Đây là dòng thép cường độ cao, thích hợp cho các công trình chịu tải trọng lớn, yêu cầu độ bền cao.

Thép I300 nhập khẩu

Thép I300 nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc các quốc gia khác đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế.

Báo giá thép hình I300 mới nhất

Giá thép hình I300 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác thép
  • Tiêu chuẩn sản xuất
  • Xuất xứ sản phẩm
  • Khối lượng đặt hàng
  • Giá nguyên liệu thép trên thị trường
  • Chi phí vận chuyển
QUY CÁCH  Kg/mét Kg/cây 6m Giá đen(Vnđ) Giá mạ kẽm(Vnđ) Giá nhũng nóng kẽm(Vnđ)
I300*150*6.5*9             36.70 22.2 372.960 450.660 543.900

Do giá thép thường xuyên biến động, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá thép I300 chính xác theo từng thời điểm.

Kinh nghiệm chọn mua thép hình I300 chất lượng

Để lựa chọn thép I300 đạt tiêu chuẩn, cần chú ý:

  • Kiểm tra đúng quy cách, kích thước sản phẩm.
  • Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
  • Chọn sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
  • Kiểm tra bề mặt thép không bị cong vênh, nứt hoặc ăn mòn.
  • Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, có nguồn hàng ổn định.

Sử dụng thép đạt tiêu chuẩn giúp đảm bảo độ an toàn, độ bền và hiệu quả kinh tế cho công trình.

Ưu điểm khi sử dụng thép hình I300

Một số ưu điểm nổi bật:

  • Chịu tải trọng lớn.
  • Kết cấu chắc chắn.
  • Độ ổn định cao.
  • Dễ thi công lắp đặt.
  • Ứng dụng đa dạng.
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì.

Đây là lý do thép I300 luôn được ưu tiên trong các công trình xây dựng công nghiệp và kết cấu thép hiện nay.

Câu hỏi thường gặp về thép hình I300

Thép hình I300 nặng bao nhiêu?

Thép hình I300 có trọng lượng tham khảo khoảng 36,3 kg/m, tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.

Thép I300 dài bao nhiêu mét?

Thép I300 thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m và 12m/cây.

Thép I300 dùng để làm gì?

Thép I300 thường dùng làm dầm, cột, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, cầu đường và các kết cấu chịu lực lớn.

Thép I300 có những mác thép nào?

Các mác thép phổ biến gồm SS400, A36, S235JR, S355JR và Q235B.

Kết luận

Thép hình I300 là dòng thép kết cấu có khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và phạm vi ứng dụng rộng trong xây dựng, công nghiệp và cơ khí. Với ưu điểm về độ chắc chắn, khả năng gia công và tính ổn định, thép I300 là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình quy mô lớn.

Để đảm bảo chất lượng công trình, khách hàng nên lựa chọn thép I300 chính hãng, đúng tiêu chuẩn, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng và được cung cấp bởi đơn vị uy tín.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THỊNH VƯỢNG
Hotline/ Zalo: 0909 738 227 (Mr. Hải)

Mã số thuế: 0317947181

Kho hàng: 1605 QL1A, P. An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Email: vlxdthinhvuong68@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng